Tazopelin 4,5g Bidiphar
Thuốc kê đơn - cần tư vấn
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VD-20673-14
Xuất xứ:
Việt Nam
Hạn sử dụng:
24 tháng
Video
Thuốc Tazopelin 4,5g là gì?
- Tazopelin 4,5g là thuốc tiêm phối hợp giữa piperacilin và tazobactam do Bidiphar sản xuất, mang đến lựa chọn phù hợp cho những nhiễm khuẩn nặng tại bệnh viện. Tazopelin 4,5g sử dụng dạng bột pha tiêm giúp nhân viên y tế dễ dàng chuẩn bị liều và bảo đảm hoạt chất được đưa vào cơ thể ổn định. Thuốc phù hợp cho người bệnh đang gặp tình trạng nhiễm khuẩn phức tạp cần điều trị bằng phối hợp kháng sinh phổ rộng có khả năng kháng lại các enzym phá hủy thuốc của vi khuẩn. Sản phẩm thường được áp dụng trong bối cảnh người bệnh không thể sử dụng đường uống và cần theo dõi sát trong suốt quá trình điều trị.
Thành phần và dạng bào chế
- Thành phần hoạt chất chính: Piperacilin 4g + tazobactam 0.5g
- Dạng trình bày: Bột pha tiêm
Công dụng - Chỉ định của Tazopelin 4,5g
- Thuốc Tazopelin 4,5g được sử dụng trong một số trường hợp sau:
- Hỗ trợ điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm tại đường hô hấp dưới.
- Điều trị nhiễm khuẩn ổ bụng có nguy cơ lan rộng hoặc tiến triển nhanh.
- Xử lý nhiễm khuẩn tiết niệu phức tạp tại môi trường điều trị nội trú.
- Điều trị nhiễm khuẩn da và mô mềm mức độ nặng
Liều dùng - Cách dùng Tazopelin 4,5g như thế nào?
- Liều dùng:
- Liều thường dùng cho người lớn thay đổi theo vị trí nhiễm khuẩn, chức năng thận và mức độ đáp ứng lâm sàng.
- Người bệnh suy thận có thể cần điều chỉnh liều để tránh tích lũy thuốc trong cơ thể.
- Cách dùng:
- Thuốc được pha tiêm tĩnh mạch và thực hiện bởi nhân viên y tế nhằm đảm bảo tốc độ truyền phù hợp.
- Thuốc nên được dùng theo khoảng cách liều đều đặn trong ngày để duy trì nồng độ ổn định của hoạt chất.
Chống chỉ định
- Người có tiền sử dị ứng nặng với piperacilin, tazobactam hoặc các penicillin khác.
- Người có phản ứng nghiêm trọng với nhóm beta-lactam trước đó.
Cảnh báo và thận trọng
- Cần thận trọng ở người có tiền sử dị ứng thuốc vì nguy cơ phản ứng quá mẫn có thể xảy ra trong thời gian điều trị.
- Người bệnh suy thận cần điều chỉnh liều để hạn chế tích lũy thuốc dẫn đến các tác dụng không mong muốn.
- Người bệnh có rối loạn điện giải cần theo dõi natri huyết do thuốc có thể ảnh hưởng đến cân bằng ion.
- Cần theo dõi số lượng tế bào máu ngoại vi khi dùng kéo dài vì thuốc có thể gây thay đổi các chỉ số huyết học.
Tác dụng phụ
- Có thể gặp tiêu chảy hoặc rối loạn tiêu hóa trong thời gian sử dụng.
- Có thể xuất hiện phản ứng tại chỗ tiêm như đỏ da hoặc đau nhẹ.
- Có thể gặp giảm bạch cầu hoặc thay đổi các chỉ số huyết học khi dùng kéo dài.
- Có thể xuất hiện phát ban hoặc ngứa do phản ứng quá mẫn với thuốc.
- Một số trường hợp có thể xảy ra tăng men gan trong giai đoạn điều trị.
Tương tác thuốc
- Có thể tăng nguy cơ xuất huyết khi dùng chung với thuốc chống đông nhóm heparin hoặc warfarin.
- Có thể làm thay đổi nồng độ của methotrexate khi sử dụng cùng lúc.
- Có thể gia tăng nguy cơ giảm bạch cầu khi phối hợp với thuốc gây ức chế tủy xương.
- Có thể làm thay đổi giá trị xét nghiệm do ảnh hưởng đến cấu trúc men gan hoặc điện giải.
Cách bảo quản
- Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Để thuốc ở nhiệt độ dưới 30°C theo khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Tránh để thuốc trong môi trường ẩm hoặc nhiệt độ thay đổi liên tục.
- Dùng ngay dung dịch sau khi pha theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
- Ưu điểm:
- Thuốc mang phổ tác động rộng nên được dùng trong nhiều tình huống nhiễm khuẩn nặng tại bệnh viện.
- Thuốc được phối hợp tazobactam nên giúp hạn chế nguy cơ vi khuẩn phá hủy hoạt chất piperacilin trong quá trình điều trị.
- Thuốc được bào chế dạng bột pha tiêm giúp nhân viên y tế chủ động điều chỉnh tốc độ truyền trong các trường hợp cần kiểm soát chặt.
- Thuốc phù hợp cho người bệnh không thể dùng đường uống và cần theo dõi liên tục trong giai đoạn điều trị.
- Nhược điểm:
- Thuốc yêu cầu truyền tĩnh mạch nên gây bất tiện cho người cần điều trị ngoại trú.
- Thuốc phải dùng theo chỉ định bác sĩ vì có nguy cơ tương tác với nhiều nhóm thuốc khác.
- Thuốc có thể gây thay đổi xét nghiệm hoặc phản ứng dị ứng nên cần theo dõi sát trong thời gian điều trị.
Thuốc Tazopelin 4,5g có thể mua không cần đơn hay không?
- Tazopelin 4,5g là thuốc tiêm kháng sinh phổ rộng nên chỉ được dùng khi có chỉ định của bác sĩ, vì người bệnh cần được theo dõi liên tục trong suốt quá trình sử dụng.
Thông tin sản xuất
- Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ
- Nơi sản xuất: Việt Nam
- Thương hiệu: Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
- Số đăng ký công bố sản phẩm: VD-20673-14
- Hạn sử dụng: 24 tháng
Tazopelin 4,5g có thể thay thế bằng thuốc nào?
- Các sản phẩm thay thế có tác dụng tương tự Tazopelin 4,5g trong điều trị nhiễm khuẩn nặng đang được cập nhật và để biết lựa chọn phù hợp nhất bạn vui lòng liên hệ Duocphamtap.
Giá bán Tazopelin 4,5g là bao nhiêu?
- Tazopelin 4,5g hiện đang có giá khoảng 90.000vnđ/hộp. Thuốc hiện có bán tại Duocphamtap, để mua hàng chính hãng, chất lượng, bạn hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388.
Câu hỏi thường gặp
Tazopelin 4,5g là thuốc kháng sinh phối hợp giữa piperacilin và tazobactam và thường được dùng trong các nhiễm khuẩn nặng cần điều trị tại bệnh viện.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này