Sunewtam 2g Bidiphar
Thuốc kê đơn - cần tư vấn
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110039323
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Bột pha tiêm/truyền
Hạn sử dụng:
36 tháng
Video
Thuốc Sunewtam 2g là gì?
- Sunewtam 2g là thuốc bột pha tiêm do Bidiphar sản xuất, được chỉ định trong các tình trạng nhiễm khuẩn nặng tại đường hô hấp, đường mật hoặc mô mềm. Sunewtam 2g phù hợp cho người trưởng thành hoặc bệnh nhân đang điều trị nội trú cần lựa chọn kháng sinh phổ rộng. Thuốc có khả năng kiểm soát vi khuẩn sinh men phá hủy cấu trúc thuốc, nhờ đó mở rộng phạm vi ứng dụng hơn so với một số cephalosporin đơn thuần. Dạng bột pha tiêm cho phép nhân viên y tế điều chỉnh dung môi và tốc độ truyền phù hợp với từng phác đồ, giúp quá trình xử lý nhiễm khuẩn được theo dõi sát sao hơn.
Thành phần và dạng bào chế
- Thành phần hoạt chất chính: Cefoperazon 1g; Sulbactam 1mg
- Dạng trình bày: Thuốc bột pha tiêm
Công dụng - Chỉ định của Sunewtam 2g
- Sunewtam 2g được chỉ định điều trị trong các trường hợp:
- Nhiễm trùng đường hô hấp trên và dưới như viêm họng, viêm amidan, viêm phế quản, viêm phổi.
- Nhiễm trùng đường tiết niệu: Viêm thận, bể thận; viêm bàng quang.
- Viêm màng bụng, viêm túi mật, viêm đường mật hay các bệnh nhiễm trùng ổ bụng khác.
- Nhiễm trùng huyết;
- Nhiễm trùng da và mô mềm
- Nhiễm trùng xương, nhiễm trùng khớp
- Nhiễm trùng ở xương chậu, viêm màng trong tử cung, bệnh lậu, các nhiễm trùng cơ quan sinh dục khác.
Liều dùng - Cách dùng Sunewtam 2g như thế nào?
- Liều dùng:
- Người lớn:
- Nhiễm khuẩn nhẹ và trung bình: Dùng với liều 1-2g (Cefoperazone) hay 2 đến 4g Sunewtam mỗi 12 giờ.
- Nhiễm khuẩn nặng: Dùng 2-4g kháng sinh Cefoperazone hay 4 đến 8g Sunewtam cách mỗi 12 giờ.
- Liều bình thường ở trẻ em:
- Liều dùng xác định theo Cefoperazone từ 25-100mg/kg mỗi 12 giờ.
- Liệu trình dùng thuốc cefoperazone trong điều trị các nhiễm khuẩn do Streptococcus tan huyết beta nhóm A phải tiếp tục trong vòng ít nhất 10 ngày để giúp ngăn chặn thấp khớp cấp hoặc viêm cầu thận.
- Đối với bệnh nhân suy thận: Thường không cần giảm liều Cefoperazone. Nhưng do giảm thanh thải Sulbactam nên cần giảm liều thuốc.
- Đối với người độ thanh thải creatinin từ 15 - 30 ml/phút: Liều dùng Sulbactam tối đa là 1 g mỗi 12 giờ (2 g/ngày)
- Đối với người có độ thanh thải creatinin dưới 15 ml/phút: Liều dùng Sulbactam tối đa là 500 mg mỗi 12 giờ (1 g/ngày)
- Liều dùng cho người bị bệnh gan hoặc bệnh tắc mật không được dùng quá 4g/24giờ.
- Người lớn:
- Cách dùng:
- Thuốc Sunewtam có thể được dùng đường tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch. Việc tiêm này được thực hiện bởi nhân viên y tế có chuyên môn.
- Việc tiêm thuốc nên được thực hiện ngay sau khi pha thuốc, tuy nhiên có thể để ổn định ở nhiệt độ phòng trong 24 giờ. Nếu không dùng ngay cần kiểm tra kỹ dung dịch tiêm truyền trước khi dùng.
Chống chỉ định
- Không sử dụng thuốc Sunewtam 2g cho người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với bất kì thành phần nào có trong thuốc.
Cảnh báo và thận trọng
- Phụ nữ mang thai chỉ nên dùng Sunewtam 2g khi thật cần thiết vì hoạt chất có thể qua nhau thai và chưa có đủ nghiên cứu kiểm soát mức độ an toàn.
- Phụ nữ cho con bú cần được theo dõi cẩn thận vì một lượng nhỏ thuốc bài tiết vào sữa mẹ và có thể gây ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa của trẻ.
- Người từng dị ứng với penicillin hoặc cephalosporin cần báo ngay với bác sĩ vì nguy cơ dị ứng chéo đã được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu.
- Tình trạng tiêu chảy kéo dài có thể báo hiệu viêm đại tràng màng giả nên bệnh nhân cần ngừng thuốc và được đánh giá kịp thời để hạn chế biến chứng.
- Một số bệnh nhân suy dinh dưỡng, hấp thu kém hoặc nuôi dưỡng tĩnh mạch dài ngày có thể thiếu vitamin K và cần được bổ sung để giảm nguy cơ chảy máu.
- Phản ứng kiểu disulfiram có thể xảy ra nếu uống rượu trong hoặc sau thời gian điều trị nên người bệnh cần tránh hoàn toàn đồ uống chứa cồn ít nhất năm ngày.
- Một số xét nghiệm như glucose niệu bằng Benedict hoặc Fehling có thể cho kết quả dương tính giả nên bệnh nhân cần trao đổi trước với nhân viên xét nghiệm.
- Phản ứng Coombs dương tính có thể xuất hiện ở cả mẹ và trẻ sơ sinh nếu thuốc được dùng gần thời điểm sinh và cần được theo dõi cẩn trọng.
Tác dụng phụ
- Một số bệnh nhân có thể gặp tiêu chảy, buồn nôn hoặc nôn sau dùng thuốc do phản ứng của hệ tiêu hóa khi tiếp xúc với kháng sinh phổ rộng.
- Dị ứng da với biểu hiện ban đỏ hoặc mày đay đôi khi xảy ra và thường xuất hiện sớm trong những ngày đầu điều trị.
- Điều trị kéo dài có thể dẫn đến giảm bạch cầu hồi phục, giảm Hemoglobin và hồng cầu cùng một số thay đổi thoáng qua về bạch cầu ưa acid hoặc tiểu cầu.
- Một vài trường hợp ghi nhận phản ứng Coombs dương tính trong quá trình dùng thuốc và cần được đánh giá thêm khi xuất hiện dấu hiệu tan máu.
- Các xét nghiệm cho thấy có lúc tăng nhẹ ALP, AST, ALT, BUN hoặc creatinine huyết thanh và thường cần theo dõi khi điều trị kéo dài.
- Khi xuất hiện triệu chứng bất thường, bệnh nhân nên thông báo ngay cho bác sĩ để được đánh giá mức độ và điều chỉnh phác đồ phù hợp.
Tương tác thuốc
- Rượu và các chế phẩm chứa cồn có thể gây phản ứng kiểu disulfiram với biểu hiện nóng bừng, nhức đầu hoặc tim đập nhanh kéo dài nhiều ngày sau dùng thuốc.
- Kháng sinh nhóm aminoglycosid không được trộn lẫn với thuốc vì tương kỵ vật lý nên cần truyền giãn cách và súc rửa đường truyền giữa hai lần tiêm.
- Dung dịch lidocain 2% không phù hợp để pha ban đầu vì dễ tạo hỗn dịch không ổn định nên cần pha thuốc bằng nước cất vô khuẩn trước khi điều chỉnh tiếp.
- Thuốc chống đông, thuốc tiêu sợi huyết và nhóm NSAID cần được cân nhắc khi phối hợp vì nguy cơ chảy máu có thể tăng trong thời gian điều trị.
- Sunewtam 2g không được pha chung với amikacin, gentamicin, kanamycin B, doxycyclin hoặc một số hoạt chất khác vì nguy cơ tạo kết tủa hoặc thay đổi đặc tính dung dịch.
- Các hoạt chất như hydroxylamin dihydrochloride, procainamide hoặc aminophyllin có thể làm biến đổi thuốc sau vài giờ nên không được dùng chung trong cùng bơm tiêm.
Cách bảo quản
- Bảo quản Sunewtam 2g trong hộp ở nhiệt độ từ 2–25°C (36–77°F) ở nơi khô ráo. Bảo quản khỏi ánh sáng, nhiệt độ và giá lạnh. Để xa tầm tay trẻ em.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
- Ưu điểm:
- Thuốc phối hợp hai hoạt chất nên tạo phổ tác động rộng hơn và phù hợp với nhiều tình trạng nhiễm khuẩn cần điều trị bằng đường tiêm.
- Dạng bột pha tiêm giúp bác sĩ dễ điều chỉnh nồng độ và tốc độ truyền để phù hợp với từng bệnh cảnh lâm sàng cụ thể.
- Sunewtam 2g do Bidiphar sản xuất là đơn vị có kinh nghiệm với các sản phẩm tiêm truyền nên được nhiều cơ sở y tế lựa chọn trong điều trị.
- Nhược điểm:
- Thuốc là kháng sinh kê đơn nên chỉ được dùng khi bác sĩ thăm khám và chỉ định cụ thể cho từng loại nhiễm khuẩn.
- Dữ liệu về mức độ phù hợp cho phụ nữ mang thai và cho con bú còn hạn chế nên cần đánh giá cẩn trọng trước khi đưa vào phác đồ.
- Một số tác dụng phụ về tiêu hóa hoặc da vẫn có thể xảy ra và cần theo dõi kỹ hơn ở những bệnh nhân có cơ địa nhạy cảm.
Thuốc Sunewtam 2g có thể mua không cần đơn hay không?
- Sunewtam 2g là thuốc kê đơn nên bệnh nhân cần được bác sĩ thăm khám và xác định rõ mức độ nhiễm khuẩn trước khi sử dụng. Việc dùng thuốc dưới sự giám sát của nhân viên y tế giúp đảm bảo liều lượng phù hợp và giảm nguy cơ phát sinh phản ứng bất lợi trong quá trình điều trị.
Thông tin sản xuất
- Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 10ml
- Nơi sản xuất: Việt Nam
- Thương hiệu: Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
- Số đăng ký công bố sản phẩm: VD-21826-14
- Hạn sử dụng: 36 tháng
Sunewtam 2g có thể thay thế bằng thuốc nào?
- Cefopefast-S 1500 và Cefopefast-S 1000mg đều chứa hai hoạt chất cefoperazon và sulbactam với cơ chế tương tự Sunewtam 2g nên có thể được lựa chọn thay thế trong các nhiễm khuẩn cần điều trị bằng đường tiêm. Hai dạng hàm lượng thấp hơn giúp bác sĩ linh hoạt điều chỉnh liều theo mức độ bệnh và thể trạng người dùng.
Giá bán Sunewtam 2g là bao nhiêu?
- Giá của Sunewtam 2g có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Sunewtam 2g không được dùng hằng ngày theo kiểu tự sử dụng vì đây là kháng sinh tiêm phải tuân theo lịch trình điều trị do bác sĩ thiết lập và mỗi liều cần được thực hiện bởi nhân viên y tế nhằm đảm bảo nồng độ thuốc phù hợp với từng tình trạng nhiễm khuẩn.
Sunewtam 2g là thuốc kháng sinh phối hợp cefoperazon và sulbactam, được sử dụng trong các nhiễm khuẩn cần điều trị bằng đường tiêm và không thuộc nhóm thuốc dùng giảm triệu chứng thông thường.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này