Lucirux 20 - Ruxolitinib 20mg Lucius Pharma

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-12-06 11:59:32

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
Chưa cập nhật
Dạng bào chế:
Viên nén
Hạn sử dụng:
24 tháng

Video

 

Thuốc Lucirux 20 là gì?

  • Lucirux 20 do Lucius Pharma sản xuất là thuốc dạng viên nén chứa ruxolitinib 20 mg, được dùng trong điều trị các bệnh lý rối loạn tăng sinh tủy khi tế bào máu phát triển bất thường. Lucirux 20 hỗ trợ cải thiện triệu chứng ở người lớn mắc xơ tủy xương hoặc đa hồng cầu nguyên phát không đáp ứng với phương pháp điều trị tiêu chuẩn. Dạng viên nén giúp người bệnh duy trì phác đồ thuận tiện hơn nhờ khả năng dùng theo lịch cố định và kiểm soát liều linh hoạt dựa trên đáp ứng. Việc sử dụng thuốc cần thận trọng ở người có giảm bạch cầu hoặc nhiễm trùng vì hoạt chất có thể gây thay đổi đáng kể trong hệ thống tạo máu.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Ruxolitinib 20mg
  • Dạng trình bày: Viên nén 

Công dụng - Chỉ định của Lucirux 20

  • Lucirux 20 là thuốc điều trị ung thư và bệnh lý huyết học, có hoạt chất chính là Ruxolitinib, thuộc nhóm ức chế kinase (JAK1/JAK2 inhibitor).
  • Thuốc Lucirux 20 được sử dụng trong điều trị xơ tủy, đa hồng cầu và GVHD, giúp giảm kích thước lách và cải thiện triệu chứng bệnh nhân.

Liều dùng - Cách dùng Lucirux 20 như thế nào?

  • Liều dùng:
    • Xơ tủy (Myelofibrosis – MF: nguyên phát, post-PV, post-ET)
      • PLT > 200.000/mm³: 20 mg, uống 2 lần/ngày.
      • PLT 100.000 – 200.000/mm³: 15 mg, uống 2 lần/ngày.
      • PLT 50.000 – <100.000/mm³: 5 mg, uống 2 lần/ngày, tăng dần theo dung nạp.
      • PLT < 50.000/mm³: Không khuyến cáo dùng.
    • Bệnh đa hồng cầu (Polycythemia Vera – PV)
      • Liều khởi đầu: 10 mg, uống 2 lần/ngày.
      • Có thể điều chỉnh liều sau 2–4 tuần tùy theo đáp ứng lâm sàng và công thức máu.
      • Mục tiêu: kiểm soát hematocrit, giảm lách to và cải thiện triệu chứng.
    • Bệnh ghép chống chủ (GVHD – Graft versus Host Disease)
      • Liều khởi đầu: 5 mg, uống 2 lần/ngày.
      • Nếu dung nạp tốt và không có độc tính huyết học đáng kể → có thể tăng lên 10 mg, 2 lần/ngày.
    • Điều chỉnh liều trong các trường hợp đặc biệt
      • Suy gan trung bình – nặng: giảm liều khởi đầu xuống một nửa.
      • Suy thận nặng (eGFR < 30 mL/phút): giảm liều khởi đầu, thận trọng khi chỉnh liều.
      • Bệnh nhân đang thẩm tách máu: dùng 1 liều duy nhất sau khi lọc máu, không dùng trong khoảng thời gian giữa các lần lọc.
      • Khi dùng cùng thuốc ức chế mạnh CYP3A4 (Ketoconazole, Clarithromycin): giảm liều xuống một nửa.
  • Cách dùng:
    • Uống nguyên viên với nước, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
    • Nên uống đều đặn theo giờ cố định mỗi ngày.

Chống chỉ định

  • Không dùng cho người có tiền sử dị ứng với bất cứ hoạt chất nào trong thuốc. 

Cảnh báo và thận trọng

  • Người bệnh chỉ dùng thuốc theo hướng dẫn chuyên môn và không tự thay đổi liều hoặc thời gian điều trị.
  • Người có thai hoặc cho con bú cần thông báo với bác sĩ vì thuốc có thể gây ảnh hưởng đến thai nhi và trẻ sơ sinh.
  • Cần xét nghiệm máu định kỳ để phát hiện sớm tình trạng thiếu máu, suy giảm miễn dịch hoặc nguy cơ nhiễm trùng.
  • Nên hạn chế tiếp xúc với người mắc cúm hoặc bệnh truyền nhiễm vì thuốc có thể làm giảm khả năng chống đỡ của cơ thể.
  • Bổ sung nước và duy trì chế độ ăn hợp lý giúp giảm bớt các biểu hiện như đau đầu, tiêu chảy hoặc mệt mỏi.
  • Báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang dùng, kể cả thảo dược hoặc thực phẩm bổ sung, nhằm tránh tương tác ngoài ý muốn với ruxolitinib.

Tác dụng phụ

  • Có thể xảy ra nhiễm trùng do thuốc làm giảm sức đề kháng.
  • Một số người gặp thiếu máu, suy giảm miễn dịch hoặc giảm tế bào máu ngoại vi.
  • Đau đầu, buồn nôn, tiêu chảy hoặc mệt mỏi có thể xuất hiện trong thời gian dùng thuốc.
  • Ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ khi xuất hiện dấu hiệu bất thường hoặc nghi ngờ nhiễm trùng.

Tương tác thuốc

  • Kháng sinh như azithromycin, clarithromycin hoặc rifampin có thể làm thay đổi nồng độ ruxolitinib.
  • NSAID gồm aspirin, ibuprofen hoặc naproxen có thể tăng nguy cơ rối loạn tiêu hóa hoặc chảy máu.
  • Thuốc chống đông như warfarin hoặc dabigatran có thể làm tăng khả năng xuất huyết.
  • Thuốc chống nấm như ketoconazole hoặc itraconazole có thể làm tăng nồng độ thuốc trong máu.
  • Thuốc kháng virus như acyclovir hoặc valacyclovir có thể gây tích lũy khi dùng chung.
  • Thuốc hóa trị gồm methotrexate hoặc cyclophosphamide có thể làm tăng độc tính trên tế bào máu.
  • Thuốc ức chế miễn dịch như tacrolimus hoặc sirolimus có thể làm gia tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Cách bảo quản

  • Bảo quản thuốc ở nơi cao ráo và thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ duy trì dưới 30 độ C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • Dạng viên nén dễ dùng và thuận tiện cho điều trị dài hạn.
    • Liều dùng có thể điều chỉnh linh hoạt dựa trên đáp ứng của từng bệnh nhân.
    • Sản xuất bởi Lucius Pharma, đơn vị dược phẩm có kinh nghiệm trong sinh phẩm điều trị chuyên khoa.
  • Nhược điểm:
    • Bắt buộc kê đơn và yêu cầu xét nghiệm máu định kỳ.
    • Không phù hợp cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú do dữ liệu an toàn hạn chế.
    • Có thể xảy ra tương tác với nhiều nhóm thuốc, đòi hỏi giám sát chặt chẽ.

Thuốc Lucirux 20 có thể mua không cần đơn hay không?

  • Lucirux 20 là thuốc kê đơn vì cần theo dõi sát số lượng tế bào máu và đánh giá nguy cơ nhiễm trùng trong suốt quá trình điều trị, đồng thời bác sĩ phải điều chỉnh liều dựa trên đáp ứng của từng bệnh nhân.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 60 viên
  • Nơi sản xuất: Ấn Độ
  • Thương hiệu: Lucius Pharma
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: TAPSP0001726 
  • Hạn sử dụng: 24 tháng

Lucirux 20 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Các sản phẩm có công dụng tương tự Lucirux 20, như hỗ trợ kiểm soát rối loạn tăng sinh tủy và giảm các biểu hiện do hoạt động bất thường của tế bào máu, hiện đang được cập nhật và sẽ thay đổi tùy từng phác đồ điều trị. Vì vậy người bệnh nên liên hệ Duocphamtap để được tư vấn đầy đủ và phù hợp nhất.

Giá bán Lucirux 20 là bao nhiêu?

  • Giá của Lucirux 20 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

 


Câu hỏi thường gặp

 

Lucirux 20 không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú vì thuốc có thể gây ảnh hưởng đến hệ miễn dịch và sự phát triển của thai nhi hoặc trẻ nhỏ, do đó người bệnh cần được bác sĩ đánh giá cẩn thận trước khi cân nhắc tiếp tục điều trị trong giai đoạn này.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ