Lucisel 40mg - Selpercatinib Lucius Pharma

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-08-05 22:48:34

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Dạng bào chế:
Viên nang

Video

Thuốc Lucisel 40mg là gì?

  • Lucisel 40mg là thuốc của Lucius Pharmaceutical, chứa 40mg selpercatinib và được bào chế dưới dạng viên nang sử dụng qua đường uống. Thuốc ức chế kinase RET, hướng đến một số ung thư có biến đổi RET, gồm ung thư phổi không tế bào nhỏ và ung thư tuyến giáp. Lucisel 40mg có hàm lượng 40mg mỗi viên, tạo thuận lợi khi cần phối hợp số viên để đạt mức liều phù hợp từng trường hợp. Trước điều trị, tình trạng biến đổi gen RET cần được xác định bằng xét nghiệm phù hợp để lựa chọn đúng nhóm người có khả năng đáp ứng. Người dùng selpercatinib cần được theo dõi chức năng gan, huyết áp và khoảng QT vì thuốc có thể gây những biến đổi đáng chú ý.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Selpercatinib 40mg

  • Dạng trình bày: Viên nang

Công dụng - Chỉ định của Lucisel 40mg

  • Thuốc Lucisel 40mg điều trị ung thư đã di căn trong trường hợp:

    • Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ, khối u rắn dương tính với RET 

    • Ung thư tuyến giáp thể tủy có gen RET bất thường.

    • Ung thư tuyến giáp dương tính với RET đã di căn khi không có điều trị thay thế và cần điều trị toàn thân.

Liều dùng - Cách dùng Lucisel 40mg như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Người lớn và người > 12 tuổi:

      • Cân nặng < 50 kg: 3 viên/lần, uống 2 lần/ngày (khoảng 12 giờ một lần)

      • Cân nặng > 50 kg: 4 viên/lần, uống 2 lần/ngày (khoảng 12 giờ một lần) 

      • Sử dụng đến khi bệnh tình tiến triển hoặc độc tính không thể chấp nhận được.

  • Cách dùng:

    • Thuốc Lucisel 40mg dùng đường uống và không phụ thuộc vào bữa ăn.

Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với Selpercatinib.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai không nên sử dụng Lucisel 40mg vì selpercatinib có thể gây tổn thương cho thai nhi đang phát triển.

  • Phụ nữ đang cho con bú phải ngừng cho trẻ bú trong điều trị và kéo dài ít nhất một tuần sau liều cuối.

  • Người có khả năng mang thai cần áp dụng biện pháp tránh thai phù hợp trong suốt liệu trình và một tuần sau khi ngừng thuốc.

  • Người từng chảy máu hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng đông máu cần thông báo bác sĩ vì selpercatinib có thể gây xuất huyết.

  • Người mắc bệnh phổi hoặc gặp vấn đề hô hấp cần được theo dõi vì thuốc có thể liên quan đến viêm phổi kẽ.

  • Người tăng huyết áp phải kiểm soát huyết áp trước điều trị và kiểm tra định kỳ trong suốt thời gian sử dụng thuốc.

  • Người có bệnh tim hoặc hội chứng QT kéo dài cần được đánh giá điện tâm đồ và điện giải trước khi dùng selpercatinib.

  • Người mắc bệnh gan cần kiểm tra men gan trước điều trị, sau đó theo dõi thường xuyên để phát hiện độc tính sớm.

  • Người có bệnh tuyến giáp cần kiểm tra chức năng tuyến giáp vì selpercatinib có thể làm thay đổi nồng độ hormon liên quan.

  • Người vừa trải qua phẫu thuật cần báo bác sĩ vì thuốc có thể ảnh hưởng quá trình lành vết thương sau can thiệp.

  • Khối u phải được xác nhận có đột biến hoặc hợp nhất RET bằng xét nghiệm phù hợp trước khi bắt đầu điều trị.

  • Người bệnh cần báo ngay khi xuất hiện vàng da, khó thở, chảy máu, phát ban, phù mặt hoặc huyết áp tăng bất thường.

Tác dụng phụ

  • Xét nghiệm máu có thể ghi nhận giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu hoặc những thay đổi bất thường ở các chỉ số huyết học.

  • Huyết áp có thể tăng trong quá trình điều trị, vì vậy người bệnh cần được kiểm tra định kỳ và xử trí phù hợp.

  • Người bệnh có thể gặp sốt, mệt mỏi hoặc đau đầu, làm ảnh hưởng sinh hoạt và khả năng thực hiện công việc hằng ngày.

  • Xuất huyết có thể biểu hiện bằng chảy máu mũi, bầm tím hoặc những dấu hiệu nghiêm trọng hơn tại các cơ quan.

  • Khô miệng có thể xuất hiện trong liệu trình, khiến người bệnh khó chịu khi ăn uống hoặc giao tiếp trong thời gian dài.

  • Cơ xương có thể xuất hiện đau xương hoặc đau cơ, còn đường tiêu hóa đôi khi ghi nhận đau vùng bụng.

  • Buồn nôn, nôn, táo bón hoặc tiêu chảy có thể xảy ra và ảnh hưởng lượng thức ăn người bệnh tiếp nhận hằng ngày.

  • Phù ngoại vi có thể làm bàn tay, bàn chân hoặc mắt cá chân sưng rõ hơn trong thời gian sử dụng selpercatinib.

  • Da có thể xuất hiện phát ban với mức độ khác nhau, đôi khi đi kèm ngứa hoặc những biểu hiện quá mẫn khác.

  • Xét nghiệm chức năng gan có thể bất thường, bao gồm tăng men gan và yêu cầu điều chỉnh hoặc tạm ngừng thuốc.

Tương tác thuốc

  • Thuốc kháng axit chứa nhôm, magiê, canxi hoặc simethicone nên dùng cách selpercatinib ít nhất hai giờ trước hoặc sau.

  • Cimetidine, famotidine và nizatidine nên được uống sau selpercatinib mười giờ hoặc trước thuốc này ít nhất hai giờ.

  • Thuốc ức chế bơm proton làm giảm hấp thu selpercatinib, nhưng ảnh hưởng này có thể hạn chế khi uống thuốc cùng thức ăn.

  • Itraconazole có thể làm tăng nồng độ selpercatinib trong máu, khiến nguy cơ phản ứng bất lợi nghiêm trọng cao hơn.

  • Nước ép bưởi có thể ức chế chuyển hóa selpercatinib, vì vậy người bệnh nên tránh sử dụng trong suốt thời gian điều trị.

  • Selpercatinib có thể làm tăng nồng độ midazolam do ức chế CYP3A, khiến tác dụng an thần kéo dài hoặc mạnh hơn.

  • Selpercatinib có thể làm tăng mức phơi nhiễm dabigatran vì hoạt chất này ảnh hưởng đến chất vận chuyển P-glycoprotein.

  • Người bệnh cần cung cấp đầy đủ thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm bổ sung trước khi bắt đầu liệu trình.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Selpercatinib tác động chọn lọc vào kinase RET, phù hợp với người có khối u mang đột biến hoặc hợp nhất gen tương ứng.

    • Thuốc nhắm trúng đích theo dấu ấn sinh học, giúp lựa chọn người bệnh cụ thể hơn so với hóa trị không phân biệt đột biến.

    • Dạng viên nang đường uống giúp người bệnh tiếp nhận thuốc tại nhà, giảm số lần truyền tĩnh mạch tại cơ sở điều trị.

  • Nhược điểm:

    • Lucisel 40mg chỉ phù hợp khi xét nghiệm xác nhận biến đổi RET, nên không thể sử dụng cho mọi trường hợp ung thư.

    • Thuốc có thể gây độc tính gan, tăng huyết áp, kéo dài khoảng QT, xuất huyết hoặc viêm phổi kẽ nghiêm trọng.

    • Người bệnh phải thực hiện xét nghiệm máu, chức năng gan, huyết áp và điện tâm đồ định kỳ trong suốt quá trình điều trị.

Thuốc Lucisel 40mg có thể mua không cần đơn hay không?

  • Lucisel 40mg là thuốc kê đơn dùng trong điều trị ung thư mang biến đổi RET, vì vậy người bệnh không được tự mua sử dụng. Việc bắt đầu, giảm liều hoặc ngừng thuốc phải do bác sĩ ung thư quyết định dựa trên xét nghiệm gen và khả năng dung nạp.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 120 viên

  • Nơi sản xuất: Lào

  • Thương hiệu: Lucius Pharmaceutical

  • Số đăng ký công bố sản phẩm:

  • Hạn sử dụng:

Lucisel 40mg có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Sản phẩm thay thế có công dụng tương tự Lucisel 40mg trong điều trị một số ung thư mang biến đổi gen RET hiện đang được cập nhật. Người bệnh có thể liên hệ Duocphamtap để được tư vấn lựa chọn thuốc phù hợp với loại ung thư, kết quả xét nghiệm gen và phác đồ.

Giá bán Lucisel 40mg là bao nhiêu?

  • Giá của Lucisel 40mg có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

Lucisel 40mg không phải kháng sinh mà là thuốc điều trị ung thư nhắm trúng đích chứa selpercatinib, một chất ức chế kinase RET. Thuốc hướng đến tế bào ung thư mang biến đổi RET và không được sử dụng để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ