Lipis-LTF 10 - Atorvastatin 10mg

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-08-03 16:11:10

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110489025
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Viên nén
Hạn sử dụng:
24 tháng

Video

Thuốc Lipis-LTF 10 là gì?

  • Lipis-LTF 10 là thuốc dạng viên nén bao phim do Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE sản xuất, chứa atorvastatin tương đương 10 mg, được sử dụng nhằm hỗ trợ kiểm soát rối loạn lipid máu và giảm nguy cơ biến cố tim mạch ở những đối tượng phù hợp. Dạng viên nén bao phim giúp bảo vệ hoạt chất khỏi tác động của môi trường, thuận tiện mang theo và dễ sử dụng trong các phác đồ điều trị kéo dài kết hợp cùng chế độ ăn và lối sống khoa học. Lipis-LTF 10 thường được cân nhắc cho người tăng cholesterol toàn phần, tăng LDL-cholesterol, tăng triglycerid hoặc rối loạn lipid máu hỗn hợp, đồng thời còn góp phần giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ và một số biến cố tim mạch ở người có yếu tố nguy cơ. Thuốc không phù hợp với người mắc bệnh gan tiến triển, phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú vì những đối tượng này có thể gặp nhiều bất lợi hơn trong quá trình điều trị nếu không được đánh giá kỹ trước khi sử dụng.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Atorvastatin calcium trihydrate (tương đương Atorvastatin 10mg) 10,82mg

  • Dạng trình bày: Viên nén bao phim

Công dụng - Chỉ định của Lipis-LTF 10

  • Lipis-LTF 10 được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Rối loạn lipid máu:

    • Thuốc được dùng kết hợp với chế độ ăn kiêng nhằm làm giảm cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol, apolipoprotein B và triglycerid ở người lớn, thanh thiếu niên và trẻ em từ 10 tuổi trở lên bị tăng cholesterol máu nguyên phát. Tình trạng này bao gồm cả tăng cholesterol máu có tính chất gia đình thể dị hợp tử hoặc rối loạn lipid máu hỗn hợp tương ứng với type IIa và IIb theo phân loại Fredrickson.

    • Thuốc được sử dụng khi chế độ ăn kiêng và các biện pháp điều trị không dùng thuốc khác không đạt được hiệu quả kiểm soát lipid máu mong muốn.

    • Ngoài ra, atorvastatin còn được chỉ định để làm giảm cholesterol toàn phần và LDL-cholesterol ở bệnh nhân trưởng thành bị tăng cholesterol máu có tính chất gia đình thể đồng hợp tử. Trong trường hợp này, thuốc có thể được sử dụng như biện pháp bổ trợ cho các phương pháp điều chỉnh lipid khác như lọc LDL hoặc được dùng khi các phương pháp này không thể thực hiện.

  • Phòng ngừa bệnh tim mạch:

    • Lipis-LTF 10 được chỉ định nhằm phòng ngừa các biến cố tim mạch ở bệnh nhân trưởng thành được xác định có nguy cơ cao xảy ra biến cố tim mạch đầu tiên. Thuốc được sử dụng như một phần trong chiến lược điều chỉnh toàn diện các yếu tố nguy cơ tim mạch.

Liều dùng - Cách dùng Lipis-LTF 10 như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Bệnh nhân cần tuân thủ chế độ ăn giảm cholesterol tiêu chuẩn trước khi bắt đầu điều trị bằng atorvastatin và tiếp tục duy trì chế độ ăn này trong suốt thời gian dùng thuốc.

    • Liều dùng của atorvastatin cần được cá thể hóa dựa trên:

      • Nồng độ LDL-cholesterol ban đầu

      • Mục tiêu điều trị

      • Đáp ứng điều trị của từng bệnh nhân

    • Liều khởi đầu thông thường:

      • 10 mg uống một lần mỗi ngày.

      • Việc điều chỉnh liều nên được thực hiện với khoảng cách tối thiểu 4 tuần. Liều tối đa được khuyến cáo là 80 mg mỗi ngày.

    • Tăng cholesterol máu nguyên phát và rối loạn lipid máu hỗn hợp:

      • Liều khởi đầu thường là 10 mg mỗi ngày. Tùy theo đáp ứng điều trị, liều có thể được điều chỉnh sau mỗi 4 tuần. Trong một số trường hợp, liều có thể tăng lên tối đa 80 mg mỗi ngày hoặc phối hợp với thuốc gắn acid mật khi dùng atorvastatin liều 40 mg mỗi ngày.

    • Tăng cholesterol máu gia đình thể đồng hợp tử:

      • Dữ liệu lâm sàng còn hạn chế. Liều atorvastatin được sử dụng trong khoảng 10-80 mg mỗi ngày. Thuốc được dùng như biện pháp bổ trợ cho các phương pháp điều chỉnh lipid khác như lọc LDL hoặc khi các phương pháp này không thực hiện được.

    • Phòng ngừa bệnh tim mạch:

      • Trong các nghiên cứu phòng ngừa nguyên phát, liều atorvastatin được sử dụng là 10 mg mỗi ngày. Trong một số trường hợp, có thể cần liều cao hơn để đạt được mục tiêu LDL-cholesterol theo khuyến cáo hiện hành.

    • Bệnh nhân suy thận:

      • Không cần điều chỉnh liều.

    • Bệnh nhân suy gan:

      • Cần thận trọng khi sử dụng atorvastatin ở bệnh nhân suy gan. Thuốc chống chỉ định ở bệnh nhân mắc bệnh gan tiến triển.

    • Sử dụng đồng thời với các thuốc khác:

      • Ở bệnh nhân đang dùng elbasvir/grazoprevir để điều trị viêm gan C, liều atorvastatin không nên vượt quá 20 mg/ngày. Không khuyến cáo dùng atorvastatin ở bệnh nhân đang sử dụng letermovir cùng với ciclosporin.

    • Người cao tuổi:

      • Hiệu quả và độ an toàn ở bệnh nhân trên 70 tuổi tương tự nhóm bệnh nhân khác khi sử dụng liều khuyến cáo.

    • Trẻ em:

      • Thuốc chỉ nên được sử dụng ở trẻ em bởi các bác sĩ có kinh nghiệm trong điều trị rối loạn lipid máu.

      • Ở trẻ từ 10 tuổi trở lên bị tăng cholesterol máu gia đình thể dị hợp tử, liều khởi đầu khuyến cáo là 10 mg mỗi ngày. Liều có thể tăng tối đa đến 80 mg mỗi ngày tùy theo đáp ứng và khả năng dung nạp. Khoảng cách giữa các lần điều chỉnh liều tối thiểu là 4 tuần.

      • Dữ liệu về hiệu quả và độ an toàn ở trẻ 6-10 tuổi còn hạn chế. Thuốc không được chỉ định cho trẻ dưới 10 tuổi.

  • Cách dùng:

    • Lipis-LTF 10 được dùng đường uống. Thuốc có thể uống vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày và có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Tuy nhiên, nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì hiệu quả điều trị ổn định.

Chống chỉ định

  • Lipis-LTF 10 chống chỉ định trong các trường hợp sau:

    • Quá mẫn với atorvastatin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    • Bệnh gan tiến triển hoặc tăng transaminase huyết thanh kéo dài không rõ nguyên nhân vượt quá 3 lần giới hạn trên của mức bình thường.

    • Phụ nữ đang mang thai, đang cho con bú hoặc phụ nữ có khả năng mang thai nhưng không sử dụng biện pháp tránh thai phù hợp.

    • Bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc kháng virus viêm gan C glecaprevir/pibrentasvir.

  • Ngoài ra, nguy cơ tổn thương cơ có thể tăng lên khi statin được sử dụng đồng thời với:

    • Gemfibrozil

    • Các thuốc hạ cholesterol nhóm fibrat khác

    • Niacin liều cao (> 1 g/ngày)

    • Colchicin

    • Sử dụng đồng thời statin với các thuốc điều trị HIV hoặc viêm gan C có thể làm tăng nguy cơ tổn thương cơ nghiêm trọng, bao gồm tiêu cơ vân dẫn đến suy thận và có thể gây tử vong.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai, nghi ngờ mang thai hoặc đang dự định có thai không được sử dụng Lipis-LTF 10 trong thời gian này.

  • Phụ nữ đang điều trị bằng atorvastatin không nên cho trẻ bú vì thuốc có thể gây phản ứng bất lợi nghiêm trọng.

  • Người uống nhiều rượu cần thận trọng khi sử dụng thuốc vì thói quen này có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan.

  • Người có tiền sử bệnh gan cần kiểm tra enzym gan trước khi điều trị và được theo dõi thêm khi xuất hiện biểu hiện nghi ngờ.

  • Người suy thận, suy giáp hoặc từng mắc bệnh cơ nên đo creatine kinase trước khi bắt đầu điều trị bằng atorvastatin.

  • Người có nguy cơ đái tháo đường cần theo dõi đường huyết vì atorvastatin có thể làm chỉ số này tăng trong quá trình điều trị.

  • Người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ khi xuất hiện đau cơ, yếu cơ hoặc chuột rút không giải thích được.

  • Lipis-LTF 10 có thể gây đau cơ, viêm cơ hoặc tiêu cơ vân, đặc biệt khi phối hợp cùng một số thuốc tương tác.

  • Chức năng gan cần được xét nghiệm trước điều trị, sau đó kiểm tra thêm khi người bệnh xuất hiện triệu chứng bất thường.

  • Liều thuốc cần giảm hoặc ngừng khi transaminase duy trì trên ba lần giới hạn bình thường qua những lần kiểm tra liên tiếp. 

Tác dụng phụ

  • Tác dụng phụ thường gặp:

    • Người bệnh có thể gặp viêm mũi họng, phản ứng dị ứng, tăng đường huyết hoặc đau đầu trong quá trình dùng thuốc.

    • Các biểu hiện cơ xương thường gặp gồm đau cơ, đau khớp, đau chi, đau lưng hoặc những cơn co thắt cơ.

    • Xét nghiệm có thể ghi nhận enzym gan bất thường hoặc creatine kinase tăng, phản ánh ảnh hưởng lên gan và mô cơ.

  • Tác dụng phụ ít gặp:

    • Người bệnh có thể hạ đường huyết, tăng cân, chán ăn, mất ngủ hoặc gặp những giấc mơ gây cảm giác khó chịu.

    • Một số biểu hiện thần kinh gồm chóng mặt, dị cảm, giảm cảm giác hoặc suy giảm khả năng cảm nhận tại một số vùng.

    • Người sử dụng thuốc đôi khi gặp nhìn mờ, ù tai, viêm gan hoặc những thay đổi bất thường liên quan chức năng gan.

    • Phản ứng ngoài da có thể gồm phát ban, ngứa, nổi mề đay hoặc rụng tóc trong thời gian điều trị.

    • Các biểu hiện toàn thân gồm mệt mỏi, suy nhược, đau ngực hoặc phù ngoại biên tại chân và vùng cổ chân.

  • Tác dụng phụ hiếm gặp:

    • Người bệnh có thể gặp giảm tiểu cầu, viêm mạch, bệnh lý thần kinh ngoại biên hoặc tình trạng ứ mật.

    • Các tổn thương cơ nghiêm trọng gồm bệnh cơ, viêm cơ, tiêu cơ vân, đứt cơ hoặc những bất thường tại gân.

    • Tác dụng phụ rất hiếm gặp

    • Phản ứng rất hiếm gồm phản vệ, suy gan, hội chứng giống lupus ban đỏ hoặc tình trạng vú to ở nam giới.

  • Tác dụng phụ chưa xác định tần suất:

    • Nhược cơ hoặc bệnh cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch có thể xuất hiện và kéo dài sau khi người bệnh ngừng thuốc.

    • Nhóm statin còn được ghi nhận liên quan suy giảm nhận thức, tăng glucose máu và tăng chỉ số HbA1c ở một số người.

Tương tác thuốc

  • Thuốc ức chế mạnh CYP3A4 có thể làm tăng nồng độ atorvastatin, từ đó gia tăng nguy cơ bệnh cơ và tiêu cơ vân.

  • Ciclosporin, telithromycin, clarithromycin, ketoconazole, voriconazole hoặc itraconazole có thể làm mức atorvastatin trong huyết tương tăng đáng kể.

  • Một số thuốc ức chế protease HIV làm tăng mức atorvastatin, vì vậy liều dùng và biểu hiện tổn thương cơ cần được theo dõi.

  • Rifampin, efavirenz hoặc St. John’s Wort có thể làm giảm nồng độ atorvastatin và ảnh hưởng khả năng kiểm soát lipid máu.

  • Các dẫn xuất acid fibric phối hợp atorvastatin có thể làm tăng nguy cơ tổn thương cơ, viêm cơ hoặc tiêu cơ vân.

  • Ezetimibe sử dụng cùng atorvastatin cũng có thể làm tăng nguy cơ bệnh cơ, nên người bệnh cần theo dõi đau hoặc yếu cơ.

  • Digoxin có thể tăng nhẹ nồng độ ổn định khi phối hợp atorvastatin, vì vậy một số trường hợp cần được giám sát thêm.

  • Thuốc tránh thai đường uống có thể tăng nồng độ norethindrone và ethinyl estradiol khi được dùng đồng thời với atorvastatin.

  • Warfarin phối hợp atorvastatin có thể làm giảm nhẹ thời gian prothrombin trong giai đoạn đầu, nên cần theo dõi chỉ số đông máu.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Hàm lượng atorvastatin 10 mg phù hợp với mức khởi đầu thường gặp, đồng thời thuận tiện khi bác sĩ cần điều chỉnh phác đồ.

    • Thuốc chỉ cần sử dụng một lần mỗi ngày, thuận tiện hơn những thuốc hạ lipid cần chia thành nhiều lần uống.

    • Atorvastatin có thể uống vào bất kỳ thời điểm nào, giúp người bệnh dễ sắp xếp thuốc trong lịch sinh hoạt cá nhân.

  • Nhược điểm:

    • Lipis-LTF 10 là thuốc kê đơn nên người bệnh không thể tự lựa chọn liều hoặc kéo dài thời gian sử dụng.

    • Phụ nữ mang thai, dự định mang thai hoặc đang cho con bú không phù hợp với việc sử dụng thuốc chứa atorvastatin.

    • Thuốc có thể gây đau cơ, bệnh cơ hoặc tiêu cơ vân, đòi hỏi theo dõi khi xuất hiện yếu cơ bất thường.

Thuốc Lipis-LTF 10 có thể mua không cần đơn hay không?

  • Lipis-LTF 10 là thuốc kê đơn, vì vậy người bệnh cần được bác sĩ đánh giá chỉ số lipid, chức năng gan và nguy cơ tim mạch. Người dùng không nên tự tăng liều, ngừng thuốc hoặc phối hợp thêm sản phẩm hạ cholesterol khi chưa được tư vấn chuyên môn.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên

  • Nơi sản xuất: Việt Nam

  • Thương hiệu: Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110489025

  • Hạn sử dụng: 24 tháng

Lipis-LTF 10 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Các thuốc thay thế Lipis-LTF 10 có công dụng hỗ trợ kiểm soát cholesterol máu, giảm LDL-cholesterol và góp phần hạn chế nguy cơ biến cố tim mạch hiện đang được cập nhật. Để lựa chọn sản phẩm thay thế phù hợp với tình trạng bệnh và mục tiêu điều trị, người bệnh hãy liên hệ Duocphamtap để được tư vấn.

Giá bán Lipis-LTF 10 là bao nhiêu?

  • Giá của Lipis-LTF 10 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

Lipis-LTF 10 thường được sử dụng hằng ngày trong điều trị rối loạn lipid máu và dự phòng biến cố tim mạch theo phác đồ của bác sĩ. Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc dù chỉ số cholesterol đã cải thiện nếu chưa được đánh giá lại.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ