Nirdicin 250mg - Levofloxacin Pharmathen

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-04-02 12:03:50

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VN-18715-15
Xuất xứ:
Hy lạp
Dạng bào chế:
Viên nén
Hạn sử dụng:
48 tháng

Video

Trong bài viết này, Dược Phẩm TAP giới thiệu đến quý khách hàng sản phẩm Nirdicin 250mg được sản xuất bởi Pharmathen S.A (Hy lạp)

Nirdicin 250mg là thuốc gì? 

  • Nirdicin 250mg là thuốc kháng sinh do Pharmathen S.A (Hy Lạp) nghiên cứu và sản xuất, với thành phần chính là Levofloxacin hemihydrat – một hoạt chất thuộc nhóm fluoroquinolon, được biết đến với hiệu quả vượt trội trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm. Thuốc thường được sử dụng trong các trường hợp viêm phế quản mạn tính đợt cấp, viêm xoang cấp, nhiễm trùng đường tiết niệu không biến chứng hoặc nhiễm trùng da nhẹ. Với hàm lượng 250mg, Nirdicin 250mg đặc biệt phù hợp cho những bệnh nhân cần điều trị liều thấp hơn, nhằm giảm thiểu tác dụng phụ mà vẫn đạt được hiệu quả mong muốn. Thuốc chỉ nên dùng theo chỉ định của bác sĩ, đặc biệt cần lưu ý với người có bệnh lý về gan, thận hoặc có tiền sử mẫn cảm với nhóm quinolon. Không nên tự ý sử dụng để tránh nguy cơ kháng thuốc hoặc các biến chứng không mong muốn.

Thành phần

Thuốc Nirdicin 250mg có thành phần chính là: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg

Công dụng của các thành phần chính

  • Thành phần chính trong Nirdicin 250mg là Levofloxacin, một kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm fluoroquinolon, có khả năng ức chế enzym DNA gyrase và topoisomerase IV – hai enzyme thiết yếu cho quá trình sao chép và sửa chữa ADN của vi khuẩn. Nhờ cơ chế tác động này, Levofloxacin giúp tiêu diệt hiệu quả nhiều loại vi khuẩn gây bệnh, bao gồm cả vi khuẩn Gram dương, Gram âm và một số vi khuẩn không điển hình. Hoạt chất thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, tiết niệu, da và mô mềm, góp phần kiểm soát nhiễm khuẩn nhanh chóng và hạn chế nguy cơ tái phát.

Nirdicin 250mg hoạt động như thế nào?

  • Nirdicin 250mg hoạt động bằng cách ức chế hoạt động của hai loại enzyme thiết yếu trong tế bào vi khuẩn là DNA gyrase và topoisomerase IV, vốn đóng vai trò quan trọng trong quá trình nhân đôi và sửa chữa vật liệu di truyền của vi khuẩn. Khi những enzyme này bị vô hiệu hóa, vi khuẩn không thể tiếp tục nhân lên hoặc tồn tại, dẫn đến bị tiêu diệt hoàn toàn. Cơ chế tác động trực tiếp lên ADN của vi khuẩn giúp Nirdicin 250mg phát huy hiệu quả nhanh chóng và mạnh mẽ trong việc kiểm soát nhiễm khuẩn, ngay cả với những chủng vi khuẩn khó điều trị, đồng thời giảm nguy cơ kháng thuốc nếu sử dụng đúng theo chỉ định.

Tác dụng của Nirdicin 250mg là gì?

  • Thuốc Nirdicin 250mg có tác dụng trong điều trị nhiễm khuẩn

Nirdicin 250mg chỉ định sử dụng cho đối tượng nào?

  • Viêm phổi lây qua cộng đồng.
  • Nhiễm khuẩn cấp trên bệnh nhân bị viêm phế quản mạn.
  • Viêm xoang cấp tính.
  • Nhiễm khuẩn đường tiểu.
  • Viêm tiền liệt tuyến.
  • Nhiễm khuẩn da và các mô dưới da.
  • Sử dụng để dự phòng phơi nhiễm hoặc điều trị cho bệnh than

Liều dùng và cách dùng thuốc Nirdicin 250mg

  • Cách sử dụng:
    • Thuốc Nirdicin 250mg dùng đường uống
  • Liều dùng tham khảo:
    • Viêm phổi lây qua cộng đồng: uống 2 viên cho một hoặc hai lần mỗi ngày, dùng thuốc trong khoảng từ 7-14 ngày.
    • Viêm xoang cấp tính: uống 2 viên/lần/ngày trong khoảng từ 10-14 ngày.
    • Nhiễm khuẩn cấp ở bệnh nhân viêm phế quản: uống 1-2 viên/lần/ngày từ 7-10 ngày.
    • Viêm tiền liệt tuyến: 2 viên/lần/ngày điều trị trong 28 ngày.
    • Nhiễm khuẩn đường niệu:
      • Có biến chứng (kể cả viêm thận - bể thận): uống 1 viên/lần/ngày từ 7-10 ngày.
      • Không có biến chứng: uống 1 viên/lần/ngày trong 3 ngày.
      • Nhiễm khuẩn da và các mô dưới da: uống 1 viên/lần/ngày hoặc 1-2 viên x 1-2 lần/ngày trong khoảng từ 7-14 ngày.
    • Dự phòng phơi nhiễm và điều trị bệnh gan:
      • Liều dự phòng phơi nhiễm: uống 2 viên/lần/ngày trong 8 tuần.
      • Liều điều trị: Cần truyền tĩnh mạch trước, sau khi bệnh có chiều hướng giảm dùng liều tương tự như liều dự phòng phơi nhiễm trong 8 tuần.
      • Đối với bệnh nhân suy thận (Độ thanh thải Creatinin <50ml/phút), tùy vào mức độ nhiễm khuẩn mà cần điều chỉnh liều cho hợp lý.
      • Không cần điều chỉnh liều khi bệnh nhân là người cao tuổi hoặc người suy giảm chức năng gan.

Chống chỉ định

Không sử dụng Nirdicin 250mg khi thuộc trường hợp:

  • Bệnh nhân bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân mắc bệnh động kinh.
  • Những trường hợp bị đau gân cơ khi dùng các thuốc thuộc nhóm Fluoroquinolone.
  • Trẻ em chưa đủ 18 tuổi.
  • Người đang có thai hoặc đang cho con bú.

Lưu ý/thận trọng khi dùng Nirdicin 250mg

  • Không nên dùng Nirdicin 250mg cho người có tiền sử động kinh hoặc các rối loạn liên quan đến hệ thần kinh trung ương do nguy cơ làm tăng nguy cơ co giật.
  • Trường hợp xuất hiện tiêu chảy nghiêm trọng, đặc biệt là có lẫn máu trong phân, cần ngưng thuốc ngay và liên hệ bác sĩ vì có thể đây là dấu hiệu của viêm đại tràng giả mạc – một tình trạng cần xử lý kịp thời.
  • Bệnh nhân suy thận cần được hiệu chỉnh liều hợp lý vì Levofloxacin được thải trừ chủ yếu qua thận, nếu không điều chỉnh có thể làm tăng nồng độ thuốc trong máu và gây độc tính.
  • Không nên kéo dài thời gian sử dụng thuốc quá mức cần thiết để tránh nguy cơ tăng kháng thuốc, đồng thời cần theo dõi tiến triển của bệnh để điều chỉnh phác đồ phù hợp.
  • Cần hết sức lưu ý khi sử dụng thuốc cho người thường xuyên lái xe hoặc vận hành thiết bị cơ giới vì thuốc có thể gây chóng mặt, rối loạn thị giác hoặc mất tập trung.
  • Không được dùng Nirdicin 250mg cho phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú do chưa có đầy đủ bằng chứng về độ an toàn cho thai nhi và trẻ nhỏ.

Tác dụng phụ của Nirdicin 250mg

  • Thường gặp (1/100<ADR<1/10)
    • Trên hệ tiêu hóa: Buồn nôn, đi ngoài ỉa chảy, tăng các enzym transaminase ALAT và ASAT ở gan.
  • Ít gặp (1/1000<ADR<1/100)
    • Trên hệ tiêu hóa: Chán ăn, đau bụng, khó tiêu.
    • Ở da: mẩn đỏ, ngứa ngáy.
    • Trên hệ thần kinh: Nhức đầu, hoa mắt, chóng mặt, mất ngủ.
    • Ở gan và thận: Nồng độ Bilirubin và Creatinin trong huyết thanh tăng bất thường.
    • Tên hệ tim mạch: Rối loạn số lượng bạch cầu trong máu.
    • Gây suy giảm miễn dịch của cơ thể, tăng khả năng nhiễm nấm và vi khuẩn có hại.
  • Hiếm gặp (1/10000<ADR<1/1000)
    • Trên hệ tiêu hóa: Viêm dạ dày, viêm ruột kết nghiêm trọng.
    • Tim mạch: gây loạn nhịp, tăng huyết áp.
    • Có thể gây đau cơ, đau xương.
    • Thần kinh: Rối loạn cảm giác, trầm cảm, lo âu, giảm nhận thức.
    • Làm giảm cả bạch cầu và tiểu cầu

Tương tác

  • Nirdicin 250mg không bị ảnh hưởng bởi thức ăn, do đó có thể uống trước hoặc sau bữa ăn mà không làm thay đổi hiệu quả điều trị.
  • Những thuốc chứa sắt dưới dạng muối Fe(II) hoặc Fe(III), các thuốc kháng acid và Sucralfate có thể làm giảm khả năng hấp thu Levofloxacin, vì vậy nên uống Nirdicin 250mg cách tối thiểu 2 giờ so với các thuốc này.
  • Cần thận trọng khi dùng đồng thời Nirdicin 250mg với các thuốc ảnh hưởng đến chức năng bài tiết tại ống thận, đặc biệt ở người bệnh có suy giảm chức năng thận, nhằm tránh nguy cơ tích lũy thuốc trong cơ thể.
  • Việc phối hợp Levofloxacin với thuốc chống đông máu như Warfarin có thể làm tăng nguy cơ rối loạn đông máu, do đó nên theo dõi chỉ số INR thường xuyên nếu dùng đồng thời hai loại thuốc này.
  • Khi sử dụng đồng thời nhóm fluoroquinolon như Levofloxacin với các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) hoặc Theophylline, nguy cơ xuất hiện co giật có thể tăng lên do sự tác động lên hệ thần kinh trung ương

Sản phẩm tương tự

  • Một số thuốc khác có thể được xem là lựa chọn thay thế cho Nirdicin 250mg trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm là Bivelox I.V 500mg/100ml do công ty Bidiphar (Việt Nam) sản xuất. Thuốc này chứa hoạt chất Levofloxacin – tương tự như Nirdicin – nhưng được bào chế dưới dạng tiêm truyền tĩnh mạch, phù hợp với các trường hợp nhiễm khuẩn nặng cần hiệu quả nhanh hoặc khi người bệnh không thể uống thuốc. Cả hai loại thuốc đều thuộc nhóm fluoroquinolon, có phổ kháng khuẩn rộng, giúp điều trị hiệu quả các bệnh lý như viêm phổi, viêm phế quản, nhiễm trùng tiết niệu hoặc nhiễm trùng da. Việc lựa chọn sử dụng Bivelox hay Nirdicin phụ thuộc vào tình trạng bệnh lý cụ thể, đường dùng phù hợp và chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu và hạn chế tác dụng phụ.

Câu hỏi thường gặp

Thuốc Nirdicin 250mg của Pharmathen S.A có giá khoảng 260.000 VNĐ (Hộp 1 vỉ x 10 viên). Giá có thể dao động tùy theo thời điểm, vì vậy hãy liên hệ với Dược Phẩm chúng tôi để được báo giá tốt nhất. Thông tin liên hệ:

- Hotline: 0971.899.466

- Zalo: 090.179.6388

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ