Sibulight - Sulfasalazine 500mg OPV
Tư vấn dược sĩ
Dược Phẩm TAP
Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ
Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Siloxogene là thuốc giúp trung hòa acid dạ dày, giảm triệu chứng ợ nóng, đầy hơi và khó chịu vùng thượng vị do tăng tiết acid. Sản phẩm được RPG Lifesciences Ltd. sản xuất tại Ấn Độ, kết hợp ba hoạt chất gồm aluminum hydroxide 300mg, magnesium hydroxide 150mg và simethicone 40mg. Trong đó, hai thành phần kháng acid giúp giảm độ acid của dịch vị, còn simethicone hỗ trợ phá vỡ các bóng khí tích tụ trong đường tiêu hóa. Siloxogene được bào chế dưới dạng viên nén, thuận tiện khi mang theo và sử dụng cho người gặp tình trạng khó tiêu kèm chướng bụng. Tuy nhiên, bệnh nhân suy giảm chức năng thận cần thận trọng khi sử dụng do nguy cơ tích lũy các thành phần chứa nhôm và magnesi trong cơ thể.
Thành phần hoạt chất chính: Aluminum hydroxide 300mg, Magnesi hydroxide 150mg, Simethicone 40mg
Dạng trình bày: Viên nén
Thuốc Siloxogene được chỉ định trong điều trị viêm loét đường tiêu hóa, các triệu chứng tăng tiết acid dạ dày với các biểu hiện như ợ nóng, ợ chua, rối loạn tiêu hóa, đầy hơi.
Ngoài ra, Siloxogene còn được sử dụng để điều trị tình trạng không dung nạp quá mức đối với thức ăn và đồ uống.
Liều dùng:
Đối với người trưởng thành: Nhai 1- 2 viên Siloxogene/ lần, 3-4 lần/ ngày, dùng sau bữa ăn.
Đối với trẻ em > 6 tuổi: 1/2 liều của người trưởng thành.
Cách dùng:
Nhai thật kỹ viên nén Siloxogene trước khi nuốt.
Người bị quá mẫn với các thành phần trong thuốc Siloxogene.
Trẻ em dưới 6 tuổi.
Bệnh nhân bị thiếu hoặc giảm acid dịch vị, người bị bệnh viêm ruột thừa, hẹp môn vị.
Phụ nữ mang thai và cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Siloxogene để được đánh giá tình trạng sức khỏe và nhu cầu điều trị.
Người bị suy thận cần đặc biệt thận trọng vì khả năng đào thải nhôm và magnesi suy giảm có thể làm tăng nguy cơ tích lũy các chất này.
Người có chế độ ăn thiếu phospho nên trao đổi với bác sĩ trước khi dùng thuốc vì aluminum hydroxide có thể làm giảm lượng phosphat được hấp thu.
Người có dấu hiệu viêm ruột hoặc nghi ngờ viêm ruột thừa không nên sử dụng thuốc và cần được thăm khám để xác định nguyên nhân.
Các tác dụng phụ có thể gặp:
Táo bón mức độ nhẹ.
Tiêu chảy.
Đau hoặc khó chịu vùng dạ dày.
Buồn nôn, nôn.
Phân nhạt màu hoặc xuất hiện những đốm bất thường.
Acetaminophen (paracetamol) có thể bị thay đổi quá trình hấp thu khi dùng cùng thuốc kháng acid, vì vậy nên trao đổi với bác sĩ về thời điểm sử dụng.
Alendronate cần được uống riêng theo hướng dẫn vì các thành phần kháng acid trong Siloxogene có thể cản trở quá trình hấp thu thuốc.
Cefpodoxime có thể giảm hấp thu khi dùng cùng thuốc trung hòa acid dạ dày, từ đó ảnh hưởng đến nồng độ kháng sinh trong cơ thể.
Tetracycline có thể tạo phức với nhôm và magnesi, khiến lượng kháng sinh được hấp thu qua đường tiêu hóa giảm xuống.
Thuốc kháng cholinergic có thể thay đổi mức độ hấp thu hoặc tác dụng khi sử dụng đồng thời với các chế phẩm kháng acid.
Indomethacin có thể bị ảnh hưởng đến quá trình hấp thu khi phối hợp với thuốc chứa aluminum hydroxide hoặc magnesium hydroxide.
Digoxin có nguy cơ giảm hấp thu khi uống đồng thời với một số thuốc kháng acid, do đó cần chú ý khoảng cách giữa các lần dùng.
Vitamin A có thể bị ảnh hưởng đến hấp thu khi sử dụng cùng thuốc kháng acid, tuy nhiên mức độ tương tác còn phụ thuộc vào chế phẩm và cách dùng.
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm:
Siloxogene phối hợp hai hoạt chất trung hòa acid với simethicone, giúp xử lý đồng thời tình trạng dư acid dạ dày và đầy hơi.
Aluminum hydroxide và magnesium hydroxide có cơ chế kháng acid trực tiếp, phù hợp để giảm những triệu chứng khó chịu liên quan đến acid dịch vị.
Thành phần simethicone hỗ trợ giảm tích tụ khí trong đường tiêu hóa, tạo thêm lợi ích so với những chế phẩm chỉ chứa hoạt chất kháng acid.
Nhược điểm:
Siloxogene có thể gây táo bón, tiêu chảy hoặc buồn nôn, khiến một số người gặp khó chịu trong thời gian sử dụng.
Thành phần chứa nhôm và magnesi đòi hỏi thận trọng ở bệnh nhân suy thận do nguy cơ tích lũy các chất này.
Aluminum hydroxide có khả năng làm giảm hấp thu phosphat, gây bất lợi cho người có chế độ dinh dưỡng thiếu phospho.
Siloxogene là thuốc cần kê đơn, người bệnh nên sử dụng sau khi được bác sĩ đánh giá tình trạng tiêu hóa và lựa chọn liều lượng phù hợp. Do thuốc chứa các hoạt chất kháng acid có thể tương tác với nhiều thuốc khác, việc tự ý phối hợp hoặc kéo dài thời gian sử dụng cần được tránh.
Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nơi sản xuất: India
Thương hiệu: RPG Lifesciences Ltd.
Số đăng ký công bố sản phẩm: 890100043525
Hạn sử dụng: 36 tháng
Danh sách thuốc có công dụng trung hòa acid dạ dày, giảm ợ nóng, đầy hơi và chướng bụng tương tự Siloxogene hiện đang được cập nhật. Người bệnh có nhu cầu tìm kiếm sản phẩm thay thế phù hợp có thể liên hệ Duocphamtap để được tư vấn về thành phần, hàm lượng và đặc điểm sử dụng.
Giá của Siloxogene có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Siloxogene - RPG Lifesciences
Tư vấn dược sĩ