Mazetis - TP Pharma
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Mazetis là gì?
-
Mazetis là thuốc do Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát sản xuất tại Việt Nam, bào chế dưới dạng viên nén nhai chứa Magnesi hydroxyd, Nhôm hydroxyd gel khô và Simethicon, phù hợp hỗ trợ cải thiện các biểu hiện tăng tiết acid dạ dày kèm đầy hơi, chướng bụng hoặc khó tiêu sau bữa ăn. Dạng viên nhai giúp thuốc được phân tán ngay trong khoang miệng trước khi xuống dạ dày, góp phần tạo điều kiện để các hoạt chất tiếp xúc nhanh với dịch vị mà không cần chuẩn bị nước uống. Mazetis thường được lựa chọn cho người trưởng thành gặp cảm giác nóng rát vùng thượng vị, ợ hơi hoặc đầy bụng do dư acid, đồng thời không thích hợp với người mẫn cảm thành phần, suy thận nặng hoặc tăng magnesi máu và tăng nhôm máu. Sự phối hợp giữa các hoạt chất trung hòa acid cùng Simethicon hỗ trợ giảm lượng khí tích tụ trong đường tiêu hóa, từ đó giúp người dùng cảm thấy dễ chịu hơn khi xuất hiện các triệu chứng liên quan đến rối loạn tiêu hóa do tăng acid.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd gel khô 200mg; Simethicon 25mg
-
Dạng trình bày: Viên nén nhai
Công dụng - Chỉ định của Mazetis
-
Thuốc Mazetis sử dụng trong giảm các biểu hiện khó tiêu như ợ nóng, chướng bụng, đầy hơi.
Liều dùng - Cách dùng Mazetis như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Người lớn và thanh thiếu niên trên 15 tuổi dùng 2 đến 4 viên mỗi lần, khi xuất hiện triệu chứng.
-
Ngày dùng tối đa 6 lần, không quá 12 viên mỗi ngày. Thời gian điều trị không quá 10 ngày hoặc theo chỉ định của nhân viên y tế.
-
-
Cách dùng:
-
Nhai kỹ viên thuốc trước khi nuốt.
-
Chống chỉ định
-
Không sử dụng thuốc Mazetis trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
-
Bệnh nhân suy thận hoặc trong tình trạng suy nhược nặng.
Cảnh báo và thận trọng
-
Người cao tuổi cần tránh dùng Mazetis liều cao vì nhu động ruột giảm có thể làm xuất hiện hoặc trầm trọng thêm tắc ruột.
-
Người suy thận có nguy cơ tích lũy nhôm và magnesi trong máu, vì vậy không nên sử dụng thuốc kháng acid kéo dài.
-
Người suy thận dùng liều cao kéo dài có thể gặp bệnh não, giảm nhận thức, thiếu máu hồng cầu nhỏ hoặc nhuyễn xương nặng hơn.
-
Người rối loạn chuyển hóa porphyrin đang lọc máu cần tránh nhôm hydroxyd vì hoạt chất này có thể gây ảnh hưởng bất lợi nghiêm trọng.
-
Người có chế độ ăn ít phosphat cần thận trọng vì nhôm hydroxyd có thể gây hạ phosphat máu, tăng thải calci và nhuyễn xương.
-
Người cần điều trị kéo dài nên trao đổi với bác sĩ để đánh giá nguy cơ thiếu phosphat và những ảnh hưởng liên quan đến chuyển hóa xương.
-
Người mắc đái tháo đường cần lưu ý Mazetis chứa sucrose, do đó lượng đường từ thuốc cần được tính trong chế độ dùng thuốc.
-
Người không dung nạp fructose, kém hấp thu glucose–galactose hoặc thiếu sucrase–isomaltase không nên sử dụng thuốc vì thành phần có chứa sucrose.
-
Phụ nữ mang thai chỉ nên dùng Mazetis khi lợi ích dự kiến cho người mẹ cao hơn nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
-
Phụ nữ cho con bú dự kiến có thể sử dụng vì các hoạt chất hấp thu toàn thân rất thấp khi dùng đúng liều khuyến cáo.
-
Nhôm hydroxyd có thể gây táo bón, còn lượng muối magnesi quá cao có thể làm giảm nhu động và tăng nguy cơ tắc ruột.
-
Việc sử dụng quá liều hoặc kéo dài có thể làm giảm phosphat máu, gây tăng hủy xương, tăng calci niệu và nhuyễn xương.
Tác dụng phụ
-
Ít gặp gồm tiêu chảy hoặc táo bón.
-
Rất hiếm gặp gồm tăng magnesi máu, đặc biệt khi người suy thận sử dụng magnesi hydroxyd trong thời gian dài.
-
Chưa rõ tần suất gồm ngứa, nổi mày đay, phù mạch, phản vệ hoặc những biểu hiện quá mẫn khác.
-
Chưa rõ tần suất gồm đau bụng và thay đổi nồng độ albumin liên quan đến thành phần nhôm.
-
Chưa rõ tần suất gồm hạ phosphat máu, tăng hủy xương, tăng calci niệu hoặc nhuyễn xương khi dùng liều cao kéo dài.
Tương tác thuốc
-
Các thuốc uống khác nên được sử dụng cách Mazetis ít nhất một giờ nhằm hạn chế nguy cơ cản trở hấp thu lẫn nhau.
-
Tetracyclin và fluoroquinolon có thể tạo phức với nhôm hoặc magnesi, khiến lượng kháng sinh được hấp thu qua đường tiêu hóa giảm xuống.
-
Ciprofloxacin, cefdinir, cefpodoxim, rifampicin và ketoconazol có thể giảm hấp thu khi dùng gần thời điểm uống thuốc kháng acid chứa nhôm.
-
Levothyroxin có thể hấp thu chậm hoặc giảm khi phối hợp với cả simethicon và các thành phần kháng acid trong Mazetis.
-
Rosuvastatin, digoxin và bisphosphonat có thể giảm lượng hấp thu, do đó người dùng cần bố trí thời điểm uống cách xa Mazetis.
-
Muối sắt, isoniazid và ethambutol có thể bị nhôm hydroxyd hạn chế hấp thu, từ đó ảnh hưởng đến mức thuốc đi vào cơ thể.
-
Glucocorticoid, indomethacin và diflunisal có thể giảm hấp thu khi dùng cùng thuốc kháng acid chứa nhôm trong khoảng thời gian gần nhau.
-
Atenolol, metoprolol và propranolol có thể bị thay đổi khả năng hấp thu khi sử dụng đồng thời với nhôm hydroxyd.
-
Thuốc kháng histamin H2, phenothiazin, penicilamin, natri florua và vitamin có thể giảm hấp thu khi dùng gần thời điểm uống Mazetis.
-
Polystyren sulfonat có thể giảm khả năng gắn kali và làm tăng nguy cơ tắc ruột, đặc biệt ở người đang bị suy thận.
-
Quinidin có thể tăng nồng độ trong huyết thanh khi dùng cùng thuốc chứa nhôm, từ đó làm tăng nguy cơ quá liều.
-
Citrat có thể làm tăng hấp thu nhôm, vì vậy sự phối hợp này cần được chú ý hơn ở bệnh nhân suy thận.
-
Salicylat có thể tăng thải trừ vì magnesi hydroxyd làm kiềm hóa nước tiểu và thay đổi quá trình đào thải một số thuốc.
Cách bảo quản
-
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
-
Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Mazetis kết hợp hai chất trung hòa acid cùng simethicon, giúp tác động đồng thời lên ợ nóng, khó tiêu và đầy hơi.
-
Sự phối hợp nhôm hydroxyd với magnesi hydroxyd góp phần cân bằng nguy cơ táo bón hoặc tiêu chảy thường gặp khi dùng riêng từng chất.
-
Dạng viên nén nhai thuận tiện khi sử dụng ngoài nhà vì người dùng không cần chuẩn bị nước trước khi uống thuốc.
-
-
Nhược điểm:
-
Mazetis có thể gây táo bón hoặc tiêu chảy, dù hai phản ứng này được ghi nhận với tần suất ít gặp.
-
Người suy thận không phù hợp sử dụng kéo dài vì nhôm và magnesi có thể tích lũy trong máu, xương hoặc hệ thần kinh.
-
Thuốc có nhiều tương tác hấp thu, vì vậy người dùng phải bố trí thời điểm uống cách xa nhiều thuốc điều trị khác.
-
Thuốc Mazetis có thể mua không cần đơn hay không?
-
Mazetis không cần kê đơn và người dùng có thể mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc để giảm khó tiêu, ợ nóng hoặc đầy hơi. Tuy nhiên, người bệnh không nên tự dùng kéo dài quá mười ngày, đặc biệt khi triệu chứng tái diễn, đau tăng hoặc kèm dấu hiệu bất thường.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên
-
Nơi sản xuất: Việt Nam
-
Thương hiệu: Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: 893100467725
-
Hạn sử dụng: 36 tháng
Mazetis có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Sản phẩm thay thế có công dụng tương tự Mazetis trong việc giảm ợ nóng, khó tiêu, đầy hơi và chướng bụng hiện đang được cập nhật. Người dùng nên liên hệ Duocphamtap để được tư vấn sản phẩm phù hợp với triệu chứng, tình trạng sức khỏe và thuốc đang sử dụng.
Giá bán Mazetis là bao nhiêu?
-
Giá của Mazetis có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Mazetis có thể được dùng trong ngày khi xuất hiện triệu chứng, nhưng thời gian tự điều trị không nên kéo dài quá mười ngày. Người bệnh cần thăm khám khi tình trạng ợ nóng, khó tiêu hoặc đầy bụng tiếp tục tái diễn hay không thuyên giảm.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này