Opedulox 80 - Febuxostat 80mg OPV

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-11-17 18:21:54

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
QLĐB-625-17
Hoạt chất:
Xuất xứ:
Việt Nam
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

 

Thuốc Opedulox 80 là gì?

  • Opedulox 80 là thuốc do Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV sản xuất, được phát triển nhằm hỗ trợ kiểm soát nồng độ acid uric ở những người gặp tình trạng tăng kéo dài. Opedulox 80 phù hợp với người trưởng thành mắc gout mạn tính nhờ khả năng duy trì mức acid uric ổn định khi sử dụng đều đặn mỗi ngày. Dạng viên nén bao phim giúp thuốc dễ uống, hạn chế kích ứng dạ dày và duy trì sự ổn định của hoạt chất trong quá trình hấp thu. Thuốc thường được áp dụng lâu dài để giảm nguy cơ tái phát gout, đồng thời hỗ trợ người bệnh kiểm soát triệu chứng trong sinh hoạt hàng ngày. 

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Febuxostat 80mg
  • Dạng trình bày: Viên nén bao phim

Công dụng - Chỉ định của Opedulox 80

  • Opedulox 80 được sử dụng cho người lớn trong điều trị tăng acid uric mạn tính đã có lắng động urat như người đang bị hay từng bị sạn urat, viêm khớp do gout.

Liều dùng - Cách dùng Opedulox 80 như thế nào?

  • Liều dùng:
    • Người lớn dùng 80mg/lần/ngày, nếu nồng độ acid uric huyết thanh cao trên 6mg/dl có thể tăng lến 120mg/lần/ngày sau 2-4 tuần.
    • Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân cao tuổi.
    • Trẻ em dưới 18 tuổi không nên dùng sản phẩm này do chưa có đầy đủ nghiên cứu ở đối tượng này.
  • Cách dùng:
    • Thuốc Opedulox 80 có thể sử dụng bằng đường uống, bệnh nhân có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn.

Chống chỉ định

  • Thuốc Opedulox 80 không nên sử dụng ở những người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào có trong sản phẩm.

Cảnh báo và thận trọng

  • Không dùng cho người từng mắc thiếu máu cơ tim hoặc suy tim sung huyết vì nguy cơ làm tình trạng tim mạch trở nên nghiêm trọng hơn.
  • Không dùng cho người đang điều trị các bệnh ác tính để tránh ảnh hưởng đến kế hoạch điều trị chính.
  • Không sử dụng cho bệnh nhân đã ghép cơ quan vì có thể gây rủi ro về đáp ứng miễn dịch.
  • Ngưng thuốc ngay khi xuất hiện triệu chứng nghi ngờ phản ứng quá mẫn và thông báo cho bác sĩ để được xử trí đúng.
  • Tránh dùng thuốc trong cơn gout cấp và chỉ bắt đầu điều trị khi triệu chứng gout cấp đã giảm hoàn toàn.
  • Kiểm tra chức năng gan trước khi dùng và theo dõi định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
  • Thận trọng khi dùng cho người có vấn đề về tuyến giáp do nguy cơ thay đổi nồng độ hormone.
  • Không dùng cho bệnh nhân không dung nạp galactose để tránh rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng.
  • Không dùng cho phụ nữ mang thai vì thiếu dữ liệu về mức độ ảnh hưởng đến thai nhi.
  • Không sử dụng khi đang cho con bú do nguy cơ thuốc bài tiết qua sữa mẹ.

Tác dụng phụ

  • Đau đầu, chóng mặt hoặc xuất hiện các cơn gout cấp trong thời gian đầu điều trị.
  • Buồn nôn hoặc tiêu chảy khi thuốc bắt đầu được hấp thu.
  • Phù nề, phát ban, viêm da hoặc mề đay ở mức độ từ nhẹ đến trung bình.
  • Rối loạn chức năng gan với biểu hiện viêm gan, men gan tăng hoặc vàng da.
  • Thay đổi cảm giác thèm ăn, thay đổi đường huyết hoặc rối loạn lipid.
  • Dị cảm, mất ngủ, thay đổi vị giác hoặc rối loạn cảm giác khác.
  • Tăng huyết áp, đánh trống ngực hoặc rối loạn nhịp như rung nhĩ.
  • Đỏ bừng hoặc nóng bừng vùng mặt.
  • Khó thở, ho hoặc nhiễm khuẩn hô hấp.
  • Trào ngược, đau bụng, đầy hơi hoặc rối loạn đại tiện.
  • Sỏi mật khi dùng lâu dài.
  • Rối loạn tiểu tiện, suy thận hoặc tiểu buốt, tiểu máu.
  • Đau cơ, yếu cơ, đau khớp hoặc viêm bao hoạt dịch.
  • Giảm tiểu cầu hoặc thay đổi các chỉ số huyết học.
  • Viêm tụy hoặc loét miệng.
  • Ù tai hoặc nhìn mờ trong một số trường hợp.
  • Khi xuất hiện tác dụng phụ, người bệnh ngừng thuốc tạm thời và báo cho bác sĩ để được đánh giá và điều chỉnh hướng điều trị.

Tương tác thuốc

  • Dùng chung với mercaptopurin hoặc azathioprin có thể làm tăng nồng độ các thuốc này trong máu và gây độc tính.
  • Các thuốc cảm ứng mạnh enzym UGT có thể làm giảm tác dụng kiểm soát acid uric của febuxostat.
  • Thuốc kháng acid có thể làm chậm hấp thu febuxostat và làm chậm thời gian thuốc bắt đầu phát huy tác dụng.

Cách bảo quản

  • Bảo quản thuốc trong bao bì kín của sản phẩm, tránh ẩm, tránh ánh sáng, để ở nhiệt độ không quá 30 độ C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • Thuốc mang hàm lượng 80mg giúp kiểm soát tăng acid uric ổn định hơn so với một số thuốc liều thấp.
    • Dạng viên nén bao phim giúp người dùng dễ nuốt và ít gây kích ứng dạ dày.
    • Hoạt chất febuxostat có cơ chế ức chế chọn lọc giúp giảm nguy cơ tác động lên các enzyme khác của cơ thể.
    • Sản phẩm được sản xuất bởi OPV Pharma với dây chuyền đạt chuẩn GMP giúp người dùng an tâm hơn khi sử dụng lâu dài.
  • Nhược điểm:
    • Thuốc không dùng được cho người mang thai và đang cho con bú do thiếu dữ liệu đánh giá độ an toàn.
    • Thuốc yêu cầu kê đơn nên người bệnh cần thăm khám định kỳ khi sử dụng.
    • Thuốc có thể gây các tác dụng phụ trên gan nên cần theo dõi xét nghiệm trong quá trình điều trị.

Thuốc Opedulox 80 có thể mua không cần đơn hay không?

  • Opedulox 80 là thuốc kê đơn vì hoạt chất febuxostat có ảnh hưởng đến chuyển hóa acid uric và cần được theo dõi trong quá trình dùng, do đó người bệnh phải được bác sĩ đánh giá trước khi sử dụng để đảm bảo phù hợp với tình trạng sức khỏe.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên
  • Nơi sản xuất: Việt Nam
  • Thương hiệu: Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: QLĐB-625-17 
  • Hạn sử dụng: 36 tháng

Opedulox 80 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Các thuốc như Meyerxostat và Ulfebix đều chứa febuxostat cùng nhóm với Opedulox 80, vì vậy được xem là lựa chọn thay thế phù hợp cho người cần kiểm soát nồng độ acid uric lâu dài, đặc biệt trong trường hợp không đáp ứng hoặc không dung nạp allopurinol.

Giá bán Opedulox 80 là bao nhiêu?

  • Giá của Opedulox 80 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

 

Opedulox 80 không được khuyến nghị sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú vì chưa có đủ dữ liệu về mức độ an toàn và nguy cơ tiềm ẩn cho mẹ và trẻ. Người dùng nên trao đổi với bác sĩ để được đánh giá kỹ lưỡng trước khi cân nhắc dùng thuốc trong hai giai đoạn này.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ