Lactated Ringer's 500ml Bitechphar

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-11-13 20:33:25

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110118323
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Dung dịch tiêm/truyền
Hạn sử dụng:
24 tháng

Video

Thuốc Lactated Ringer's 500ml là gì?

  • Lactated Ringer’s 500ml là thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch truyền đường tĩnh mạch, được sản xuất bởi Bitechphar và chứa các thành phần chính gồm Natri clorid, Natri lactat, Kali clorid và Calci clorid dihydrat. Lactated Ringer’s 500 ml được sử dụng chủ yếu để bù dịch và điện giải cho bệnh nhân có mất dịch hoặc giảm thể tích tuần hoàn, giúp duy trì sự cân bằng dịch ngoại bào. Khi thể tích tuần hoàn bị sụt hoặc huyết áp hạ, thuốc này giúp ổn định huyết động và hỗ trợ cân bằng acid‑base trong cơ thể. Lactated Ringer’s 500 ml còn thường được dùng trong phẫu thuật, sau chấn thương hoặc các trường hợp mất dịch lớn nhằm hỗ trợ điều trị nhanh chóng.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Natri clorid,Natri lactat,Kali clorid,Calci clorid dihydrat
  • Dạng trình bày: Dung dịch tiêm/truyền

Công dụng - Chỉ định của Lactated Ringer's 500ml

Dung dịch tiêm truyền Lactated Ringer’s được chỉ định trong:

  • Cân bằng dịch ngoại bào và điện giải hoặc bù dịch ngoại bào bị mất.
  • Bù dịch nhanh trong giảm thể tích tuần hoàn hoặc hạ huyết áp.
  • Điều chỉnh hoặc duy trì cân bằng toan chuyển hóa và/hoặc điều trị nhiễm toan chuyển hóa từ nhẹ đến trung bình (ngoại trừ nhiễm acid lactic).

Liều dùng - Cách dùng Lactated Ringer's 500ml như thế nào?

  • Liều dùng:
    • Liều lượng, thể tích, tốc độ và thời gian sử dụng phụ thuộc vào tuổi, cân nặng và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân và liệu pháp đồng thời, và việc sử dụng phải được chỉ định bởi bác sĩ có kinh nghiệm trong liệu pháp truyền dịch qua đường tĩnh mạch.
  • Cách dùng:
    • Đường dùng: Tiềm truyền tĩnh mạch
    • Dùng thiết bị vô trùng khi truyền dung dịch tiêm truyền Lactated Ringer’s.
    • Không kết nối nối tiếp các chai thuốc để tránh tắc nghẽn khí do không khí còn sót lại ở trong chai. Lỗ thông ở vị trí đóng khi sử dụng bộ dây truyền dịch tĩnh mạch thông khí để ngăn chặn tắc mạch do khí. Nên sử dụng một bộ dây truyền chuyên dụng không có bất kỳ kết nối nào để tránh thuyên tắc khí.
    • Không tạo áp suất các dung dịch tiêm tĩnh mạch chứa trong chai nhựa dẻo để tăng tốc độ dòng chảy nhằm tránh tắc mạch khí do không khí sót trong chai.
    • Các sản phẩm thuốc dùng đường tiêm phải được kiểm tra bằng mắt thường về tiểu phân nhìn thấy và sự đổi màu trước khi sử dụng.
    • Dung dịch phải trong và không có kết tủa. Chỉ sử dụng nếu dung dịch trong, không có tiểu phân nhìn thấy bằng mắt thường và chai thuốc còn nguyên vẹn.
    • Không dùng Lactated Ringer’s đồng thời với máu được bảo quản hoặc được chống đông bằng citrat trong cùng một dây truyền dịch vì khả năng đông máu bị kết tủa bởi hàm lượng calci có trong Lactated Ringer’s.
    • Một số thuốc thêm vào có thể không tương tích. Phải đánh giá tất cả các sản phẩm thêm vào về tính tương thích và độ ổn định của chế phẩm thu được. Tham khảo ý kiến của dược sĩ, nếu có. Khi thêm các thuốc khác, cần dùng kỹ thuật vô trùng, lắc đều. Sau khi thêm vào, nếu có sự đổi màu và/hoặc xuất hiện kết tủa, phức hoặc tinh thể không hòa tan thì không được sử dụng. Không lưu trữ dung dịch sau khi thêm thuốc vào. Sử dụng thuốc ngay sau khi mở. Bỏ phần dung dịch sử dụng còn thừa.
    • Ceftriaxon được biết là không tương thích với Lactated Ringer’s do hình thành kết tủa do đó không được trộn với Lactated Ringer’s.

Chống chỉ định

  • Chống chỉ định trong trường hợp các ion natri, kali, calci, clorid hay lactat thêm vào có thể gây bất lợi trên lâm sàng cho người bệnh.
  • Không được dùng sản phẩm chứa lactat trong trường hợp nhiễm kiềm hoặc nhiễm toan chuyển hóa nặng, bệnh gan nặng hoặc tình trạng thiếu oxy ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa lactat.
  • Không dùng đồng thời dung dịch tiêm truyền Lactated Ringer’s với ceftriaxon cho trẻ sơ sinh (dưới 28 ngày tuổi), ngay cả khi dùng các đường truyền khác nhau (nguy cơ tử vong do kết tủa muối calci của ceftriaxon trong tuần hoàn trẻ sơ sinh).
  • Với người bệnh trên 28 ngày tuổi (bao gồm người lớn), không dùng ceftriaxon cùng lúc bằng cùng bộ dây truyền. Nếu dùng cùng một bộ dây truyền để truyền lần lượt, dây truyền phải được rửa bằng một dung dịch thích hợp.
  • Bệnh nhân quá mẫn với natri lactat.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: cần đánh giá lợi ích và nguy cơ – tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Người cao tuổi: cần theo dõi kỹ thể trạng, chức năng thận và tim mạch vì khả năng phân phối dịch có thể khác người trẻ.
  • Người lái xe hoặc vận hành máy móc: tình trạng mất dịch, hạ huyết áp có thể ảnh hưởng khả năng phản ứng — cần đảm bảo an toàn trước khi thực hiện công việc.
  • Người có bệnh nền như suy thận, suy gan, suy tim: dịch bù và ion có thể tăng gánh nặng lên cơ quan, cần thận trọng.
  • Các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn như mất dịch cấp, xuất huyết, chấn thương, bỏng rộng: cần chọn liều phù hợp và giám sát chặt chẽ chức năng tim, thận.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp
    • Phù hoặc ứ dịch do lượng dịch truyền vượt mức khả năng thải của cơ thể. 
    • Đau, ngứa hoặc phản ứng tại vị trí truyền.
  • Ít gặp
    • Rối loạn điện giải (ví dụ tăng kali máu, tăng calci) do thuốc chứa Kali và Calci.
  • Hiếm gặp
    • Phản ứng dị ứng nặng, sốc phản vệ.
  • Nếu xuất hiện phù nặng hoặc khó thở: ngừng truyền và đánh giá lại thể tích dịch, liên hệ bác sĩ.

Tương tác thuốc

  • Truyền đồng thời với thuốc hoặc dung dịch chứa Calci cao có thể tạo kết tủa hoặc ảnh hưởng đông máu. 
  • Tránh dùng chung đường truyền với các thuốc không tương thích như ceftriaxone (ở trẻ sơ sinh) có thể tạo tủa khi có Calci. 
  • Mặc dù không trực tiếp tương tác với dung dịch truyền, nhưng tình trạng mất dịch hoặc suy chức năng gan/thận do lạm dụng rượu/thuốc lá có thể làm tăng rủi ro khi sử dụng dịch truyền.

Cách bảo quản

  • Để thuốc ở nơi khô, nhiệt độ không quá 30 ºC

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • Thuốc bù dịch và điện giải nhanh, giúp phục hồi thể tích tuần hoàn và cân bằng điện giải hiệu quả.
    • Thành phần Natri lactat giúp hỗ trợ điều hòa pH và giảm nguy cơ toan chuyển hóa hơn so với dịch muối đơn thuần.
  • Nhược điểm:
    • Có thể gây phù hoặc ứ dịch nếu dùng quá lượng hoặc ở bệnh nhân suy tim/suy thận.
    • Không dùng được một số trường hợp có suy gan nặng hoặc tăng calci/kal i máu do thành phần thuốc. 
    • Là thuốc dùng truyền tĩnh mạch do vậy cần có chỉ định và giám sát y tế, không phải thuốc uống thông thường.

Thuốc Lactated Ringer's 500ml có thể mua không cần đơn hay không?

  • Thuốc Lactated Ringer’s 500 ml là một dung dịch truyền tĩnh mạch thuộc nhóm điều trị chuyên sâu và thường không thể mua không cần đơn tại nhà thuốc thông thường.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Thùng 20 Chai x 500ml
  • Nơi sản xuất: Việt Nam
  • Thương hiệu: Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110118323
  • Hạn sử dụng: 24 tháng

Lactated Ringer's 500ml có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Các sản phẩm thay thế Lactated Ringer’s 500 ml có tác dụng tương tự trong việc bù dịch ngoại bào, duy trì huyết động và cân bằng điện giải đang được cập nhật liên tục. Để biết chính xác sản phẩm thay thế phù hợp, hãy liên hệ với DuocphamTAP để nhận thông tin cập nhật và tư vấn chi tiết.

Giá bán Lactated Ringer's 500ml là bao nhiêu?

  • Giá của Lactated Ringer's 500ml có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

Thuốc có thể được sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú nhưng chỉ khi bác sĩ xác định lợi ích vượt trội so với nguy cơ; cần theo dõi cẩn trọng trong giai đoạn này.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ