Sartan 32mg Savipharm

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-11-08 15:35:45

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110164424
Hoạt chất:
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Viên nén
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

 

Thuốc Sartan 32 là gì?

  • Sartan 32 là thuốc được sử dụng trong điều trị cao huyết áp, được sản xuất bởi Dược phẩm Savi. Thuốc chứa hoạt chất Candesartan cilexetil với hàm lượng 32 mg mỗi viên, được chỉ định cho người bị tăng huyết áp cần điều trị lâu dài. Sartan 32 có dạng viên nén uống, thích hợp dùng cho người trưởng thành và các trường hợp được bác sĩ chỉ định, giúp kiểm soát huyết áp và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch liên quan đến tăng huyết áp. Sản phẩm cần được kê đơn và sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Candesartan cilexetil 32mg
  • Dạng trình bày: Viên nén bao phim

Công dụng - Chỉ định của Sartan 32

  • Điều trị tăng huyết áp nguyên phát ở người lớn.
  • Điều trị tăng huyết áp ở trẻ em và thanh thiếu niên từ 6 đến <18 tuổi.
  • Điều trị bệnh nhân trưởng thành bị suy tim và suy giảm chức năng tâm thu thất trái (phân suất tống máu thất trái ≤ 40%) khi không dung nạp thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE) hoặc điều trị bổ sung cho thuốc ức chế men chuyển ở bệnh nhân có triệu chứng suy tim, mặc dù điều trị tối ưu, khi không dung nạp chất đối kháng thụ thể mineralocorticoid.

Liều dùng - Cách dùng Sartan 32 như thế nào?

  • Liều dùng:
    • Liều khuyến cáo ban đầu và liều duy trì thông thường của Candesartan Cilexetil là 8 mg một lần mỗi ngày, có thể tăng liều đến 16 mg một lần mỗi ngày và tối đa là 1 viên một lần mỗi ngày.
    • Người già: Không cần điều chỉnh liều ban đầu ở bệnh nhân cao tuổi.
    • Bệnh nhân giảm thể tích nội mạch: Liều khởi đầu 4 mg 
    • Suy thận: Liều khởi đầu là 4 mg
    • Suy gan: Liều khởi đầu 4 mg x 1 lần/ngày được khuyến cáo cho bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình, chống chỉ định ở bệnh nhân suy gan nặng và/hoặc ứ mật.
    • Trẻ em và thanh thiếu niên từ 6 đến <18 tuổi:
      • Liều khởi đầu khuyến cáo là 4 mg mỗi ngày một lần.
      • Cân nặng < 50 kg: Ở bệnh nhân huyết áp không được kiểm soát đầy đủ, có thể tăng liều đến tối đa 8 mg một lần mỗi ngày.
      • Cân nặng ≥ 50 kg: Ở bệnh nhân huyết áp không được kiểm soát đầy đủ, có thể tăng liều lên 8 mg một lần mỗi ngày và sau đó lên 16 mg một lần mỗi ngày nếu cần.
      • Liều trên 32 mg chưa được nghiên cứu ở bệnh nhi.
  • Cách dùng:
    • Nuốt nguyên viên cùng với nước lọc, không nên nhai viên hoặc cố tách vỏ viên.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn cảm với candesartan cilexetil hoặc với bất kỳ tá dược nào được liệt kê.
  • Tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba của thai kỳ.
  • Suy gan nặng và/hoặc ứ mật.
  • Trẻ em dưới 1 tuổi.
  • Chống chỉ định sử dụng đồng thời Candesartan với các sản phẩm chứa aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai hoặc đang dự định mang thai: cần ngừng sử dụng Sartan 32 vì thuốc thuộc nhóm ức chế hệ renin‑angiotensin có thể gây tổn thương thai nhi. 
  • Phụ nữ cho con bú: nên thận trọng hoặc lựa chọn phương án thay thế vì dữ liệu an toàn còn hạn chế. 
  • Người cao tuổi: do chức năng thận/gan và hệ tuần hoàn có thể giảm theo tuổi, cần theo dõi huyết áp, điện giải và chức năng thận khi dùng thuốc.
  • Người lái xe, vận hành máy móc: Sartan 32 có thể gây chóng mặt hoặc mệt mỏi khi mới bắt đầu điều trị, nên thận trọng khi thực hiện các công việc đòi hỏi tập trung cao.
  • Người có bệnh nền: bao gồm người suy thận, suy gan, hẹp động mạch thận hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu mạnh – cần điều chỉnh liều và theo dõi chặt chẽ. 
  • Các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn: mất nước, ăn kiêng natri mạnh hoặc đang dùng lợi tiểu liều cao làm giảm thể tích máu – có thể khiến huyết áp giảm quá mức khi dùng Sartan 32.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp
    • Hạ huyết áp quá mức (chóng mặt khi đứng dậy)
    • Mệt mỏi, hoa mắt
    • Tăng kali máu (đặc biệt nếu dùng chung với thuốc giữ kali)
  • Ít gặp
    • Đau đầu, rối loạn tiêu hóa nhẹ
    • Viêm mũi họng hoặc cảm giác khó chịu chung
  • Hiếm gặp
    • Suy thận cấp hoặc chức năng thận xấu đi ở người có bệnh thận hoặc suy tim nặng
    • Phản ứng dị ứng nghiêm trọng (phù mạch, nổi mẩn)
    • Tăng men gan hoặc suy gan cấp (rất hiếm)
  • Nếu người dùng gặp triệu chứng hạ huyết áp mạnh (ví dụ huyết áp rất thấp kèm chóng mặt, ngất), nên ngưng thuốc và liên hệ bác sĩ ngay. Nếu có tăng kali máu hoặc suy thận tiến triển, cần làm xét nghiệm và điều chỉnh hoặc ngưng thuốc theo chỉ định bác sĩ.

Tương tác thuốc

  • Sử dụng đồng thời với nhóm thuốc ức chế hệ renin‑angiotensin khác (như Aliskiren) ở người có đái tháo đường hoặc suy thận là chống chỉ định. 
  • Dùng cùng các thuốc lợi tiểu mạnh, cường adrenergic, hoặc người bị mất nước có thể tăng nguy cơ hạ huyết áp quá mức.
  • Kết hợp với thuốc giữ kali (như spironolactone) hoặc chế độ ăn giàu kali có thể gây tăng kali máu.
  • Hạn chế sử dụng rượu mạnh, vì có thể làm tăng hiệu quả hạ huyết áp và gây hoa mắt, ngất khi dùng Sartan 32.
  • Thuốc lá không tương tác trực tiếp với cơ chế của Sartan 32 nhưng việc hút thuốc lá vẫn làm tăng huyết áp và mạch máu tổn thương nên nên từ bỏ để tăng hiệu quả điều trị.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Luôn để xa tầm tay trẻ em.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • Hiệu quả ổn định trong điều trị tăng huyết áp – nhờ cơ chế chọn lọc thụ thể 
    • Dạng uống tiện dụng, thường chỉ cần 1 lần/ngày.
    • Khả năng bảo vệ tim và thận ngoài việc hạ huyết áp (theo nghiên cứu tiền lâm sàng) – như giảm phì đại thất trái, giảm albumin niệu.
  • Nhược điểm:
    • Có thể gây tác dụng phụ như hạ huyết áp, mệt mỏi, tăng kali máu – đặc biệt nếu không được theo dõi.
    • Cần có kê đơn và theo dõi bởi bác sĩ – không phải là thuốc tự sử dụng.
    • Chi phí có thể cao hơn một số thuốc hạ huyết áp cơ bản khác (tùy thị trường).
    • Không dùng được cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú (hoặc chỉ dùng khi bác sĩ cân nhắc kỹ).

Thuốc Sartan 32 có thể mua không cần đơn hay không?

  • Sartan 32 là thuốc kê đơn điều trị tăng huyết áp và không nên mua và sử dụng mà không có đơn bác sĩ. Việc sử dụng cần theo chỉ định, liều lượng và theo dõi bởi bác sĩ vì có nhiều yếu tố nguy cơ và cần kiểm tra huyết áp, chức năng thận, điện giải.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên
  • Nơi sản xuất: Việt Nam
  • Thương hiệu: Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: VD-29835-18
  • Hạn sử dụng: 36 tháng

Sartan 32 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Candesartan DWP 12mg - Wealphar có thành phần chính cũng là Candesartan cilexetil – giống với Sartan 32 – và cùng được sử dụng để điều trị tăng huyết áp. Vì cơ chế tác dụng tương đồng nên Candesartan DWP 12 mg có thể được cân nhắc thay thế khi Sartan 32 không phù hợp hoặc cần điều chỉnh liều

Giá bán Sartan 32 là bao nhiêu?

  • Giá của Sartan 32 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

  • Không nên sử dụng Sartan 32 trong thai kỳ vì hoạt chất Candesartan cilexetil có thể gây tổn thương thận thai nhi và nguy cơ tử vong.
  • Khi cho con bú, nên cân nhắc ngưng thuốc hoặc ngừng cho bú vì không có đủ dữ liệu an toàn cho trẻ bú mẹ.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ