Malon DWP 440mg/390mg Wealphar
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Malon DWP 440mg/390mg là gì?
-
Malon DWP 440mg/390mg đứng ra trung hòa lượng acid dư thừa trong dạ dày, giúp giảm nhanh cảm giác nóng rát và khó chịu ở người bị loét dạ dày tá tràng, viêm dạ dày hay trào ngược thực quản. Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar phối hợp hai muối kháng acid trong cùng một gói hỗn dịch uống: Nhôm hydroxyd gel khô tương đương 336,6mg nhôm hydroxyd (hàm lượng ghi trên nhãn 440mg) cùng Magnesi hydroxyd 390mg. Cơ chế hoạt động của cặp đôi này khá đơn giản nhưng hiệu quả - cả hai muối cùng vô hiệu hóa trực tiếp các phân tử acid hydrocloric mà tế bào thành dạ dày tiết ra, qua đó nâng độ pH trong lòng dạ dày lên mức dễ chịu hơn. Điểm khéo léo trong công thức nằm ở sự cân bằng giữa hai thành phần: nhôm hydroxyd vốn có xu hướng gây táo bón, còn magnesi hydroxyd lại thiên về nhuận tràng, khi kết hợp với nhau sẽ triệt tiêu bớt tác dụng phụ trên hệ tiêu hóa của từng chất riêng lẻ. Vì hầu như không được hấp thu vào tuần hoàn chung, Malon DWP 440mg/390mg mang lại độ an toàn cao cho việc sử dụng ngắn hạn, phù hợp với cả người lớn tuổi lẫn trẻ từ 12 tuổi trở lên.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Magnesi hydroxyd 390mg, Nhôm hydroxyd gel khô (tương ứng nhôm hydroxyd 336,6mg) 440mg.
-
Dạng trình bày: Hỗn dịch uống.
Công dụng - Chỉ định của Malon DWP 440mg/390mg
-
Thuốc Malon DWP 440mg/390mg sử dụng trong:
-
Điều trị loét dạ dày tá tràng, viêm dạ dày, tăng tiết acid và triệu chứng ợ nóng.
-
Giảm khó tiêu.
-
Hỗ trợ cải thiện triệu chứng ợ nóng và khó tiêu liên quan trào ngược dạ dày thực quản, thoát vị khe hoành và các tình trạng tương tự.
-
Liều dùng - Cách dùng Malon DWP 440mg/390mg như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Người lớn, người cao tuổi và trẻ từ 12 tuổi trở lên: 1–2 gói/lần, 3 lần/ngày, uống sau ăn 20 phút đến 1 giờ và trước khi ngủ hoặc khi cần.
-
Trẻ dưới 12 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng.
-
Bệnh nhân suy gan: Chưa có điều chỉnh liều cụ thể. Cần thận trọng khi dùng.
-
-
Cách dùng:
-
Uống trực tiếp, cần lắc kỹ trước khi dùng.
-
Chống chỉ định
-
Không sử dụng thuốc Malon DWP 440mg/390mg trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
-
Bệnh nhân suy thận hoặc tình trạng suy nhược nặng không nên sử dụng.
Cảnh báo và thận trọng
-
Trẻ nhỏ cần được thận trọng khi dùng do nguy cơ tăng magnesi máu, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận hoặc mất nước.
-
Bệnh nhân mắc chứng không dung nạp Fructose di truyền cần tránh dùng do thuốc có chứa sorbitol.
-
Thuốc có thể gây khó chịu tiêu hóa hoặc tác dụng nhuận tràng nhẹ do thành phần sorbitol.
-
Người có tiền sử dị ứng cần thận trọng vì nipagin và nipasol trong công thức có thể gây phản ứng quá mẫn.
-
Phụ nữ mang thai cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ trước khi sử dụng, do hiện chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng trên đối tượng này.
-
Trường hợp dùng quá liều, ít ghi nhận triệu chứng nghiêm trọng, cần theo dõi và xử trí theo triệu chứng nếu cần thiết.
Tác dụng phụ
-
Việc sử dụng thuốc có thể gây một số tác dụng không mong muốn như tăng magnesi máu, đau bụng.
-
Thuốc phối hợp nhôm hydroxyd và magnesi hydroxyd giúp hạn chế tình trạng tiêu chảy và táo bón riêng lẻ.
-
Cách xử trí khi gặp ADR: Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ khi xuất hiện dấu hiệu bất thường để được hướng dẫn xử trí kịp thời.
Tương tác thuốc
-
Tetracyclin và một số vitamin cần được thận trọng khi dùng cùng do thuốc kháng acid có thể làm giảm hấp thu các chất này.
-
Salicylat khi dùng cùng có thể bị tăng thải trừ do magnesi hydroxyd gây kiềm hóa nước tiểu.
Cách bảo quản
-
Để nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Sự cân bằng giữa nhôm hydroxyd và magnesi hydroxyd giúp hạn chế táo bón hoặc tiêu chảy so với dùng đơn lẻ từng thành phần.
-
Dạng hỗn dịch dễ uống, phù hợp với nhiều đối tượng, đặc biệt người khó nuốt viên nén.
-
Khả năng hấp thu vào tuần hoàn rất thấp giúp giảm nguy cơ tác dụng phụ toàn thân khi dùng ngắn hạn.
-
-
Nhược điểm:
-
Thuốc có thể ảnh hưởng đến hấp thu của một số dược chất khác như kháng sinh nhóm tetracyclin và vitamin.
-
Nguy cơ tích lũy magnesi máu tăng cao ở bệnh nhân suy thận nếu sử dụng kéo dài.
-
Thuốc Malon DWP 440mg/390mg có thể mua không cần đơn hay không?
-
Malon DWP 440mg/390mg thuộc nhóm thuốc không kê đơn, người bệnh có thể mua trực tiếp tại các nhà thuốc để tự điều trị triệu chứng ợ nóng, khó tiêu thông thường. Tuy nhiên, người bệnh vẫn nên tham khảo ý kiến dược sĩ nếu triệu chứng kéo dài hoặc có bệnh lý nền về thận.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 20 gói x 10 ml.
-
Nơi sản xuất: Việt Nam.
-
Thương hiệu: Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar.
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: 893100015226.
-
Hạn sử dụng: 24 tháng.
Malon DWP 440mg/390mg có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Gastrosanter cũng chứa sự kết hợp giữa Nhôm hydroxyd và Magnesi hydroxyd tương tự Malon DWP 440mg/390mg, mang chung cơ chế trung hòa acid dạ dày. Nhờ thành phần tương đồng, sản phẩm này có thể được cân nhắc thay thế trong điều trị loét dạ dày, viêm dạ dày và các triệu chứng ợ nóng.
Giá bán Malon DWP 440mg/390mg là bao nhiêu?
-
Giá của Malon DWP 440mg/390mg có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Người bệnh nên uống thuốc sau ăn khoảng 20 phút đến 1 giờ và trước khi đi ngủ hoặc khi cần. Cần lắc kỹ hỗn dịch trước khi uống để đảm bảo các thành phần được phân tán đều.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này