Sibulight - Sulfasalazine 500mg OPV

Sibulight - Sulfasalazine 500mg OPV

Mã: 893110221200 NSX: Đang cập nhật

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Việt Nam
Dạng bào chế
Viên nén
Hạn sử dụng
36 tháng

Thông tin Sibulight - Sulfasalazine 500mg OPV

Thuốc Sibulight là gì?

  • Sibulight là thuốc chứa sulfasalazine 500mg, được sử dụng trong điều trị viêm loét đại tràng và một số bệnh lý viêm khớp mạn tính. Hoạt chất sulfasalazine giúp kiểm soát phản ứng viêm tại đường ruột, đồng thời điều hòa hoạt động miễn dịch trong những trường hợp viêm khớp dạng thấp. Sản phẩm do Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV sản xuất, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim tan trong ruột nhằm hạn chế giải phóng thuốc tại dạ dày. Đặc điểm bào chế này giúp viên thuốc đi qua môi trường acid của dạ dày trước khi lớp bao phân rã tại đường ruột. Khi sử dụng Sibulight, người bệnh cần nuốt nguyên viên, tránh nghiền hoặc nhai vì có thể làm ảnh hưởng đến đặc tính giải phóng thuốc.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Sulfasalazine 500mg

  • Dạng trình bày: Viên nén bao phim tan trong ruột

Công dụng - Chỉ định của Sibulight

  • Thuốc Sibulight với thành phần chính là Sulfasalazin có tác dụng kháng viêm và điều hòa miễn dịch tại niêm mạc ruột. Các chỉ định của thuốc bao gồm:

    • Viêm loét đại tràng.

    • Bệnh Crohn (giai đoạn hoạt động).

    • Viêm khớp dạng thấp, dùng khi người bệnh không đáp ứng đầy đủ với thuốc giảm đau thông thường hoặc thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs).

Liều dùng - Cách dùng Sibulight như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Viêm loét đại tràng:

      • Người lớn:  

        • Khởi đầu với liều 1-2 viên/lần, dùng 3-4 lần mỗi ngày.

        • Có thể bắt đầu với liều thấp (1-2 viên/ngày) để giảm tác dụng phụ đường tiêu hóa.

        • Liều duy trì: môi ngày dùng 2-4 viên, chia thành 3-4 lần.

      •   Trẻ em từ 6 tuổi trở lên:  

        • Liều dùng khởi đầu: mỗi ngày dùng 40-60 mg/kg thể trọng, chia thành 3-4 lần.

        • Liều dùng duy trì: 20-30 mg/kg/ngày, chia 4 lần.

    • Bệnh Crohn (giai đoạn hoạt động):

      • Liều dùng khuyến cáo: mỗi ngày dùng 2-4 viên, chia thành 3-4 lần uống.

    • Viêm khớp dang thấp:

      • Liều được tăng dần theo từng tuần đối với người lớn như sau:

      • Tuần điều trị:

        • Tuần 1: Sáng 1 viên.

        • Tuần 2: Sáng 1 viên tối 1 viên.

        • Tuần 3: Sáng 1 viên tối 2 viên.

        • Tuần 4: Sáng 2 viên tối 2 viên.

        • Liều tối đa không vượt quá 6 viên mỗi ngày.

  • Cách dùng:

    • Thuốc Sibulight bào chế dạng viên nén bao phim tan trong ruột, dùng trực tiếp qua đường uống.

    • Uống cả viên thuốc, không nhai, nghiền hoặc bẻ viên. Uống thuốc với một ly nước đầy và nên dùng trong hoặc sau bữa ăn để hạn chế kích ứng dạ dày.

Chống chỉ định

  • Người có tiền sử dị ứng với sulfasalazin, các dẫn chất sulfonamid hoặc salicylat.

  • Bệnh nhân mắc rối loạn chuyển hóa porphyrin cấp.

  • Suy gan nặng hoặc suy thận nặng.

  • Trường hợp tắc nghẽn Đường tiêu hóa hoặc tắc đường tiết niệu.

  • Trẻ em dưới 6 tuổi.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai và cho con bú cần được bác sĩ đánh giá tình trạng sức khỏe, cân nhắc lợi ích và nguy cơ trước khi sử dụng Sibulight.

  • Trẻ em dưới 2 tuổi không được khuyến cáo sử dụng sulfasalazine để điều trị viêm loét đại tràng do chưa có đủ dữ liệu về việc dùng thuốc.

  • Người có tiền sử bệnh gan hoặc thận cần thận trọng khi điều trị vì sulfasalazine có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các phản ứng bất lợi.

  • Người thiếu enzym G6PD có nguy cơ gặp tình trạng tan máu khi sử dụng sulfasalazine, do đó cần được bác sĩ đánh giá trước khi điều trị.

  • Người mắc bệnh lý huyết học cần được theo dõi chặt chẽ vì thuốc có thể gây giảm số lượng tế bào máu hoặc những rối loạn liên quan.

  • Bệnh nhân hen suyễn do dị ứng cần thông báo tình trạng bệnh với bác sĩ trước khi sử dụng thuốc để hạn chế nguy cơ phản ứng quá mẫn.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp (ADR > 1/100):

    • Toàn thân gồm đau đầu, sốt và chán ăn.

    • Máu gồm giảm bạch cầu, thiếu máu tan máu và biến đổi hình dạng hồng cầu.

    • Tiêu hóa gồm buồn nôn, đau bụng và khó chịu vùng thượng vị.

    • Da gồm nổi mẩn, mày đay, ngứa và ban đỏ.

    • Sinh sản gồm giảm số lượng tinh trùng.

    • Gan gồm tăng men gan thoáng qua.

  • Ít gặp (1/1.000 < ADR < 1/100):

    • Toàn thân gồm cảm giác mệt mỏi.

    • Máu gồm mất bạch cầu hạt.

    • Thần kinh, tâm thần gồm trầm cảm và ù tai.

  • Hiếm gặp (ADR < 1/1.000):

    • Dị ứng gồm phù mạch.

    • Máu gồm thiếu máu nguyên bào khổng lồ và giảm các dòng tế bào máu.

    • Tiêu hóa, gan gồm viêm tụy và viêm gan.

    • Miễn dịch gồm biểu hiện giống lupus ban đỏ hệ thống.

    • Da gồm hội chứng Stevens–Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, bong tróc da và nhạy cảm với ánh sáng.

    • Hô hấp gồm ho, viêm phế nang xơ hóa và suy hô hấp.

    • Thần kinh gồm viêm màng não không do nhiễm khuẩn và tổn thương dây thần kinh ngoại biên.

    • Thận, tiết niệu gồm hội chứng thận hư, protein niệu, tiểu máu và xuất hiện tinh thể trong nước tiểu.

Tương tác thuốc

  • Digoxin có thể bị giảm hấp thu tại đường tiêu hóa khi dùng cùng sulfasalazine, khiến lượng thuốc đi vào tuần hoàn giảm xuống.

  • Acid folic có thể bị giảm hấp thu và ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa khi sử dụng sulfasalazine, vì vậy bác sĩ có thể cân nhắc bổ sung.

  • Thuốc chống đông máu có thể tăng tác dụng hoặc kéo dài thời gian chống đông khi phối hợp với sulfasalazine do ảnh hưởng đến liên kết protein và chuyển hóa thuốc.

  • Thuốc chống co giật có nguy cơ tăng nồng độ hoặc tác dụng khi sử dụng cùng sulfasalazine, đòi hỏi theo dõi các biểu hiện bất thường.

  • Thuốc điều trị đái tháo đường có thể tăng tác dụng hạ đường huyết khi phối hợp với sulfasalazine, vì vậy người bệnh cần theo dõi đường máu.

  • Thuốc có khả năng gây tan máu có thể làm tăng nguy cơ tổn thương hồng cầu khi sử dụng đồng thời với sulfasalazine.

  • Methotrexate có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện phản ứng bất lợi khi phối hợp với sulfasalazine, đặc biệt là những rối loạn liên quan đến đường tiêu hóa.

  • Phenylbutazone có thể bị thay đổi mức độ gắn protein huyết tương khi dùng cùng sulfasalazine, từ đó làm tăng nguy cơ phản ứng bất lợi.

  • Sulfinpyrazone có thể tăng tác dụng hoặc độc tính khi phối hợp với sulfasalazine do tương tác liên quan đến vị trí liên kết protein.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Sibulight chứa sulfasalazine 500mg, được sử dụng trong điều trị viêm loét đại tràng và một số bệnh viêm khớp mạn tính.

    • Hoạt chất sulfasalazine vừa có tác dụng chống viêm tại đường ruột, vừa tham gia điều hòa phản ứng miễn dịch trong bệnh viêm khớp dạng thấp.

    • Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim tan trong ruột, giúp hạn chế giải phóng hoạt chất ngay tại môi trường acid của dạ dày.

  • Nhược điểm:

    • Sibulight có thể gây rối loạn tiêu hóa, đau đầu hoặc phát ban, khiến một số bệnh nhân gặp khó khăn khi duy trì điều trị.

    • Thuốc có nguy cơ gây giảm tế bào máu, tổn thương gan và phản ứng da nghiêm trọng, đòi hỏi theo dõi các dấu hiệu bất thường.

    • Người bệnh cần xét nghiệm công thức máu cùng chức năng gan, thận định kỳ trong quá trình sử dụng thuốc.

Thuốc Sibulight có thể mua không cần đơn hay không?

  • Sibulight là thuốc kê đơn chứa sulfasalazine 500mg, được sử dụng trong điều trị một số bệnh viêm đường ruột và viêm khớp. Người bệnh cần được bác sĩ đánh giá trước khi dùng thuốc vì quá trình điều trị có thể đòi hỏi xét nghiệm máu và theo dõi chức năng gan, thận.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên

  • Nơi sản xuất: Việt Nam

  • Thương hiệu: Công ty cổ phần dược phẩm OPV

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110221200

  • Hạn sử dụng: 36 tháng

 Sibulight có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Meyer-Salazin 500 là thuốc do Công ty liên doanh Meyer-BPC sản xuất, chứa sulfasalazine 500mg tương tự Sibulight. Thuốc được sử dụng trong điều trị viêm loét đại tràng, bệnh Crohn thể hoạt động và viêm khớp dạng thấp. Tuy nhiên, hai sản phẩm có dạng bao viên khác nhau nên người bệnh cần tham khảo bác sĩ trước khi thay thế.

Giá bán Sibulight là bao nhiêu?

  • Giá của Sibulight có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất