Livergenol - L-Arginin HCL 400mg HD Pharma
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Livergenol là gì?
- Livergenol là sản phẩm do Công ty Cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương sản xuất, sử dụng L-Arginin HCL trong công thức viên nang mềm. Thuốc nhằm hỗ trợ quá trình chuyển hóa amoniac và cải thiện chức năng gan ở những người gặp tình trạng gan quá tải do chế độ ăn uống hoặc bệnh lý. Dạng viên mềm của Livergenol giúp hoạt chất được hấp thu thuận lợi hơn, phù hợp với người cần sử dụng ngắn hạn để giảm cảm giác đầy bụng hoặc khó tiêu liên quan đến rối loạn gan mật. Thuốc thường được bác sĩ cân nhắc cho người trưởng thành có men gan tăng hoặc rối loạn chuyển hóa do gan hoạt động kém.
Thành phần và dạng bào chế
- Thành phần hoạt chất chính: L-Arginin HCL 400mg
- Dạng trình bày: Viên nang mềm
Công dụng - Chỉ định của Livergenol
- Thuốc Livergenol được sử dụng trong các rối loạn chức năng gan.
- Điều trị hỗ trợ các rối loạn khó tiêu.
- Tăng amoniac huyết bẩm sinh hoặc do suy giảm chu trình ure
Liều dùng - Cách dùng Livergenol như thế nào?
- Liều dùng:
- Các rối loạn ở gan, khó tiêu:
- Người lớn: 3-6 g/ngày.
- Trẻ em: mỗi lần 1g x 2-3 lần/ngày.
- Các trường hợp tăng amoniac huyết bẩm sinh: 250-500 mg/kg/ngày.
- Các rối loạn ở gan, khó tiêu:
- Cách dùng:
- Thuốc dùng đường uống
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với các thành phần của thuốc.
Cảnh báo và thận trọng
- Phụ nữ mang thai chỉ nên dùng khi bác sĩ đánh giá thật sự cần thiết vì dữ liệu về mức độ ảnh hưởng của arginin trên thai kỳ vẫn chưa đầy đủ.
- Phụ nữ cho con bú cần thận trọng do acid amin có thể bài tiết vào sữa mẹ dù lượng nhỏ, bác sĩ sẽ cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ trước khi chỉ định.
- Người bệnh thận có nguy cơ tăng kali máu khi dùng arginin nên cần theo dõi chức năng thận và điện giải trước và trong khi điều trị.
- Ngừng sử dụng khi xuất hiện tiêu chảy vì thuốc có thể làm tăng nhu động ruột ở một số người.
- Arginin có khả năng thay đổi cân bằng kali giữa nội bào và ngoại bào, do đó nồng độ kali có thể tăng cao ở bệnh nhân khó tiểu hoặc suy thận.
- Do thuốc chứa lượng nitrogen cao, bác sĩ cần đánh giá khả năng thải trừ nitrogen của thận trước khi bắt đầu điều trị.
- Thuốc không dùng cho trường hợp tăng amoniac máu do rối loạn acid hữu cơ vì arginin không mang lại lợi ích trong tình huống này.
Tác dụng phụ
- Tiêu chảy khi dùng liều cao.
- Đau bụng, trướng bụng và giảm tiểu cầu.
- Xanh tím đầu chi, tăng creatinin và tăng nồng độ ure – creatinin máu.
- Phát ban đỏ, sưng tay hoặc sưng mặt.
- Ngưng thuốc và thông báo cho bác sĩ khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường để được đánh giá và hỗ trợ kịp thời.
Tương tác thuốc
- Thận trọng khi dùng cùng thiazid vì có thể ảnh hưởng đến cân bằng điện giải.
- Dùng chung với xylitol hoặc aminophyllin có thể làm thay đổi đáp ứng điều trị và cần được bác sĩ theo dõi.
- Thuốc có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc điều trị đái tháo đường đường uống nên cần kiểm soát đường huyết thường xuyên.
- Người bệnh gan nặng dùng spironolacton có thể tăng kali máu khi phối hợp với arginin.
Cách bảo quản
- Để nơi mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.
- Để xa tầm tay trẻ em, đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
- Ưu điểm:
- Viên nang mềm giúp hoạt chất hấp thu thuận lợi và dễ uống cho nhiều nhóm người bệnh.
- Thành phần L-Arginin HCL thường được sử dụng trong các thuốc hỗ trợ chức năng gan, giúp sản phẩm có lợi thế so với nhiều chế phẩm bổ gan khác dùng đường uống.
- Sản phẩm được sản xuất bởi đơn vị trong nước có kinh nghiệm về các chế phẩm hỗ trợ chuyển hóa và gan mật.
- Thành phần đơn chất giúp việc theo dõi đáp ứng và đánh giá dung nạp đơn giản hơn so với các chế phẩm phối hợp nhiều hoạt chất.
- Nhược điểm:
- Thuốc yêu cầu kê đơn và không phù hợp cho người tự mua sử dụng dài ngày.
- Chưa đủ dữ liệu xác lập an toàn cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú nên phạm vi sử dụng bị hạn chế.
Thuốc Livergenol có thể mua không cần đơn hay không?
- Livergenol thuộc nhóm thuốc kê đơn vì cần được bác sĩ đánh giá chức năng gan, tình trạng điện giải và nguy cơ tăng kali máu trước khi sử dụng, đồng thời phải theo dõi đáp ứng trong suốt quá trình điều trị.
Thông tin sản xuất
- Quy cách đóng gói: Hộp 12 vỉ x 5 viên
- Nơi sản xuất: Việt Nam
- Thương hiệu: Công ty cổ phần Dược vật tư ty tế Hải Dương
- Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110314800
- Hạn sử dụng: 36 tháng
Livergenol có thể thay thế bằng thuốc nào?
- Arginin AV 1000mg có thành phần L-Arginin tương tự Livergenol nên thường được xem như lựa chọn thay thế trong các trường hợp cần hỗ trợ chuyển hóa tại gan hoặc giảm cảm giác đầy bụng do rối loạn chức năng gan mật.
Giá bán Livergenol là bao nhiêu?
- Giá của Livergenol có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Livergenol có thể được uống vào thời điểm linh hoạt nhưng nhiều người thường dùng sau bữa ăn để hạn chế cảm giác khó chịu ở dạ dày, đồng thời cần tuân theo hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ nếu đang mắc bệnh lý liên quan gan mật hoặc tiêu hóa.
Livergenol chỉ nên được sử dụng theo liều và thời gian mà bác sĩ đưa ra vì việc dùng hằng ngày không có chỉ định có thể gây thay đổi điện giải hoặc xuất hiện các triệu chứng tiêu hóa, đặc biệt ở người có chức năng thận không ổn định.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này