Telart HCT Tablets 40mg + 12,5mg Getz Pharma

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-07-31 00:15:05

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
896110431825
Xuất xứ:
Pakistan
Dạng bào chế:
Viên nén
Hạn sử dụng:
24 tháng

Video

Thuốc Telart HCT Tablets 40mg + 12,5mg là gì?

  • Telart HCT Tablets 40mg + 12,5mg là thuốc kê đơn do Getz Pharma (Private) Limited sản xuất, được bào chế dưới dạng viên nén chứa phối hợp telmisartan và hydrochlorothiazid, thường được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp khi một hoạt chất riêng lẻ chưa đáp ứng mục tiêu kiểm soát huyết áp. Sự kết hợp giữa hai hoạt chất với cơ chế bổ trợ giúp tác động đồng thời lên nhiều yếu tố liên quan đến huyết áp, đồng thời giảm số lượng viên thuốc cần sử dụng mỗi ngày, từ đó tạo thuận lợi cho quá trình điều trị kéo dài. Dạng viên nén nhỏ gọn giúp người bệnh dễ mang theo, dễ bảo quản và có thể sử dụng vào thời điểm cố định hằng ngày theo phác đồ được chỉ định, phù hợp với nhiều đối tượng cần kiểm soát huyết áp lâu dài. Telart HCT Tablets 40mg + 12,5mg không phù hợp cho điều trị khởi đầu và chống chỉ định ở một số trường hợp như vô niệu, suy gan hoặc suy thận nặng, cũng như phụ nữ mang thai từ tam cá nguyệt thứ hai do nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe mẹ và thai nhi.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Hydrochlorothiazid 12,50mg, Telmisartan 40mg

  • Dạng trình bày: Viên nén

Công dụng - Chỉ định của Telart HCT Tablets 40mg + 12,5mg

  • Telart HCT là thuốc phối hợp giữa telmisartan và hydroclorothiazid, được sử dụng nhằm kiểm soát huyết áp cho những trường hợp tăng huyết áp vô căn không đáp ứng với đơn trị liệu telmisartan. Sản phẩm phù hợp khi cần dùng phối hợp hai hoạt chất và thay thế cho việc sử dụng từng loại riêng lẻ, không dùng để khởi đầu điều trị.

Liều dùng - Cách dùng Telart HCT Tablets 40mg + 12,5mg như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Telart HCT chỉ nên sử dụng cho bệnh nhân không đạt kiểm soát huyết áp bằng đơn trị liệu telmisartan.

    • Cần điều chỉnh liều từng hoạt chất trước khi chuyển sang dạng phối hợp xác định.

    • Khi đáp ứng lâm sàng thích hợp, có thể chuyển sang dùng dạng phối hợp.

    • Liều khuyến cáo: 1 viên/lần/ngày ở bệnh nhân huyết áp không kiểm soát với telmisartan 40mg đơn trị liệu.

    • Bệnh lý kèm theo:

      • Suy thận: Cần theo dõi chức năng thận định kỳ.

      • Suy gan: Không vượt quá liều Telart HCT 40/12,5mg/ngày ở bệnh nhân suy gan nhẹ, vừa; không dùng cho suy gan nặng.

    • Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều.

    • Trẻ em/thanh thiếu niên: Chưa xác lập an toàn và hiệu quả cho đối tượng dưới 18 tuổi.

  • Cách dùng:

    • Uống 1 viên/lần/ngày với nước, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.

Chống chỉ định

  • Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Tiền sử vô niệu hoặc mẫn cảm với thuốc nhóm sulfonamid.

  • Hạ kali máu, tăng calci máu không đáp ứng điều trị.

  • Phụ nữ có thai, đang cho con bú.

  • Rối loạn ứ mật hoặc tắc nghẽn mật.

  • Suy gan nặng hoặc suy thận nặng.

  • Dùng đồng thời với aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận mức lọc cầu thận <60 ml/phút/1,73m².

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai không được sử dụng thuốc, đặc biệt trong quý II và III, vì hoạt chất có thể gây tổn thương hoặc tử vong thai nhi.

  • Phụ nữ đang cho con bú không nên dùng thuốc vì thiazid có thể đi vào sữa mẹ và làm giảm lượng sữa tiết ra.

  • Người suy gan hoặc mắc bệnh gan tiến triển cần thận trọng vì mất cân bằng nước, điện giải có thể thúc đẩy tình trạng hôn mê gan.

  • Người hẹp động mạch thận hoặc từng ghép thận có nguy cơ hạ huyết áp, suy giảm chức năng thận và cần kiểm tra chỉ số định kỳ.

  • Người mất nước hoặc thiếu natri cần được điều chỉnh tình trạng này trước khi uống thuốc nhằm hạn chế nguy cơ tụt huyết áp rõ rệt.

  • Người mắc bệnh thận hoặc suy tim có hệ renin–angiotensin–aldosteron hoạt hóa mạnh dễ gặp tăng ure, thiểu niệu hoặc suy thận cấp.

  • Người tăng aldosteron nguyên phát thường đáp ứng kém với thuốc tác động lên hệ renin–angiotensin, vì vậy không nên lựa chọn chế phẩm này.

  • Người hẹp van động mạch chủ, hẹp van hai lá hoặc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn cần được theo dõi thận trọng trong điều trị.

  • Người mắc đái tháo đường cần kiểm soát glucose thường xuyên vì hydrochlorothiazid có thể làm giảm dung nạp đường và ảnh hưởng nhu cầu thuốc điều trị.

  • Người có tiền sử gout cần chú ý vì liệu pháp thiazid có thể làm tăng acid uric máu và thúc đẩy cơn gout tái phát.

  • Người từng dị ứng hoặc mắc hen phế quản có khả năng gặp phản ứng quá mẫn với hydrochlorothiazid cao hơn những nhóm bệnh nhân khác.

  • Người mắc lupus ban đỏ hệ thống cần được theo dõi vì thiazid có thể khởi phát triệu chứng hoặc làm bệnh diễn biến nặng hơn.

  • Người không dung nạp galactose, thiếu lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không được dùng thuốc vì viên nén có chứa lactose.

Tác dụng phụ

  • Nhiễm khuẩn và miễn dịch gồm viêm phế quản, viêm họng, viêm xoang, phù mạch và biểu hiện lupus ban đỏ hệ thống.

  • Chuyển hóa và xét nghiệm gồm hạ kali, hạ natri, tăng ure, tăng acid uric và tăng nồng độ creatinin trong máu.

  • Hệ thần kinh gồm chóng mặt, đau đầu, ngất, dị cảm, buồn ngủ và rối loạn giấc ngủ.

  • Tim mạch gồm hạ huyết áp, tụt huyết áp tư thế, nhịp tim chậm, nhịp tim nhanh và rối loạn nhịp.

  • Hệ hô hấp gồm ho, khó thở và hội chứng suy hô hấp cấp.

  • Hệ tiêu hóa gồm tiêu chảy, táo bón, đau bụng, đầy hơi, khô miệng, khó tiêu, nôn và viêm dạ dày.

  • Gan mật gồm rối loạn chức năng gan và vàng da.

  • Da và mô dưới da gồm ban đỏ, phát ban, ngứa, chàm và nổi mày đay.

  • Cơ xương khớp gồm đau lưng, đau cơ, co thắt cơ, chuột rút, đau khớp, bệnh khớp và đau gân.

  • Biểu hiện khác gồm đau ngực, đau toàn thân, sốt, suy nhược và các triệu chứng tương tự hội chứng cúm.

Tương tác thuốc

  • Lithium Không khuyến cáo phối hợp vì thuốc có thể làm tăng nồng độ lithium; trường hợp bắt buộc cần kiểm tra chỉ số này thường xuyên.

  • Digoxin Người bệnh cần được theo dõi khi bắt đầu, thay đổi liều hoặc ngừng telmisartan nhằm hạn chế nguy cơ rối loạn nhịp tim.

  • Thuốc làm giảm kali Thuốc lợi tiểu thải kali, nhuận tràng, corticosteroid, ACTH, amphotericin và một số thuốc khác có thể làm hạ kali mạnh hơn.

  • Thuốc làm tăng kali ACEI, thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm kali, muối kali, cyclosporin và heparin có thể gây tăng kali máu.

  • Thuốc nhạy cảm với rối loạn kali Một số thuốc chống loạn nhịp, chống loạn thần và kháng sinh có thể làm tăng nguy cơ loạn nhịp.

  • Insulin và thuốc hạ đường huyết uống Hydrochlorothiazid có thể làm thay đổi khả năng kiểm soát glucose, vì vậy liều điều trị có thể cần điều chỉnh.

  • Metformin Việc phối hợp cần thận trọng vì suy giảm chức năng thận liên quan đến hydrochlorothiazid có thể làm tăng nguy cơ nhiễm acid lactic.

  • Cholestyramin và colestipol Các nhựa trao đổi anion có thể cản trở hấp thu hydrochlorothiazid, từ đó làm giảm lượng hoạt chất vào tuần hoàn.

  • Thuốc chống viêm không steroid NSAID có thể giảm tác dụng lợi tiểu, thải natri và hạ huyết áp, đồng thời ảnh hưởng chức năng thận.

  • Probenecid và sulfinpyrazon Hydrochlorothiazid có thể làm tăng acid uric, vì vậy liều thuốc điều trị gout đôi khi cần được điều chỉnh.

  • Allopurinol Phối hợp với thuốc chứa hydrochlorothiazid có thể làm tăng khả năng xuất hiện phản ứng quá mẫn liên quan đến allopurinol.

  • Muối calci Thiazid làm giảm đào thải calci qua thận, từ đó có thể gây tăng nồng độ calci trong máu.

  • Thuốc chẹn beta và diazoxid Hydrochlorothiazid có thể làm tăng tác động gây tăng đường huyết của hai nhóm thuốc này.

  • Atropin và biperiden Các thuốc kháng cholinergic có thể làm tăng sinh khả dụng của thiazid do giảm nhu động đường tiêu hóa.

  • Amantadin Hydrochlorothiazid có thể làm tăng khả năng xuất hiện những phản ứng bất lợi liên quan đến amantadin.

  • Thuốc gây độc tế bào Thiazid có thể giảm đào thải các thuốc này qua thận, làm tăng nguy cơ độc tính và suy tủy.

  • Thuốc điều trị tăng huyết áp khác Telmisartan có thể cộng hợp tác dụng hạ huyết áp, khiến người bệnh dễ chóng mặt hoặc tụt huyết áp.

  • Noradrenalin và các amin tăng huyết áp Hydrochlorothiazid có thể làm giảm đáp ứng của cơ thể đối với những thuốc thuộc nhóm này.

  • Thuốc giãn cơ vân như tubocurarin Hydrochlorothiazid có thể làm tăng và kéo dài tác động giãn cơ của thuốc dùng phối hợp.

  • Lactose trong tá dược Thành phần này không phù hợp với người rối loạn chuyển hóa galactose, thiếu lactase hoặc kém hấp thu glucose–galactose.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Thuốc phối hợp hai cơ chế kiểm soát huyết áp trong một viên, phù hợp khi telmisartan hoặc hydrochlorothiazid đơn trị chưa đáp ứng mục tiêu điều trị.

    • Dạng phối hợp cố định giúp giảm số viên cần uống so với sử dụng riêng từng hoạt chất có cùng hàm lượng trong ngày.

    • Liều dùng một lần mỗi ngày tạo thuận lợi cho người bệnh cần duy trì phác đồ kiểm soát huyết áp trong thời gian dài.

  • Nhược điểm:

    • Thuốc không phù hợp để bắt đầu điều trị tăng huyết áp vì liều phối hợp cố định hạn chế khả năng điều chỉnh riêng từng hoạt chất.

    • Người sử dụng cần có đơn thuốc và được theo dõi huyết áp, chức năng thận cùng các chỉ số điện giải trong quá trình điều trị.

    • Hydrochlorothiazid có thể gây rối loạn kali, natri, calci, glucose và acid uric, đặc biệt ở người có nhiều bệnh nền.

Thuốc Telart HCT Tablets 40mg + 12,5mg có thể mua không cần đơn hay không?

  • Telart HCT Tablets 40mg + 12,5mg là thuốc cần kê đơn vì có thể ảnh hưởng huyết áp, điện giải, chức năng thận và tương tác với nhiều thuốc khác. Người bệnh cần được đánh giá tình trạng sức khỏe, lựa chọn liều phù hợp và theo dõi các chỉ số liên quan trong thời gian điều trị.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 Lọ x 5ml

  • Nơi sản xuất: Pakistan

  • Thương hiệu: Getz Pharma (Private) Limited

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 896110431825

  • Hạn sử dụng: 24 tháng

Telart HCT Tablets 40mg + 12,5mg có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Prunitil chứa telmisartan 40mg và hydrochlorothiazid 12,5mg, tương đồng về hoạt chất, hàm lượng cùng dạng viên nén với Telart HCT Tablets 40mg + 12,5mg. Thuốc có thể được cân nhắc thay thế trong điều trị tăng huyết áp ở người trưởng thành chưa kiểm soát phù hợp bằng telmisartan dùng đơn độc. Việc chuyển đổi cần được bác sĩ đánh giá vì tá dược, nhà sản xuất và khả năng đáp ứng thuốc của mỗi người có thể khác nhau.

Giá bán Telart HCT Tablets 40mg + 12,5mg là bao nhiêu?

  • Giá của Telart HCT Tablets 40mg + 12,5mg có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

Telart HCT Tablets 40mg + 12,5mg thường được chỉ định dùng mỗi ngày một lần trong điều trị tăng huyết áp kéo dài. Người bệnh chỉ nên duy trì việc dùng thuốc hằng ngày khi có chỉ định của bác sĩ và cần tái khám định kỳ để theo dõi huyết áp, chức năng thận cùng nồng độ điện giải.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ