Keppra - Levetiracetam 500mg GSK
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Trong bài viết này, Dược Phẩm TAP giới thiệu đến quý khách hàng sản phẩm Keppra được sản xuất bởi UCB Pharma SA (Belgium)
Keppra là thuốc gì?
- Keppra là một loại thuốc chống động kinh do UCB Pharma SA (Belgium) sản xuất, với thành phần chính là Levetiracetam 500mg. Thuốc được sử dụng để điều trị động kinh cục bộ, động kinh toàn thể co cứng - co giật và động kinh giật cơ ở người lớn và trẻ em. Keppra hoạt động bằng cách ảnh hưởng đến các chất dẫn truyền thần kinh trong não, giúp kiểm soát cơn co giật hiệu quả mà không gây ảnh hưởng đến chức năng nhận thức. Thuốc có thể được sử dụng đơn lẻ hoặc kết hợp với các thuốc chống động kinh khác, tùy theo phác đồ điều trị của bác sĩ. Trong quá trình dùng thuốc, bệnh nhân cần tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn về liều lượng để tránh nguy cơ tăng kích thích thần kinh, thay đổi tâm trạng hoặc tác dụng phụ liên quan đến hệ thần kinh trung ương.
Thành phần
Thuốc Keppra có thành phần chính là: Levetiracetam 500mg
Công dụng của các thành phần chính
- Levetiracetam, thành phần chính của Keppra, là một hoạt chất chống động kinh thuộc nhóm pyrrolidone, hoạt động bằng cách tác động lên các protein liên quan đến sự giải phóng chất dẫn truyền thần kinh trong não. Cơ chế chính xác của nó chưa được xác định đầy đủ, nhưng nghiên cứu cho thấy Levetiracetam giúp ổn định hoạt động điện não, ngăn chặn sự lan truyền của cơn co giật mà không ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức và hành vi. Nhờ hiệu quả cao và ít tương tác thuốc, Levetiracetam được sử dụng phổ biến trong điều trị động kinh cục bộ, động kinh toàn thể co cứng - co giật và động kinh giật cơ ở cả người lớn và trẻ em. Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả tối ưu và hạn chế tác dụng phụ.
Keppra hoạt động như thế nào?
- Keppra hoạt động bằng cách gắn kết với protein synaptic vesicle 2A (SV2A) trong não, một thành phần quan trọng trong quá trình giải phóng chất dẫn truyền thần kinh. Cơ chế này giúp ổn định hoạt động điện não, giảm sự lan truyền của tín hiệu thần kinh quá mức – nguyên nhân chính gây ra các cơn co giật. Không giống như nhiều thuốc chống động kinh khác, Keppra không tác động trực tiếp lên kênh ion natri hoặc GABA, do đó hạn chế ảnh hưởng đến chức năng nhận thức và tâm lý. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp kiểm soát cơn động kinh hiệu quả, đồng thời có ít tương tác với các thuốc khác, đảm bảo an toàn khi sử dụng lâu dài.
Tác dụng của Keppra là gì?
- Thuốc Keppra có tác dụng trong điều trị các cơn động kinh cục bộ
Keppra chỉ định sử dụng cho đối tượng nào?
- Các cơn động kinh khởi phát cục bộ có hoặc không có toàn thể hóa thứ phát ở người Iớn, thanh thiếu niên và trẻ em từ 4 tuổi trở lên bị bệnh động kinh.
- Các cơn giật cơ ở người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên bị bệnh động kinh giật cơ thiếu niên.
- Các cơn co cứng co giật toàn thể tiên phát ở người Iớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên bị động kinh toàn thể vô căn.
Liều dùng và cách dùng thuốc Keppra
- Cách sử dụng:
- Thuốc Keppra dùng đường uống
- Liều dùng tham khảo:
- Người lớn và thanh thiếu niên từ 16 tuổi trở lên: Liều bắt đầu được khuyến cáo là 250mg hai lần mỗi ngày và tăng lên đến liều điều trị khởi đầu 500mg hai lần mỗi ngày sau 2 tuần.
- Liều này có thể tăng thêm 250mg hai lần mỗi ngày cho mỗi 2 tuần tùy thuộc vào đáp ứng lâm sàng. Liều tối đa là 1500mg hai lần mỗi ngày.
Chống chỉ định
Không sử dụng Keppra khi thuộc trường hợp:
- Quá mẫn với hoạt chất hoặc các dẫn xuất khác của pyrrolidone hoặc với bất cứ tá dược nào của thuốc.
Lưu ý/thận trọng khi dùng Keppra
- Không ngừng thuốc đột ngột: Việc dừng Keppra mà không có sự giám sát y tế có thể làm tăng nguy cơ co giật nghiêm trọng. Người bệnh cần giảm liều dần theo chỉ định của bác sĩ để tránh biến chứng.
- Theo dõi dấu hiệu trầm cảm và ý định tự tử: Một số bệnh nhân dùng Keppra có thể gặp thay đổi tâm lý, bao gồm trầm cảm, lo âu hoặc suy nghĩ tiêu cực. Nếu xuất hiện những triệu chứng này, cần tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức.
- Quan sát sự thay đổi về hành vi và tâm lý: Keppra có thể gây tăng kích thích thần kinh, thay đổi tính cách hoặc trạng thái cảm xúc, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên.
- Theo dõi tần suất và mức độ động kinh: Trong quá trình sử dụng, bệnh nhân cần ghi lại thời gian, cường độ và tần suất cơn động kinh để bác sĩ có thể điều chỉnh liều phù hợp.
- Kiểm tra chức năng thận định kỳ: Vì Keppra được đào thải qua thận, người bệnh có tiền sử suy giảm chức năng thận cần được theo dõi sát sao để tránh tích lũy thuốc gây tác dụng phụ.
- Kiểm tra công thức máu: Một số trường hợp hiếm gặp có thể xảy ra giảm bạch cầu hoặc tiểu cầu, ảnh hưởng đến khả năng miễn dịch và đông máu, do đó cần xét nghiệm máu định kỳ.
Tác dụng phụ của Keppra
- Rất phổ biến: viêm mũi họng, buồn ngủ, đau đầu
- Phổ biến: chán ăn, trầm cảm, chống đối, lo lắng, mất ngủ, bồn chồn, chóng mặt, ho...
- Không phổ biến: quên, suy giảm trí nhớ, rối loạn tập trung, rụng tóc, sụt cân, tăng cân,...
- Hiếm gặp: giảm toàn bộ huyết cầu, giảm bạch cầu trung tính, giảm natri máu, thực hiện hành vi tự tử, rối loạn tính cách....
Tương tác
- Các thuốc chống động kinh khác: Keppra không làm thay đổi nồng độ trong máu của các thuốc chống động kinh phổ biến như phenytoin, carbamazepine, acid valproic, phenobarbital, lamotrigine, gabapentin, primidone. Ngược lại, những thuốc này cũng không ảnh hưởng đến dược động học của Keppra, nên có thể được kết hợp trong một số phác đồ điều trị.
- Probenecid: Là một chất ức chế bài tiết tại ống thận, probenecid có thể làm giảm tốc độ đào thải của một số chất chuyển hóa của Keppra, nhưng không ảnh hưởng đến chính hoạt chất levetiracetam.
- Methotrexate: Dùng chung với methotrexate có thể làm giảm tốc độ thanh thải của thuốc này, dẫn đến tăng nồng độ methotrexate trong máu, làm tăng nguy cơ độc tính. Vì vậy, cần theo dõi chặt chẽ khi kết hợp hai thuốc.
- Thuốc tránh thai đường uống, digoxin, warfarin: Các nghiên cứu cho thấy Keppra không gây ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc tránh thai nội tiết tố, digoxin hoặc warfarin, nên có thể sử dụng cùng mà không cần điều chỉnh liều.
- Thuốc nhuận tràng chứa macrogol: Một số báo cáo ghi nhận macrogol có thể làm giảm hiệu quả của Keppra nếu uống đồng thời. Để tránh tương tác, nên dùng Keppra ít nhất 1 giờ trước hoặc sau khi uống macrogol.
Sản phẩm tương tự
- Một trong những lựa chọn thay thế Keppra là Leracet 500mg, một loại thuốc chống động kinh có thành phần chính là Levetiracetam. Cả hai loại thuốc đều hoạt động theo cơ chế ức chế hoạt động bất thường của não bộ, giúp kiểm soát cơn động kinh mà không ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức. Leracet 500mg được sử dụng để điều trị động kinh cục bộ, động kinh toàn thể co cứng - co giật và động kinh giật cơ, tương tự như Keppra. Tuy nhiên, tùy theo tình trạng bệnh và phản ứng của từng cá nhân, bác sĩ có thể chỉ định lựa chọn phù hợp nhất. Vì có cùng hoạt chất chính, Leracet 500mg có thể thay thế Keppra trong nhiều trường hợp khi bệnh nhân cần một lựa chọn tương đương về hiệu quả và độ an toàn.
Câu hỏi thường gặp
Nếu muốn tìm mua Keppra chính hãng, bạn có thể liên hệ với Dược Phẩm. Dược Phẩm cam kết luôn bán hàng chính hãng, tuyệt đối không bán hàng giả, hàng kém chất lượng. Để mua hàng bạn có thể chọn một trong những cách như sau:
- Cách 1: Mua trực tiếp tại nhà thuốc: Giờ bán hàng buổi sáng: từ 9h-11h30, chiều: từ 14h-16h.
- Cách 2: Mua qua website của nhà thuốc: Duocphamtap.com
- Cách 3: Mua qua Hotline và Zalo của nhà thuốc: Hotline 0971.899.466/Zalo 090.179.6388
Sử dụng Keppra lâu dài nhìn chung an toàn khi được kiểm soát đúng liều lượng, nhưng có thể gây ra một số tác dụng phụ như thay đổi tâm trạng, suy giảm trí nhớ, mệt mỏi, hoặc rối loạn giấc ngủ. Một số bệnh nhân có thể gặp suy giảm chức năng thận hoặc giảm số lượng tế bào máu, do đó cần kiểm tra sức khỏe định kỳ để đảm bảo thuốc không gây ảnh hưởng tiêu cực về lâu dài.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này