Metmintex 3.0g Venus Remedies

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất:

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
890110193223
Xuất xứ:
Ấn Độ
Dạng bào chế:
Bột pha tiêm/truyền
Hạn sử dụng:
24 tháng

Video

Thuốc Metmintex 3.0g là gì?

  • Metmintex 3.0g do Venus Remedies Limited sản xuất dưới dạng bột pha tiêm nhằm hỗ trợ kiểm soát các nhiễm khuẩn nặng tại nhiều cơ quan trong cơ thể người bệnh. Sự kết hợp giữa cefoperazon và sulbactam trong Metmintex 3.0g giúp mở rộng phạm vi tác động, hỗ trợ xử lý các chủng vi khuẩn có khả năng tạo men kháng thuốc. Dạng bào chế bột pha tiêm hỗ trợ đưa thuốc vào máu nhanh hơn nên phù hợp cho bệnh nhân cần can thiệp kháng sinh sớm khi đường uống không đáp ứng. Sản phẩm thường được sử dụng trong môi trường bệnh viện, nơi đội ngũ y tế có thể theo dõi liều dùng và đánh giá phản ứng của người bệnh theo từng giai đoạn.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính:  Cefoperazon natri tương đương cefoperazon 2000mg; Sulbactam natri tương đương sulbactam 1000mg
  • Dạng trình bày: Bột pha tiêm 

Công dụng - Chỉ định của Metmintex 3.0g

  • Metmintex 3.0g được chỉ định điều trị các trường hợp:
    • Nhiễm khuẩn đường hô hấp: Viêm phổi, viêm phế quản.
    • Nhiễm khuẩn ổ bụng: Viêm phúc mạc, viêm túi mật, viêm đường mật.
    • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: Viêm bể thận, viêm bàng quang phức tạp.
    • Nhiễm khuẩn huyết: Đặc biệt là các trường hợp có nguồn gốc từ đường mật hoặc đường tiêu hóa.
    • Nhiễm khuẩn da và mô mềm: Viêm mô tế bào, áp xe, nhiễm trùng vết thương.
    • Nhiễm khuẩn xương và khớp.
    • Nhiễm khuẩn sản phụ khoa: Viêm nội mạc tử cung, viêm vùng chậu.
    • Bệnh lậu.
    • Dự phòng nhiễm khuẩn trong phẫu thuật: Đặc biệt là các phẫu thuật ở ổ bụng, phụ khoa, tim mạch và chấn thương chỉnh hình.

Liều dùng - Cách dùng Metmintex 3.0g như thế nào?

  • Liều dùng:
    • Người lớn:
      • Trường hợp nhiễm khuẩn nhẹ và trung bình: 1-2g (Cefoperazone) sau mỗi 12 giờ.
      • Trường hợp nhiễm khuẩn nặng: 2-4g cách mỗi 12 giờ.
    • Trẻ em: Sử dụng thuốc với liều 25-100mg/kg mỗi 12 giờ.
    • Người bị bệnh gan hoặc tắc mật cần đảm bảo không vượt quá 4g/24giờ.
  • Cách dùng:
    • Thuốc chỉ dùng đường tiêm bắp sâu (IM) hoặc tiêm/truyền tĩnh mạch (IV) sau khi đã được hoàn nguyên lọ bột với dung môi thích hợp (nước cất pha tiêm, dung dịch Natri Clorid 0.9%,…).

Chống chỉ định

  • Người mẫn cảm với thành phần của thuốc hoặc kháng sinh nhóm cephalosporin.
  • Bệnh nhân có tiền sử vàng da ứ mật/rối loạn chức năng gan liên quan đến ampicillin sulbactam.

Cảnh báo và thận trọng

  • Người có nguy cơ rối loạn đông máu như suy dinh dưỡng, bệnh gan hoặc người cao tuổi cần theo dõi sát thời gian prothrombin do thuốc có thể làm giảm các yếu tố đông máu.
  • Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với penicillin cần được đánh giá cẩn thận vì phản ứng chéo vẫn có thể xuất hiện dù tỷ lệ không cao.
  • Phụ nữ mang thai chỉ nên dùng thuốc khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội vì thuốc có khả năng đi qua nhau thai.
  • Phụ nữ cho con bú cần lưu ý vì thuốc bài tiết vào sữa mẹ và có thể ảnh hưởng hệ vi sinh đường ruột của trẻ.
  • Bệnh nhân tuyệt đối không sử dụng rượu hoặc sản phẩm chứa cồn trong và sau khi điều trị vì nguy cơ phản ứng giống disulfiram có thể kéo dài tới bảy mươi hai giờ sau liều cuối cùng.
  • Người bệnh cần được cảnh báo dấu hiệu phản ứng cấp tính như đỏ bừng mặt, đau đầu, nôn ói hoặc tim đập nhanh nếu vô tình dùng rượu.
  • Mọi trường hợp nghi ngờ dị ứng cần được xử trí sớm để hạn chế diễn tiến nặng.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp
    • Tiêu chảy, buồn nôn, nôn hoặc ban da.
    • Đau tại vị trí tiêm và viêm tĩnh mạch tại nơi truyền.
  • Ít gặp
    • Mày đay, ngứa hoặc tăng men gan như AST, ALT và bilirubin.
  • Hiếm gặp
    • Giảm prothrombin huyết hoặc giảm tiểu cầu và giảm bạch cầu trung tính.
    • Viêm đại tràng giả mạc do Clostridioides difficile.
    • Đau đầu hoặc co giật khi dùng liều cao hoặc ở người suy thận.
  • Ngưng thuốc ngay khi xuất hiện phản ứng bất thường và thông báo cho cơ sở y tế để được hỗ trợ kịp thời.

Tương tác thuốc

  • Rượu và các chế phẩm chứa cồn có thể gây phản ứng giống disulfiram với các biểu hiện khó chịu toàn thân.
  • Thuốc chống đông máu như warfarin hoặc heparin có thể tăng tác động khi dùng chung dẫn đến nguy cơ xuất huyết cao hơn và cần theo dõi chỉ số đông máu thường xuyên.

Cách bảo quản

  • Thuốc cần được bảo quản cẩn thận, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng, độ ẩm quá cao, nhiệt độ nơi bảo quản nhỏ hơn 30 độ C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • Thuốc phối hợp cefoperazon và sulbactam giúp mở rộng phạm vi tác động trên nhiều chủng vi khuẩn sinh men kháng thuốc.
    • Thuốc bào chế dạng bột pha tiêm hỗ trợ can thiệp tốt trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng cần xử lý sớm tại bệnh viện.
    • Sản phẩm được sản xuất bởi Venus Remedies Limited là đơn vị dược phẩm có kinh nghiệm trong nhóm kháng sinh phối hợp.
  • Nhược điểm:
    • Thuốc cần kê đơn và phải được sử dụng tại các cơ sở y tế có khả năng theo dõi phản ứng và liều dùng.
    • Dữ liệu về độ an toàn cho phụ nữ mang thai và cho con bú còn hạn chế nên việc sử dụng cần thận trọng.

Thuốc Metmintex 3.0g có thể mua không cần đơn hay không?

  • Metmintex 3.0g là thuốc kê đơn và chỉ được sử dụng khi bác sĩ đánh giá tình trạng nhiễm khuẩn cần điều trị bằng thuốc tiêm. Nười bệnh không nên tự ý dùng thuốc để tránh các rủi ro liên quan đến phản ứng bất lợi hoặc các biến chứng trong khi điều trị.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ
  • Nơi sản xuất: Ấn Độ
  • Thương hiệu: Venus Remedies Limited
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 890110193223 
  • Hạn sử dụng: 24 tháng

Metmintex 3.0g có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Các lựa chọn thay thế Metmintex 3.0g hỗ trợ kiểm soát những nhiễm khuẩn nặng đang được cập nhật thêm. Người dùng có thể liên hệ Duocphamtap để được hướng dẫn sản phẩm phù hợp nhằm đáp ứng yêu cầu điều trị nhiễm khuẩn cần can thiệp bằng thuốc tiêm.

Giá bán Metmintex 3.0g là bao nhiêu?

  • Giá của Metmintex 3.0g có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

Metmintex 3.0g có khả năng đi qua nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ nên phụ nữ mang thai hoặc cho con bú chỉ sử dụng khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị phù hợp mức độ nguy cơ có thể xảy ra.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ