Mizapenem 1g - Meropenem MD Pharco

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-11-10 16:45:05

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110066624
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Bột pha tiêm/truyền
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

 

Thuốc Mizapenem 1g là gì?

  • Mizapenem 1g là thuốc bột pha tiêm chứa meropenem, được dùng trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng cần can thiệp nhanh bằng đường tĩnh mạch để kiểm soát tình trạng lan rộng. Thuốc phù hợp cho người bệnh gặp các nhiễm khuẩn phức tạp như viêm phổi bệnh viện, nhiễm khuẩn ổ bụng hoặc nhiễm khuẩn tiết niệu có nguy cơ cao, nhờ khả năng thấm tốt vào nhiều mô trong cơ thể. Dạng tiêm của Mizapenem 1g mang ưu điểm hỗ trợ đưa hoạt chất vào máu nhanh hơn so với dạng uống, giúp đáp ứng kịp thời trong các tình huống nặng cần xử trí sớm. Thuốc được ưu tiên sử dụng trong bệnh viện, dưới sự theo dõi của nhân viên y tế, đặc biệt ở những đối tượng có bệnh lý nền hoặc nguy cơ suy giảm miễn dịch. 

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính:  Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat) 1g
  • Dạng trình bày: Thuốc bột pha tiêm

Công dụng - Chỉ định của Mizapenem 1g

  • Mizapenem 1g được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn ở người trưởng thành và trẻ em:
    • Viêm phổi, gồm viêm phổi mắc phải trong cộng đồng và viêm phổi bệnh viện.
    • Nhiễm khuẩn phổi-cuống phổi trong xơ hóa.
    • Nhiễm khuẩn đường tiểu có biến chứng. 
    • Nhiễm khuẩn ổ bụng có biến chứng.
    • Nhiễm khuẩn trong và sau khi sinh.
    • Nhiễm khuẩn da và mô mềm có biến chứng.

Liều dùng - Cách dùng Mizapenem 1g như thế nào?

  • Liều dùng:
    • Liều cho người trưởng thành và thanh thiếu niên mỗi 8 giờ
      • Nhiễm khuẩn Viêm phổi, gồm viêm phổi mắc phải trong cộng đồng và viêm phổi bệnh viện: 500 mg hoặc 1 g
      • Nhiễm khuẩn phổi-cuống phổi trong xơ hóa nang: 2 g
      • Nhiễm khuẩn đường tiểu có biến chứng: 500 mg hoặc 1 g
      • Nhiễm khuẩn ổ bụng có biển chứng: 500 mg hoặc 1 g
      • Nhiễm khuẩn trong và sau khi sinh: 500 mg hoặc 1 g
      • Nhiễm khuẩn da và mô mềm có biến chứng: 500 mg hoặc 1 g
      • Viêm màng não cấp tỉnh do vi khuẩn: 2 g
      • Kiểm soát bệnh nhân giảm bạch cầu kèm sốt: 1 g
  • Cách dùng:
    • Có thể được dùng dạng tiêm tĩnh mạch nhanh trên khoảng 5 phút hoặc dùng dạng truyền tĩnh mạch từ 15 phút đến 30 phút sử dụng kèm với bộ dụng cụ chuyên biệt.
    • Mizapenem 1g được sử dụng ở dạng tiêm tĩnh mạch nhanh nên được pha loãng với Nước cất pha tiêm (10ml / 500mg và 20 ml ( 1g). Sau khi pha được nồng độ khoảng 50 mg/ml. Dung dịch sau khi pha trong suốt, không màu hoặc có màu vàng nhạt.
    • Mizapenem 1g dùng dạng truyền tĩnh mạch có thể được pha với các dung dịch pha loãng tương hợp

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với bất cứ thành phần nào hoặc tá được có trong thuốc Mizapenem 1g.
  • Quá mẫn với bất cứ thuốc kháng sinh khác thuộc nhóm carbapenem. 
  • Quá mẫn trầm trọng (ví dụ sốc phản vệ, phản ứng da trầm trọng) với bất cứ loại thuốc kháng sinh nhóm beta-lactam khác (ví dụ penicillins hoặc cephalosporins)

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai chỉ nên dùng Mizapenem 1g khi thật sự cần thiết vì dữ liệu nghiên cứu trên người còn hạn chế và cần cân nhắc lợi ích so với nguy cơ.
  • Phụ nữ cho con bú có thể phải ngừng cho bú hoặc thay đổi lựa chọn điều trị do chưa rõ mức độ bài tiết của thuốc vào sữa mẹ.
  • Người lái xe hoặc vận hành máy móc cần chú ý vì thuốc có thể gây ảnh hưởng đến khả năng phản ứng trong quá trình làm việc.
  • Thuốc có nguy cơ gây phản ứng quá mẫn nghiêm trọng tương tự các kháng sinh beta-lactam khác, vì vậy cần ngừng thuốc ngay khi có dấu hiệu bất thường và tiến hành xử trí kịp thời.
  • Một số phản ứng da nặng như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc hoặc phát ban toàn thân có thể xảy ra nên cần theo dõi sát trong những ngày đầu.
  • Nếu xuất hiện tiêu chảy nhiều nước hoặc có máu, người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ vì đây có thể là dấu hiệu của tình trạng nhiễm trùng mới; tuyệt đối không tự dùng thuốc cầm tiêu chảy khi chưa được hướng dẫn.
  • Cần thận trọng trong các đợt điều trị dài ngày để phát hiện sớm các dấu hiệu phản ứng toàn thân hoặc biến chứng liên quan đến hệ miễn dịch.

Tác dụng phụ

  • Tác dụng phụ thường gặp
    • Người dùng có thể gặp đau đầu thoáng qua trong quá trình điều trị.
    • Một số rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc táo bón có thể xuất hiện.
    • Phản ứng trên da như phát ban có thể xảy ra ở một số bệnh nhân.
    • Tình trạng thiếu máu có thể được ghi nhận khi dùng thuốc trong thời gian nhất định.
  • Tác dụng phụ nghiêm trọng cần chú ý
    • Xuất hiện đau bụng dữ dội kèm tiêu chảy nhiều nước hoặc có máu cần được xử trí ngay.
    • Cơn co giật có thể xảy ra ở những bệnh nhân nhạy cảm hoặc có yếu tố nguy cơ thần kinh.
    • Các mảng trắng hoặc vết loét trong miệng và họng có thể cho thấy nhiễm nấm và cần được đánh giá kịp thời.
    • Cảm giác tê nhiều hoặc ngứa ran bất thường có thể là dấu hiệu liên quan thần kinh.
    • Thiếu máu nặng biểu hiện qua da tái nhợt, mệt lả, khó thở hoặc cảm giác lạnh ở tay chân cần được theo dõi.
  • Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường, người bệnh cần ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ để được đánh giá và điều chỉnh phác đồ kịp thời.

Tương tác thuốc

  • Khi dùng cùng probenecid, quá trình bài tiết meropenem qua thận có thể bị cạnh tranh, làm tăng nồng độ thuốc trong máu và không được khuyến nghị phối hợp.
  • Meropenem có thể làm giảm mạnh nồng độ valproic acid trong huyết tương, gây nguy cơ mất kiểm soát cơn động kinh nên cần tránh kết hợp.
  • Thuốc chống đông đường uống có thể tăng tác dụng khi dùng chung với meropenem và nên được theo dõi chỉ số INR trong suốt thời gian phối hợp điều trị.

Cách bảo quản

  • Bảo quản ở nơi khô thoáng, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ không quá 30°C. Dung dịch đã pha nên được sử dụng ngay, trường hợp cần thiết cần được bảo quản trong tủ lạnh và không sử dụng nếu quá 12 giờ bảo quản. Không để đông lạnh. Để xa tầm với của trẻ nhỏ.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • Thuốc hỗ trợ kiểm soát nhanh các nhiễm khuẩn nặng nhờ khả năng phân bố vào nhiều mô trong cơ thể.
    • Dạng bột pha tiêm giúp thuốc được đưa trực tiếp vào máu, phù hợp trong các trường hợp cần tác dụng sớm.
    • Meropenem ít bị phá hủy bởi nhiều enzym vi khuẩn nên thường được dùng trong các nhiễm khuẩn phức tạp.
    • Mizapenem 1g do doanh nghiệp dược trong nước sản xuất nên có ưu thế về nguồn cung ổn định và chất lượng được kiểm soát.
  • Nhược điểm:
    • Thuốc cần kê đơn và phải dùng tại cơ sở y tế, gây bất tiện cho người bệnh cần điều trị kéo dài.
    • Dùng thuốc có thể gặp các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng nên yêu cầu theo dõi chặt chẽ trong giai đoạn đầu.
    • Dữ liệu về mức độ an toàn khi dùng cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú còn hạn chế nên việc sử dụng cần cân nhắc kỹ.

Thuốc Mizapenem 1g có thể mua không cần đơn hay không?

  • Mizapenem 1g là thuốc kê đơn và chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ vì đây là kháng sinh mạnh dành cho các nhiễm khuẩn nặng cần theo dõi chặt chẽ. Người bệnh không nên tự ý dùng thuốc để tránh nguy cơ phản ứng bất lợi hoặc dùng sai phác đồ dẫn đến giảm đáp ứng điều trị.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ
  • Nơi sản xuất: Việt Nam
  • Thương hiệu: Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: VD-20774-14 
  • Hạn sử dụng: 36 tháng

Mizapenem 1g có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Các thuốc như Ronem và Merovia đều chứa hoạt chất meropenem với cơ chế hỗ trợ kiểm soát các nhiễm khuẩn nặng tương tự Mizapenem 1g, nên thường được xem là lựa chọn thay thế phù hợp trong bệnh viện. Việc lựa chọn thuốc cụ thể cần được bác sĩ quyết định dựa trên đáp ứng của từng người bệnh và mức độ nghiêm trọng của nhiễm khuẩn.

Giá bán Mizapenem 1g là bao nhiêu?

  • Giá của Mizapenem 1g có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

 

Mizapenem 1g không được khuyến nghị sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú vì dữ liệu an toàn trên người còn hạn chế. Việc dùng thuốc chỉ nên thực hiện khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị cao hơn nguy cơ và cần theo dõi sát trong suốt quá trình điều trị.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ