Spectrila

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-11-14 20:31:23

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
4026/QLD-KD
Hoạt chất:
Xuất xứ:
Đức
Dạng bào chế:
Bột đông khô pha tiêm
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

Thuốc Spectrila là gì?

  • Spectrila là thuốc chứa hoạt chất L‑asparaginase 10.000 IU, sản xuất bởi Lyocontract. Thuốc được dùng trong điều trị ung thư bạch cầu, đặc biệt là bạch cầu lympho cấp (ALL), bằng cách phối hợp với các thuốc hóa trị khác. Spectrila thuộc nhóm thuốc kháng u (antineoplastic), được bào chế dưới dạng bột đông khô để pha thành dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch. Đối tượng sử dụng có thể là cả trẻ em và người lớn, nhưng việc dùng thuốc phải được thực hiện bởi nhân viên y tế có kinh nghiệm, trong môi trường bệnh viện có trang bị cơ sở cấp cứu vì nguy cơ phản ứng dị ứng.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: L-asparaginase 10000IU
  • Dạng trình bày: Bột đông khô pha tiêm

Công dụng - Chỉ định của Spectrila

  • Spectrila được chỉ định trong phác đồ hóa trị kết hợp để điều trị bệnh bạch cầu lympho cấp (ALL) ở cả bệnh nhân nhi và người lớn, như một phần của liệu trình điều trị đa tác nhân.

Liều dùng - Cách dùng Spectrila như thế nào?

  • Liều dùng:
    • Người lớn và trẻ em trên 1 tuổi:
      • Liều dùng asparaginase tiêm tĩnh mạch được khuyến cáo là 5.000 đơn vị mỗi mét vuông (U / mét vuông) diện tích bề mặt cơ thể (BSA) được cung cấp mỗi ngày thứ ba.
      • Điều trị có thể được theo dõi dựa trên hoạt tính asparaginase trong huyết thanh đo được ba ngày sau khi dùng Spectrila. Nếu giá trị hoạt động của asparaginase không đạt được mức mục tiêu, có thể xem xét chuyển sang chế phẩm asparaginase khác.
    • Trẻ 0 - 12 tháng tuổi: 
      • Dưới 6 tháng: Chưa có báo cáo.
      • Trẻ từ 6 - 12 tháng tuổi: 6.700 U/m2 BSA, 7.500 U/m2 BSA.
  • Cách dùng:
    • Thuốc được dùng để tiêm truyền

Chống chỉ định

  • Không dùng cho người mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc
  • Bệnh nhân bị viêm tụy.
  • Bệnh nhân bị suy gan nặng (bilirubin > 3 lần giới hạn trên của bình thường [ULN]; transaminase> 10 lần ULN).
  • Bệnh nhân bị bệnh rối loạn đông máu đã biết từ trước (ví dụ như bệnh tan máu).
  • Bệnh nhân có tiền sử viêm tụy, xuất huyết nghiêm trọng hoặc huyết khối nghiêm trọng khi điều trị bằng asparaginase trước đó

Cảnh báo và thận trọng

  • Người mang thai: Chưa có dữ liệu đầy đủ, nên tránh dùng trừ khi lợi ích vượt trội. 
  • Phụ nữ cho con bú: Không rõ L-asparaginase có tiết vào sữa mẹ hay không, nên ngưng cho con bú khi dùng thuốc. 
  • Người cao tuổi: Cần theo dõi chặt chẽ do nguy cơ độc tính cao hơn, đặc biệt các biến cố gan tụy. 
  • Người lái xe, vận hành máy: Spectrila có thể gây mệt mỏi, lú lẫn nhẹ hoặc tác động đến hệ tiêu hóa – cần thận trọng khi lái xe hoặc dùng máy. 
  • Bệnh nhân có tiền sử viêm tụy, rối loạn đông máu hoặc bệnh gan nặng cần thận trọng hoặc tránh dùng. 
  • Dị ứng với asparaginase, rối loạn đông máu, hoặc rối loạn chức năng gan nên được đánh giá trước khi dùng.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp
    • Phản ứng dị ứng (đỏ da, nổi mẩn, nổi mề đay, tụt huyết áp, khó thở): nếu xảy ra, ngừng truyền, xử trí theo phác đồ sốc phản vệ. 
    • Rối loạn tiêu hóa (tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng): theo dõi, điều chỉnh liều hoặc tần suất truyền nếu cần. 
    • Mệt mỏi, sưng phù do tích tụ dịch: cần theo dõi cân nặng, điện giải. 
    • Tăng đường huyết: kiểm soát đường huyết, có thể cần insulin tạm thời. 
    • Các bất thường xét nghiệm máu (albumin thấp, rối loạn chức năng gan): theo dõi định kỳ các xét nghiệm chức năng gan.
  • Ít gặp
    • Rối loạn đông máu, huyết khối (cục máu đông), mất antithrombin III: theo dõi các chỉ số đông máu (fibrinogen, PT, PTT), nếu cần dùng kháng đông hoặc thay thế yếu tố. 
    • Xuất huyết: nếu giảm yếu tố đông máu nghiêm trọng, có thể cần truyền fibrinogen hoặc kháng đông tùy tình huống.
  • Hiếm gặp
    • Viêm tụy (pancreatitis): nếu nghi ngờ (đau bụng dữ dội, nôn, tăng amylase/lipase), ngừng Spectrila vĩnh viễn, xử trí hỗ trợ như truyền dịch, kiêng ăn, dùng thuốc giảm đau. 
    • Rối loạn chức năng gan nặng: tăng bilirubin, transaminase, giảm tổng hợp protein, có thể dẫn đến suy gan – cần giám sát chặt chẽ.
  • Nếu gặp các tác dụng không mong muốn nghiêm trọng hoặc kéo dài, người bệnh nên liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ ngay.

Tương tác thuốc

  • Vincristine: Khi dùng đồng thời, asparaginase có thể làm tăng độc tính của vincristine; trong phác đồ thường cho vincristine trước asparaginase để giảm nguy cơ. 
  • Glucocorticoids (ví dụ: prednisolon): Có thể tăng nguy cơ huyết khối khi phối hợp với asparaginase. 
  • Methotrexate: Việc dùng asparaginase trước methotrexate có thể làm giảm hiệu quả của methotrexate; thường cần sắp xếp thứ tự dùng thuốc hợp lý. 
  • Thuốc ảnh hưởng gan: Những thuốc gây độc gan (như paracetamol, aspirin, kháng nấm azole…) khi dùng chung có thể gia tăng rủi ro tổn thương gan. 
  • Kháng đông hoặc thuốc làm thay đổi đông máu: Vì asparaginase ảnh hưởng tới các yếu tố đông máu, khi dùng cùng thuốc kháng đông (ví dụ warfarin, heparin) cần giám sát chặt chẽ.
  • Vắc xin sống: Tiêm vắc xin sống trong hoặc sớm sau khi điều trị bằng Spectrila có thể gây nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng – nên tránh tiêm vắc xin sống cho đến ít nhất 3 tháng sau khi kết thúc điều trị. 

Cách bảo quản

  • Nơi thoáng mát, nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh sáng

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • Là enzyme đặc hiệu giúp “đói dinh dưỡng” tế bào bạch cầu, mang lại hiệu quả cao trong điều trị ALL khi phối hợp hóa trị. 
    • Đã được nghiên cứu và sử dụng ở cả trẻ em và người lớn, có thể áp dụng linh hoạt trong phác đồ đa thuốc. 
    • Là dạng tiêm truyền, cho phép kiểm soát tốt liều dùng và theo dõi chặt chẽ trong môi trường bệnh viện.
  • Nhược điểm:
    • Có nguy cơ dị ứng nghiêm trọng, kể cả sốc phản vệ, đòi hỏi giám sát khi truyền. 
    • Có thể gây viêm tụy, rối loạn đông máu hoặc huyết khối, đòi hỏi theo dõi các thông số sinh hóa và đông máu thường xuyên. 
    • Chi phí cao và phải tiêm truyền tại bệnh viện, không thể dùng tại nhà dễ dàng.
    • Chỉ dùng theo đơn và dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa, không phù hợp cho tự điều trị.

Thuốc Spectrila có thể mua không cần đơn hay không?

  • Spectrila là thuốc kê đơn (prescription-only) vì đây là một thuốc ung thư (antineoplastic), cần được sử dụng dưới giám sát y tế chuyên môn, trong môi trường bệnh viện.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ x 1 lọ đông khô pha tiêm truyền
  • Nơi sản xuất: Đức
  • Thương hiệu: Lyocontract
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 4026/QLD-KD
  • Hạn sử dụng: 36 tháng

Spectrila có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Các sản phẩm thay thế Spectrila có công dụng tương tự trong điều trị ung thư bạch cầu đang được cập nhật liên tục. Để biết sản phẩm nào thay thế phù hợp, quý khách vui lòng liên hệ DuocphamTAP để được tư vấn chi tiết.

Giá bán Spectrila là bao nhiêu?

  • Giá của Spectrila có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

Spectrila không nên dùng trong thời kỳ mang thai trừ khi lợi ích vượt trội vì có nguy cơ gây độc cho bào thai; khi đang cho con bú, nên ngừng cho bú do chưa rõ L-asparaginase có tiết vào sữa mẹ hay không.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ