Medozopen 1g - Meropenem Medochemie
Thuốc kê đơn - cần tư vấn
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VN-16323-13
Xuất xứ:
Cyprus
Dạng bào chế:
Bột pha tiêm/truyền
Hạn sử dụng:
24 tháng
Video
Thuốc Medozopen 1g là gì?
- Medozopen 1g là thuốc tiêm tĩnh mạch do MEDOCHEMIE LTD – Factory C sản xuất, dùng cho điều trị nhiễm khuẩn nặng tại bệnh viện. Thuốc chứa meropenem dạng bột pha tiêm, thuộc nhóm carbapenem, thường được lựa chọn trong phác đồ kiểm soát nhiều chủng vi khuẩn. Medozopen 1g được bào chế dạng bột pha tiêm giúp linh hoạt đường dùng tĩnh mạch, phù hợp bệnh nhân cần kiểm soát nồng độ. Thuốc thường được cân nhắc cho người lớn mắc nhiễm khuẩn nghiêm trọng, đồng thời yêu cầu đánh giá tiền sử dị ứng beta-lactam.
Thành phần và dạng bào chế
- Thành phần hoạt chất chính: Meropenem trihydrate /1140,8 mg tương đương với Meropenem 1000 mg
- Dạng trình bày: Bột pha tiêm
Công dụng - Chỉ định của Medozopen 1g
- Thuốc Medozopen 1g có chứa hoạt chất Meropenem được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng ở cả người lớn và trẻ em do các chủng vi khuẩn nhạy cảm với thuốc. Các chỉ định cụ thể bao gồm:
- Viêm phổi mắc phải trong cộng đồng hoặc liên quan đến bệnh viện.
- Nhiễm trùng đường tiết niệu.
- Các nhiễm khuẩn trong ổ bụng.
- Viêm nội mạc tử cung và các nhiễm trùng phụ khoa khác.
- Nhiễm trùng da và mô mềm.
- Viêm màng não.
- Nhiễm khuẩn huyết.
- Giảm bạch cầu trung tính có sốt, nghi ngờ do nhiễm khuẩn. Thuốc có thể dùng đơn trị hoặc phối hợp với thuốc kháng virus hay kháng nấm nếu cần.
- Xơ nang phổi kèm theo nhiễm trùng đường hô hấp dưới mạn tính
Liều dùng - Cách dùng Medozopen 1g như thế nào?
- Liều dùng:
- Liều dùng cho người lớn:
- Viêm phổi cộng đồng, nhiễm trùng tiết niệu, viêm nội mạc tử cung và các nhiễm trùng ngoài da hoặc mô mềm: liều khuyến cáo là 500mg tiêm tĩnh mạch mỗi 8 giờ.
- Viêm phổi bệnh viện, viêm phúc mạc, nhiễm khuẩn huyết, giảm bạch cầu có sốt: liều khuyến cáo là 1g mỗi 8 giờ.
- Bệnh xơ nang, viêm màng não: khuyến nghị sử dụng liều 2g mỗi 8 giờ
- Liều dùng cho trẻ em:
- Từ 3 tháng đến 12 tuổi: liều 10-20 mg/kg mỗi 8 giờ, tùy thuộc vào tình trạng lâm sàng, mức độ nhiễm khuẩn và độ nhạy cảm của vi sinh vật.
- Trẻ cân nặng ≥ 50 kg: có thể áp dụng liều như người lớn.
- Trẻ từ 4 đến 18 tuổi có xơ hóa nang: liều từ 25-40 mg/kg mỗi 8 giờ có thể được dùng trong đợt kịch phát viêm phổi mạn.
- Viêm màng não ở trẻ em: khuyến cáo liều 40 mg/kg mỗi 8 giờ.
- Các trường hợp đặc biệt:
- Suy gan: Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân có chức năng gan suy giảm
- Người cao tuổi: Không yêu cầu điều chỉnh liều đối với người lớn tuổi nếu chức năng thận còn trong giới hạn bình thường hoặc độ thanh thải creatinin > 50 ml/phút.
- Suy thận: Người lớn có chức năng thận suy giảm cần điều chỉnh liều dựa trên độ thanh thải creatinin. Liều cụ thể như sau:
- Độ thanh thải creatinin từ 26 - 50 ml/phút: dùng 1 đơn vị liều mỗi 12 giờ
- Độ thanh thải creatinin từ 10 - 25 ml/phút: dùng ½ đơn bị liều mỗi 12 giờ
- Độ thanh thải creatinin dưới 10 - 25 ml/phút: dùng ½ đơn bị liều mỗi 24 giờ
- Với bệnh nhân đang thẩm phân máu, cần bổ sung một liều sau khi kết thúc thẩm phân để đảm bảo nồng độ điều trị trong huyết tương.
- Liều dùng cho người lớn:
- Cách dùng:
- Thuốc Medozopen 1g có thể được tiêm tĩnh mạch nhanh trong 5 phút hoặc truyền tĩnh mạch chậm trong 15-30 phút.
- Dung dịch tiêm được pha bằng nước cất vô trùng để tiêm, tỷ lệ pha là 5 ml nước cho mỗi 250mg thuốc, đạt nồng độ khoảng 50 mg/ml.
- Khi truyền tĩnh mạch, có thể pha loãng với các Dung dịch phù hợp (từ 50-200 ml) tùy theo yêu cầu điều trị.
- Dung dịch sau pha có màu trong suốt, không màu hoặc vàng nhạt nhẹ và cần được sử dụng ngay sau khi pha.
Chống chỉ định
- Thuốc Medozopen 1g không được sử dụng ở những người có cơ địa quá mẫn cảm với Meropenem hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Cảnh báo và thận trọng
- Người có tiền sử dị ứng beta-lactam cần được khai thác kỹ tiền sử, vì meropenem có thể gây phản ứng chéo ở nhóm bệnh nhân này.
- Trẻ dưới 3 tháng tuổi không nên sử dụng Medozopen 1g do dữ liệu về mức độ dung nạp và đáp ứng điều trị hiện chưa được xác lập rõ ràng.
- Phụ nữ mang thai và đang cho con bú chỉ nên cân nhắc dùng thuốc trong trường hợp thật sự cần thiết, khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn.
- Người có bệnh lý gan cần được theo dõi men gan và bilirubin trong suốt quá trình sử dụng, nhằm phát hiện sớm các thay đổi sinh hóa bất thường.
- Bệnh nhân có tiền sử bệnh đường tiêu hóa đặc biệt là viêm đại tràng cần được thận trọng do nguy cơ xuất hiện biến chứng tiêu hóa.
- Các trường hợp nghi ngờ nhiễm Staphylococcus kháng methicillin không được khuyến cáo sử dụng Medozopen 1g do phổ tác dụng không phù hợp.
- Nguy cơ hình thành vi khuẩn kháng thuốc có thể xảy ra khi sử dụng kéo dài, vì vậy cần đánh giá thường xuyên đáp ứng trong quá trình điều trị.
- Phối hợp với thuốc có khả năng gây độc cho thận cần được theo dõi sát chức năng thận nhằm hạn chế nguy cơ tích lũy hoạt chất.
Tác dụng phụ
- Thường gặp: Tăng tiểu cầu nguyên phát, nhức đầu, đau bụng, buồn nôn và nôn, tiêu chảy, phát ban, ngứa, tăng transaminase, phosphatase kiềm, LDH huyết thanh, viêm và đau tại vị trí tiêm
- Ít gặp: Tăng bạch cầu ái toan, giảm tiểu cầu, tăng bilirubin huyết thanh
- Hiếm gặp: Co giật
- Chưa rõ tần suất:
- Giảm bạch cầu, giảm bạch cầu đa nhân trung tính, mất bạch cầu hạt, thiếu máu tán huyết, mày đay, hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì, viêm đại tràng giả mạc, phù mạch, phản vệ, viêm tĩnh mạch huyết khối, nhiễm Candida miệng và âm đạo
Tương tác thuốc
- Probenecid có thể làm tăng nồng độ meropenem trong máu do cạnh tranh bài tiết qua ống thận.
- Meropenem có thể làm giảm nồng độ acid valproic trong huyết thanh, đôi khi khiến nồng độ xuống dưới ngưỡng điều trị.
- Do tỷ lệ gắn protein huyết tương thấp, meropenem ít tương tác với thuốc khác qua cơ chế này.
Cách bảo quản
- Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
- Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
- Ưu điểm:
- Thuốc có dạng bột pha tiêm phù hợp kiểm soát nồng độ trong điều trị nội trú.
- Meropenem có phổ kháng khuẩn rộng trong nhiều nhiễm khuẩn nặng.
- Tỷ lệ gắn protein huyết tương thấp giúp hạn chế tương tác thuốc.
- Sản phẩm được sản xuất bởi Medochemie Ltd với hệ thống nhà máy đạt tiêu chuẩn châu Âu.
- Nhược điểm:
- Medozopen 1g cần kê đơn và sử dụng trong môi trường y tế.
- Thuốc không phù hợp cho nhiễm khuẩn do tụ cầu kháng methicillin.
- Nguy cơ xuất hiện tác dụng không mong muốn nghiêm trọng vẫn có thể xảy ra.
- Chưa có đầy đủ dữ liệu cho phụ nữ mang thai và trẻ sơ sinh rất nhỏ.
Thuốc Medozopen 1g có thể mua không cần đơn hay không?
- Medozopen 1g là thuốc kê đơn do được sử dụng trong điều trị nhiễm khuẩn nặng, cần đánh giá y khoa trước khi chỉ định. Việc dùng thuốc phải được thực hiện tại cơ sở y tế, nhằm theo dõi đáp ứng điều trị và các phản ứng bất lợi có thể phát sinh.
Thông tin sản xuất
- Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ
- Nơi sản xuất: Cyprus
- Thương hiệu: MEDOCHEMIE LTD – FACTORY C
- Số đăng ký công bố sản phẩm: VN-16323-13
- Hạn sử dụng: 24 tháng
Medozopen 1g có thể thay thế bằng thuốc nào?
- Trong trường hợp Medozopen 1g tạm thời chưa có sẵn, người dùng có thể cân nhắc các thuốc chứa meropenem tương đương, phù hợp điều trị nhiễm khuẩn nặng. Tiepanem 1g và Q-Pem Injection 1g đều có chung hoạt chất, dạng bột pha tiêm, giúp thay thế Medozopen 1g trong phác đồ nội viện.
Giá bán Medozopen 1g là bao nhiêu?
- Medozopen 1g hiện đang có giá khoảng 210.000vnđ/hộp. Thuốc hiện có bán tại Duocphamtap, để mua hàng chính hãng, chất lượng, bạn hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này