SaVi Telmisartan 80

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-11-04 21:26:34

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VD-26258-17
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Viên nén
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

 

Thuốc SaVi Telmisartan 80 là gì?

  • SaVi Telmisartan 80 là thuốc dạng viên nén chứa Telmisartan 80 mg, do SaViPharm sản xuất. Thuốc được dùng hỗ trợ giảm huyết áp ở người trưởng thành thông qua cơ chế ức chế thụ thể angiotensin II, giúp mạch máu thư giãn và duy trì tuần hoàn ổn định. SaVi Telmisartan 80 thường được sử dụng trong các trường hợp tăng huyết áp mạn tính, có thể dùng đơn độc hoặc kết hợp cùng thuốc khác để đạt hiệu quả kiểm soát tốt hơn. Dạng viên nén uống mỗi ngày một lần mang lại sự tiện lợi và ổn định trong hấp thu, giúp người bệnh dễ dàng tuân thủ phác đồ điều trị lâu dài. 

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Telmisartan 80mg
  • Dạng trình bày: Viên nén

Công dụng - Chỉ định của SaVi Telmisartan 80

  • Thuốc SaVi Telmisartan 80 được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
    • Ðiều trị tăng huyết áp: Có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc chống tăng huyết áp khác.
    • Các chất đối kháng thụ thể angiotensin II cũng có thể thay thế với các thuốc ức chế ACE trong điều trị suy tim (chỉ định chính thức) hoặc bệnh thận do đái tháo đường.

Liều dùng - Cách dùng SaVi Telmisartan 80 như thế nào?

  • Liều dùng:
    • Người lớn
      • Uống 40 mg/1 lần/ngày. Đối với 1 số người bệnh, chỉ cần liều 20 mg/1 lần/ngày. Nếu cần, có thể tăng tới liều tối đa 80 mg/1 lần/ngày. Telmisartan có thể kết hợp với thuốc lợi tiểu loại thiazid. Trước khi tăng liều, cần chú ý là tác dụng chống tăng huyết áp tối đa đạt được giữa tuần thứ 4 và thứ 8 kể từ khi bắt đầu điều trị.
    • Suy thận
      • Đối với người bệnh suy thận nặng hoặc đang chạy thận nhân tạo, liều khởi đầu khuyến cáo là 20 mg/ngày. Không cần hiệu chỉnh liều ở người bệnh suy thận nhẹ và vừa.
    • Suy gan
      • Nếu suy gan nhẹ hoặc vừa, liều hàng ngày không được vượt quá 40 mg/1 lần/ngày.
    • Người cao tuổi
      • Không cần điều chỉnh liều.
    • Trẻ em dưới 18 tuổi
      • Độ an toàn và hiệu quả chưa xác định được.
  • Cách dùng:
    • Thuốc được dùng đường uống.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với telmisartan.
  • Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Phụ nữ có thai.
  • Phụ nữ đang cho con bú.
  • Suy gan nặng.
  • Tắc mật.
  • Suy thận nặng. Suy thận có nồng độ creatinin huyết ≥ 250 micromol/lít hoặc kali huyết ≥ 5 mmol/lít hoặc Clcr < 30 ml/phút.
  • Đái tháo đường hoặc suy giảm chức năng thận (GFR < 60 ml/phút/1,73 m²) đang được điều trị bằng aliskiren.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Không sử dụng SaVi Telmisartan 80 trong ba tháng giữa và cuối thai kỳ, vì thuốc có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai. Khi phát hiện có thai, cần ngừng thuốc ngay và chuyển sang lựa chọn khác phù hợp hơn. Phụ nữ đang cho con bú không nên dùng thuốc do chưa rõ khả năng bài tiết của hoạt chất vào sữa mẹ.
  • Người bị bệnh gan: Không sử dụng thuốc cho người mắc chứng ứ mật, rối loạn tắc nghẽn mật hoặc suy gan nặng. Với người suy gan nhẹ đến trung bình, chỉ nên dùng khi thật cần thiết và phải được theo dõi sát.
  • Người có bệnh thận hoặc đang ghép thận: Cần kiểm tra định kỳ nồng độ kali và creatinin máu. Nguy cơ hạ huyết áp và suy thận có thể tăng nếu bệnh nhân bị hẹp động mạch thận hai bên hoặc chỉ còn một thận hoạt động.
  • Người đang dùng thuốc lợi tiểu hoặc thuốc ảnh hưởng đến hệ RAAS: Việc phối hợp Telmisartan với thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn thụ thể angiotensin II khác hoặc aliskiren có thể gây hạ huyết áp nghiêm trọng, tăng kali máu và suy thận cấp, vì vậy không được khuyến cáo.
  • Người đái tháo đường hoặc có bệnh thận do tiểu đường: Không nên sử dụng đồng thời thuốc ức chế men chuyển và thuốc chẹn thụ thể angiotensin II vì có thể làm trầm trọng thêm tình trạng tổn thương thận.
  • Người bị suy tim hoặc bệnh mạch máu: Thuốc có thể làm hạ huyết áp nhanh, tăng nguy cơ giảm tưới máu cơ tim, dẫn đến các biến cố như đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.
  • Người giảm thể tích hoặc natri: Cần điều chỉnh tình trạng mất nước, tiêu chảy hoặc chế độ ăn ít muối trước khi dùng thuốc để tránh nguy cơ tụt huyết áp sau liều đầu tiên.
  • Người mắc chứng tăng aldosteron nguyên phát: Do cơ chế bệnh lý không đáp ứng với thuốc ức chế hệ renin–angiotensin, việc sử dụng Telmisartan trong nhóm bệnh nhân này không được khuyến khích.
  • Người cao tuổi, đái tháo đường, hoặc có nguy cơ tăng kali máu: Cần thận trọng vì mức kali trong máu có thể tăng cao, đôi khi gây rối loạn nhịp tim hoặc biến chứng nguy hiểm.
  • Người có bệnh lý van tim hoặc cơ tim phì đại: Việc dùng thuốc cần được cân nhắc kỹ do nguy cơ giảm lưu lượng máu và hạ huyết áp quá mức.
  • Bệnh nhân da đen: Các nghiên cứu cho thấy thuốc có thể kém tác dụng trong việc kiểm soát huyết áp ở người da đen so với người không da đen.
  • Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Người dùng thuốc có thể bị chóng mặt hoặc choáng váng do hạ huyết áp, nên hạn chế điều khiển phương tiện hoặc làm việc ở môi trường đòi hỏi sự tập trung cao.

Tác dụng phụ

  • Tác dụng phụ ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100):
    • Toàn thân: Có thể cảm thấy mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt, phù nhẹ ở tay chân hoặc ra nhiều mồ hôi.
    • Thần kinh trung ương: Một số trường hợp ghi nhận cảm giác kích động hoặc bồn chồn.
    • Tiêu hóa: Xuất hiện buồn nôn, khô miệng, đau vùng bụng, trào ngược acid, khó tiêu, đầy hơi, chán ăn hoặc tiêu chảy.
    • Tiết niệu: Có thể làm giảm chức năng thận, tăng chỉ số creatinin, BUN trong máu hoặc gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu.
    • Hô hấp: Ghi nhận tình trạng viêm họng, viêm xoang, ho, nghẹt mũi, sổ mũi hoặc sốt nhẹ do nhiễm khuẩn đường hô hấp trên.
    • Cơ xương khớp: Có thể bị đau lưng, đau hoặc co cứng cơ.
    • Chuyển hóa: Tăng nồng độ kali máu.
  • Tác dụng phụ hiếm gặp (ADR < 1/1000):
    • Toàn thân: Phù mạch, biểu hiện sưng ở môi, mặt hoặc mí mắt.
    • Mắt: Có thể gặp rối loạn thị giác thoáng qua.
    • Tim mạch: Xuất hiện nhịp tim nhanh, tụt huyết áp hoặc ngất, đặc biệt ở người đang dùng thuốc lợi tiểu hoặc bị giảm thể tích tuần hoàn.
  • Khi gặp các biểu hiện bất thường, người dùng cần ngừng thuốc ngay và liên hệ với bác sĩ để được theo dõi, điều chỉnh liều hoặc thay thế thuốc phù hợp.

Tương tác thuốc

  • Digoxin: Khi sử dụng cùng SaVi Telmisartan 80, nồng độ đỉnh và nồng độ đáy của digoxin trong máu có thể tăng đáng kể. Vì vậy, cần điều chỉnh liều và theo dõi nồng độ digoxin để tránh tích lũy quá mức.
  • Thuốc hoặc sản phẩm làm tăng kali máu: Telmisartan có thể làm tăng nồng độ kali, đặc biệt khi dùng chung với các thuốc hoặc thực phẩm bổ sung kali, thuốc lợi tiểu giữ kali (spironolacton, amilorid, triamteren, eplerenon), thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn thụ thể angiotensin II khác, thuốc chống viêm không steroid (NSAID), heparin, thuốc ức chế miễn dịch (cyclosporin, tacrolimus) hoặc trimethoprim. Cần xét nghiệm máu định kỳ để theo dõi kali khi phối hợp các nhóm thuốc này.
  • Lithi: Việc dùng đồng thời với SaVi Telmisartan 80 có thể làm tăng nồng độ và độc tính của lithi trong máu. Nên theo dõi thường xuyên nồng độ lithi huyết tương nếu việc phối hợp là cần thiết.
  • Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID): Khi kết hợp cùng telmisartan, nhóm thuốc này có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp và gây tổn thương chức năng thận, đặc biệt ở người có sẵn bệnh thận. Cần đảm bảo uống đủ nước và theo dõi chức năng thận khi sử dụng đồng thời.
  • Thuốc lợi tiểu liều cao: Các thuốc như furosemid hoặc hydroclorothiazid có thể làm giảm thể tích tuần hoàn, tăng nguy cơ tụt huyết áp khi bắt đầu dùng telmisartan. Người bệnh cần được theo dõi sát trong giai đoạn đầu điều trị.
  • Corticosteroid: Dùng corticoid dài ngày có thể làm giảm tác dụng kiểm soát huyết áp của SaVi Telmisartan 80. Bác sĩ có thể cần điều chỉnh liều hoặc đổi phác đồ điều trị phù hợp.
  • Các thuốc hạ huyết áp khác: Khi phối hợp với thuốc ức chế men chuyển, aliskiren hoặc các thuốc giãn mạch khác, nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali và giảm chức năng thận có thể tăng cao. Ngoài ra, các thuốc như baclofen, amifostin, rượu hoặc thuốc an thần có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp tư thế đứng.
  • Warfarin: Dùng đồng thời trong thời gian ngắn có thể làm giảm nhẹ nồng độ warfarin trong máu, tuy nhiên không ảnh hưởng đáng kể đến chỉ số INR.

Cách bảo quản

  • Thuốc SaVi Telmisartan 80 nên bảo quản ở nhiệt độ phòng dưới 30 độ C, không để ánh sáng chiếu trực tiếp vào vỏ. 

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • SaVi Telmisartan 80 được sản xuất bởi SaViPharm, một đơn vị uy tín trong lĩnh vực dược phẩm Việt Nam đạt tiêu chuẩn GMP-WHO.
    • Thuốc có dạng viên nén dễ sử dụng, chỉ cần dùng một lần mỗi ngày, giúp người bệnh thuận tiện trong việc tuân thủ điều trị lâu dài.
    • Telmisartan có thời gian bán thải dài hơn nhiều thuốc cùng nhóm, giúp duy trì tác dụng kiểm soát huyết áp ổn định suốt 24 giờ.
    • So với các thuốc chẹn thụ thể angiotensin II khác, Telmisartan ít gây ho khan và rối loạn điện giải, phù hợp với người không dung nạp thuốc ức chế men chuyển.
    • Thuốc có thể dùng đơn trị hoặc phối hợp với thuốc lợi tiểu thiazid mà không làm thay đổi đáng kể dược động học.
  • Nhược điểm:
    • SaVi Telmisartan 80 là thuốc kê đơn nên người bệnh phải được bác sĩ thăm khám và chỉ định trước khi sử dụng.
    • Giá thành thường cao hơn một số thuốc hạ huyết áp khác có cơ chế tương tự như losartan hoặc valsartan.
    • Không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai và người đang cho con bú do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi và trẻ nhỏ.
    • Có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như chóng mặt, mệt mỏi.

Thuốc SaVi Telmisartan 80 có thể mua không cần đơn hay không?

  • SaVi Telmisartan 80 là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng khi có chỉ định và hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ. Người bệnh không nên tự ý dùng thuốc để tránh các nguy cơ hạ huyết áp đột ngột hoặc tương tác với các thuốc đang điều trị khác.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên
  • Nơi sản xuất: Việt Nam
  • Thương hiệu: Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: VD-26258-17 
  • Hạn sử dụng:  36 tháng

SaVi Telmisartan 80 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Các thuốc như Telsar 40mg và Hypertel 40 đều chứa hoạt chất Telmisartan, có cơ chế tác động tương tự SaVi Telmisartan 80 trong việc hỗ trợ kiểm soát huyết áp ở người trưởng thành. Những sản phẩm này thường được lựa chọn thay thế khi cần điều chỉnh liều hoặc chuyển đổi thuốc cùng nhóm để phù hợp hơn với từng người bệnh.

Giá bán SaVi Telmisartan 80 là bao nhiêu?

  • SaVi Telmisartan 80 hiện đang có giá khoảng 270.000vnđ/hộp. Thuốc hiện có bán tại Duocphamtap, để mua hàng chính hãng, chất lượng, bạn hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388.

Câu hỏi thường gặp

 

SaVi Telmisartan 80 không được dùng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú vì hoạt chất Telmisartan có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi và trẻ nhỏ. Nếu phát hiện có thai trong quá trình sử dụng, cần ngừng thuốc ngay và thông báo cho bác sĩ để được hướng dẫn thay thế bằng thuốc phù hợp hơn.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ