TBFormet 1000 - Metformin HCl Pharbaco Thái Bình

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-07-24 21:56:45

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110470725
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Viên nén
Hạn sử dụng:
24 tháng

Video

Thuốc TBFormet 1000 là gì?

  • TBFormet 1000 là thuốc kê đơn do Công ty Cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình sản xuất, chứa 1000 mg metformin hydroclorid trong mỗi viên, được chỉ định hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người mắc đái tháo đường tuýp 2, đặc biệt khi chế độ ăn uống và vận động đơn thuần chưa đáp ứng mục tiêu điều trị. Dạng viên nén bao phim giúp che vị dược chất, thuận tiện khi sử dụng hằng ngày và góp phần bảo vệ viên thuốc trong quá trình bảo quản, đồng thời phù hợp với nhiều phác đồ điều trị đơn trị hoặc phối hợp theo từng giai đoạn bệnh. TBFormet 1000 tác động chủ yếu bằng cách giảm sản xuất glucose tại gan, tăng khả năng sử dụng glucose ở mô ngoại vi và hạn chế hấp thu glucose từ đường tiêu hóa, đồng thời không kích thích tuyến tụy tăng tiết insulin nên phù hợp với cơ chế điều trị của metformin. Người trưởng thành mắc đái tháo đường tuýp 2, nhất là những trường hợp thừa cân hoặc béo phì, thường được cân nhắc sử dụng TBFormet 1000, tuy nhiên thuốc chống chỉ định ở bệnh nhân suy thận nặng, nhiễm toan chuyển hóa hoặc quá mẫn với metformin và cần được đánh giá chức năng thận định kỳ trong quá trình điều trị.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Metformin hydroclorid 1000mg

  • Dạng trình bày: Viên nén bao phim

Công dụng - Chỉ định của TBFormet 1000

  • Sử dụng trong điều trị đái tháo đường tuýp 2, đặc biệt phù hợp cho bệnh nhân thừa cân khi chế độ ăn kiêng và luyện tập thể dục không kiểm soát được đường huyết.

  • Ở người lớn: dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc điều trị đái tháo đường đường uống khác hoặc với insulin.

  • Ở trẻ em từ 10 tuổi và thanh thiếu niên: có thể sử dụng đơn trị liệu hoặc kết hợp với insulin.

  • Giảm các biến chứng của đái tháo đường ở người trưởng thành mắc đái tháo đường tuýp 2 thừa cân, khi metformin được sử dụng là liệu pháp đầu tay sau khi thất bại với chế độ ăn kiêng.

Liều dùng - Cách dùng TBFormet 1000 như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Liều khởi đầu cho bệnh nhân chưa dùng metformin: 500 mg/ngày, uống trong hoặc sau bữa ăn.

    • Có thể tăng thêm 500 mg sau mỗi 1-2 tuần nếu bệnh nhân dung nạp tốt và cần kiểm soát đường huyết tốt hơn, tối đa không vượt quá 2000 mg/ngày.

    • Đơn trị liệu hoặc phối hợp với thuốc trị đái tháo đường khác: thường bắt đầu với 1000 mg/ngày trong hoặc sau bữa ăn.

    • Sau 10-15 ngày, điều chỉnh liều dựa vào mức đường huyết.

    • Liều tối đa metformin hydrochloride là 3g/ngày, chia làm 3 lần.

    • Nếu chuyển từ thuốc trị đái tháo đường đường uống khác sang metformin, cần ngưng thuốc cũ trước khi bắt đầu dùng metformin.

    • Kết hợp với insulin: liều metformin khởi đầu 1000 mg/ngày, insulin điều chỉnh theo nhu cầu kiểm soát đường huyết.

    • Người cao tuổi: điều chỉnh liều dựa trên chức năng thận, cần đánh giá thường xuyên chức năng thận.

    • Bệnh nhân suy thận:

      • eGFR ≥60 mL/phút: tối đa 3000 mg/ngày

      • eGFR 45–59 mL/phút: tối đa 2000 mg/ngày

      • eGFR 30–44 mL/phút: tối đa 1000 mg/ngày, liều khởi đầu không quá 1/2 liều tối đa

      • eGFR <30 mL/phút: chống chỉ định dùng metformin

    • Đánh giá chức năng thận trước khi khởi đầu và định kỳ (ít nhất 1 lần/năm; ở nhóm nguy cơ, đánh giá mỗi 3–6 tháng).

    • Trẻ em từ 10 tuổi trở lên và thanh thiếu niên: liều khởi đầu 500 mg hoặc 850 mg/ngày, tăng dần theo kiểm soát đường huyết, liều tối đa 2g/ngày, chia làm 2 lần.

  • Cách dùng:

    • Thuốc được dùng bằng đường uống, nên uống trong hoặc sau bữa ăn để hạn chế tác dụng phụ trên tiêu hóa.

    • Viên nén không được nhai hoặc nghiền nát mà nên nuốt nguyên viên với nước.

Chống chỉ định

  • Bệnh nhân suy thận nặng (eGFR <30 mL/phút/1,73 m²).

  • Bệnh nhân đã từng quá mẫn với metformin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Bệnh nhân toan chuyển hóa cấp/mạn tính (bao gồm cả nhiễm toan ceton do đái tháo đường).

  • Bệnh nhân có các tình trạng cấp tính có nguy cơ thay đổi chức năng thận (mất nước, nhiễm trùng nặng, sốc).

  • Bệnh có thể gây thiếu oxy mô (như suy tim mất bù, suy hô hấp, mới nhồi máu cơ tim, sốc).

  • Suy gan, nhiễm độc rượu cấp, nghiện rượu.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai không được khuyến cáo sử dụng TBFormet 1000, bởi insulin thường được ưu tiên để kiểm soát đường huyết trong thai kỳ.

  • Phụ nữ đang cho con bú cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị và nguy cơ đối với trẻ, vì metformin có thể bài tiết vào sữa mẹ.

  • Người cao tuổi cần được kiểm tra chức năng thận thường xuyên, do khả năng lọc và đào thải metformin có thể suy giảm theo tuổi tác.

  • Người suy thận hoặc có nguy cơ tổn thương thận cần được đánh giá chức năng thận trước và định kỳ trong thời gian sử dụng thuốc.

  • Người suy gan, suy tim hoặc thiếu oxy mô có nguy cơ nhiễm toan lactic cao hơn, đặc biệt khi bệnh tiến triển hoặc mất bù.

  • Người vừa trải qua phẫu thuật hoặc thủ thuật lớn cần được theo dõi chặt chẽ, vì tình trạng mất nước và thiếu oxy có thể làm tăng nguy cơ toan lactic.

  • Người thường xuyên uống rượu nên tránh sử dụng đồ uống chứa cồn, vì rượu có thể làm tăng tích tụ lactat trong cơ thể.

  • Người không dung nạp lactose không nên sử dụng TBFormet 1000, bởi công thức thuốc có chứa tá dược lactose.

Tác dụng phụ

  • Rất hiếm gặp gồm nhiễm toan lactic và giảm hấp thu vitamin B12, đặc biệt đáng lưu ý khi người bệnh xuất hiện thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ.

  • Thường gặp gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng hoặc chán ăn, chủ yếu xuất hiện trong giai đoạn đầu điều trị.

  • Phổ biến gồm thay đổi hoặc rối loạn cảm nhận vị giác trong thời gian sử dụng thuốc.

  • Hiếm gặp gồm kết quả xét nghiệm chức năng gan bất thường hoặc viêm gan, những biểu hiện này có thể hồi phục sau khi ngừng thuốc.

  • Hiếm gặp gồm phản ứng ngoài da như ban đỏ, ngứa hoặc nổi mề đay.

  • Ở trẻ em các tác dụng phụ được ghi nhận tương tự người lớn và chưa cho thấy khác biệt đáng kể về mức độ.

Tương tác thuốc

  • Rượu và đồ uống chứa cồn có thể làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic, nhất là ở người suy dinh dưỡng hoặc mắc bệnh gan.

  • Thuốc cản quang chứa iod có thể ảnh hưởng chức năng thận, vì vậy metformin cần được ngừng trước hoặc tại thời điểm thực hiện thủ thuật.

  • Metformin chỉ nên được sử dụng lại sau khi chức năng thận đã được đánh giá và xác định ổn định sau thủ thuật dùng thuốc cản quang.

  • Thuốc chống viêm không steroid có thể làm suy giảm chức năng thận, từ đó làm tăng nguy cơ tích tụ metformin và nhiễm toan lactic.

  • Thuốc ức chế men chuyển ACE cần được phối hợp thận trọng và theo dõi chức năng thận trong quá trình điều trị.

  • Thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II có thể tác động đến chức năng thận, đặc biệt ở người đang mất nước hoặc có bệnh thận.

  • Thuốc lợi tiểu, nhất là lợi tiểu quai có thể làm tăng nguy cơ mất nước và suy giảm khả năng đào thải metformin.

  • Glucocorticoid dùng toàn thân hoặc tại chỗ có thể làm tăng đường huyết, khiến khả năng kiểm soát glucose của phác đồ bị suy giảm.

  • Thuốc cường giao cảm có thể làm tăng đường huyết, do đó người bệnh cần kiểm tra glucose thường xuyên hơn khi phối hợp.

  • Verapamil có thể ức chế chất vận chuyển OCT1 và làm thay đổi tác dụng kiểm soát đường huyết của metformin.

  • Rifampicin có thể tác động lên OCT1, làm thay đổi khả năng hấp thu metformin tại đường tiêu hóa.

  • Cimetidine, dolutegravir, ranolazine, trimethoprim, vandetanib và isavuconazole có thể làm giảm đào thải metformin qua thận và tăng nồng độ thuốc trong máu.

  • Crizotinib và olaparib có thể ảnh hưởng đồng thời OCT1 và OCT2, từ đó làm thay đổi tác dụng hoặc quá trình đào thải metformin.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • TBFormet 1000 cung cấp 1000 mg metformin trong một viên, phù hợp với người đang sử dụng liều metformin tương đối cao mỗi ngày.

    • Hàm lượng lớn giúp giảm số viên cần uống so với chế phẩm metformin 500 mg khi người bệnh được kê cùng tổng liều.

    • Metformin không kích thích tuyến tụy tăng tiết insulin nên ít gây hạ đường huyết khi được sử dụng đơn độc và đúng đối tượng.

  • Nhược điểm:

    • Hàm lượng 1000 mg có thể không phù hợp với người mới bắt đầu điều trị hoặc cần điều chỉnh liều theo từng bước nhỏ.

    • Viên thuốc có hàm lượng cao khiến việc xây dựng liều thấp trở nên kém linh hoạt hơn so với chế phẩm metformin 500 mg.

    • Các rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, tiêu chảy và đau bụng có thể xuất hiện rõ hơn trong thời gian đầu sử dụng.

Thuốc TBFormet 1000 có thể mua không cần đơn hay không?

  • TBFormet 1000 là thuốc cần kê đơn vì liều metformin phải được xác định theo đường huyết, chức năng thận và tình trạng bệnh. Người dùng không nên tự mua hoặc thay đổi liều, bởi việc sử dụng không phù hợp có thể làm tăng nguy cơ rối loạn tiêu hóa, tích tụ thuốc hoặc nhiễm toan lactic.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 03 vỉ x 10 viên

  • Nơi sản xuất: Việt Nam

  • Thương hiệu: Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110470725

  • Hạn sử dụng: 24 tháng

TBFormet 1000 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Mefomid 850 chứa metformin hydroclorid 850 mg, được bào chế dạng viên nén bao phim để điều trị đái tháo đường tuýp 2. Thuốc có cùng hoạt chất và nhóm điều trị với TBFormet 1000, nên có thể được cân nhắc thay thế trong phác đồ. Hai sản phẩm khác hàm lượng metformin, vì vậy bác sĩ cần điều chỉnh liều khi chuyển đổi để tránh sử dụng sai liều.

Giá bán TBFormet 1000 là bao nhiêu?

  • Giá của TBFormet 1000 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

TBFormet 1000 có thể được sử dụng hằng ngày nếu người bệnh được bác sĩ chỉ định điều trị đái tháo đường tuýp 2. Liều dùng và thời gian sử dụng sẽ được điều chỉnh theo mức đường huyết, chức năng thận và đáp ứng điều trị của từng người, vì vậy không nên tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ