Medcelore Injection - Methylprednisolon 40mg Guju Pharm
Thuốc kê đơn - cần tư vấn
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
880110404623
Xuất xứ:
Hàn Quốc
Dạng bào chế:
Bột pha tiêm/truyền
Hạn sử dụng:
36 tháng
Video
Thuốc Medcelore Injection là gì?
- Medcelore Injection là một chế phẩm bột đông khô pha tiêm gồm hoạt chất glucocorticoid mạnh, được sản xuất bởi Guju Pharm. Thuốc dùng trong các trường hợp viêm nặng hoặc phản ứng dị ứng nghiêm trọng mà các liệu pháp thông thường không đáp ứng. Medcelore Injection giúp giảm nhanh sưng viêm, ngứa, đỏ và ảnh hưởng của hệ miễn dịch trên nhiều cơ quan như khớp, da, niêm mạc hoặc hệ thần kinh. Medcelore Injection thích hợp với bệnh nhân cần kiểm soát phản ứng miễn dịch cấp hoặc đang trong đợt bùng phát của bệnh tự miễn, đặc biệt khi đường uống không khả thi hoặc cần tác động nhanh.
Thành phần và dạng bào chế
- Thành phần hoạt chất chính: Methylprednisolon 40mg
- Dạng trình bày: Bột đông khô pha tiêm
Công dụng - Chỉ định của Medcelore Injection
- Thuốc Medcelore Injection được chỉ định trong các trường hợp:
- Bệnh tự miễn và viêm: Viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ, viêm mạch (viêm động mạch thái dương, viêm quanh động mạch nốt), sarcoid.
- Bệnh lý hô hấp và tiêu hóa: Hen phế quản, viêm loét đại tràng mạn tính.
- Bệnh lý huyết học: Thiếu máu tan máu miễn dịch, giảm bạch cầu hạt.
- Một số bệnh ung thư như Leukemia cấp, u lympho, ung thư vú và ung thư tuyến tiền liệt.
- Hội chứng thận hư: Điều trị hội chứng thận hư nguyên phát.
- Dị ứng: Các phản ứng dị ứng nặng, bao gồm sốc phản vệ.
Liều dùng - Cách dùng Medcelore Injection như thế nào?
- Liều dùng:
- Liều khởi đầu chung: 6-40 mg/ngày, sau đó giảm dần đến liều thấp nhất có hiệu quả.
- Liệu pháp cách ngày: Dùng một liều duy nhất vào buổi sáng mỗi hai ngày để giảm tác dụng phụ.
- Hen phế quản:
- Cơn nặng (nội trú): Tiêm tĩnh mạch 60-120 mg mỗi 6 giờ, sau đó uống 32-48 mg/ngày, giảm dần liều và ngừng sau 10-14 ngày.
- Cơn cấp: Uống 32-48 mg/ngày trong 5 ngày, sau đó giảm liều trong tuần tiếp theo.
- Bệnh thấp nặng: Liều đầu 0,8 mg/kg/ngày, chia thành nhiều liều, sau đó giảm dần đến liều duy trì.
- Viêm khớp dạng thấp:
- Liều thông thường: 4-6 mg/ngày.
- Đợt cấp: 16-32 mg/ngày, giảm dần sau đó.
- Viêm khớp mạn tính ở trẻ em: Liệu pháp tấn công 10-30 mg/kg/đợt, dùng 3 lần.
- Hội chứng thận hư: 0,8-1,6 mg/kg/ngày trong 6 tuần, giảm dần trong 6-8 tuần.
- Dị ứng nặng: Tiêm tĩnh mạch 125 mg mỗi 6 giờ.
- Thiếu máu tan máu: Tiêm tĩnh mạch 1000 mg/ngày trong 3 ngày, điều trị kéo dài ít nhất 6-8 tuần.
- Cách dùng:
- Thuốc Medcelore Injection dùng đường tiêm, Dung môi pha tiêm: Nước cất kìm khuẩn
Chống chỉ định
- Bệnh nhân bị nhiễm khuẩn nặng (trừ trường hợp bị sốc nhiễm khuẩn và lao màng não).
- Người có tiền sử quá mẫn cảm với Methylprednisolon.
- Người có thương tổn do virus, nấm hoặc lao chưa kiểm soát.
- Người đang được sử dụng vắc xin virus sống.
Cảnh báo và thận trọng
- Người sử dụng Medcelore Injection trong thời gian dài có thể gặp tình trạng teo vỏ tuyến thượng thận; khi ngừng thuốc cần giảm liều dần để tránh suy tuyến thượng thận cấp.
- Thuốc có thể che lấp các triệu chứng nhiễm trùng và làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn, nấm hoặc virus; người chưa có miễn dịch cần tránh tiếp xúc với người mắc bệnh truyền nhiễm.
- Không tiêm vắc xin sống cho bệnh nhân đang điều trị bằng Medcelore Injection, vì thuốc có thể làm suy giảm phản ứng miễn dịch của cơ thể.
- Người bị loãng xương, tăng huyết áp, tiểu đường, nhược cơ, suy gan, suy thận hoặc viêm loét dạ dày cần thận trọng khi dùng, vì thuốc có thể làm nặng thêm các bệnh lý này.
- Trẻ em sử dụng corticosteroid kéo dài có nguy cơ chậm phát triển chiều cao, nên cần theo dõi tăng trưởng định kỳ.
- Bệnh nhân đang dùng digoxin cần kiểm tra nồng độ kali thường xuyên, vì thuốc có thể gây rối loạn điện giải, làm tăng nguy cơ loạn nhịp tim.
- Với phụ nữ mang thai, corticosteroid có thể ảnh hưởng đến cân nặng của thai nhi, do đó chỉ nên dùng khi thật sự cần thiết; thuốc có thể dùng cho phụ nữ cho con bú với sự theo dõi của bác sĩ.
Tác dụng phụ
- Thường gặp: mất ngủ, cảm giác kích động, tăng cảm giác thèm ăn, khó tiêu, mọc lông nhiều, tăng đường huyết, đau khớp, đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp và chảy máu cam.
- Ít gặp: chóng mặt, rối loạn tâm thần, mê sảng, phù nề, tăng huyết áp, nổi mụn trứng cá, teo da, hội chứng Cushing, loãng xương, gãy xương, viêm tụy và phản ứng quá mẫn.
- Nên sử dụng Medcelore Injection với liều thấp nhất có thể trong thời gian ngắn nhất, giảm liều dần khi ngừng thuốc, theo dõi định kỳ huyết áp, đường huyết, mật độ xương và bổ sung canxi cùng vitamin D để giảm nguy cơ loãng xương.
Tương tác thuốc
- Cyclosporin, erythromycin, ketoconazol, phenobarbital, phenytoin, carbamazepin và rifampicin có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa của methylprednisolon do tác động lên enzym cytochrom P450, đặc biệt là CYP3A.
- Dùng Medcelore Injection cùng phenytoin, phenobarbital, rifampicin hoặc thuốc lợi tiểu có thể gây giảm kali máu, làm giảm tác dụng của methylprednisolon và tăng nguy cơ rối loạn điện giải.
- Phối hợp với thuốc trị đái tháo đường như insulin hoặc thuốc hạ đường huyết đường uống có thể làm tăng đường huyết, do đó có thể cần điều chỉnh liều insulin trong quá trình sử dụng.
- Dùng cùng thuốc chống viêm không steroid (NSAID) có thể làm tăng nguy cơ loét dạ dày – tá tràng hoặc xuất huyết tiêu hóa, cần theo dõi chặt chẽ nếu phải kết hợp.
- Khi phối hợp với thuốc kháng đông như warfarin, có thể làm thay đổi tác dụng chống đông, cần kiểm tra chỉ số đông máu thường xuyên để điều chỉnh liều phù hợp.
Cách bảo quản
- Thuốc Medcelore Injection nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, nhiệt độ < 30oC.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
- Ưu điểm:
- Thuốc có tác dụng nhanh trong việc kiểm soát tình trạng viêm, dị ứng nặng và các phản ứng miễn dịch quá mức.
- Dạng bột đông khô pha tiêm giúp đảm bảo độ ổn định của hoạt chất và cho phép sử dụng linh hoạt trong cấp cứu hoặc điều trị tại bệnh viện.
- Được sản xuất bởi Guju Pharm. Co., Ltd., một đơn vị dược phẩm có uy tín quốc tế, đạt tiêu chuẩn GMP, đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết của sản phẩm.
- Có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực điều trị như dị ứng, viêm khớp, bệnh tự miễn, hoặc sau ghép tạng, mang lại giá trị ứng dụng rộng rãi.
- Nhược điểm:
- Thuốc thuộc nhóm corticosteroid kê đơn nên cần được chỉ định và theo dõi nghiêm ngặt bởi bác sĩ.
- Việc sử dụng kéo dài có thể dẫn đến tác dụng phụ toàn thân như loãng xương, tăng huyết áp hoặc rối loạn chuyển hóa.
Thuốc Medcelore Injection có thể mua không cần đơn hay không?
- Medcelore Injection là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng khi có hướng dẫn của bác sĩ. Thuốc thường dùng trong điều trị các bệnh lý viêm nặng, dị ứng hoặc rối loạn miễn dịch và phải được tiêm tại cơ sở y tế để đảm bảo đúng liều lượng, an toàn và hiệu quả trong quá trình điều trị.
Thông tin sản xuất
- Quy cách đóng gói: Hộp 10 lọ
- Nơi sản xuất: Hàn Quốc
- Thương hiệu: Guju Pharm. Co., Ltd.
- Số đăng ký công bố sản phẩm: VN-19525-15
- Hạn sử dụng: 36 tháng
Medcelore Injection có thể thay thế bằng thuốc nào?
- Các thuốc như Hormedi 4 và Vinsolon 4mg đều chứa hoạt chất thuộc nhóm corticosteroid có cơ chế chống viêm và ức chế miễn dịch tương tự Medcelore Injection. Những thuốc này có thể được sử dụng thay thế trong điều trị các bệnh lý viêm, dị ứng hoặc rối loạn miễn dịch tùy theo chỉ định và dạng bào chế phù hợp.
Giá bán Medcelore Injection là bao nhiêu?
- Giá của Medcelore Injection có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Medcelore Injection chỉ được sử dụng hàng ngày theo phác đồ điều trị của bác sĩ, tùy thuộc vào tình trạng bệnh lý và mức độ viêm. Việc tự ý dùng kéo dài hoặc ngừng đột ngột có thể gây suy tuyến thượng thận hoặc tái phát bệnh, do đó phải tuân thủ liều lượng và thời gian điều trị.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này