Solu-Medrol - Methylprednisolone 40mg Pfizer

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-12-04 21:50:12

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VN-20330-17
Hạn sử dụng:
24 tháng

Video

 

Thuốc Solu-Medrol là gì?

  • Solu-Medrol là thuốc tiêm do Pfizer sản xuất, chứa Methylprednisolone với cơ chế kiểm soát phản ứng viêm mạnh trong nhiều tình trạng cấp hoặc mạn, đặc biệt hữu ích khi người bệnh cần đáp ứng nhanh. Solu-Medrol được bào chế dạng bột đông khô pha tiêm giúp dược chất ổn định và dễ triển khai trong các tình huống khẩn cấp tại bệnh viện. Solu-Medrol thường được áp dụng cho các bệnh lý dị ứng nặng, rối loạn miễn dịch hoặc đợt bùng phát bệnh hô hấp, đồng thời hỗ trợ giảm triệu chứng trong các trường hợp phù nề mô mềm. Solu-Medrol cho phép điều chỉnh liều linh hoạt theo mức độ bệnh và khả năng đáp ứng của từng người bệnh.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Methylprednisolone 40mg
  • Dạng trình bày: Bột đông khô pha tiêm

Công dụng - Chỉ định của Solu-Medrol

  • Thuốc Solu-Medrol  được sử dụng trong một số trường hợp sau:
    • Hỗ trợ giảm viêm trong các bệnh lý tự miễn.
    • Kiểm soát phản ứng dị ứng nặng và sốc phản vệ.
    • Giảm phù nề trong chấn thương hoặc viêm mô mềm.
    • Hỗ trợ điều trị hen cấp và bệnh phổi tắc nghẽn đợt bùng phát.
    • Giảm triệu chứng trong các bệnh lý thấp khớp.

Liều dùng - Cách dùng Solu-Medrol như thế nào?

  • Liều dùng:
    • Liều thay đổi theo mức độ bệnh và tình trạng từng người, có thể dao động từ liều nhỏ đến bolus liều cao trong cấp cứu.
    • Trẻ em được điều chỉnh liều dựa trên cân nặng và khả năng đáp ứng.
    • Một số bệnh cấp có thể cần truyền tĩnh mạch liều cao ngắn hạn.
  • Cách dùng:
    • Thuốc được pha theo đúng thể tích dung môi khuyến nghị trước khi tiêm.
    • Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch chậm, dưới sự giám sát của nhân viên y tế.
    • Không tự ý pha hoặc dùng thuốc tại nhà vì yêu cầu vô khuẩn nghiêm ngặt.

Chống chỉ định

  • Dị ứng với Methylprednisolone hoặc thành phần thuốc.
  • Nhiễm nấm toàn thân.
  • Tiêm vaccine sống khi đang dùng corticosteroid liều ức chế miễn dịch

Cảnh báo và thận trọng

  • Người bệnh nhiễm trùng: có nguy cơ làm che lấp triệu chứng nhiễm khuẩn.
  • Người đái tháo đường: có thể tăng đường huyết khi dùng.
  • Người tăng huyết áp hoặc tim mạch: thuốc có thể gây giữ muối và nước.
  • Người loãng xương: dùng kéo dài làm tăng nguy cơ giảm mật độ xương.
  • Trẻ em: theo dõi tăng trưởng khi phải sử dụng dài hạn.

Tác dụng phụ

  • Đỏ mặt hoặc nóng bừng sau tiêm.
  • Tăng đường huyết.
  • Tích nước, phù nhẹ.
  • Buồn nôn hoặc khó chịu vùng thượng vị.
  • Thay đổi cảm xúc hoặc mất ngủ.
  • Tăng huyết áp.
  • Mỏng da hoặc bầm tím khi dùng kéo dài.

Tương tác thuốc

  • Dùng cùng NSAID có thể tăng nguy cơ kích ứng dạ dày.
  • Dùng với thuốc lợi tiểu có thể làm giảm kali máu.
  • Thuốc chống đông có thể cần điều chỉnh liều khi phối hợp.
  • Một số thuốc chống co giật làm giảm nồng độ corticosteroid.
  • Kháng sinh nhóm macrolid có thể tăng nồng độ Methylprednisolone

Cách bảo quản

  • Giữ ở nơi khô, tránh ánh sáng.
  • Bảo quản dưới 25°C.
  • Không dùng nếu bột đổi màu hoặc vón cục.
  • Dung dịch sau pha cần dùng ngay theo hướng dẫn chuyên môn.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • Solu-Medrol mang lại đáp ứng nhanh trong các tình trạng viêm cấp nhờ dạng tiêm cho phép thuốc vào cơ thể ngay.
    • Solu-Medrol được giới chuyên môn ưu tiên dùng trong nhiều bệnh cảnh cần corticosteroid mạnh nhờ độ ổn định của dạng bột đông khô.
    • Solu-Medrol cho phép điều chỉnh liều linh hoạt phù hợp nhiều nhóm người bệnh.
    • Solu-Medrol được sản xuất bởi Pfizer nên đảm bảo quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt
  • Nhược điểm:
    • Solu-Medrol có giá thành cao hơn so với một số corticosteroid dạng uống hoặc dạng tiêm khác.
    • Solu-Medrol bắt buộc dùng theo đơn vì cần giám sát chặt chẽ khi tiêm tĩnh mạch.
    • Solu-Medrol có thể gây tác dụng phụ đáng kể khi dùng liều cao hoặc kéo dài

Thuốc Solu-Medrol có thể mua không cần đơn hay không?

  • Solu-Medrol là thuốc tiêm corticosteroid mạnh và luôn cần kê đơn để đảm bảo được giám sát trong suốt quá trình sử dụng. Thuốc chỉ được dùng tại cơ sở y tế vì yêu cầu thao tác pha và tiêm tĩnh mạch đi kèm theo dõi phản ứng thuốc.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ
  • Nơi sản xuất: Belgium 
  • Thương hiệu: Pfizer Manufacturing Belgium NV
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: VN-20330-17
  • Hạn sử dụng: 24 tháng

Solu-Medrol có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Các lựa chọn thay thế Solu-Medrol đang được cập nhật vì tùy bệnh lý mà bác sĩ có thể chọn thuốc có tác dụng giảm viêm tương tự. Để biết sản phẩm thay thế phù hợp với mục đích kiểm soát viêm cấp hoặc mạn, vui lòng liên hệ Duocphamtap để được hỗ trợ.

Giá bán Solu-Medrol là bao nhiêu?

  • Giá của Solu-Medrol có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

Solu-Medrol có thể được dùng ngắn hạn hoặc theo phác đồ tùy bệnh lý nhưng không nên tự ý dùng hằng ngày vì nguy cơ ảnh hưởng tuyến thượng thận. Bác sĩ sẽ quyết định thời gian dùng dựa trên đáp ứng của từng trường hợp.
 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ