Venrutine - BRV Healthcare
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Trong bài viết này, Dược Phẩm TAP giới thiệu đến quý khách hàng sản phẩm Venrutine được sản xuất bởi Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Venrutine là thuốc gì?
- Venrutine là sản phẩm do Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam) sản xuất, với thành phần chính là Rutin 500mg và Acid Ascorbic 100mg. Thuốc giúp cải thiện sức khỏe mạch máu, đặc biệt là trong việc hỗ trợ điều trị các vấn đề liên quan đến tuần hoàn, như suy giãn tĩnh mạch và đau nhức do mạch máu yếu. Venrutine thích hợp cho những người có nguy cơ mắc bệnh tim mạch, các vấn đề về tuần hoàn, hoặc muốn duy trì sức khỏe mạch máu.
Thành phần
- Thuốc Venrutine có thành phần chính là:
- Rutin 500mg
- Acid ascorbic 100mg
Công dụng của các thành phần chính
- Rutin và Acid Ascorbic là hai thành phần chính trong Venrutine, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Rutin, một flavonoid, giúp cải thiện sự bền vững của mạch máu, bảo vệ thành mạch khỏi tổn thương và giảm tình trạng viêm. Thành phần này cũng có tác dụng chống oxi hóa, giúp giảm nguy cơ các bệnh tim mạch. Acid Ascorbic (Vitamin C) đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe của các mô liên kết và tăng cường hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh.
Venrutine hoạt động như thế nào?
- Venrutine hoạt động chủ yếu nhờ sự kết hợp giữa Rutin và Acid Ascorbic. Rutin giúp củng cố thành mạch máu, giảm viêm và ngăn ngừa các tổn thương do các gốc tự do gây ra, từ đó cải thiện tuần hoàn máu và bảo vệ mạch máu khỏi các tác động xấu. Acid Ascorbic (Vitamin C) tăng cường sức mạnh cho các mô liên kết và hỗ trợ tái tạo tế bào, đồng thời thúc đẩy hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả.
Tác dụng của Venrutine là gì?
- Venrutine có tác dụng điều trị các bệnh tiêu biểu như trĩ, xuất huyết dưới da, xuất huyết trong bệnh răng miệng
Venrutine chỉ định sử dụng cho đối tượng nào?
- Trĩ, huyết áp tăng, mao mạch xơ cứng.
- Các xuất huyết/chảy máu trong bệnh răng miệng, những xuất huyết dưới da, hay các bệnh khoa mắt.
- Các vết bầm, tụ máu, hiện tượng suy tĩnh mạch, suy tĩnh mạch, huyết áp cao.
Liều dùng và cách dùng thuốc Venrutine
- Cách sử dụng:
- Thuốc Venrutine dùng đường uống
- Liều dùng tham khảo:
- Người lớn: 1 viên/lần x 1-2 lần/ngày.
- Trẻ em: ½ viên/lần x 1-2 lần trên ngày.
Chống chỉ định
Không sử dụng Venrutine khi thuộc trường hợp:
- Các trường hợp bệnh nhân bị dị ứng, mẫn cảm với Enalapril hay bất cứ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân có tiền sử phù mạch liên quan đến các thuốc nhóm ức chế men chuyển angiotensin (ACE).
- Bệnh nhân bị phù mạch vô căn/di truyền.
- Phụ nữ đang mang thai ba tháng giữa và ba tháng cuối thai kỳ.
- Chống chỉ định dùng đồng thời Enalapril với các thuốc chứa aliskiren trên bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận (GFR < 60ml/phút/1,73m2).
Lưu ý/thận trọng khi dùng Venrutine
- Sỏi niệu oxalat/urat: Việc sử dụng Venrutine có thể dẫn đến hình thành sỏi niệu oxalat hoặc urat nếu sử dụng Vitamin C với liều lượng trên 3g mỗi ngày. Cần theo dõi và điều chỉnh liều lượng khi sử dụng lâu dài.
- Loét đường tiêu hóa: Venrutine nên được sử dụng thận trọng đối với những bệnh nhân có tiền sử hoặc đang mắc bệnh loét đường tiêu hóa, vì có thể làm gia tăng triệu chứng hoặc gây kích ứng dạ dày.
- Vận hành xe, máy móc: Không có tác dụng phụ rõ rệt ảnh hưởng đến khả năng vận hành xe hoặc máy móc khi sử dụng Venrutine, vì thuốc không gây buồn ngủ hay tác động lên thần kinh trung ương.
- Phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú: Trước khi sử dụng Venrutine cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, cần cân nhắc kỹ lưỡng về lợi ích và nguy cơ, và tham khảo ý kiến bác sĩ để đảm bảo an toàn cho mẹ và thai nhi.
Tác dụng phụ của Venrutine
- Rutin
- Nôn, buồn nôn, hiếm khi mẩn ngứa đầu các chi, chóng mặt, rối loạn tiêu hóa
- Vitamin C
- Thiếu máu huyết tán, mất ngủ, nhức đầu, ợ nóng, sỏi niệu oxalat, tiêu chảy…
Tương tác
- Venrutine - Sắt: Khi sử dụng đồng thời với Venrutine, khả năng hấp thu sắt qua đường tiêu hóa có thể tăng lên, làm tăng hiệu quả của sắt trong cơ thể.
- Venrutine - Fluphenazin: Venrutine có thể làm giảm nồng độ Fluphenazin trong huyết thanh, ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc chống loạn thần này.
- Venrutine - Chất chứa Nitrat/Nitrit: Rutin trong Venrutine có thể bị chuyển đổi thành chất có khả năng gây đột biến, do đó cần thận trọng khi sử dụng chung với các chất chứa Nitrat hoặc Nitrit.
- Venrutine - Aspirin: Venrutine có thể làm giảm khả năng bài tiết của Aspirin, trong khi lại làm tăng bài tiết Vitamin C, dẫn đến sự thay đổi trong tác dụng của cả hai thuốc.
- Venrutine - Kháng sinh Quinolon: Rutin trong Venrutine có thể ức chế cạnh tranh và làm giảm hiệu quả của các thuốc kháng sinh nhóm Quinolon.
Sản phẩm tương tự
- Một lựa chọn thay thế cho Venrutine là Maxdazol, mặc dù không chứa cùng thành phần, nhưng sản phẩm này có công dụng tương tự trong việc cải thiện sức khỏe mạch máu và hỗ trợ tuần hoàn. Maxdazol là một sự kết hợp các thành phần giúp bảo vệ và củng cố thành mạch, tăng cường sự bền vững của các mạch máu, giảm viêm và phòng ngừa các vấn đề liên quan đến tuần hoàn máu, như giãn tĩnh mạch hoặc suy giãn tĩnh mạch. Thuốc cũng có tác dụng hỗ trợ cải thiện sức khỏe tim mạch và giúp giảm nguy cơ các bệnh liên quan đến mạch máu.
Câu hỏi thường gặp
Nếu muốn tìm mua Venrutine chính hãng, bạn có thể liên hệ với Dược Phẩm. Dược Phẩm cam kết luôn bán hàng chính hãng, tuyệt đối không bán hàng giả, hàng kém chất lượng. Để mua hàng bạn có thể chọn một trong những cách như sau:
- Cách 1: Mua trực tiếp tại nhà thuốc: Giờ bán hàng buổi sáng: từ 9h-11h30, chiều: từ 14h-16h.
- Cách 2: Mua qua website của nhà thuốc: Duocphamtap.com
- Cách 3: Mua qua Hotline và Zalo của nhà thuốc: Hotline 0971.899.466/Zalo 090.179.6388
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này