Rabeloc I.V - Rabeprazole natri 20mg Cadila
Thuốc kê đơn - cần tư vấn
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VN-16603-13
Xuất xứ:
india
Dạng bào chế:
Bột đông khô pha tiêm/ truyền
Hạn sử dụng:
24 tháng
Video
Thuốc Rabeloc I.V. là gì?
- Rabeloc I.V. là chế phẩm bột đông khô pha tiêm do Cadila Pharmaceuticals (Ấn Độ) sản xuất, dùng nhằm hỗ trợ kiểm soát tình trạng tăng tiết acid dạ dày cấp hoặc khi bệnh nhân không thể uống thuốc đường miệng. Liều 20mg thường được dùng một lần mỗi ngày cho người lớn trong các trường hợp như chảy máu tiêu hóa trên hoặc trào ngược thực quản – dạ dày nghiêm trọng. Dạng tiêm cho phép thuốc hấp thu nhanh, thích hợp với bệnh nhân trong môi trường bệnh viện hoặc sau phẫu thuật, khi thuốc đường uống không khả thi. Rabeloc I.V. hướng tới đối tượng người lớn cần giảm tác dụng của acid dịch vị thông qua cơ chế ức chế bơm proton.
Thành phần và dạng bào chế
- Thành phần hoạt chất chính: Rabeprazole natri 20mg
- Dạng trình bày: Bột đông khô pha tiêm
Công dụng - Chỉ định của Rabeloc I.V.
- Thuốc Rabeloc I.V. được chỉ định điều trị trong các trường hợp:
- Bị loét dạ dày tá tràng, hoặc bệnh nhân có những vết trợt loét, có các triệu chứng như ợ hơi, ợ nóng, đau rát vùng thượng vị.
- Bệnh trào ngược dạ dày- thực quản hoặc bệnh nhân có những vết trợt loét trên đường đi của thực quản.
- Có thể được chỉ định trong các cuộc phẫu thuật nhằm phòng ngừa tăng Acid dạ dày.
- Tổn thương niêm mạc dạ dày do yếu tố tâm lý.
Liều dùng - Cách dùng Rabeloc I.V. như thế nào?
- Liều dùng:
- Với người lớn: Liều khuyên dùng 10mg/ngày. Nếu mức độ viêm loét dạ dày nặng thêm có thể tăng liều sử dụng cho phù hợp 20mg/ ngày.
- Với trẻ em: Chưa có liều khuyến cáo nên dùng.
- Cách dùng:
- Chỉ được dùng thuốc khi có sự có mặt của các nhân viên y tế. Thuốc được pha tiêm với nước cất 1ml và tiêm theo đường tĩnh mạch.
- Thời gian sử dụng: Có thể dùng 1 lần hoặc chia 2 lần khi sử dụng. Nên tiêm trước bữa ăn để tránh tình trạng kích ứng.
Chống chỉ định
- Chống chỉ định với người mẫn cảm với bất kì thành phần nào của thuốc hoặc người đã có tiền sử dị ứng với những thuốc tương tự như Rabeloc I.V.
- Chống chỉ định tương đối cho phụ nữ có thai và cho con bú. Khi thật cần thiết phải dùng thuốc thì nên cân nhắc giữa lợi ích và yếu tố nguy cơ.
Cảnh báo và thận trọng
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: Thuốc có thể ảnh hưởng đến sức khỏe người mẹ và sự phát triển của thai nhi, vì vậy chỉ nên sử dụng khi bác sĩ xác định lợi ích điều trị vượt trội hơn nguy cơ tiềm ẩn.
- Trẻ nhỏ: Chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn của Rabeloc I.V. ở trẻ em, do đó chỉ nên dùng khi thật sự cần thiết và phải có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa.
- Người có tiền sử dị ứng với thuốc ức chế bơm proton: Cần đặc biệt thận trọng vì có thể xảy ra phản ứng dị ứng chéo giữa rabeprazole và các thuốc cùng nhóm như omeprazole, esomeprazole hoặc pantoprazole.
- Người bị suy gan nặng: Thuốc có thể ảnh hưởng đến hoạt động enzym gan, nên cần được theo dõi chức năng gan thường xuyên trong quá trình điều trị.
- Người lái xe hoặc vận hành máy móc: Thuốc có thể gây đau đầu, hoa mắt hoặc choáng váng sau tiêm, nên tránh làm việc đòi hỏi tập trung cao cho đến khi cơ thể ổn định.
- Nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiêu hóa: Việc sử dụng Rabeloc I.V. kéo dài có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn, đặc biệt là vi khuẩn Clostridium difficile, do giảm acid dạ dày.
- Không dùng đồng thời với Atazanavir: Rabeprazole có thể làm giảm nồng độ Atazanavir trong máu, ảnh hưởng đến tác dụng điều trị của thuốc này.
Tác dụng phụ
- Rối loạn tiêu hóa: Có thể gặp buồn nôn, nôn, đau tức vùng thượng vị, khó chịu ở dạ dày, tiêu chảy hoặc táo bón sau khi tiêm.
- Hệ thần kinh: Một số người bệnh có thể xuất hiện nhức đầu, hoa mắt, choáng váng tạm thời sau khi dùng thuốc.
- Phản ứng dị ứng: Có thể xảy ra nổi mề đay, mẩn ngứa hoặc xuất hiện các ban đỏ rải rác trên da.
- Hiếm gặp: Trong một số trường hợp, bệnh nhân có thể cảm thấy mệt mỏi, thay đổi vị giác hoặc tăng men gan nhẹ khi sử dụng kéo dài.
- Khi xuất hiện các biểu hiện bất thường, người bệnh cần ngừng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ để được đánh giá, điều chỉnh liều hoặc thay thế thuốc khác phù hợp.
Tương tác thuốc
- Ketoconazole: Việc dùng đồng thời với Rabeloc I.V. có thể làm giảm hấp thu Ketoconazole do rabeprazole làm tăng pH dạ dày, ảnh hưởng đến khả năng hòa tan của thuốc này.
- Digoxin: Khi phối hợp cùng Rabeloc I.V., nồng độ Digoxin trong máu có thể thay đổi, do đó cần theo dõi lâm sàng để điều chỉnh liều phù hợp nếu cần.
- Các thuốc chuyển hóa qua hệ enzym CYP450: Không ghi nhận tương tác đáng kể giữa Rabeloc I.V. và các thuốc được chuyển hóa qua hệ enzym này, bao gồm theophylline, warfarin và diazepam.
Cách bảo quản
- Bảo quản thuốc Rabeloc I.V. dưới 30°C
- Đóng nắp đậy ống ngậm dứt khoát và đẩy vào đúng vị trí.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
- Ưu điểm:
- Dạng bột đông khô pha tiêm giúp thuốc phát huy tác dụng nhanh, đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân không thể dùng thuốc đường uống.
- Thuốc được sản xuất bởi Cadila Pharmaceuticals, một trong những hãng dược phẩm lớn và uy tín tại Ấn Độ, có quy trình sản xuất đạt chuẩn quốc tế.
- Thành phần rabeprazole thuộc nhóm ức chế bơm proton thế hệ mới, có khả năng kiểm soát acid dạ dày ổn định hơn so với một số thuốc cùng nhóm.
- Ít gây tương tác nghiêm trọng với các thuốc chuyển hóa qua hệ enzym gan CYP450, giúp việc phối hợp điều trị linh hoạt hơn.
- Nhược điểm:
- Thuốc chỉ được dùng theo chỉ định của bác sĩ và thường dành cho môi trường điều trị nội trú.
- Có thể gây ra một số phản ứng phụ như đau đầu, buồn nôn hoặc nổi mề đay sau khi tiêm.
Thuốc Rabeloc I.V. có thể mua không cần đơn hay không?
- Rabeloc I.V. là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng khi có chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa. Việc tự ý dùng thuốc có thể dẫn đến phản ứng bất lợi hoặc ảnh hưởng đến kết quả điều trị, đặc biệt ở bệnh nhân đang điều trị nội trú hoặc có bệnh lý gan, thận đi kèm.
Thông tin sản xuất
- Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ
- Nơi sản xuất: Ấn Độ
- Thương hiệu: Cadila Pharmaceuticals
- Số đăng ký công bố sản phẩm: VN-16603-13
- Hạn sử dụng: 24 tháng
Rabeloc I.V. có thể thay thế bằng thuốc nào?
- Các sản phẩm như Danapha – Rabe và Rabeto 40 đều chứa hoạt chất rabeprazole tương tự Rabeloc I.V., giúp kiểm soát tình trạng tăng tiết acid dạ dày và hỗ trợ điều trị loét tiêu hóa. Những thuốc này có thể được xem là lựa chọn thay thế phù hợp trong trường hợp cần sử dụng dạng tiêm hoặc uống tương tự về công dụng.
Giá bán Rabeloc I.V. là bao nhiêu?
- Rabeloc I.V. hiện đang có giá khoảng 300.000vnđ/hộp. Thuốc hiện có bán tại Duocphamtap, để mua hàng chính hãng, chất lượng, bạn hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388.
Câu hỏi thường gặp
Rabeloc I.V. thường được sử dụng hằng ngày trong thời gian ngắn, chủ yếu tại bệnh viện để kiểm soát các tình trạng tăng tiết acid dạ dày cấp tính. Việc kéo dài thời gian dùng thuốc cần có chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ điều trị.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này