Quamatel - Famotidin 20mg Gedeon Richter
Thuốc kê đơn - cần tư vấn
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VN-20279-17
Xuất xứ:
Hungary
Dạng bào chế:
Bột pha tiêm/truyền
Hạn sử dụng:
36 tháng
Video
Thuốc Quamatel là gì?
- Quamatel là thuốc kê đơn do Gedeon Richter Plc. sản xuất tại châu Âu, được phát triển nhằm hỗ trợ kiểm soát tăng tiết acid dạ dày trong các tình huống điều trị đặc biệt. Sản phẩm chứa famotidin 20mg, hoạt chất thuộc nhóm ức chế thụ thể H2, thường được cân nhắc khi người bệnh cần tác động nhanh lên quá trình tiết acid. Dạng bào chế bột đông khô kèm dung môi pha tiêm giúp thuốc ổn định hơn trong bảo quản, đồng thời thuận tiện cho sử dụng đường tiêm tại cơ sở y tế. Quamatel thường được xem xét cho bệnh nhân gặp loét dạ dày - tá tràng, trào ngược nghiêm trọng hoặc cần dự phòng xuất huyết tiêu hóa khi không dùng đường uống. Khi sử dụng, cần lưu ý tiền sử quá mẫn với famotidin, tình trạng suy thận, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú nên được đánh giá kỹ trước khi chỉ định.
Thành phần và dạng bào chế
- Thành phần hoạt chất chính: Famotidin 20mg
- Dạng trình bày: Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Công dụng - Chỉ định của Quamatel
- Thuốc Quamatel được chỉ định cho các tình trạng sau:
- Điều trị loét tá tràng.
- Điều trị loét trong dạ dày không có tính ác tính.
- Điều trị trào ngược acid từ dạ dày lên thực quản.
- Các tình trạng tăng tiết acid khác: Ví dụ như hội chứng Zollinger-Ellison, một rối loạn gây tăng tiết lượng lớn acid dạ dày.
- Giảm nguy cơ hít phải acid dịch vị trong quá trình phẫu thuật, còn được biết đến là hội chứng Mendelson.
Liều dùng - Cách dùng Quamatel như thế nào?
- Liều dùng:
- Liều thông thường: 20mg, thực hiện tiêm tĩnh mạch hai lần mỗi ngày (mỗi 12 giờ).
- Điều trị hội chứng Zollinger-Ellison:
- Liều khởi đầu thường là 20mg, thực hiện tiêm tĩnh mạch.
- Liều lượng sau đó sẽ được điều chỉnh tùy theo lượng acid dạ dày bài tiết và tình trạng cụ thể của bệnh nhân.
- Phòng ngừa hít phải acid dạ dày trong quá trình gây mê:
- Sử dụng 20mg thuốc, tiêm tĩnh mạch vào buổi sáng của ngày phẫu thuật hoặc ít nhất là 2 giờ trước khi phẫu thuật bắt đầu.
- Quy trình pha chế và tiêm tĩnh mạch:
- Liều tối đa cho mỗi lần tiêm tĩnh mạch: Không tiêm quá 20 mg trong một lần.
- Pha thuốc:
- Hòa tan hoàn toàn lượng thuốc bột trong lọ với 5-10 ml dung dịch Natri clorid 0,9%.
- Đảm bảo dung dịch sau khi pha phải trong suốt và không màu trước khi tiến hành tiêm.
- Tiêm tĩnh mạch chậm: Tiêm tĩnh mạch chậm, thời gian tiêm không dưới 2 phút.
- Truyền dịch nếu cần thiết: Nếu cần truyền dịch, quá trình truyền nên kéo dài từ 15 đến 30 phút.
- Các dịch truyền tương thích bao gồm:
- Dịch truyền Glucose kali
- Dịch truyền natri lactat
- Isodex
- Dung dịch Ringer’s
- Dung dịch Lactate Ringer’s
- Salsol A (dịch truyền natri clorid)
- Cách dùng:
- Thuốc Quamatel được sử dụng qua đường tiêm tĩnh mạch và chỉ dùng trong môi trường bệnh viện.
- Thuốc Quamatel được khuyến cáo sử dụng cho những bệnh nhân không thể uống thuốc và có thể tiếp tục sử dụng cho đến khi bệnh nhân có thể chuyển sang dạng thuốc uống.
- Lưu ý quan trọng:
- Pha thuốc Quamatel ngay trước khi sử dụng để đảm bảo hiệu quả tối ưu.
- Chỉ sử dụng dung dịch đã pha khi nó trong suốt và không màu, để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
Chống chỉ định
- Không sử dụng thuốc Quamatel nếu bạn bị quá mẫn cảm với Famotidin hoặc bất kỳ thành phần nào khác có trong thuốc.
- Không dùng Quamatel cho phụ nữ đang mang thai hoặc đang cho con bú, do thuốc có thể gây ảnh hưởng không mong muốn đến thai nhi hoặc trẻ nhỏ.
- Không sử dụng Quamatel cho trẻ em do chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả của thuốc trong nhóm tuổi này.
Cảnh báo và thận trọng
- Phụ nữ mang thai cần tránh sử dụng Quamatel do hiện chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng chứng minh mức độ phù hợp trong giai đoạn thai kỳ.
- Phụ nữ đang cho con bú không nên dùng Quamatel vì famotidin có khả năng bài tiết qua sữa mẹ, tiềm ẩn rủi ro không mong muốn cho trẻ bú.
- Người bệnh suy gan cần được theo dõi chặt chẽ khi sử dụng Quamatel, bởi chức năng chuyển hóa suy giảm có thể làm thay đổi nồng độ thuốc trong cơ thể.
- Bệnh nhân từng dị ứng thuốc kháng thụ thể H2 cần thận trọng khi dùng Quamatel do đã ghi nhận hiện tượng mẫn cảm chéo trong cùng nhóm hoạt chất.
- Trước khi điều trị với Quamatel, cần loại trừ khả năng loét dạ dày ác tính để tránh che lấp triệu chứng và làm chậm quá trình chẩn đoán bệnh.
Tác dụng phụ
- Hiếm gặp:
- Giảm số lượng bạch cầu.
- Chán ăn kéo dài.
- Đau đầu hoặc cảm giác choáng váng.
- Ù tai thoáng qua.
- Co thắt phế quản.
- Rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, táo bón, buồn nôn, nôn, khô miệng.
- Vàng da do ứ mật.
- Biểu hiện ngoài da gồm mụn, rụng tóc, phù mạch, ngứa hoặc khô da.
- Đau khớp hoặc chuột rút.
- Vú to ở nam giới và thường cải thiện sau khi ngừng thuốc.
- Mệt mỏi kèm sốt nhẹ.
- Rất hiếm gặp:
- Giảm bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu hoặc thiếu máu toàn thể.
- Phản ứng phản vệ.
- Rối loạn tâm thần như lo âu, kích động, lú lẫn hoặc ảo giác.
- Rối loạn nhịp tim hoặc block nhĩ thất.
- Tổn thương da nghiêm trọng như hoại tử biểu bì nhiễm độc.
- Men gan tăng bất thường.
Tương tác thuốc
- Thuốc kháng acid có thể làm giảm nhẹ sinh khả dụng của famotidin khi dùng đồng thời, tuy mức độ ảnh hưởng thường không đáng kể.
- Các thuốc chuyển hóa qua cytochrome P450 như warfarin, theophylline, phenytoin, diazepam hoặc procainamide hầu như không bị ảnh hưởng khi dùng chung với Quamatel.
- Hệ enzym cytochrome P450 chịu tác động rất ít từ Quamatel, tuy nhiên vẫn cần theo dõi lâm sàng nếu sử dụng kéo dài.
Cách bảo quản
- Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
- Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
- Ưu điểm:
- Dạng tiêm phù hợp cho bệnh nhân không thể dùng thuốc đường uống.
- Tác động nhanh trong các tình huống cần kiểm soát tiết acid khẩn cấp.
- Ít ảnh hưởng đến hệ enzym gan cytochrome P450 so với nhiều thuốc cùng nhóm.
- Sản xuất bởi Gedeon Richter Plc. là hãng dược phẩm châu Âu có lịch sử lâu đời.
- Nhược điểm:
- Cần kê đơn và sử dụng tại cơ sở y tế.
- Không khuyến cáo cho phụ nữ mang thai và cho con bú.
- Có nguy cơ xuất hiện tác dụng phụ nghiêm trọng dù tỷ lệ thấp.
- Không phù hợp cho điều trị duy trì kéo dài tại nhà.
Thuốc Quamatel có thể mua không cần đơn hay không?
- Quamatel là thuốc kê đơn do được bào chế dạng tiêm và thường sử dụng trong môi trường điều trị nội trú hoặc các tình huống cần theo dõi y tế chặt chẽ. Việc dùng thuốc cần có chỉ định cụ thể từ bác sĩ để đảm bảo phù hợp với tình trạng bệnh và thể trạng người dùng.
Thông tin sản xuất
- Quy cách đóng gói: Hộp 5 lọ bột và 5 ống chứa 5ml dung môi pha tiêm
- Nơi sản xuất: Hungary
- Thương hiệu: Gedeon Richter Plc.
- Số đăng ký công bố sản phẩm: VN-20279-17
- Hạn sử dụng: 36 tháng
Quamatel có thể thay thế bằng thuốc nào?
- Các thuốc như Vinfadin 20mg/2ml dạng tiêm và Famotidin 40mg Hataphar dạng viên nén đều chứa famotidin, nên có thể được cân nhắc thay thế Quamatel trong kiểm soát tiết acid dạ dày. Những lựa chọn này phù hợp tùy đường dùng, bối cảnh điều trị và khả năng đáp ứng của người bệnh, giúp linh hoạt hơn khi Quamatel chưa sẵn có.
Giá bán Quamatel là bao nhiêu?
- Quamatel hiện đang có giá khoảng 410.000vnđ/hộp. Thuốc hiện có bán tại Duocphamtap, để mua hàng chính hãng, chất lượng, bạn hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388.
Câu hỏi thường gặp
Quamatel có thể được sử dụng hàng ngày trong thời gian ngắn khi cần kiểm soát tiết acid, nhưng việc dùng kéo dài cần được đánh giá y tế.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này