Mecefen - Ibuprofen 2% Medcen

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-07-28 12:35:19

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893100479625
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Hỗn dịch uống
Hạn sử dụng:
30 tháng

Video

Thuốc Mecefen là gì?

  • Mecefen là thuốc do Công ty Cổ phần Medcen sản xuất tại Việt Nam, chứa hoạt chất ibuprofen 2% dưới dạng hỗn dịch uống, được sử dụng nhằm hạ sốt và giảm các cơn đau từ mức độ nhẹ đến vừa trong nhiều tình huống thường gặp. Dạng hỗn dịch giúp hoạt chất phân tán đồng đều sau khi lắc, đồng thời tạo thuận lợi cho trẻ em hoặc người gặp khó khăn khi nuốt viên nén, góp phần giúp việc sử dụng linh hoạt hơn theo từng nhóm tuổi. Mecefen thường được lựa chọn trong các trường hợp sốt do cảm cúm, đau đầu, đau răng, đau tai, đau sau tiêm chủng hoặc đau do chấn thương nhẹ, mang đến lựa chọn phù hợp khi cần cải thiện triệu chứng trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, thuốc không thích hợp với người từng quá mẫn với ibuprofen hoặc các thuốc chống viêm không steroid, đồng thời cần thận trọng ở người có tiền sử loét đường tiêu hóa, hen liên quan NSAID hoặc suy gan, suy thận nặng.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Ibuprofen 2%

  • Dạng trình bày: Hỗn dịch uống

Công dụng - Chỉ định của Mecefen

  • Thuốc Mecefen được dùng để hạ sốt và giảm các cơn đau mức độ nhẹ đến vừa như đau đầu, đau răng, đau tai, đau lưng hoặc đau sau tiêm chủng.

  • Thuốc cũng hỗ trợ cải thiện triệu chứng cảm cúm, cảm lạnh và giảm đau trong các chấn thương nhẹ như bong gân hay căng cơ.

Liều dùng - Cách dùng Mecefen như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Người lớn và trẻ trên 12 tuổi:

      • Dùng 2 - 4 ống/ lần (10 - 20ml), ngày 3 lần.

      • Các liều cách nhau ít nhất 4 giờ.

      • Không dùng quá 12 ống /ngày (24 giờ).

    • Trẻ em:

      • Liều giảm đau, hạ sốt thông thường: khoảng 20mg/kg/ngày, chia nhiều lần.

        • Trẻ 3 - 6 tháng tuổi (> 5kg):  (nửa ống) 2,5ml x 3 lần/ngày.

        • Trẻ 6 tháng - 1 tuổi: 2,5ml x 3 - 4 lần/ngày.

        • Trẻ 1 - 4 tuổi: 1 ống x 3 lần/ngày.

        • Trẻ 4 - 7 tuổi: 1,5 ống x 3 lần/ngày.

        • Trẻ 7 - 12 tuổi: 2 ống x 3 lần/ngày.

      • Sốt sau tiêm chủng:

        • Dùng 2,5ml, có thể lặp lại thêm 1 liều sau 6 giờ nếu cần.

        • Không dùng quá 2 liều/ngày.

    • Người cao tuổi:

      • Thông thường không cần chỉnh liều, trừ khi có suy gan hoặc suy thận.

  • Cách dùng:

    • Lắc kỹ trước khi sử dụng.

    • Thuốc dùng đường uống và nên dùng ngắn ngày theo đúng liều khuyến cáo.

Chống chỉ định

  • Không dùng thuốc Mecefen trong các trường hợp sau:

    • Dị ứng với ibuprofen hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    • Tiền sử hen suyễn, nổi mề đay, viêm mũi hoặc phù mạch do Aspirin hay NSAID khác.

    • Đang hoặc từng bị loét, xuất huyết hoặc thủng dạ dày - ruột liên quan đến NSAID.

    • Có tiền sử loét hoặc xuất huyết tiêu hóa tái phát nhiều lần.

    • Người có nguy cơ chảy máu cao.

    • Suy gan nặng, suy thận nặng hoặc suy tim nặng.

    • Phụ nữ mang thai trong 3 tháng cuối thai kỳ.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai không nên dùng thuốc trong ba tháng đầu và giữa thai kỳ, trừ trường hợp thật sự cần thiết sau khi cân nhắc.

  • Phụ nữ mang thai từ tuần thứ 20 cần lưu ý nguy cơ thiểu ối và co thắt ống động mạch nếu sử dụng ibuprofen nhiều ngày.

  • Phụ nữ trong ba tháng cuối thai kỳ không được sử dụng Mecefen vì ibuprofen có thể gây tổn thương tim, phổi và thận thai nhi.

  • Phụ nữ đang cho con bú nên hạn chế sử dụng vì một lượng nhỏ ibuprofen có thể được bài tiết vào sữa mẹ.

  • Phụ nữ dự định mang thai cần thận trọng vì ibuprofen có thể tạm thời ảnh hưởng đến khả năng thụ thai trong thời gian sử dụng.

  • Người cao tuổi có nguy cơ gặp xuất huyết, loét hoặc thủng đường tiêu hóa cao hơn, đôi khi để lại hậu quả nghiêm trọng.

  • Trẻ em và thanh thiếu niên mất nước có thể tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận khi sử dụng thuốc chứa ibuprofen.

  • Người có bệnh dạ dày hoặc đường ruột cần theo dõi đau bụng, phân đen hoặc nôn ra máu và ngừng thuốc khi xuất hiện.

  • Người mắc hen, viêm mũi hoặc bệnh dị ứng có thể gặp co thắt phế quản, nổi mề đay hoặc phù mạch sau khi dùng thuốc.

  • Người suy tim, suy gan hoặc suy thận cần thận trọng vì ibuprofen có thể làm tình trạng bệnh nặng hơn.

  • Người tăng huyết áp hoặc có nguy cơ tim mạch nên tránh dùng liều cao kéo dài do nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp:

    • Đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi.

    • Buồn nôn, nôn, đau bụng và khó tiêu.

    • Tiêu chảy, táo bón hoặc đầy hơi.

    • Xuất huyết đường tiêu hóa.

    • Phát ban ngoài da.

  • Ít gặp:

    • Mất ngủ, lo âu hoặc buồn ngủ.

    • Nhìn mờ, giảm thính lực hoặc ù tai.

    • Hen, co thắt phế quản hoặc khó thở.

    • Viêm dạ dày, loét hoặc chảy máu tiêu hóa.

    • Viêm gan hoặc vàng da.

    • Mề đay, ngứa hoặc phù mạch.

    • Suy giảm chức năng thận.

  • Hiếm gặp:

    • Viêm màng não vô khuẩn.

    • Giảm bạch cầu hoặc giảm tiểu cầu.

    • Phản ứng phản vệ.

    • Trầm cảm hoặc lú lẫn.

    • Viêm dây thần kinh thị giác.

    • Phù nề.

  • Rất hiếm gặp:

    • Viêm tụy hoặc suy gan.

    • Hội chứng Stevens-Johnson và phản ứng da nghiêm trọng khác.

    • Suy tim hoặc nhồi máu cơ tim.

    • Tăng huyết áp.

  • Chưa xác định được tần suất:

    • Hạ kali máu hoặc nhiễm toan ống thận.

    • Viêm đại tràng hoặc bệnh Crohn tiến triển nặng hơn.

    • Hội chứng DRESS.

    • Phản ứng nhạy cảm với ánh sáng.

Tương tác thuốc

  • Aspirin và NSAID khác làm tăng nguy cơ phản ứng bất lợi, loét hoặc xuất huyết đường tiêu hóa khi dùng cùng ibuprofen.

  • Warfarin và thuốc chống đông có thể tăng tác dụng chống đông, từ đó khiến nguy cơ chảy máu cao hơn.

  • Thuốc hạ huyết áp có thể bị giảm tác dụng khi phối hợp với ibuprofen, khiến khả năng kiểm soát huyết áp bị ảnh hưởng.

  • Thuốc lợi tiểu có thể giảm tác dụng điều trị và làm tăng nguy cơ tổn thương thận khi dùng chung.

  • Corticosteroid làm gia tăng khả năng xuất hiện loét hoặc chảy máu tại dạ dày và đường ruột.

  • Thuốc chống kết tập tiểu cầu và SSRI có thể làm nguy cơ xuất huyết tiêu hóa tăng thêm trong thời gian phối hợp.

  • Methotrexate có thể giảm đào thải qua thận, dẫn đến tăng nồng độ và nguy cơ độc tính của thuốc.

  • Ciclosporin và tacrolimus có thể làm nguy cơ tổn thương thận tăng cao khi sử dụng đồng thời với ibuprofen.

  • Lithi có thể bị giảm đào thải, khiến nồng độ thuốc trong máu tăng và gây thêm phản ứng bất lợi.

  • Kháng sinh quinolon có thể làm tăng khả năng xuất hiện co giật khi phối hợp với thuốc chứa ibuprofen.

  • Zidovudin có thể làm tăng độc tính trên máu, bao gồm nguy cơ tụ máu hoặc chảy máu khớp ở nhóm phù hợp.

  • Sulfonylurea có thể tăng tác dụng hạ đường huyết, vì vậy người bệnh cần theo dõi biểu hiện giảm glucose máu.

  • Cholestyramine có thể cản trở sự hấp thu ibuprofen trong đường tiêu hóa nếu hai thuốc được uống cùng thời điểm.

  • Fluconazole và voriconazole có thể làm tăng mức tiếp xúc với ibuprofen do ức chế enzym chuyển hóa CYP2C9.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Mecefen vừa hỗ trợ hạ sốt, vừa giảm đau và chống viêm, trong khi paracetamol không có tác dụng chống viêm đáng kể.

    • Nồng độ ibuprofen 100 mg trong 5 ml giúp người dùng điều chỉnh lượng thuốc linh hoạt theo tuổi và cân nặng.

    • Dạng hỗn dịch uống phù hợp với trẻ nhỏ, người khó nuốt viên hoặc những trường hợp cần chia liều chính xác hơn.

  • Nhược điểm:

    • Ibuprofen có nhiều cảnh báo về tiêu hóa, thận và tim mạch hơn paracetamol, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc có bệnh nền.

    • Thuốc không phù hợp với người từng loét tiêu hóa, dị ứng NSAID, suy tim nặng, suy gan nặng hoặc suy thận nặng.

    • Mecefen có thể tương tác với nhiều nhóm thuốc, gồm thuốc chống đông, thuốc hạ áp, lợi tiểu và corticosteroid.

Thuốc Mecefen có thể mua không cần đơn hay không?

  • Mecefen là thuốc không kê đơn, vì vậy người dùng có thể mua tại nhà thuốc mà không cần xuất trình đơn bác sĩ. Tuy nhiên, thuốc chứa ibuprofen nên người có bệnh dạ dày, tim mạch, gan, thận hoặc đang sử dụng thuốc chống đông cần hỏi dược sĩ trước khi dùng.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 30 ống x 5ml

  • Nơi sản xuất: Việt Nam

  • Thương hiệu: Công ty Cổ phần Medcen

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893100479625

  • Hạn sử dụng: 30 tháng

Mecefen có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Ibupain 50 ml là sản phẩm có thể thay thế Mecefen nhờ đều chứa ibuprofen dạng hỗn dịch uống, được chỉ định hạ sốt và giảm các cơn đau từ nhẹ đến vừa. Dạng bào chế lỏng giúp thuận tiện khi sử dụng cho trẻ nhỏ hoặc người gặp khó khăn trong việc nuốt viên thuốc, đồng thời hỗ trợ chia liều theo cân nặng linh hoạt hơn.

Giá bán Mecefen là bao nhiêu?

  • Giá của Mecefen có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

Mecefen có thể sử dụng cùng hoặc không cùng bữa ăn, tuy nhiên người có tiền sử đau dạ dày, viêm loét hoặc dễ kích ứng đường tiêu hóa nên uống sau ăn để giảm khó chịu. Người dùng cần lắc kỹ hỗn dịch trước khi uống và sử dụng đúng liều lượng phù hợp với độ tuổi hoặc cân nặng.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ