Lopramid-LTF - Loperamide HCl 2mg
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Lopramid-LTF là gì?
-
Lopramid-LTF là thuốc dạng viên nang cứng do Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE sản xuất, chứa loperamide hydrochloride 2 mg, thường được sử dụng nhằm kiểm soát triệu chứng tiêu chảy cấp hoặc tiêu chảy mạn trong những trường hợp phù hợp. Dạng viên nang cứng giúp bảo vệ hoạt chất trong quá trình bảo quản, thuận tiện mang theo khi di chuyển và dễ sử dụng đối với phần lớn người trưởng thành cũng như trẻ lớn đủ điều kiện điều trị. Lopramid-LTF hoạt động bằng cách làm giảm nhu động ruột, kéo dài thời gian lưu của phân trong lòng ruột, từ đó góp phần giảm số lần đi ngoài và cải thiện độ đặc của phân ở người bệnh. Thuốc không thích hợp cho trẻ nhỏ dưới độ tuổi khuyến cáo hoặc các trường hợp tiêu chảy kèm sốt cao, phân có máu, viêm đại tràng cấp và một số bệnh lý cần tránh làm chậm nhu động ruột, vì những tình trạng này đòi hỏi hướng xử trí khác phù hợp hơn.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Loperamide hydrochloride 2mg
-
Dạng trình bày: Viên nang cứng
Công dụng - Chỉ định của Lopramid-LTF
-
Điều trị triệu chứng tiêu chảy cấp cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.
-
Kiểm soát các đợt tiêu chảy cấp liên quan đến hội chứng ruột kích thích ở người lớn từ 18 tuổi trở lên sau khi đã được bác sĩ chẩn đoán ban đầu.
Liều dùng - Cách dùng Lopramid-LTF như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Người lớn và trẻ từ 12 tuổi: Uống 2 viên (4 mg) ban đầu và 1 viên (2 mg) sau mỗi lần đi ngoài phân lỏng. Sau đó dùng 3-4 viên (6-8mg)/ngày, tối đa 6 viên (12 mg) trong 24 giờ.
-
Tiêu chảy cấp do hội chứng ruột kích thích ở người từ 18 tuổi: Uống 2 viên (4 mg) ban đầu và 1 viên (2 mg) sau mỗi lần đi ngoài phân lỏng hoặc theo chỉ định bác sĩ, tối đa 6 viên (12 mg) mỗi ngày.
-
Trẻ dưới 12 tuổi: Chống chỉ định.
-
Người cao tuổi và bệnh nhân suy thận: Không cần chỉnh liều.
-
Bệnh nhân suy gan: Cần thận trọng khi dùng.
-
-
Cách dùng:
-
Thuốc Lopramid-LTF được dùng bằng đường uống.
-
Chống chỉ định
-
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Lopramid-LTF.
-
Trẻ em dưới 12 tuổi.
-
Viêm đại tràng giả mạc liên quan đến việc sử dụng kháng sinh phổ rộng.
-
Bệnh lỵ cấp dấu hiệu bởi phân có máu, sốt cao.
-
Viêm loét đại tràng cấp.
-
Viêm ruột do nhiễm vi sinh vật bao gồm Salmonella, Shigella và Campylobacter.
-
Khi cần tránh ức chế nhu động ruột (ví dụ như táo bón, bệnh túi thừa và viêm loét đại tràng) do nguy cơ có thể gây ra các di chứng đáng kể bao gồm tắc ruột, phình to đại tràng và phình to đại tràng nhiễm độc. Phải ngừng dùng loperamide hydrochloride ngay khi táo bón, chướng bụng hoặc tắc ruột phát triển.
Cảnh báo và thận trọng
-
Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú cần trao đổi với bác sĩ trước khi sử dụng Lopramid-LTF để kiểm soát tiêu chảy.
-
Người mắc AIDS phải ngừng thuốc ngay khi xuất hiện chướng bụng, bởi dấu hiệu này có thể liên quan phình đại tràng nhiễm độc.
-
Người từ 40 tuổi trở lên không nên tự điều trị khi triệu chứng ruột kích thích thay đổi so với những lần trước.
-
Người lần đầu xuất hiện biểu hiện hội chứng ruột kích thích cần được thăm khám, thay vì tự sử dụng Lopramid-LTF tại nhà.
-
Người có phân lẫn máu, sốt, táo bón nặng, nôn hoặc sụt cân không nên tự dùng thuốc để kiểm soát triệu chứng.
-
Người đau khi tiểu, khó tiểu hoặc vừa trở về từ nước ngoài cần được kiểm tra nguyên nhân tiêu chảy trước khi dùng thuốc.
-
Người bị tiêu chảy liên quan hội chứng ruột kích thích chỉ nên sử dụng thuốc khi tình trạng này đã được bác sĩ chẩn đoán.
-
Người bệnh phải bổ sung nước và chất điện giải phù hợp, bởi Lopramid-LTF chỉ kiểm soát triệu chứng và không thay thế bù dịch.
-
Người bệnh cần ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ khi tiêu chảy nặng, kéo dài hoặc không cải thiện sau 48 giờ sử dụng.
-
Người có triệu chứng ruột kích thích không cải thiện trong hai tuần cần được thăm khám để xác định nguyên nhân phù hợp.
-
Người bệnh không được vượt quá liều khuyến cáo vì loperamide liều cao có thể gây kéo dài QT, xoắn đỉnh hoặc ngừng tim.
-
Thuốc chứa lượng natri dưới 1 mmol trong mỗi viên, vì vậy mức natri đóng góp vào khẩu phần hằng ngày không đáng kể.
-
Methylparaben, propylparaben và các tá dược màu trong thuốc có thể gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với thành phần.
Tác dụng phụ
-
Tác dụng phụ thường gặp:
-
Người bệnh có thể gặp đau đầu, táo bón, buồn nôn hoặc đầy hơi trong thời gian sử dụng thuốc kiểm soát tiêu chảy.
-
-
Tác dụng phụ ít gặp:
-
Một số người có thể xuất hiện chóng mặt, buồn ngủ, đau bụng, khó chịu vùng bụng hoặc cảm giác khô miệng.
-
Các biểu hiện ít gặp khác gồm đau bụng trên, nôn, khó tiêu hoặc phát ban trên da trong quá trình điều trị.
-
-
Tác dụng phụ hiếm gặp:
-
Phản ứng quá mẫn có thể gồm phản vệ, sốc phản vệ hoặc biểu hiện giống phản vệ cần được xử trí y tế khẩn cấp.
-
Người bệnh có thể mất ý thức, lơ mơ, giảm tỉnh táo, tăng trương lực cơ hoặc gặp rối loạn phối hợp vận động.
-
Một số trường hợp hiếm có thể xuất hiện co đồng tử, tắc ruột, liệt ruột, chướng bụng hoặc giãn đại tràng.
-
Phản ứng da nghiêm trọng có thể gồm Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, hồng ban đa dạng hoặc tổn thương bóng nước.
-
Người bệnh đôi khi có thể gặp phù mạch, nổi mề đay, ngứa, bí tiểu hoặc cảm giác mệt mỏi rõ rệt.
-
-
Tác dụng phụ chưa xác định tần suất:
-
Viêm tụy cấp có thể xuất hiện với biểu hiện đau bụng dữ dội, buồn nôn và nôn kéo dài cần được kiểm tra.
-
Tương tác thuốc
-
Quinidin hoặc ritonavir có thể làm nồng độ loperamide trong huyết tương tăng khoảng hai đến ba lần thông qua ức chế P-glycoprotein.
-
Itraconazol có thể làm mức loperamide tăng khoảng ba đến bốn lần do đồng thời ức chế CYP3A4 và P-glycoprotein.
-
Gemfibrozil ức chế CYP2C8 và có thể khiến nồng độ loperamide trong huyết tương tăng khoảng gấp đôi khi dùng đồng thời.
-
Itraconazol kết hợp gemfibrozil có thể làm nồng độ đỉnh của loperamide tăng bốn lần và tổng phơi nhiễm tăng mười ba lần.
-
Ketoconazol có thể khiến nồng độ loperamide tăng khoảng năm lần thông qua tác động ức chế CYP3A4 và chất vận chuyển P-glycoprotein.
-
Desmopressin đường uống có thể tăng nồng độ khoảng ba lần khi phối hợp loperamide, do nhu động đường tiêu hóa bị chậm lại.
-
Các thuốc thúc đẩy vận chuyển trong đường tiêu hóa có thể làm giảm tác dụng kiểm soát tiêu chảy của loperamide hydrochloride.
Cách bảo quản
-
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
-
Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Lopramid-LTF giúp giảm số lần đi ngoài bằng cách làm chậm nhu động ruột và kéo dài thời gian hấp thu nước.
-
Hàm lượng loperamide hydrochloride 2 mg tương đương nhiều thuốc cùng hoạt chất, thuận tiện khi đối chiếu phác đồ sử dụng phổ biến.
-
Dạng viên nang cứng nhỏ gọn, dễ mang theo và thuận tiện hơn dạng dung dịch khi người trưởng thành cần sử dụng ngắn ngày.
-
-
Nhược điểm:
-
Thuốc chỉ làm giảm triệu chứng và không thay thế dung dịch bù nước, điện giải trong trường hợp cơ thể mất nhiều dịch.
-
Lopramid-LTF không phù hợp để tự dùng khi tiêu chảy kèm sốt, phân máu, bụng chướng hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn.
-
Người bệnh phải ngừng thuốc nếu triệu chứng không giảm sau 48 giờ, thay vì tiếp tục tăng liều hoặc kéo dài điều trị.
-
Thuốc Lopramid-LTF có thể mua không cần đơn hay không?
-
Lopramid-LTF không cần kê đơn khi được sử dụng để kiểm soát tiêu chảy cấp không biến chứng ở đối tượng phù hợp. Tuy nhiên, người bệnh không nên tự dùng quá 48 giờ, vượt liều khuyến cáo hoặc sử dụng khi có sốt, phân máu và chướng bụng.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
-
Nơi sản xuất: Việt Nam
-
Thương hiệu: Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: 893100489225
-
Hạn sử dụng: 24 tháng
Lopramid-LTF có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Flamipio có thể được cân nhắc thay thế Lopramid-LTF vì cùng chứa loperamide hydrochloride 2 mg và được bào chế dạng viên nang. Hai thuốc đều hỗ trợ kiểm soát tiêu chảy cấp hoặc mạn bằng cách làm chậm nhu động ruột và giảm số lần đại tiện. Người bệnh cần đối chiếu chỉ định, chống chỉ định và tá dược trước khi đổi thuốc để tránh lựa chọn không phù hợp.
Giá bán Lopramid-LTF là bao nhiêu?
-
Giá của Lopramid-LTF có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Lopramid-LTF cần được bác sĩ đánh giá trước khi sử dụng trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Người bệnh không nên tự dùng thuốc khi chưa được cân nhắc giữa lợi ích điều trị và những yếu tố liên quan đến mẹ và trẻ.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này