Vaspycar - Trimetazidin dihydroclorid 20mg Pymepharco

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-01-29 21:32:46

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VD-23863-15
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Viên nén
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

Thuốc Vaspycar là gì?

  • Vaspycar là thuốc tim mạch do Công ty cổ phần Pymepharco sản xuất tại Việt Nam, được nghiên cứu nhằm hỗ trợ cải thiện tình trạng thiếu máu cơ tim mạn tính ổn định. Sản phẩm chứa trimetazidin dihydroclorid 20mg, hoạt chất tác động lên chuyển hóa tế bào cơ tim, giúp tế bào duy trì hoạt động ổn định khi lưu lượng oxy cung cấp giảm. Dạng viên nén bao phim giúp thuốc được bảo vệ tốt trong quá trình bảo quản, đồng thời hỗ trợ việc sử dụng thuận tiện, dễ chia liều và phù hợp với điều trị kéo dài. Vaspycar thường được cân nhắc cho người gặp biểu hiện đau thắt ngực ổn định, người cao tuổi có bệnh mạch vành, hoặc bệnh nhân cần phối hợp cùng các liệu pháp tim mạch khác. Khi sử dụng, người bệnh cần lưu ý tiền sử rối loạn vận động, suy gan nặng, phụ nữ mang thai, cho con bú, nhằm hạn chế những nguy cơ không mong muốn.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Trimetazidin dihydroclorid 20mg
  • Dạng trình bày: Viên nén bao phim

Công dụng - Chỉ định của Vaspycar

  • Vaspycar được sử dụng cho người lớn như một liệu pháp bổ sung hoặc hỗ trợ điều trị triệu chứng của đau thắt ngực ổn định không được kiểm soát đầy đủ.
  • Điều trị đau thắt ngực trong trường hợp không dung nạp với các liệu pháp khác.

Liều dùng - Cách dùng Vaspycar như thế nào?

  • Liều dùng và cách dùng:
    • Người lớn: 1 viên/lần x 3 lần/ngày trong bữa ăn.
    • Bệnh nhân suy thận trung bình (Độ thanh thải creatinin 30-60 ml/phút): 1 viên x 2 lần/ngày, trong bữa ăn sáng và tối.
    • Bệnh nhân cao tuổi: Cân nhắc liều lượng vì người cao tuổi có thể nhạy cảm với trimetazidin cao hơn bình thường.
    • Trẻ em dưới 18 tuổi: Hiện không có dữ liệu về an toàn và hiệu quả trên đối tượng bệnh nhân này.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với trimetazidin hoặc bất cứ tá dược nào trong công thức bào chế của Vaspycar. 
  • Bệnh nhân Parkinson, run, rối loạn vận động, hội chứng chân không nghỉ. 
  • Suy thận mức độ nặng (độ thanh thải creatinin nhỏ hơn 30ml/phút).

Cảnh báo và thận trọng

  • Người đang trong giai đoạn nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực cấp hoặc khởi phát đau thắt ngực không ổn định không phù hợp để sử dụng Vaspycar.
  • Bệnh nhân trước thời điểm nhập viện và trong những ngày điều trị nội trú đầu tiên cần tránh dùng Vaspycar để không làm sai lệch đánh giá lâm sàng ban đầu.
  • Người mắc bệnh mạch vành cần được rà soát lại tình trạng tim mạch nếu xuất hiện đau thắt ngực nhằm lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp hơn.
  • Người cao tuổi, đặc biệt có tiền sử Parkinson hoặc biểu hiện rối loạn vận động, cần được theo dõi chặt do trimetazidin có thể làm nặng triệu chứng.
  • Người xuất hiện run tay, dáng đi không vững, chân bứt rứt cần ngừng thuốc, theo dõi tiến triển và cân nhắc thăm khám chuyên khoa thần kinh khi cần.
  • Người đang điều trị tăng huyết áp cần thận trọng do nguy cơ tụt huyết áp, mất thăng bằng hoặc té ngã có thể xảy ra trong quá trình sử dụng.
  • Người trên 75 tuổi hoặc suy thận mức độ trung bình thuộc nhóm nhạy cảm, cần được đánh giá kỹ trước khi dùng trimetazidin kéo dài.
  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú không nên sử dụng Vaspycar do chưa có dữ liệu đầy đủ về mức độ phù hợp.
  • Người lái xe hoặc vận hành máy móc cần lưu ý nguy cơ chóng mặt, lơ mơ, ảnh hưởng đến khả năng tập trung khi dùng trimetazidin.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp:
    • Chóng mặt
    • Đau đầu
    • Đau bụng
    • Buồn nôn
    • Nôn
    • Khó tiêu
    • Tiêu chảy
    • Nổi mẩn da
    • Mày đay
    • Ngứa
    • Suy nhược
  • Hiếm gặp:
    • Hồi hộp
    • Đánh trống ngực
    • Tim đập nhanh
    • Ngoại tâm thu
    • Hạ huyết áp động mạch
    • Tụt huyết áp tư thế
    • Đỏ bừng mặt
    • Chóng mặt hoặc ngã, nhất là ở người dùng thuốc điều trị tăng huyết áp

Tương tác thuốc

  • Không nên sử dụng trimetazidin đồng thời với các thuốc thuộc nhóm IMAO do nguy cơ ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • Vaspycar được sản xuất bởi Pymepharco, doanh nghiệp dược Việt Nam có hệ thống sản xuất đạt tiêu chuẩn và kinh nghiệm lâu năm.
    • Dạng viên nén bao phim giúp thuốc ổn định hơn trong bảo quản và thuận tiện cho người cần sử dụng kéo dài.
    • Trimetazidin hỗ trợ chuyển hóa tế bào cơ tim mà không ảnh hưởng trực tiếp đến huyết áp hoặc nhịp tim.
    • Thuốc có thể phối hợp cùng nhiều nhóm điều trị tim mạch khác trong phác đồ dài hạn.
  • Nhược điểm:
    • Vaspycar không phù hợp trong điều trị cơn đau thắt ngực cấp hoặc nhồi máu cơ tim.
    • Thuốc không được khuyến nghị cho phụ nữ mang thai và đang cho con bú.
    • Nguy cơ rối loạn vận động có thể xuất hiện, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân nhạy cảm.
    • Sản phẩm thuộc nhóm thuốc kê đơn nên không phù hợp cho việc tự ý sử dụng.

Thuốc Vaspycar có thể mua không cần đơn hay không?

  • Vaspycar là thuốc kê đơn, được chỉ định trong điều trị hỗ trợ tim mạch mạn tính, vì vậy người sử dụng cần có tư vấn chuyên môn trước khi dùng. Việc kiểm soát chỉ định giúp hạn chế rủi ro liên quan đến rối loạn vận động, tụt huyết áp hoặc sử dụng không phù hợp đối tượng.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 30 viên
  • Nơi sản xuất: Việt Nam
  • Thương hiệu: Công ty cổ phần Pymepharco
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: VD-23863-15 
  • Hạn sử dụng: 36 tháng 

Vaspycar có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Khi Vaspycar 20mg tạm thời không sẵn có, người bệnh có thể cân nhắc Vacolaren 20mg do Công ty cổ phần dược Vacopharm sản xuất. Sản phẩm này chứa trimetazidin dihydroclorid 20mg, được dùng hỗ trợ bệnh nhân đau thắt ngực ổn định khi phương pháp điều trị khác chưa đáp ứng. Ngoài ra, Vartel 20mg của Công ty CP Dược phẩm TV.Pharm cũng là lựa chọn thay thế, bào chế dạng viên nén bao phim, thuận tiện cho điều trị kéo dài. Các thuốc này có thể thay thế Vaspycar do cùng hoạt chất, hàm lượng tương đương và được sử dụng trong cùng nhóm bệnh lý tim mạch ổn định.

Giá bán Vaspycar là bao nhiêu?

  • Giá của Vaspycar có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

Vaspycar có thể được dùng hàng ngày trong điều trị hỗ trợ dài hạn bệnh tim mạch ổn định, tuy nhiên cần theo dõi sát ở người cao tuổi hoặc có bệnh lý nền.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ