Methotrexat Bidiphar 50mg/2ml
Thuốc kê đơn - cần tư vấn
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
QLĐB-638-17
Xuất xứ:
Việt Nam
Hạn sử dụng:
24 tháng
Video
Thuốc Methotrexat Bidiphar 50mg/2ml là gì?
- Methotrexat Bidiphar 50mg/2ml là thuốc do Bidiphar sản xuất với dạng dung dịch tiêm chứa methotrexat được sử dụng trong điều trị các bệnh lý tăng sinh tế bào như ung thư hoặc một số rối loạn miễn dịch cần can thiệp bằng thuốc ức chế chuyển hóa. Thuốc mang lại lựa chọn tiêm có nồng độ ổn định, hỗ trợ bác sĩ kiểm soát liều chính xác ở những trường hợp cần đáp ứng nhanh hoặc không thể dùng đường uống. Người bệnh sử dụng thuốc cần được đánh giá chức năng gan, thận và tình trạng huyết học định kỳ để hạn chế nguy cơ biến đổi bất lợi trong quá trình điều trị. Methotrexat Bidiphar 50mg/2ml không phù hợp cho phụ nữ mang thai do nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
Thành phần và dạng bào chế
- Thành phần hoạt chất chính: Methotrexat 50 mg/2ml
- Dạng trình bày: Dung dịch tiêm
Công dụng - Chỉ định của Methotrexat Bidiphar 50mg/2ml
- Thuốc Methotrexat Bidiphar 50mg/2ml được chỉ định trong các trường hợp:
- Ung thư lá nuôi, bệnh bạch cầu, ung thư vú.
- Ung thư phổi, ung thư bàng quang, ung thư đầu và cổ, sarcom xương, sarcom sụn, sarcom sợi.
- Bệnh vảy nến, viêm khớp vảy nến, viêm đa khớp dạng thấp, u sùi dạng nấm (u lympho tế bào T), u lympho không Hodgkin…
Liều dùng - Cách dùng Methotrexat Bidiphar 50mg/2ml như thế nào?
- Liều dùng:
- Dùng theo chỉ định của bác sĩ
- Cách dùng:
- Thuốc được dùng đường tiêm.
Chống chỉ định
- Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với methotrexat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Suy gan nặng.
- Nghiện rượu.
- Suy thận nặng.
- Bệnh nhân có tiền sử rối loạn máu, như suy tủy, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, hoặc thiếu máu trầm trọng.
- Nhiễm trùng nghiêm trọng, cấp tính hoặc mạn tính như bệnh lao và HIV.
- Vết loét miệng và loét đường tiêu hóa.
- Mang thai, cho con bú.
- Tiêm chủng đồng thời vắc xin sống.
Cảnh báo và thận trọng
- Phụ nữ mang thai tuyệt đối không dùng methotrexat trong các chỉ định không phải ung thư và cần được tư vấn nguy cơ nếu mang thai trong hoặc sau điều trị sáu tháng.
- Phụ nữ cho con bú không được dùng methotrexat vì thuốc đi vào sữa mẹ và có thể gây độc tính cho trẻ.
- Người lái xe hoặc vận hành máy móc có thể gặp mệt mỏi, buồn ngủ hoặc chóng mặt nên cần thận trọng trong thời gian điều trị.
- Chức năng gan và thận cần được kiểm tra trước điều trị vì methotrexat có thể tích lũy gây độc tính nếu các cơ quan thải trừ bị suy giảm.
- Bệnh nhân có triệu chứng phổi hoặc nghi ngờ viêm phế nang kẽ cần ngừng thuốc ngay và được đánh giá y khoa.
- Methotrexat có thể giảm đáp ứng với vaccine và ảnh hưởng đến một số xét nghiệm miễn dịch học.
- U lympho ác tính có thể xuất hiện ở người dùng methotrexat liều thấp và cần được theo dõi tích cực.
- Tình trạng mất nước do tiêu chảy, nôn hoặc viêm miệng có thể làm tăng độc tính nên phải ngừng thuốc cho đến khi các triệu chứng hồi phục.
- Ngộ độc methotrexat cấp có thể cần dùng axit folinic để giải độc và bệnh nhân viêm khớp hoặc vảy nến có thể bổ sung folat nhằm giảm nguy cơ tăng men gan, rụng tóc hoặc viêm miệng.
Tác dụng phụ
- Thường gặp
- Nhiễm trùng, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu.
- Nhức đầu, buồn ngủ, mệt mỏi.
- Viêm phế nang kẽ, viêm phổi.
- Tiêu chảy.
- Ít gặp
- Nhiễm trùng cơ hội, lymphoma.
- Rối loạn tạo máu, phản ứng dị ứng hoặc sốc phản vệ.
- Ớn lạnh, thay đổi đường huyết, phiền muộn.
- Co giật, lú lẫn.
- Loét chảy máu đường tiêu hóa.
- Hiếm gặp
- Herpes zoster, thiếu máu nguyên bào khổng lồ.
- Rối loạn thị giác, liệt nửa người.
- Viêm màng ngoài tim, phản ứng huyết khối, liệt hô hấp.
- Viêm tụy, viêm ruột, viêm gan.
- Không xác định tần suất
- Xuất huyết, bệnh não.
- Suy gan hoặc viêm gan tiến triển.
- U xương hàm, phù nề.
- Bệnh nhân cần ngừng thuốc và được đánh giá y khoa ngay khi có dấu hiệu nhiễm độc gan, rối loạn máu hoặc tổn thương phổi.
Tương tác thuốc
- Không phối hợp với NSAID như diclophenac, ibuprofen, indomethacin, ketoprofen, ketorolac, naproxen hoặc azapropazon vì nguy cơ tăng độc tính methotrexat.
- Không dùng cùng probenecid, salicylat hoặc pyrimethamin vì có thể làm tăng nồng độ methotrexat trong huyết tương.
- Tránh tiêm vaccine trong thời gian điều trị methotrexat do nguy cơ giảm đáp ứng miễn dịch.
- Mercaptopurin, penicillin và theophylin cần điều chỉnh liều khi phối hợp methotrexat.
- Tetracyclin, cloramphenicol và các kháng sinh phổ rộng không hấp thu có thể giảm chuyển hóa methotrexat.
- Trimethoprim-sulfamethoxazol sau điều trị methotrexat có thể gây suy tủy và thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ.
- Axit folinic có thể giảm độc tính methotrexat trong một số trường hợp lâm sàng.
- Tránh lạm dụng đồ uống chứa caffeine hoặc theophylline vì có thể ảnh hưởng đến thải trừ methotrexat.
Cách bảo quản
- Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp ánh nắng mặt trời, nhiệt độ thích hợp là dưới 30 độ C.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
- Ưu điểm:
- Thuốc thuộc nhóm điều trị nền kinh điển cho bệnh lý tự miễn và một số ung thư nên được sử dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng.
- Dạng dung dịch tiêm giúp kiểm soát liều chính xác cho bệnh nhân cần đáp ứng nhanh hoặc gặp khó khăn khi dùng đường uống.
- Sản phẩm được sản xuất bởi Bidiphar, đơn vị có kinh nghiệm trong sản xuất thuốc tiêm điều trị bệnh nặng.
- Nhược điểm:
- Thuốc yêu cầu kê đơn và cần giám sát chặt chẽ về huyết học, gan và thận.
- Có nhiều tương tác thuốc nghiêm trọng nên cần kiểm tra toàn bộ phác đồ điều trị trước khi dùng.
Thuốc Methotrexat Bidiphar 50mg/2ml có thể mua không cần đơn hay không?
- Methotrexat Bidiphar 50mg/2ml là thuốc kê đơn và chỉ được dùng khi có hướng dẫn của bác sĩ vì thuốc đòi hỏi theo dõi sát sao về gan, thận và hệ tạo máu trong suốt quá trình điều trị.
Thông tin sản xuất
- Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 2ml
- Nơi sản xuất: Việt Nam
- Thương hiệu: Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
- Số đăng ký công bố sản phẩm: QLĐB-638-17
- Hạn sử dụng: 24 tháng
Methotrexat Bidiphar 50mg/2ml có thể thay thế bằng thuốc nào?
- Methotrexat “Ebewe” 500mg/5ml và Methotrexate-Belmed 2.5mg đều chứa cùng hoạt chất methotrexat nhưng khác hàm lượng và dạng dùng, giúp bác sĩ linh hoạt lựa chọn theo mức độ bệnh và đáp ứng của từng người bệnh. Hai thuốc này thường được xem là các lựa chọn thay thế khi cần điều chỉnh liều hoặc chuyển đổi nhà sản xuất trong điều trị.
Giá bán Methotrexat Bidiphar 50mg/2ml là bao nhiêu?
- Giá của Methotrexat Bidiphar 50mg/2ml có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Methotrexat Bidiphar 50mg/2ml không được sử dụng hằng ngày mà phải tuân theo phác đồ liều được bác sĩ xác định dựa trên mục tiêu điều trị, bởi thuốc có độc tính cao và cần khoảng nghỉ giữa các liều để giảm nguy cơ tổn thương gan, tủy xương hoặc các cơ quan khác.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này