Trofentyl - Fentanyl 50mcg/ml Troikaa Pharma
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Trofentyl là gì?
-
Trofentyl là thuốc tiêm chứa hoạt chất fentanyl dưới dạng fentanyl citrat, được Troikaa Pharmaceuticals Ltd. sản xuất, sử dụng chủ yếu trong gây mê hồi sức để giảm đau mạnh trong và sau phẫu thuật hoặc hỗ trợ quá trình gây mê ở các thủ thuật cần kiểm soát đau chặt chẽ. Với dạng dung dịch pha tiêm vô khuẩn chứa fentanyl 50 mcg/ml, thuốc cho phép nhân viên y tế điều chỉnh liều chính xác theo cân nặng, tình trạng người bệnh và loại can thiệp ngoại khoa, đồng thời khởi phát tác dụng nhanh khi dùng đường tĩnh mạch. Trofentyl thường được chỉ định trong môi trường bệnh viện có đầy đủ phương tiện theo dõi hô hấp và tuần hoàn vì hoạt chất opioid mạnh này có nguy cơ gây ức chế hô hấp nếu sử dụng không đúng cách. Sản phẩm được sản xuất bởi Troikaa Pharmaceuticals - doanh nghiệp dược phẩm đạt nhiều tiêu chuẩn quốc tế về sản xuất thuốc tiêm, góp phần đáp ứng yêu cầu chất lượng đối với nhóm thuốc gây mê và giảm đau chuyên khoa.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Fentanyl citrate 0,07854mg/ml tương đương với fentanyl 50mcg/ml
-
Dạng trình bày: Dung dịch pha tiêm
Công dụng - Chỉ định của Trofentyl
-
Trofentyl (Fentanyl citrat) là thuốc giảm đau mạnh thuộc nhóm opioid, được chỉ định sử dụng trong:
-
Giảm đau ngắn hạn trong quá trình tiền mê, khởi mê, duy trì mê và giai đoạn hồi tỉnh.
-
Giảm đau trong gây mê toàn thân hoặc gây tê vùng.
-
Dùng phối hợp với droperidol trong tiền mê, khởi mê, hoặc duy trì mê.
-
Sử dụng cùng oxy như thuốc gây mê ở bệnh nhân nguy cơ cao (như phẫu thuật tim, phẫu thuật chỉnh hình, phẫu thuật thần kinh phức tạp).
-
Liều dùng - Cách dùng Trofentyl như thế nào?
-
Liều dùng:
-
50 mcg Fentanyl = 0,05 mg = 1 ml Dung dịch tiêm.
-
Liều lượng được cá thể hóa tùy vào tuổi, cân nặng, tình trạng sức khỏe, thuốc dùng kèm và loại phẫu thuật. Cần giảm liều cho bệnh nhân lớn tuổi hoặc suy nhược.
-
Người lớn:
-
Tiền mê: 50-100 mcg (0,05-0,1 mg) tiêm bắp, 30-60 phút trước mổ.
-
Hỗ trợ gây mê tại chỗ: 50-100 mcg tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch chậm trong 1-2 phút khi cần.
-
Giai đoạn hậu phẫu: 50-100 mcg tiêm bắp để kiểm soát đau, có thể lặp lại sau 1-2 giờ.
-
-
Trẻ em (2-12 tuổi):
-
Dùng liều 2–3 mcg/kg để khởi mê và duy trì mê.
-
-
Khoảng liều dùng:
-
Liều thấp: 2 mcg/kg - thích hợp cho tiểu phẫu.
-
Liều trung bình: 2-20 mcg/kg - kiểm soát đáp ứng căng thẳng.
-
Liều cao: 20-50 mcg/kg - cho phẫu thuật kéo dài, mở tim hoặc phẫu thuật thần kinh phức tạp.
-
Khi dùng liều cao (50-150 mcg/kg), cần hỗ trợ thông khí và theo dõi sau phẫu thuật để tránh suy hô hấp.
-
-
-
Cách dùng:
-
Tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch chậm. Trước khi sử dụng, cần kiểm tra dung dịch có tiểu phân hoặc đổi màu.
-
Chống chỉ định
-
Không dùng cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Fentanyl hoặc các opioid khác.
Cảnh báo và thận trọng
-
Phụ nữ mang thai chỉ nên tiếp nhận Trofentyl khi lợi ích điều trị được bác sĩ đánh giá vượt trội nguy cơ đối với thai nhi.
-
Phụ nữ chuyển dạ không được khuyến cáo dùng fentanyl vì thuốc có thể đi qua nhau thai và gây suy hô hấp sơ sinh.
-
Phụ nữ đang cho con bú cần thận trọng và trao đổi bác sĩ trước khi tiếp tục nuôi trẻ bằng sữa mẹ.
-
Người cao tuổi hoặc suy nhược thường nhạy cảm hơn với opioid, vì vậy liều fentanyl cần được giảm và điều chỉnh chậm.
-
Người suy gan hoặc suy thận cần được theo dõi kéo dài vì khả năng đào thải fentanyl có thể bị ảnh hưởng đáng kể.
-
Người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn cần giám sát hô hấp chặt chẽ do nguy cơ giảm thông khí và ngừng thở tăng.
-
Người chấn thương sọ não hoặc tăng áp lực nội sọ cần thận trọng vì fentanyl có thể che lấp diễn biến thần kinh.
-
Người đang hoặc vừa dùng thuốc ức chế monoamin oxidase trong vòng mười bốn ngày không nên tiếp nhận fentanyl.
-
Trofentyl chỉ được sử dụng bởi nhân viên đã được đào tạo về gây mê, kiểm soát đường thở và xử trí opioid.
-
Cơ sở sử dụng thuốc phải chuẩn bị sẵn oxy, phương tiện hồi sức, thuốc đối kháng opioid và thiết bị hỗ trợ thông khí.
-
Fentanyl có thể gây cứng cơ lồng ngực, chậm nhịp tim, hạ huyết áp hoặc suy hô hấp sau khi tiêm.
-
Người bệnh cần được theo dõi hô hấp sau phẫu thuật vì tác dụng ức chế hô hấp có thể kéo dài hơn tác dụng giảm đau.
Tác dụng phụ
-
Thường gặp trên thần kinh gồm hoa mắt, ngủ gà, lú lẫn, ảo giác, vã mồ hôi, đỏ bừng hoặc cảm giác sảng khoái.
-
Thường gặp trên tiêu hóa gồm buồn nôn, nôn, táo bón, khô miệng hoặc co thắt đường mật và túi mật.
-
Thường gặp trên tim mạch gồm nhịp tim chậm, hạ huyết áp thoáng qua, đánh trống ngực hoặc rối loạn nhịp tim.
-
Thường gặp trên hô hấp gồm giảm thông khí, suy hô hấp, ngạt hoặc thay đổi nhịp thở sau khi tiếp nhận fentanyl.
-
Thường gặp trên cơ xương gồm cứng cơ, đặc biệt tại vùng ngực, gây khó khăn cho thông khí nếu không xử trí.
-
Hệ tiết niệu có thể xuất hiện bí tiểu, trong khi mắt thường ghi nhận tình trạng đồng tử co nhỏ rõ rệt.
-
Hiếm gặp gồm co thắt phế quản, co thắt thanh quản, ngứa, mày đay hoặc những phản ứng dị ứng toàn thân nghiêm trọng.
-
Sốc phản vệ có thể xuất hiện hiếm gặp, kèm hạ huyết áp, khó thở, phù hoặc suy tuần hoàn cần can thiệp khẩn cấp.
-
Chậm nhịp tim nghiêm trọng hoặc suy tim có thể xảy ra khi fentanyl phối hợp thuốc giãn cơ hay thuốc kháng cholinergic.
Tương tác thuốc
-
Clarithromycin và erythromycin có thể ức chế CYP3A4, làm tăng nồng độ fentanyl và nguy cơ suy hô hấp kéo dài.
-
Itraconazol và ketoconazol có thể làm giảm chuyển hóa fentanyl, khiến tác dụng opioid cùng phản ứng bất lợi tăng lên.
-
Ritonavir, diltiazem, verapamil, amiodaron hoặc nước bưởi có thể làm tăng mức phơi nhiễm fentanyl trong cơ thể.
-
Thuốc cảm ứng CYP3A4 có thể thúc đẩy chuyển hóa fentanyl, làm giảm nồng độ và tác dụng giảm đau trong gây mê.
-
Rượu, thuốc ngủ, thuốc an thần, thuốc mê hoặc thuốc chống trầm cảm ba vòng làm tăng ức chế thần kinh trung ương.
-
Thuốc chẹn beta hoặc chẹn kênh canxi có thể làm tăng nguy cơ chậm nhịp và tụt huyết áp khi phối hợp.
-
Fentanyl có thể làm giảm hấp thu mexiletin hoặc metoclopramid do ảnh hưởng đến nhu động và quá trình làm rỗng dạ dày.
-
Không pha chung fentanyl với thiopental hoặc methohexital natri, đồng thời tránh tiêm ngay sau khi sử dụng nafcillin natri.
-
Fentanyl có thể được pha loãng với dung dịch glucose 5% hoặc natri clorid 0,9% khi quy trình chuyên môn cho phép.
Cách bảo quản
-
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
-
Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Fentanyl khởi phát tác dụng nhanh khi tiêm tĩnh mạch, phù hợp với thủ thuật cần kiểm soát đau trong thời gian ngắn.
-
Nồng độ 50mcg/ml giúp nhân viên gây mê tính toán và điều chỉnh lượng thuốc theo cân nặng cùng mức độ phẫu thuật.
-
Thuốc có thể dùng bổ trợ cho gây mê toàn thân hoặc gây tê vùng trong nhiều loại can thiệp ngoại khoa.
-
-
Nhược điểm:
-
Trofentyl có thể gây suy hô hấp đe dọa tính mạng, nên chỉ được sử dụng tại nơi có phương tiện hồi sức.
-
Thuốc có nguy cơ gây lệ thuộc, lạm dụng hoặc quá liều vì fentanyl thuộc nhóm opioid có hoạt lực rất mạnh.
-
Người cao tuổi, suy nhược, bệnh phổi hoặc suy gan thận cần giảm liều và theo dõi lâu hơn người thông thường.
-
Thuốc Trofentyl có thể mua không cần đơn hay không?
-
Trofentyl là thuốc kê đơn đặc biệt chứa fentanyl, được sử dụng trong gây mê và giảm đau tại cơ sở y tế. Thuốc chỉ được nhân viên chuyên môn thực hiện vì có thể gây suy hô hấp, tụt huyết áp, cứng cơ và lệ thuộc opioid.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 5 ống x 2 ml
-
Nơi sản xuất: India
-
Thương hiệu: Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: 890111438325
-
Hạn sử dụng: 24 tháng
Trofentyl có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Sản phẩm thay thế có công dụng tương tự Trofentyl trong giảm đau mạnh và hỗ trợ gây mê khi phẫu thuật hiện đang được cập nhật. Cơ sở y tế có thể liên hệ Duocphamtap để được tư vấn chế phẩm phù hợp về hoạt chất, nồng độ và mục đích sử dụng.
Giá bán Trofentyl là bao nhiêu?
-
Giá của Trofentyl có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Phụ nữ mang thai chỉ nên dùng Trofentyl khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi. Phụ nữ cho con bú cần thận trọng và trao đổi với bác sĩ trước khi tiếp tục nuôi trẻ bằng sữa mẹ.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này