Lepigin 100 - Clozapin 100mg Danapha
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Lepigin 100 là gì?
- Lepigin 100 là viên nén sản xuất bởi Dược Danapha chứa hoạt chất chính Clozapin 100 mg. Thuốc được sử dụng cho người trưởng thành trong tình huống rối loạn tâm thần phân liệt mà ít đáp ứng với các thuốc trước đó. Viên nén dạng bao phim này có ưu điểm về việc dễ dàng nuốt và ổn định dược chất, giúp duy trì mức hoạt chất ổn định trong cơ thể lâu hơn. Đối tượng sử dụng gồm người trưởng thành chẩn đoán mắc tâm thần phân liệt kháng điều trị hoặc có nguy cơ hành vi tự sát, dưới sự giám sát chặt chẽ. Khi dùng Lepigin 100 cần lưu ý đo đếm số lượng bạch cầu và theo dõi tình trạng tim mạch cùng chức năng gan-thận vì thuốc có thể ảnh hưởng hệ miễn dịch và tim mạch.
Thành phần và dạng bào chế
- Thành phần hoạt chất chính: Clozapin 100mg
- Dạng trình bày: Viên nén
Công dụng - Chỉ định của Lepigin 100
- Thuốc Lepigin 100 được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị cho bệnh nhân có các triệu chứng của tâm thần phân liệt nhưng lại không đáp ứng hoặc không dung nạp được các thuốc chống loạn thần điển hình.
- Chỉ định điều trị cho trẻ em dưới 16 tuổi sau khi đã thất bại trong điều trị với ít nhất 2 loại thuốc chống loạn thần khác, sử dụng Lepigin 100 sau ít nhất 4-6 tuần sau khi điều trị bằng các thuốc kia. Sử dụng cần có sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.
- Chỉ định điều trị các triệu chứng loạn thần, kích động ở bệnh nhân bị Parkinson.
Liều dùng - Cách dùng Lepigin 100 như thế nào?
- Liều dùng:
- Liều dùng dành cho người lớn trên 18 tuổi:
- Liều khởi đầu: uống 12.5mg trong ngày đầu tiên, ngày uống 1-2 lần ( người cao tuổi thì ngày uống 1 lần). Sau đó tăng dần liều lên mỗi ngày, thêm 25-50mg/ngày cho mỗi lần tăng theo chỉ dẫn của bác sĩ. Tăng liều như vậy trong vòng 14-21 ngày đến khi đạt liều trung bình là 300- 450mg/ngày tương đương 3-4 viên thuốc chia nhiều bữa, trong đó nên uống 2 viên trước khi đi ngủ.
- Có thể tiếp tục tăng liều lên tối đa 6-9 viên/ngày, chia nhiều bữa theo chỉ dẫn của bác sĩ.
- Sau khi đạt được đáp ứng thì hiệu chỉnh lại liều, giảm xuống còn 3 viên/ngày chia nhiều bữa.
- Liều cho trẻ em từ 12-18 tuổi:
- Liều khởi đầu: uống 12.5mg trong ngày đầu tiên, ngày uống 1-2 lần. Sau đó tăng dần liều lên mỗi ngày, thêm 25-50mg/ngày cho mỗi lần tăng theo chỉ dẫn của bác sĩ. Tăng liều như vậy trong vòng 14-21 ngày đến khi đạt liều trung bình là 300mg/ngày tương đương 3 viên thuốc chia thành nhiều bữa, trong đó nên uống 2 viên trước khi đi ngủ.
- Có thể tiếp tục tăng liều lên tối đa 6-9 viên/ngày, chia nhiều bữa theo chỉ dẫn của bác sĩ.
- Sau khi đạt được đáp ứng thì điều chỉnh lại liều, giảm xuống còn 2-4 viên/ngày chia thành nhiều bữa.
- Liều đối với bệnh nhân suy thận: Không sử dụng thuốc cho bệnh nhân suy thận nặng, nếu sử dụng cần hiệu chỉnh liều theo chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa.
- Liều dùng dành cho người lớn trên 18 tuổi:
- Cách dùng:
- Thuốc được dùng bằng đường uống, có thể uống trong bữa ăn hoặc xa bữa ăn
Chống chỉ định
- Không sử dụng thuốc Lepigin 100 cho người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với bất kì thành phần nào có trong thuốc.
- Bệnh nhân đang bị động kinh thể nặng.
- Bệnh nhân bị suy tủy hoặc đang dùng một số loại thuốc có tác dụng ức chế hoạt động tủy xương.
- Trường hợp bệnh nhân có tiền sử mắc hội chứng mất bạch cầu hạt nặng hoặc mắc các bệnh liên quan đến chức năng tạo máu khó kiểm soát.
- Chống chỉ định với các trường hợp có bệnh tim nặng ( viêm cơ tim), suy tuần hoàn.
- Bệnh nhân bị ngộ độc thuốc ức chế thần kinh, hôn mê, mắc các hội chứng tâm thần do rượu.
- Bệnh nhân mắc phì đại tiền liệt tuyến, mắc glaucoma góc đóng.
Cảnh báo và thận trọng
- Người có giảm bạch cầu hạt: Cần đặc biệt thận trọng vì nhóm này dễ gặp biến đổi huyết học và phải được kiểm tra công thức máu trước khi bắt đầu điều trị.
- Người bị bệnh tim mạch hoặc có tiền sử liên quan: Cần được theo dõi kỹ do thuốc có thể làm thay đổi huyết áp hoặc ảnh hưởng đến nhịp tim.
- Người có tiền sử động kinh hoặc chấn thương vùng đầu: Thuốc cần được dùng thận trọng vì các yếu tố này có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện cơn co giật.
- Người mắc tiểu đường hoặc suy giảm chức năng gan: Cần theo dõi thường xuyên vì nhóm này dễ gặp biến đổi chuyển hóa và hạn chế khả năng thải trừ thuốc.
- Trẻ em: Việc dùng thuốc cho trẻ cần được cân nhắc kỹ và chỉ tiến hành khi có hướng dẫn trực tiếp từ nhân viên y tế.
- Phụ nữ mang thai: Cần cân nhắc thận trọng và chỉ dùng khi được đánh giá đầy đủ lợi ích điều trị đối với người mẹ.
- Phụ nữ đang cho con bú: Không nên sử dụng; nếu bắt buộc phải điều trị, người mẹ cần ngừng cho con bú để tránh ảnh hưởng đến trẻ.
- Người lái xe hoặc vận hành máy móc: Cần thận trọng vì thuốc có thể gây chóng mặt, hoa mắt, đau đầu hoặc co cứng cơ, ảnh hưởng đến khả năng tập trung và phản ứng.
- Theo dõi xét nghiệm: Người bệnh cần được kiểm tra công thức máu định kỳ để kiểm soát nguy cơ thay đổi bạch cầu trong suốt quá trình điều trị.
Tác dụng phụ
- Trên tim mạch
- Nhịp tim tăng.
- Cảm giác đau vùng ngực.
- Hạ huyết áp khi thay đổi tư thế.
- Viêm cơ tim.
- Trên hệ thần kinh trung ương
- Hoa mắt và chóng mặt.
- Khó ngủ hoặc ngủ chập chờn.
- Đau đầu, căng cơ.
- Lo âu, trầm cảm.
- Trên hệ tiêu hóa
- Khó tiêu, táo bón hoặc tiêu chảy.
- Buồn nôn và nôn.
- Sùi bọt mép.
- Đau vùng thượng vị.
- Men gan có thể tăng.
- Trên hệ hô hấp
- Khó thở.
- Xung huyết mũi.
- Trên sinh dục – tiết niệu
- Rối loạn xuất tinh.
- Tiểu khó.
- Trên huyết học
- Giảm bạch cầu và bạch cầu hạt.
- Một số tác dụng phụ ít gặp
- Loạn nhịp tim.
- Viêm gan.
- Glaucoma góc hẹp.
- Thiếu máu.
- Hôn mê.
- Khi xuất hiện biểu hiện bất thường, người bệnh cần ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ để được đánh giá, theo dõi huyết học hoặc điều chỉnh điều trị phù hợp.
Tương tác thuốc
- Thuốc ức chế tủy xương như carbamazepine, cotrimoxazol, chloramphenicol hoặc nhóm sulfamid có thể làm tăng nguy cơ suy giảm huyết học khi dùng chung.
- Thuốc chống ung thư và thuốc an thần kéo dài có nguy cơ làm tăng mức độ ức chế tủy hoặc ảnh hưởng thần kinh khi phối hợp.
- Benzodiazepine, thuốc IMAO, thuốc ức chế thần kinh trung ương hoặc rượu bia có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh và tăng nguy cơ phản ứng bất lợi.
- Thuốc ức chế enzyme gan như caffeine, cimetidine hoặc erythromycin có thể làm tăng nồng độ thuốc trong máu dẫn đến tăng độc tính.
- Thuốc chống loạn nhịp có thể làm tăng ảnh hưởng trên tim và tăng nguy cơ rối loạn nhịp khi sử dụng cùng lúc.
- Thuốc cảm ứng enzyme gan như phenobarbital hoặc omeprazole có thể làm giảm nồng độ thuốc, khiến đáp ứng điều trị bị suy giảm.
- Thuốc kháng cholinergic và thuốc hạ huyết áp có thể làm tăng mức độ tác dụng phụ của chính các thuốc này khi sử dụng đồng thời.
Cách bảo quản
- Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng dưới 30°C), tránh ẩm và ánh sáng.
- Giữ xa tầm với của trẻ.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
- Ưu điểm:
- Thuốc được bào chế dạng viên nén giúp người dùng dễ ghi nhớ liều và thuận tiện trong việc duy trì lịch uống đều đặn.
- Sản phẩm được sản xuất bởi Danapha, một đơn vị có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực dược phẩm tại Việt Nam.
- Thuốc phù hợp với các phác đồ điều trị đã được nghiên cứu rõ ràng và thường được chỉ định trong các trường hợp cần kiểm soát triệu chứng nặng.
- Nhược điểm:
- Thuốc cần kê đơn và đòi hỏi theo dõi huyết học định kỳ nên người bệnh phải tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn chuyên môn.
- Thuốc có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc ảnh hưởng đến khả năng tập trung khiến người dùng hạn chế các hoạt động cần sự tỉnh táo.
- Việc sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú còn nhiều hạn chế và cần cân nhắc kỹ trước khi chỉ định.
Thuốc Lepigin 100 có thể mua không cần đơn hay không?
- Lepigin 100 thuộc nhóm thuốc kê đơn nên người bệnh cần được bác sĩ đánh giá sức khỏe trước khi bắt đầu sử dụng. Người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn chuyên môn vì theo dõi định kỳ giúp kiểm soát nguy cơ phát sinh khi sử dụng thuốc.
Thông tin sản xuất
- Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên
- Nơi sản xuất: Việt Nam
- Thương hiệu: Công ty Cổ phần Dược Danapha
- Số đăng ký công bố sản phẩm: VD-24684-16
- Hạn sử dụng: 36 tháng
Lepigin 100 có thể thay thế bằng thuốc nào?
- Mebamrol 100 và Clomedin 25 thường được xem là lựa chọn thay thế khi người bệnh không phù hợp với Lepigin 100, vì chúng đều hướng đến mục tiêu hỗ trợ kiểm soát rối loạn tâm thần ở mức độ khác nhau. Hai thuốc này có thể được cân nhắc trong các phác đồ điều trị đã được đánh giá lâm sàng và cần dùng theo hướng dẫn của bác sĩ.
Giá bán Lepigin 100 là bao nhiêu?
- Lepigin 100 hiện đang có giá khoảng 620.000vnđ/hộp. Thuốc hiện có bán tại Duocphamtap, để mua hàng chính hãng, chất lượng, bạn hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388.
Câu hỏi thường gặp
Lepigin 100 có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn tùy theo hướng dẫn, tuy nhiên người bệnh nên duy trì thời điểm uống thuốc cố định để giữ ổn định nồng độ trong cơ thể. Khi gặp tình trạng buồn nôn hoặc khó chịu dạ dày, người bệnh có thể dùng thuốc sau bữa ăn để dễ dung nạp hơn.
Lepigin 100 được sử dụng theo phác đồ hằng ngày do bác sĩ chỉ định và việc duy trì đều đặn giúp đảm bảo mục tiêu điều trị. Người bệnh không được tự ý thay đổi số lần dùng thuốc mỗi ngày mà cần tuân thủ đúng kế hoạch kiểm soát triệu chứng đã được xây dựng.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này