Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Thuốc kê đơn - cần tư vấn
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
840110444723
Xuất xứ:
Tây Ban Nha
Dạng bào chế:
Bột pha tiêm/truyền
Hạn sử dụng:
24 tháng
Video
Thuốc Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution là gì?
- Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for Injectable Solution là thuốc tiêm chứa hoạt chất methylprednisolon 40 mg, được sản xuất bởi Laboratorios Normon. Sản phẩm được bào chế dạng bột đông khô pha tiêm, giúp duy trì độ ổn định của hoạt chất và kéo dài thời gian bảo quản so với dung dịch sẵn. Thuốc được sử dụng trong các trường hợp cần đáp ứng nội tiết hoặc điều hòa miễn dịch nhanh như viêm cấp, dị ứng nghiêm trọng hoặc bệnh tự miễn đang tiến triển. Dạng tiêm mang ưu điểm tác động nhanh, giúp đạt nồng độ thuốc cao trong máu, phù hợp cho bệnh viện hoặc cấp cứu. Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for Injectable Solution thường được bác sĩ chỉ định khi cần can thiệp sớm và chính xác trong tình trạng viêm hoặc phản ứng miễn dịch mạnh.
Thành phần và dạng bào chế
- Thành phần hoạt chất chính: Methylprednisolon 40mg
- Dạng trình bày: Bột đông khô pha tiêm
Công dụng - Chỉ định của Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
- Thuốc Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution được chỉ định trong các trường hợp :
- Viêm khớp vảy nến, viêm khớp dạng thấp, bệnh gout cấp, bệnh lupus ban đỏ.
- Viêm da dị ứng, viêm da tiếp xúc, hội chứng Stevens-Johnson.
- Bệnh viêm ruột (đợt cấp tính), bệnh đa xơ cứng (đợt cấp tính).
- Viêm giác mạc, viêm võng mạc, viêm phổi, thiếu máu tan máu tự miễn.
Liều dùng - Cách dùng Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution như thế nào?
- Liều dùng:
- Viêm khớp dạng thấp và viêm xương khớp : 4mg đến 80mg tùy tình trạng bệnh, có thể tiêm lặp lại sau 1-5 tuần tùy thuộc đáp ứng của bệnh nhân.
- Các tình trạng da liễu : 20-60mg, tiêm từ 1-4 mũi tùy tình trạng và đáp ứng.
- Cách dùng:
- Tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch.
Chống chỉ định
- Không dùng Methylprednisolone Normon 40mg Glucocorticod trong trường hợp bị mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người mắc bệnh xuất huyết giảm tiểu cầu tự phát hoặc nhiễm nấm toàn thân, ngoại trừ trường hợp tiêm nội khớp cho các tình trạng tại khớp.
Cảnh báo và thận trọng
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: Không khuyến nghị sử dụng vì có thể ảnh hưởng đến thai nhi hoặc trẻ nhỏ, trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội so với nguy cơ.
- Người đang nhiễm trùng: Thuốc có thể làm giảm khả năng đề kháng của cơ thể, khiến các bệnh do vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng tiến triển nhanh hơn.
- Bệnh nhân tim mạch hoặc thận: Cần kiểm soát lượng muối và nước trong cơ thể vì thuốc có thể gây giữ muối, phù hoặc hạ kali máu.
- Tác động tại vị trí tiêm: Cần thực hiện đúng kỹ thuật để tránh hiện tượng lõm mô hoặc tổn thương da nơi tiêm.
- Chế độ ăn uống: Nên giảm muối và bổ sung kali theo hướng dẫn y tế nhằm hạn chế biến chứng chuyển hóa khi dùng thuốc.
- Vaccine: Không nên tiêm vaccine chứa virus sống trong thời gian điều trị vì đáp ứng miễn dịch có thể bị ức chế, làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh.
- Theo dõi bệnh lý nền: Người bị lao tiềm ẩn, viêm gan hoặc nấm mạn tính cần được theo dõi sát vì thuốc có thể kích hoạt lại tình trạng nhiễm trùng.
Tác dụng phụ
- Thường gặp: đau đầu; chóng mặt; vết thương hoặc vết bầm xuất hiện lâu lành; mụn trứng cá; da mỏng; đốm tím dưới da.
- Nghiêm trọng: phát ban hoặc nổi mẩn đỏ khắp người; rối loạn tri giác như lú lẫn; biểu hiện hội chứng Cushing (ví dụ: tăng mỡ vùng cổ, lưng trên, mặt tròn, da giòn dễ bầm).
- Ngừng hoặc điều chỉnh liều thuốc khi phát hiện diễn biến bất thường và liên hệ bác sĩ để được theo dõi thêm.
Tương tác thuốc
- Vắc-xin sống: Không được tiêm vắc-xin sống hoặc vắc-xin giảm độc lực trong thời gian sử dụng methylprednisolone liều ức chế miễn dịch, vì cơ thể có thể không tạo được đáp ứng miễn dịch đầy đủ và tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Aminoglutethimide: Khi dùng đồng thời, thuốc này có thể làm giảm tác dụng ức chế tuyến thượng thận của methylprednisolone, khiến hiệu quả điều trị bị suy giảm.
- Thuốc làm giảm kali: Kết hợp với amphotericin B hoặc thuốc lợi tiểu có thể gây hạ kali máu nặng, do methylprednisolone làm giữ muối và mất kali.
- Thuốc kháng cholinesterase: Việc sử dụng cùng lúc có thể khiến người bị nhược cơ trở nên yếu hơn; nên ngừng thuốc kháng cholinesterase ít nhất 24 giờ trước khi bắt đầu điều trị bằng methylprednisolone.
- Aspirin và thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Dùng chung làm tăng nguy cơ kích ứng dạ dày, loét hoặc chảy máu đường tiêu hóa, đặc biệt ở người có tiền sử bệnh dạ dày.
Cách bảo quản
- Bảo quản nơi khô thoáng, mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
- Ưu điểm:
- Dạng tiêm giúp thuốc hấp thu nhanh và phát huy tác dụng trong thời gian ngắn hơn so với dạng uống.
- Sản phẩm được sản xuất bởi Laboratorios Normon, S.A., một đơn vị dược phẩm uy tín tại Tây Ban Nha đạt tiêu chuẩn châu Âu.
- Phù hợp trong cấp cứu hoặc các tình huống viêm cấp, phản ứng dị ứng nghiêm trọng, khi cần tác động nội tiết hoặc miễn dịch nhanh.
- Nhược điểm:
- Thuốc bắt buộc phải được kê đơn và tiêm bởi nhân viên y tế, không thể tự sử dụng tại nhà.
- Chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn khi dùng cho phụ nữ mang thai và cho con bú nên cần được bác sĩ cân nhắc kỹ.
Thuốc Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution có thể mua không cần đơn hay không?
- Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for Injectable Solution là thuốc thuộc nhóm corticosteroid tiêm, chỉ được sử dụng khi có chỉ định và theo dõi của bác sĩ. Đây là thuốc kê đơn, cần được tiêm tại cơ sở y tế để đảm bảo đúng liều và tránh tác dụng phụ không mong muốn.
Thông tin sản xuất
- Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ
- Nơi sản xuất: Tây Ban Nha
- Thương hiệu: Laboratorios Normon, S.A.
- Số đăng ký công bố sản phẩm: 840110444723
- Hạn sử dụng: 24 tháng
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution có thể thay thế bằng thuốc nào?
- Các thuốc như Hormedi 4 và Vinsolon 4mg đều chứa hoạt chất methylprednisolon tương tự Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for Injectable Solution, nhưng được bào chế ở dạng viên uống, thuận tiện cho điều trị dài hạn. Chúng có thể thay thế trong các trường hợp không cần đáp ứng cấp tốc hoặc khi bệnh nhân được chỉ định dùng tại nhà.
Giá bán Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution là bao nhiêu?
- Giá của Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Việc sử dụng Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for Injectable Solution hàng ngày chỉ nên được thực hiện khi có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ. Liều dùng và thời gian điều trị phụ thuộc vào tình trạng bệnh, tuyệt đối không tự ý dùng lâu dài để tránh rối loạn nội tiết hoặc suy giảm miễn dịch.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này