Hydrocortison 100mg Bidiphar
Thuốc kê đơn - cần tư vấn
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VD-29954-18
Xuất xứ:
Việt Nam
Hạn sử dụng:
36 tháng
Video
Thuốc Hydrocortison là gì?
- Hydrocortison là thuốc tiêm do Bidiphar sản xuất, chứa hoạt chất Hydrocortison natri succinat 100mg. Thuốc thuộc nhóm corticosteroid dùng để điều trị các tình trạng viêm, dị ứng nặng và sốc phản vệ. Thuốc giúp giảm sưng, đau và phản ứng quá mẫn trong các bệnh lý như viêm khớp, viêm da dị ứng, hen phế quản hoặc rối loạn nội tiết do suy tuyến thượng thận. Dạng bột đông khô pha tiêm của Hydrocortison mang ưu điểm hấp thu nhanh, phù hợp trong các trường hợp cấp cứu cần tác dụng tức thì. Sản phẩm thường được sử dụng tại cơ sở y tế, giúp bác sĩ dễ dàng điều chỉnh liều tùy theo tình trạng bệnh nhân, đảm bảo hiệu quả kiểm soát triệu chứng nhanh chóng và chính xác.
Thành phần và dạng bào chế
- Thành phần hoạt chất chính: Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) 100mg
- Dạng trình bày: Bột đông khô pha tiêm
Công dụng - Chỉ định của Hydrocortison
- Thuốc Hydrocortison được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị ngắn hạn trong các bệnh lý xương khớp: Viêm xương khớp, viêm khớp do thấp và do các nguyên nhân khác.
- Liệu pháp thay thế hormon ở người suy vỏ thượng thận. Thuốc Hydrocortison 100mg điều trị tình trạng nồng độ hydrocortisone thấp do các bệnh của tuyến thượng thận (như bệnh Addison, suy vỏ thượng thận).
Liều dùng - Cách dùng Hydrocortison như thế nào?
- Liều dùng:
- Suy vỏ thượng thận
- Tiêm IM, IV hoạc truyền IV khởi đầu 100 mg - 500 mg tuỳ theo mức độ bệnh. Giảm liều cho trẻ em và trẻ sơ sinh không nên dưới 25 mg/ngày và tối đa 15 mg/kg/ngày.
- Bệnh xương khớp
- Người lớn: Từ 5 - 25 mg liều duy nhất, tiêm trong hoặc quanh khớp, liều 125 - 250 mg/ngày tiêm sâu vào cơ mông.
- Trẻ em từ 7 - 14 tuổi: 50 - 75 mg, 2 - 6 tuổi 25 - 50 mg,
- Trẻ em từ 3 tháng đến 1 tuổi: 25 mg. Liều duy nhất tiêm quanh khớp.
- Suy vỏ thượng thận
- Cách dùng:
- Thuốc Hydrocortison được dùng bằng đường tiêm
Chống chỉ định
- Người bệnh bị loét tá tràng hay dạ dày,
- Bị loãng xương,
- Suy thận,
- Tăng huyết áp nặng,
- Thủy đậu,
- Lao tiến triển,
- Phụ nữ đang mang thai 3 tháng đầu thai kỳ.
- Phụ nữ đang cho con bú: Hydrocortison bài tiết qua sữa, gây nguy cơ cho trẻ nhỏ, thậm chí ngay cả với liều bình thường.
Cảnh báo và thận trọng
- Người lái xe hoặc vận hành máy móc: Có thể gặp chóng mặt, rối loạn thị giác hoặc thay đổi tâm trạng. Nên tránh các hoạt động đòi hỏi sự tập trung cao khi xuất hiện các triệu chứng này.
- Bệnh nhân đái tháo đường: Hydrocortison có thể làm tăng đường huyết, do đó người bệnh cần theo dõi chỉ số đường máu thường xuyên và điều chỉnh liều thuốc hạ đường nếu cần.
- Người bị tăng huyết áp, suy tim hoặc suy thận: Thuốc có thể gây giữ nước, tăng huyết áp hoặc làm nặng thêm các bệnh lý tim mạch, nên cần theo dõi chặt chẽ dấu hiệu phù và huyết áp.
- Người có nguy cơ loãng xương: Sử dụng lâu dài làm tăng nguy cơ mất xương, đặc biệt ở người lớn tuổi, phụ nữ mãn kinh hoặc người có tiền sử loãng xương. Cần bổ sung đủ canxi, vitamin D và protein trong chế độ ăn.
- Bệnh nhân nhiễm trùng: Hydrocortison có thể làm giảm phản ứng miễn dịch, khiến dấu hiệu nhiễm trùng bị che lấp. Cần điều trị nhiễm trùng song song trước hoặc trong khi sử dụng thuốc.
- Người có rối loạn tâm thần: Thuốc có thể làm trầm trọng thêm các rối loạn cảm xúc hoặc gây khởi phát triệu chứng mới như lo âu, kích thích hoặc mất ngủ.
- Ngừng thuốc: Không được ngừng Hydrocortison đột ngột sau khi điều trị kéo dài vì có thể gây suy thượng thận cấp tính. Liều cần được giảm dần theo hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo an toàn.
- Chế độ ăn uống: Khi dùng thuốc lâu dài, nên hạn chế muối để tránh giữ nước và tăng huyết áp, đồng thời tăng cường thực phẩm giàu kali như chuối, khoai tây và bổ sung đầy đủ protein.
Tác dụng phụ
- Da và mô dưới da: Có thể gặp tình trạng da mỏng, dễ bầm tím, xuất hiện rạn da màu đỏ tím và chậm lành vết thương. Một số trường hợp có thể nổi mụn trứng cá hoặc rậm lông bất thường.
- Hệ xương khớp: Gây loãng xương làm tăng nguy cơ gãy xương, hoại tử vô mạch ở khớp háng hoặc khớp vai, yếu cơ hoặc teo cơ khi sử dụng dài ngày.
- Hệ nội tiết: Có thể gây suy vỏ thượng thận thứ phát khi ngừng thuốc đột ngột, ức chế tăng trưởng ở trẻ em và rối loạn kinh nguyệt ở phụ nữ.
- Hệ miễn dịch: Làm suy yếu hệ miễn dịch, tăng nguy cơ nhiễm khuẩn, nấm hoặc virus, đồng thời che lấp các dấu hiệu viêm khiến việc chẩn đoán khó khăn hơn.
- Mắt: Dễ dẫn đến đục thủy tinh thể dưới bao sau hoặc tăng nhãn áp, có thể gây tổn thương thần kinh thị giác và giảm thị lực.
- Hệ tim mạch: Làm tăng huyết áp và nguy cơ xơ vữa động mạch khi dùng kéo dài.
- Tâm thần: Có thể gây thay đổi tâm trạng, lo âu, trầm cảm hoặc rối loạn tâm thần nặng.
- Hội chứng Cushing ngoại sinh: Xuất hiện các đặc điểm như mặt tròn, béo vùng trung tâm, gù lưng trên, teo cơ chi, da mỏng và rạn da.
- Khi gặp các dấu hiệu bất thường, cần báo ngay cho bác sĩ để được điều chỉnh liều hoặc ngừng thuốc từ từ theo hướng dẫn nhằm tránh suy thượng thận cấp tính.
Tương tác thuốc
- Thuốc cảm ứng enzyme gan: Các thuốc như Phenobarbital, Phenytoin, Rifampicin, Carbamazepine, Ephedrine và Aminoglutethimide có thể làm tăng chuyển hóa Hydrocortison ở gan, khiến nồng độ thuốc trong máu giảm và hiệu quả điều trị suy yếu.
- Thuốc ức chế enzyme CYP3A4: Ketoconazole, Itraconazole, Erythromycin, Clarithromycin và Diltiazem có thể làm giảm chuyển hóa Hydrocortison, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu và nguy cơ gặp tác dụng phụ cao hơn.
- Thuốc lợi tiểu thải kali: Furosemide và các thuốc nhóm Thiazide khi dùng cùng Hydrocortison có thể làm giảm kali máu nghiêm trọng, gây rối loạn nhịp tim.
- Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs): Ibuprofen, Naproxen hoặc Aspirin khi phối hợp có thể làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết đường tiêu hóa.
- Thuốc điều trị đái tháo đường: Hydrocortison có thể làm tăng đường huyết, từ đó giảm hiệu quả của Insulin hoặc thuốc hạ đường huyết đường uống, cần điều chỉnh liều phù hợp.
- Thuốc chống đông máu: Warfarin khi dùng chung có thể bị thay đổi tác dụng chống đông, nên theo dõi chặt chỉ số INR trong quá trình điều trị.
- Vaccin sống giảm độc lực: Không nên tiêm các loại vaccin như sởi, quai bị, rubella hay thủy đậu trong khi đang sử dụng Hydrocortison liều cao vì nguy cơ nhiễm trùng nặng hoặc không đáp ứng miễn dịch.
- Digoxin: Tăng nguy cơ độc tính tim mạch khi có hạ kali máu do dùng đồng thời với Hydrocortison.
- Thuốc giãn cơ không khử cực: Tác dụng của thuốc giãn cơ có thể kéo dài hoặc giảm đi, tùy theo phản ứng của cơ thể khi kết hợp với Hydrocortison.
- Cyclosporin: Dùng đồng thời có thể làm tăng nồng độ cả hai thuốc trong máu, gây nguy cơ độc tính do ức chế chuyển hóa lẫn nhau.
Cách bảo quản
- Thuốc nên được bảo quản ở nơi khô ráo và thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời.
- Để cách xa những nguồn nhiệt mạnh.
- Nhiệt độ thích hợp để bảo quản thuốc là phải không quá 30°C, độ ẩm không quá 75%.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
- Ưu điểm:
- Hydrocortison được sản xuất bởi Bidiphar – một trong những công ty dược phẩm hàng đầu tại Việt Nam với quy trình đạt chuẩn GMP-WHO.
- Thuốc có tác dụng chống viêm và chống dị ứng nhanh, thường được sử dụng trong các trường hợp cấp cứu như sốc phản vệ hoặc suy tuyến thượng thận cấp.
- Dạng bột đông khô pha tiêm giúp thuốc hấp thu nhanh, phù hợp khi cần tác dụng tức thời.
- So với các corticosteroid khác, Hydrocortison có thời gian bán thải ngắn hơn nên dễ kiểm soát liều lượng và điều chỉnh phác đồ điều trị.
- Nhược điểm:
- Hydrocortison là thuốc kê đơn và phải được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ, không được tự ý dùng.
- Khi sử dụng kéo dài, thuốc có thể gây ra nhiều tác dụng phụ như tăng huyết áp, loãng xương hoặc rối loạn nội tiết.
- Không phù hợp cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú nếu không được bác sĩ chỉ định, do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi và trẻ sơ sinh.
Thuốc Hydrocortison có thể mua không cần đơn hay không?
- Hydrocortison là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong điều trị các bệnh viêm, dị ứng hoặc rối loạn nội tiết. Việc tự ý sử dụng có thể gây ra nhiều tác dụng không mong muốn nghiêm trọng.
Thông tin sản xuất
- Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml
- Nơi sản xuất: Việt Nam
- Thương hiệu: Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
- Số đăng ký công bố sản phẩm: VD-29954-18
- Hạn sử dụng: 36 tháng
Hydrocortison có thể thay thế bằng thuốc nào?
- Hydrocortisone 10mg Roussel Sanofi là thuốc cùng hoạt chất với Hydrocortison, được sử dụng trong điều trị các bệnh viêm, dị ứng và suy tuyến thượng thận. Nhờ có cơ chế dược lý tương tự, thuốc này có thể được lựa chọn thay thế khi cần điều chỉnh liều hoặc chuyển đổi dạng bào chế phù hợp hơn với tình trạng người bệnh.
Giá bán Hydrocortison là bao nhiêu?
- Hydrocortison hiện đang có giá khoảng 25.000vnđ/hộp. Thuốc hiện có bán tại Duocphamtap, để mua hàng chính hãng, chất lượng, bạn hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388.
Câu hỏi thường gặp
Hydrocortison có thể được dùng hàng ngày nếu được bác sĩ kê trong các phác đồ điều trị dài hạn, chẳng hạn như bệnh lý tuyến thượng thận hoặc viêm mạn tính. Tuy nhiên, việc sử dụng lâu dài cần theo dõi chặt chẽ để tránh các tác dụng phụ nghiêm trọng như loãng xương, tăng huyết áp hoặc rối loạn nội tiết.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này