Toprozil 250 - Cefprozil US Pharma USA

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-11-02 14:22:54

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VD-32263-19
Hoạt chất:
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Bột pha uống
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

 

Thuốc Toprozil 250 là gì?

  • Toprozil 250 là thuốc kháng sinh cephalosporin nhóm hai bào chế dưới dạng bột pha hỗn dịch uống, được sản xuất bởi US Pharma USA, với mỗi gói tương ứng chứa cefprozil 250 mg. Toprozil 250 được chỉ định cho người bị nhiễm khuẩn đa dạng như viêm họng, viêm xoang hoặc viêm da – nơi vi khuẩn nhạy cảm với cefprozil. Sản phẩm giúp giải quyết tình trạng nhiễm khuẩn khi khả năng dùng viên uống gặp khó khăn. Dạng hỗn dịch uống của Toprozil 250 mang lại lợi thế thuận tiện cho trẻ em hoặc người không thể nuốt viên thuốc, đảm bảo lượng thuốc được hấp thu tốt hơn và thích hợp với nhiều đối tượng người bệnh. 

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính:  Cefprozil 250mg
  • Dạng trình bày: Thuốc bột pha hỗn dịch uống

Công dụng - Chỉ định của Toprozil 250

  • Thuốc Toprozil 250 được chỉ định điều trị nhiễm trùng nhẹ tới trung bình do các chủng vi khuẩn gây ra như liệt kê dưới đây:
  • Đường hô hấp trên:
    • Viêm họng, viêm amidan do St. pyogenes
    • Viêm tai giữa do St. pneumoniae, H. influenza (bao gồm cả chủng sinh ra beta-lactamase), và Moraxella (Branhamella) catarrhalis (bao gồm chủng sinh beta-lactamase).
    • Viêm xoang cấp do: St. pneumoniae, H. influenzae (bao gồm cả chủng sinh ra beta-lactamase), và Moraxella (branhamella) catarrhalis (bao gồm chủng sinh -lactamase).
  • Đường hô hấp dưới: 
    • Nhiễm trùng thứ cấp trong trường hợp bị viêm phế quản cấp hoặc đợt cấp của viêm phế quản mãn do St. pneumoniae, H. influenza (bao gồm cả chủng sinh ra beta-lactamase), và Moraxella (branhamella) catarrhalis (bao gồm chủng sinh beta-lactamase).
  • Da và cấu trúc: 
    • Nhiễm trùng da và cấu trúc không biến chứng do St. aureus (bao gồm chủng sinh penicillinase) và St. pyogenes. Cần tiến hành phẫu thuật với những trường hợp bị áp xe.

Liều dùng - Cách dùng Toprozil 250 như thế nào?

  • Liều dùng:
    • Người lớn và trẻ em ≥ 13 tuổi:
      • Viêm tai giữa cấp: 500 mg mỗi 12 giờ trong 10 ngày.
      • Viêm họng, viêm amidan: 500 mg/lần/ngày trong 10 ngày.
      • Viêm xoang cấp: 250 mg mỗi 12 giờ trong 10 ngày. Trường hợp nhiễm khuẩn trung bình đến nặng: 500 mg mỗi 12 giờ trong 10 ngày.
      • Nhiễm khuẩn thứ cấp của viêm phế quản cấp: 500 mg mỗi 12 giờ trong 10 ngày.
      • Nhiễm khuẩn tổ chức da và da không biến chứng: 250 - 500 mg mỗi 12 giờ trong 10 ngày.
      • Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính: 500 mg mỗi 12 giờ, trong 10 ngày.
    • Bệnh nhân suy gan: Không cần chỉnh liều.
    • Bệnh nhân suy thận:
      • Không cần chỉnh liều cho bệnh nhân có CrCl ≥ 30 ml/phút.
      • Bệnh nhân có CrCl < 30 ml/phút: Dùng liều khoảng 50% so với liều thông thường.
  • Cách dùng:
    • Hòa đều gói thuốc với lượng nước vừa đủ và uống.

Chống chỉ định

  • Bệnh nhân mẫn cảm với cefprozil hoặc các thành phần khác của thuốc.
  • Bệnh nhân dị ứng với các kháng sinh nhóm cephalosporin.

Cảnh báo và thận trọng

  • Người có tiền sử viêm đại tràng hoặc tiêu chảy kéo dài cần đặc biệt thận trọng vì thuốc có thể làm mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột, gây bội nhiễm Clostridium difficile dẫn đến viêm đại tràng giả mạc.
  • Người có cơ địa dị ứng với penicillin hoặc cephalosporin nên được kiểm tra kỹ trước khi dùng vì có nguy cơ phản ứng chéo, có thể gây phản vệ hoặc nổi ban nghiêm trọng.
  • Phụ nữ mang thai chỉ nên dùng Toprozil 250 khi thật cần thiết, dưới sự theo dõi y tế chặt chẽ vì chưa có đủ dữ liệu an toàn trong thai kỳ.
  • Phụ nữ đang cho con bú cần dùng thận trọng vì hoạt chất cefprozil có thể đi vào sữa mẹ và ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh.
  • Người có tiền sử bệnh lý đường tiêu hóa nên được giám sát trong quá trình điều trị để phát hiện sớm các dấu hiệu rối loạn tiêu hóa hoặc bội nhiễm.
  • Cần ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện phản ứng quá mẫn như phát ban, khó thở, sưng mặt hoặc dấu hiệu phản vệ và thông báo cho bác sĩ để xử trí kịp thời.
  • Không nên sử dụng thuốc kéo dài hoặc trong trường hợp không nhiễm khuẩn, nhằm hạn chế tình trạng vi khuẩn kháng thuốc và giảm hiệu quả điều trị.
  • Người lái xe hoặc vận hành máy móc cần chú ý vì thuốc có thể gây chóng mặt, mất ngủ, lẫn lộn hoặc buồn ngủ ở một số trường hợp.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp, ADR > 1/100
    • Tiêu hóa: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng.
    • Gan mật: Tăng AST, ALT.
    • Sinh dục: Viêm âm đạo, ngứa bộ phận sinh dục.
  • Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100
    • Gan mật: Tăng alkalin phosphatase, bilirubin.
    • Da: Ban đỏ, mày đay.
    • Thần kinh trung ương: Chóng mặt, đau đầu, hiếu động, lo lắng, mất ngủ, lẫn lộn, buồn ngủ.
  • Hiếm gặp, ADR < 1/1000
    • Huyết học: Tăng bạch cầu.
    • Thận: Tăng BUN, creatinin máu.
  • Khi xuất hiện các triệu chứng bất thường, người bệnh cần ngừng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ để được hướng dẫn xử trí kịp thời.

Tương tác thuốc

  • Khi dùng cùng kháng sinh nhóm aminoglycosid, nguy cơ tổn thương thận có thể tăng lên, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc có bệnh lý thận từ trước.
  • Thuốc có thể gây kết quả dương tính giả khi kiểm tra đường trong nước tiểu, do ảnh hưởng đến các phương pháp thử sử dụng phản ứng khử đồng.
  • Khi phối hợp với probenecid, nồng độ cefprozil trong máu có thể tăng vì probenecid làm giảm thải trừ qua thận, do đó cần theo dõi để tránh tích lũy thuốc quá mức.

Cách bảo quản

  • Bảo quản thuốc nơi khô ráo, thoáng mát.
  • Bảo quản ở nhiệt độ 20 - 30 độ C.
  • Để xa tầm tay của trẻ.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • Dạng bột pha hỗn dịch uống của Toprozil 250 giúp thuận tiện hơn cho trẻ em và người khó nuốt viên thuốc.
    • Thành phần cefprozil trong Toprozil 250 được chứng minh phù hợp dùng cho nhiều nhiễm khuẩn thông dụng, mang lại lựa chọn linh hoạt hơn so với một số kháng sinh cũ.
    • Sản phẩm do Công ty cổ phần US Pharma USA sản xuất, đơn vị có uy tín và kinh nghiệm trong lĩnh vực dược phẩm, tạo cảm giác tin cậy hơn cho người sử dụng.
  • Nhược điểm:
    • Toprozil 250 là thuốc kê đơn, vì vậy người bệnh không thể tự mua tự sử dụng mà cần bác sĩ chỉ định.
    • Dữ liệu về sử dụng của cefprozil (Toprozil 250) ở phụ nữ mang thai và cho con bú còn hạn chế, gây khó khăn trong quyết định chọn lựa.

Thuốc Toprozil 250 có thể mua không cần đơn hay không?

  • Toprozil 250 là thuốc kháng sinh chứa cefprozil, thuộc nhóm cephalosporin thế hệ hai, được xếp vào danh mục thuốc kê đơn. Người bệnh chỉ nên sử dụng Toprozil 250 khi có hướng dẫn từ bác sĩ để đảm bảo đúng liều lượng, thời gian điều trị và tránh tình trạng kháng thuốc do dùng không kiểm soát.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 10 gói x 4.5g
  • Nơi sản xuất: Việt Nam
  • Thương hiệu: Công ty cổ phần US Pharma USA
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: VD-32263-19 
  • Hạn sử dụng:  36 tháng 

Toprozil 250 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Các sản phẩm như Cefprozil 500-US và CTTProzil 500 đều chứa hoạt chất cefprozil, cùng nhóm cephalosporin thế hệ hai nên có cơ chế tác dụng tương tự Toprozil 250. Những thuốc này được dùng trong điều trị nhiễm khuẩn hô hấp, da và mô mềm, là lựa chọn thay thế phù hợp khi cần liều cao hơn hoặc dạng bào chế khác.

Giá bán Toprozil 250 là bao nhiêu?

  • Giá của Toprozil 250 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

 

Toprozil 250 có thể được sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ. Hoạt chất cefprozil có thể đi qua sữa mẹ, do đó cần thận trọng và được theo dõi trong suốt quá trình điều trị để đảm bảo an toàn cho mẹ và trẻ.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ