Theralene - Alimemazine 5mg Sanofi

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-11-08 23:40:15

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VD-29367-18
Xuất xứ:
Việt Nam
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

 

Thuốc Theralene là gì?

  • Theralene là viên nén bao phim chứa hoạt chất chính Alimemazine, do Sanofi Việt Nam sản xuất. Thuốc chuyên dùng để hỗ trợ người bị dị ứng ngứa da, nổi mề đay và có thể được cân nhắc trong trường hợp mất ngủ thoáng qua hoặc ho kéo dài. Theralene có tác dụng bằng cách chặn thụ thể histamine H1 và gây trấn tĩnh nhẹ, giúp người bệnh giảm cảm giác kích ứng và tăng khả năng thư giãn. Dạng viên nén bao phim giúp điều chỉnh liều dễ dàng, thuận tiện cho người trưởng thành và trẻ em trên độ tuổi sử dụng được chỉ định. 

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính:  Alimemazine (dưới dạng Alimemazine tartrate) 5mg
  • Dạng trình bày: Viên nén bao phim

Công dụng - Chỉ định của Theralene

  • Thuốc Theralene được chỉ định trong các trường hợp sau:
    • Điều trị trong trường hợp thỉnh thoảng mất ngủ (ví dụ khi đi xa) và/hoặc thoáng qua (ví dụ khi có một biến cố cảm xúc).
    • Điều trị triệu chứng đối với các biểu hiện dị ứng như:
    • Viêm mũi (ví dụ: Viêm mũi theo mùa, viêm mũi không theo mùa...);
    • Viêm kết mạc (viêm mắt);
    • Nổi mề đay.
    • Để giảm ho khan và ho do kích ứng, đặc biệt là khi ho về chiều hoặc về đêm.

Liều dùng - Cách dùng Theralene như thế nào?

  • Liều dùng:
    • Kháng histamin, chống ho: Uống lặp lại nhiều lần trong ngày trong trường hợp có nhu cầu, nhưng không quá 4 lần trong ngày.
      • Người lớn: 1-2 viên mỗi lần.
      • Trẻ em trên 6 tuổi (tức 20 kg): 0,125 đến 0,25 mg/kg/lần, tức 1/2 - 1 viên mỗi lần.
    • Tác dụng trên giấc ngủ: Uống một lần lúc đi ngủ.
      • Người lớn: 5 đến 20 mg, tức 1 đến 4 viên.
      • Trẻ em trên 6 tuổi: 0,25 đến 0,5 mg/kg, tức:
      • Trẻ em từ 20 đến 40 kg (6 đến 10 tuổi): 1 viên
      • Trẻ em từ 40 đến 50 kg (10 đến 15 tuổi): 2 viên
    • Người cao tuổi: Không có hướng dẫn cụ thể, nhưng cần thận trọng sử dụng vì nguy cơ xảy ra tác dụng không mong muốn cao hơn. Nên bắt đầu điều trị với mức liều thấp hơn.
  • Cách dùng:
    • Dùng đường uống. Uống viên thuốc với một ít nước.
    • Thời gian uống thuốc: Vì thuốc có tác dụng gây buồn ngủ, tốt nhất nên bắt đầu điều trị các biểu hiện dị ứng vào buổi tối.
    • Thời gian điều trị: Chỉ nên điều trị triệu chứng ngắn ngày (vài ngày). Nếu trị ho, chỉ nên dùng thuốc vào những lúc bị ho.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Tiền sử dị ứng với thuốc kháng histamin (nhóm phenothiazines).
  • Người bị rối loạn chức năng gan hoặc thận, động kinh, bệnh Parkinson, suy giáp, u tủy thượng thận, bệnh nhược cơ.
  • Quá liều do barbituric, opiate và rượu.
  • Bệnh nhân bị hôn mê hoặc đã dùng một lượng lớn các thuốc an thần kinh trung ương.
  • Trẻ em dưới 6 tuổi (do dạng bào chế không phù hợp).
  • Tiền sử mất bạch cầu hạt (giảm đáng kể số lượng bạch cầu trong máu) với các phenothiazin khác.
  • Khó tiểu do nguyên nhân tuyến tiền liệt hoặc nguyên nhân khác.
  • Một số thể bệnh glôcôm (tăng nhãn áp).

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai: Không nên sử dụng Theralene trong ba tháng đầu thai kỳ. Trong giai đoạn giữa và cuối thai kỳ, thuốc chỉ được dùng ngắn hạn và theo chỉ định của bác sĩ. Việc lạm dụng gần thời điểm sinh có thể ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh.
  • Phụ nữ cho con bú: Thuốc có thể bài tiết qua sữa mẹ và ảnh hưởng đến trẻ nhỏ, gây buồn ngủ hoặc kích thích, do đó không nên dùng trong thời gian cho con bú.
  • Trẻ em: Nếu trẻ bị rối loạn giấc ngủ hoặc mất ngủ kéo dài quá 5 ngày, cần đưa đến bác sĩ để tìm nguyên nhân thay vì tự ý sử dụng thuốc.
  • Người cao tuổi: Cần thận trọng vì có thể gặp tình trạng hạ huyết áp tư thế, lú lẫn hoặc rối loạn vận động ngoại tháp.
  • Bệnh nhân tim mạch: Cần theo dõi chặt chẽ vì thuốc có thể gây rối loạn nhịp tim, đặc biệt khi dùng chung với các thuốc ảnh hưởng đến dẫn truyền tim.
  • Bệnh nhân có bệnh mạn tính: Thận trọng khi dùng cho người bị động kinh, hen phế quản hoặc loét dạ dày – tá tràng.
  • Dị ứng: Thuốc chỉ giúp giảm triệu chứng dị ứng, nên người bệnh cần xác định rõ nguyên nhân và thông báo cho bác sĩ nếu tình trạng không cải thiện.
  • Ho: Không dùng Theralene cho người ho có đàm hoặc bệnh phế quản mạn tính, vì ho là phản xạ giúp tống đờm ra khỏi đường thở.
  • Tương tác thuốc: Không kết hợp với sultopride hoặc thuốc làm loãng dịch phế quản, tránh uống rượu hay thuốc có cồn trong quá trình điều trị.
  • Tiếp xúc ánh sáng: Hạn chế ra nắng trong thời gian dùng thuốc để tránh kích ứng da.
  • Bệnh nhân không dung nạp lactose: Cần thông báo với bác sĩ vì thuốc có chứa đường lactose.
  • Lái xe và vận hành máy móc: Do thuốc có thể gây buồn ngủ, nên tránh các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo hoặc tập trung cao độ.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp (ADR > 1/100)
    • Toàn thân: Cảm giác mệt mỏi và uể oải.
    • Thần kinh: Đau đầu, chóng mặt.
    • Tiêu hóa: Khô miệng, đờm đặc gây khó chịu khi ho hoặc nuốt.
  • Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100)
    • Mắt: Gặp khó khăn trong điều tiết thị giác.
    • Tiêu hóa: Táo bón nhẹ.
    • Tiết niệu: Bí tiểu, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có bệnh tuyến tiền liệt.
  • Hiếm gặp (ADR < 1/1000)
    • Máu: Giảm bạch cầu hoặc mất bạch cầu hạt.
    • Tuần hoàn: Hạ huyết áp, nhịp tim chậm.
    • Gan: Xuất hiện viêm gan kèm vàng da do ứ mật.
    • Thần kinh: Rối loạn vận động như run, co cứng cơ, rối loạn trương lực, triệu chứng Parkinson, hoặc cơn động kinh.
    • Hô hấp: Có thể gây ngừng thở ở trẻ em trong trường hợp quá liều.
  • Không rõ tần suất
    • Tim mạch: Có thể xuất hiện rối loạn nhịp tim như nhịp nhanh nhĩ, rung thất hoặc rối loạn dẫn truyền tim.
  • Khi xuất hiện tác dụng phụ, cần ngừng thuốc và báo ngay cho bác sĩ để được theo dõi, điều chỉnh liều hoặc thay đổi thuốc phù hợp.

Tương tác thuốc

  • Rượu: Uống rượu khi đang dùng Theralene có thể làm tăng tác dụng an thần, khiến người dùng buồn ngủ sâu và giảm khả năng tập trung, do đó không nên sử dụng đồ uống có cồn trong suốt thời gian điều trị.
  • Sultopride: Khi dùng cùng sultopride có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, đặc biệt là xoắn đỉnh, vì cả hai đều ảnh hưởng đến dẫn truyền điện tim.
  • Thuốc ức chế thần kinh trung ương: Việc kết hợp Theralene với thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc giảm đau chứa morphin, methadone, barbiturat, benzodiazepin hoặc thuốc chống trầm cảm có thể làm tăng ức chế thần kinh trung ương, gây buồn ngủ sâu và giảm tỉnh táo.
  • Thuốc có tác dụng giống atropin: Khi dùng chung với các thuốc chống co thắt, thuốc kháng cholinergic hoặc một số thuốc an thần nhóm phenothiazin, có thể làm tăng nguy cơ khô miệng, bí tiểu, táo bón hoặc rối loạn điều tiết mắt.
  • Khuyến nghị: Người bệnh cần thông báo với bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng để tránh nguy cơ tương tác bất lợi.

Cách bảo quản

  • Thuốc cần bảo quản nơi khô thoáng. Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30⁰C, tránh ánh sáng.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • Thuốc Theralene mang lại tác dụng an thần và giảm lo âu nhẹ, giúp người dùng dễ ngủ hơn mà không gây phụ thuộc như một số thuốc ngủ khác.
    • Dạng viên nén bao phim tiện lợi, dễ sử dụng và phù hợp với nhiều đối tượng người lớn và trẻ em.
    • Sản xuất bởi Sanofi Việt Nam, đơn vị dược phẩm uy tín toàn cầu với quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
    • Ngoài tác dụng hỗ trợ giấc ngủ, thuốc còn giúp giảm triệu chứng dị ứng và ngứa, phù hợp với người bị viêm mũi dị ứng hoặc mề đay.
  • Nhược điểm:
    • Theralene là thuốc kê đơn nên người dùng cần được bác sĩ chỉ định và theo dõi trong quá trình sử dụng.
    • Có thể gây buồn ngủ, giảm tập trung, ảnh hưởng đến người lái xe hoặc vận hành máy móc.
    • Không nên dùng cho phụ nữ mang thai trong ba tháng đầu và mẹ đang cho con bú vì có nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi hoặc trẻ sơ sinh.

Thuốc Theralene có thể mua không cần đơn hay không?

  • Theralene là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng khi có chỉ định từ bác sĩ. Người bệnh không nên tự ý dùng thuốc vì Theralene có thể gây buồn ngủ, tương tác với nhiều thuốc khác và ảnh hưởng đến khả năng tập trung. Việc sử dụng đúng liều và theo hướng dẫn giúp đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế tác dụng phụ.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 20 viên
  • Nơi sản xuất: Việt Nam
  • Thương hiệu: Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: VD-29367-18
  • Hạn sử dụng: 36 tháng

Theralene có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Sản phẩm thay thế cho Theralene có thể là Thenadin, cũng chứa hoạt chất Alimemazine với công dụng kháng dị ứng và hỗ trợ ngủ tương tự Theralene, giúp người bệnh lựa chọn linh hoạt hơn tùy tình trạng sức khỏe.

Giá bán Theralene là bao nhiêu?

  • Giá của Theralene có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

 

Theralene không nên dùng trong ba tháng đầu thai kỳ và không khuyến khích sử dụng khi đang cho con bú. Thuốc có thể ảnh hưởng đến thai nhi hoặc gây buồn ngủ, giảm trương lực cơ ở trẻ sơ sinh. Việc dùng thuốc trong thai kỳ chỉ nên thực hiện khi thật sự cần thiết và có chỉ định từ bác sĩ.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ