Tenamyd-Ceftriaxone 2000

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-12-03 19:53:04

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VD-19450-13
Xuất xứ:
Việt Nam
Hoạt chất:
Ceftriaxon 2g
Dạng bào chế:
Bột pha tiêm truyền
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

 

Thuốc Tenamyd-Ceftriaxone 2000 là gì?

  • Tenamyd-Ceftriaxone 2000 là thuốc kháng khuẩn do Tenamyd sản xuất, sử dụng hoạt chất Ceftriaxone nhằm hỗ trợ kiểm soát các nhiễm khuẩn nặng xảy ra tại đường hô hấp, ổ bụng hoặc hệ tiết niệu. Dạng thuốc bột pha tiêm của sản phẩm giúp đội ngũ y tế linh hoạt điều chỉnh liều và đảm bảo thuốc được đưa trực tiếp vào cơ thể qua đường tiêm, đặc biệt phù hợp trong bối cảnh điều trị nội trú. Tenamyd-Ceftriaxone 2000 thường được chỉ định cho người bệnh gặp tình trạng nhiễm khuẩn nhạy cảm với cephalosporin thế hệ ba, đồng thời có nhu cầu sử dụng thuốc có phổ tác dụng rộng. Thuốc yêu cầu đánh giá kỹ tiền sử dị ứng và chức năng gan thận trước khi dùng nhằm hạn chế nguy cơ gặp phản ứng ngoài ý muốn. Sản phẩm phù hợp với bệnh nhân cần theo dõi sát sao trong bệnh viện.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Ceftriaxone 2000mg
  • Dạng trình bày: Thuốc bột pha tiêm 

Công dụng - Chỉ định của Tenamyd-Ceftriaxone 2000

  • Thuốc Tenamyd-Ceftriaxone 2000 được sử dụng trong một số trường hợp sau:
    • Hỗ trợ điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới.
    • Điều trị nhiễm khuẩn ổ bụng, tiết niệu hoặc huyết.
    • Sử dụng trong viêm màng não do vi khuẩn nhạy cảm.
    • Hỗ trợ điều trị nhiễm khuẩn sau phẫu thuật.

Liều dùng - Cách dùng Tenamyd-Ceftriaxone 2000 như thế nào?

  • Liều dùng:
    • Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:

      • Tiêm bắp sâu hoặc tiêm tĩnh mạch chậm từ 2-4 phút hoặc tiêm truyền tĩnh mạch ít nhất 30 phút. Liều thường dùng mỗi ngày từ 1-2g, tiêm 1 lần (hoặc chia đều làm 2 lần). Trường hợp nặng có thể dùng tới 4g/ngày.

    • Trẻ em (từ 50kg trở lên):

      • Nên dùng liều thông thường của người lớn.

    • Trẻ sơ sinh và trẻ em (từ 15 ngày đến 12 tuổi hoặc dưới 50kg):

      • Tiêm bắp sâu hoặc tiêm tĩnh mạch chậm từ 2-4 phút hoặc tiêm truyền tĩnh mạch, liều 20-50mg/kg/lần/ngày. Khi dùng liều 50mg/kg hoặc lớn hơn chỉ nên tiêm truyền tĩnh mạch.

    • Trẻ sơ sinh (0 đến 14 ngày):

      • Liều 20-50mg/kg/ngày (liều tối đa 50mg/kg/ngày). Khi dùng liều 50mg/kg chỉ nên tiêm truyền tĩnh mạch. Nên tiêm truyền tĩnh mạch trên 60 phút để giảm nguy cơ mắc bệnh não do billirubin.

  • Cách dùng:
    • Thuốc được dùng tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch.

Chống chỉ định

  • Người từng dị ứng với Ceftriaxone hoặc các cephalosporin khác.
  • Trẻ sơ sinh dùng chung với dung dịch chứa calcium.
  • Bệnh nhân có tiền sử phản ứng nặng với penicillin cần được cân nhắc đặc biệt.

Cảnh báo và thận trọng

  • Trẻ sơ sinh có nguy cơ kết tủa muối calcium khi dùng Ceftriaxone.
  • Người suy thận hoặc suy gan cần điều chỉnh liều và theo dõi xét nghiệm định kỳ.
  • Người có tiền sử dị ứng beta-lactam cần được đánh giá nguy cơ chéo.
  • Người cao tuổi có thể tăng nguy cơ rối loạn tiêu hóa khi dùng liều kéo dài.

Tác dụng phụ

  • Tiêu chảy hoặc khó chịu đường tiêu hóa.
  • Phát ban hoặc phản ứng quá mẫn.
  • Tăng men gan trên xét nghiệm.
  • Đau tại vị trí tiêm hoặc sưng nhẹ.
  • Hiếm gặp tình trạng viêm tĩnh mạch khi truyền.

Tương tác thuốc

  • Không dùng chung với dung dịch truyền chứa calcium vì có nguy cơ kết tủa.
  • Tăng nguy cơ rối loạn đông máu khi dùng cùng thuốc ảnh hưởng đến vitamin K.
  • Một số kháng sinh khác có thể làm thay đổi đáp ứng điều trị khi phối hợp.
  • Thuốc lợi tiểu mạnh có thể ảnh hưởng đến đào thải thuốc ở thận

Cách bảo quản

  • Bảo quản thuốc nơi khô thoáng, tránh ánh sáng.
  • Giữ thuốc trong bao bì kín đến khi pha.
  • Dùng ngay sau khi pha theo khuyến cáo chuyên môn.
  • Để xa tầm tay trẻ nhỏ.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • Tenamyd-Ceftriaxone 2000 có phổ tác dụng rộng nên hỗ trợ xử lý nhiều loại nhiễm khuẩn nặng hơn so với một số cephalosporin thế hệ thấp.
    • Thuốc được sản xuất bởi Tenamyd nên tạo sự tin tưởng nhờ quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
    • Dạng bột pha tiêm giúp nhân viên y tế điều chỉnh tốc độ truyền linh hoạt tùy theo từng tình trạng lâm sàng.
    • Thời gian bán thải của Ceftriaxone dài nên giảm số lần tiêm mỗi ngày so với nhiều kháng sinh tiêm khác.
  • Nhược điểm:
    • Tenamyd-Ceftriaxone 2000 là thuốc kê đơn nên người bệnh phải dùng trong phạm vi cơ sở điều trị.
    • Thuốc có nguy cơ gây rối loạn tiêu hóa và phản ứng quá mẫn cao hơn một số lựa chọn kháng sinh khác.
    • Thông tin về mức độ an toàn cho phụ nữ mang thai và cho con bú còn hạn chế.

Thuốc Tenamyd-Ceftriaxone 2000 có thể mua không cần đơn hay không?

  • Tenamyd-Ceftriaxone 2000 là thuốc kháng sinh tiêm tĩnh mạch nên người bệnh chỉ được dùng khi có kê đơn và dưới sự giám sát của nhân viên y tế, nhằm đảm bảo việc theo dõi đáp ứng điều trị và hạn chế các rủi ro phát sinh trong quá trình sử dụng.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 10 lọ
  • Nơi sản xuất: Việt Nam
  • Thương hiệu: Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd 
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: VD-19450-13
  • Hạn sử dụng: 36 tháng

Tenamyd-Ceftriaxone 2000 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Các lựa chọn thay thế Tenamyd-Ceftriaxone 2000 có công dụng hỗ trợ điều trị nhiễm khuẩn nhạy cảm với cephalosporin đang được cập nhật và để biết rõ thuốc nào có thể phù hợp thay thế trong từng trường hợp lâm sàng, người dùng có thể liên hệ Duocphamtap để được tư vấn đầy đủ.

Giá bán Tenamyd-Ceftriaxone 2000 là bao nhiêu?

  • Giá của Tenamyd-Ceftriaxone 2000 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

Tần suất dùng Tenamyd-Ceftriaxone 2000 phụ thuộc vào mức độ nhiễm khuẩn, chức năng gan thận và phác đồ điều trị, vì vậy nhân viên y tế sẽ quyết định lịch tiêm phù hợp cho từng bệnh nhân dựa trên đáp ứng thực tế.

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ