Heradrea - Hydroxyurea 500mg Herabiopharm

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-11-23 20:22:46

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893114375424
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Viên nang
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

 

Thuốc Heradrea là gì?

  • Heradrea là thuốc dạng viên nang cứng do Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera sản xuất tại Việt Nam, hướng đến nhiều bệnh lý huyết học mạn tính. Heradrea được sử dụng trong kiểm soát bệnh tăng hồng cầu, tăng tiểu cầu và hỗ trợ điều trị một số ung thư huyết học theo chỉ định chuyên khoa. Dạng viên nang giúp người bệnh dễ nuốt, dễ bảo quản và thuận lợi cho việc duy trì liều đều đặn trong các phác đồ điều trị kéo dài. Thuốc thường được cân nhắc cho người trưởng thành mắc rối loạn tăng sinh tủy, cần theo dõi công thức máu định kỳ trong quá trình sử dụng.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Hydroxyurea 500mg
  • Dạng trình bày: Viên nang cứng

Công dụng - Chỉ định của Heradrea

  • Heradrea được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
    • Điều trị bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính.
    • Điều trị ung thư cổ tử cung kết hợp với xạ trị.

Liều dùng - Cách dùng Heradrea như thế nào?

  • Liều dùng:
    • Người lớn
      • Phác đồ điều trị có thể liên tục hoặc gián đoạn. Phác đồ liên tục đặc biệt phù hợp với bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính, trong khi phác đồ gián đoạn, có ảnh hưởng giảm dần trên tủy xương, thích hợp hơn cho việc kiểm soát ung thư cổ tử cung.
      • Nên bắt đầu hydroxyurea 7 ngày trước khi xạ trị đồng thời.
      • Nếu sử dụng hydroxyurea kết hợp với xạ trị, thường không cần thiết điều chỉnh liều xạ trị.
      • Thời gian thử nghiệm đầy đủ để xác định tác dụng chống ung thư của hydroxyurea là 6 tuần. Trường hợp có một đáp ứng lâm sàng đáng kể, liệu pháp có thể được tiếp tục vô thời hạn, với điều kiện bệnh nhân được theo dõi đầy đủ và không có phản ứng bất thường hoặc nghiêm trọng. Nên gián đoạn điều trị nếu số lượng bạch cầu giảm xuống dưới 2,5 x 10/L hoặc số lượng tiểu cầu dưới 100 x 10/L.
      • Trong những trường hợp này, số lượng nên được đánh giá lại sau 3 ngày và tiếp tục trị liệu khi số lượng trở về mức chấp nhận được.
      • Sự hồi phục tạo máu thường nhanh chóng. Nếu sự hồi phục nhanh chóng không xảy ra trong quá trình điều trị bằng hydroxyurea kết hợp xạ trị, có thể gián đoạn xạ trị. Thiếu máu, thậm chí nặng, có thể được kiểm soát mà không gián đoạn điều trị hydroxyurea.
      • Đau dạ dày nghiêm trọng, như buồn nôn, nôn và chán ăn, do điều trị kết hợp thường có thể kiểm soát bằng cách gián đoạn điều trị hydroxyurea.
      • Đau hoặc khó chịu do viêm niêm mạc tại vị trí chiếu xạ (viêm niêm mạc) thường được kiểm soát bằng các biện pháp như dùng thuốc gây tê tại chỗ và giảm đau đường uống. Nếu phản ứng nặng, có thể tạm thời gián đoạn điều trị hydroxyurea; nếu cực kỳ nghiêm trọng, có thể trì hoãn tạm thời thêm liều xạ trị.
    • Điều trị liên tục
      • Nên dùng 20 - 30 mg/kg hydroxyurea hàng ngày với liều duy nhất. Liều dùng nên dựa trên cân nặng thực tế hoặc lý tưởng của bệnh nhân, tùy theo giá trị nào thấp hơn. Nên theo dõi điều trị bằng cách đếm công thức máu lặp đi lặp lại.
    • Điều trị gián đoạn
      • Nên dùng 80 mg/kg hydroxyurea với liều duy nhất mỗi 3 ngày. Khi dùng liệu pháp gián đoạn, có khả năng ức chế bạch cầu sẽ giảm đi, nhưng nếu số lượng bạch cầu tạo ra thấp, nên bỏ 1 hoặc nhiều liều hydroxyurea.
      • Sử dụng kết hợp hydroxyurea với các thuốc ức chế tủy xương khác có thể cần điều chỉnh liều.
    • Trẻ em
      • Vì bệnh hiếm gặp ở trẻ em, liều dùng chưa được thiết lập.
    • Người cao tuổi
      • Người cao tuổi có thể nhạy cảm hơn với tác dụng của hydroxyurea và có thể cần dùng liều thấp hơn.
    • Suy thận
      • Vì đào thải qua thận là một con đường thải trừ của thuốc, nên xem xét giảm liều ở những người này.
  • Cách dùng:
    • Thuốc được sử dụng bằng đường uống

Chống chỉ định

  • Hydroxyurea chống chỉ định ở những bệnh nhân quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Giảm bạch cầu rõ rệt (< 2,5 x 10/L), giảm tiểu cầu (<100 x 10/L), hoặc thiếu máu nặng.

Cảnh báo và thận trọng

  • Người suy tủy xương: không nên khởi trị nếu tủy bị ức chế, cần xét nghiệm máu định kỳ ít nhất mỗi tuần để kiểm soát nguy cơ giảm bạch cầu, tiểu cầu.
  • Người thiếu máu nặng: cần điều chỉnh thiếu máu trước khi bắt đầu, trong quá trình dùng vẫn theo dõi chỉ số hồng cầu và acid folic huyết thanh.
  • Người đã từng xạ trị hoặc hóa trị mạnh: nguy cơ suy tủy tăng cao hơn so với người chưa từng điều trị bằng phương pháp độc tế bào.
  • Người suy thận rõ: cần thận trọng vì thuốc có thể tích lũy và làm nặng thêm rối loạn chức năng thận nếu không theo dõi sát.
  • Bệnh nhân nhiễm HIV đang điều trị kháng retrovirus: không phối hợp với didanosine hoặc stavudine do nguy cơ gây suy gan, viêm tụy, bệnh thần kinh và thất bại điều trị.
  • Phụ nữ mang thai: không nên sử dụng vì hydroxyurea có khả năng gây độc gen và gây dị tật thai nhi trong các nghiên cứu tiền lâm sàng.
  • Phụ nữ đang cho con bú: cần cân nhắc ngừng cho trẻ bú nếu phải điều trị vì hoạt chất có thể bài tiết qua sữa mẹ.
  • Nam giới đang trong độ tuổi sinh sản: nên được tư vấn về bảo tồn tinh trùng vì thuốc có thể gây giảm hoặc mất tinh trùng kéo dài.
  • Người có tiền sử viêm mạch máu ở da: nên theo dõi kỹ vì thuốc có thể gây loét mạch máu, hoại thư đầu ngón ở bệnh nhân tăng sinh tủy xương.
  • Nguy cơ ung thư da đã được ghi nhận khi dùng kéo dài nên người bệnh cần hạn chế tiếp xúc ánh nắng và theo dõi tổn thương da định kỳ.
  • Thuốc có thể làm tăng acid uric máu gây cơn gút hoặc tổn thương thận nên người bệnh cần uống đủ nước và theo dõi chỉ số này thường xuyên.
  • Không nên tiêm vắc-xin sống trong thời gian dùng thuốc và ít nhất sáu tháng sau khi ngừng do nguy cơ nhiễm trùng nặng.
  • Thuốc có thể gây buồn ngủ nên người bệnh cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
  • Tá dược chứa paraben nên có thể gây dị ứng muộn ở một số trường hợp.

Tác dụng phụ

  • Rất thường gặp
    • Ức chế tủy xương dẫn đến giảm bạch cầu, tiểu cầu hoặc thiếu máu
    • Giảm CD4 ở bệnh nhân HIV
    • Chán ăn
    • Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, viêm miệng, khó tiêu
    • Viêm mạch da, phát ban, loét da, rụng tóc, tăng sắc tố da
    • Tăng acid uric máu, tăng ure, creatinin
    • Sốt, suy nhược, ớn lạnh
    • Mất tinh trùng hoặc giảm tinh trùng
  • Thường gặp
    • Ung thư da khi sử dụng kéo dài
    • Chóng mặt, buồn ngủ, đau thần kinh ngoại biên
    • Xơ phổi, thâm nhiễm phổi, khó thở
    • Tăng men gan, nhiễm độc gan, viêm gan
    • Phù phổi
  • Hiếm gặp
    • Hoại thư liên quan đến viêm mạch máu
    • Hội chứng tiêu khối u
  • Chưa rõ tần suất
    • Đổi màu móng
    • Viêm tụy và bệnh thần kinh ngoại biên khi kết hợp thuốc HIV
  • Cách xử trí ADR
    • Khi xuất hiện phản ứng nặng hoặc kéo dài cần ngưng thuốc tạm thời và chuyển đến cơ sở chuyên khoa để được đánh giá lại liều hoặc phác đồ.

Tương tác thuốc

  • Không dùng cùng didanosine hoặc stavudine ở bệnh nhân HIV do tăng nguy cơ viêm tụy, suy gan và tổn thương thần kinh.
  • Kết hợp với xạ trị hoặc hóa trị độc tế bào trước đó làm tăng nguy cơ suy tủy nặng.
  • Có thể làm sai lệch các xét nghiệm định lượng ure, acid uric và acid lactic trong máu.
  • Không sử dụng cùng vắc-xin virus sống vì làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng do ức chế miễn dịch.

Cách bảo quản

  • Bảo quản Heradrea ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng và độ ẩm. Đảm bảo thuốc không ở gần tầm tay trẻ em.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • Viên nang cứng dễ bảo quản và dễ chia liều sử dụng dài ngày
    • Phù hợp cho nhiều bệnh tăng sinh tủy mạn tính đã được điều trị lâu dài tại Việt Nam
    • Được sản xuất trong nước nên thuận lợi về nguồn cung và hỗ trợ chi phí
  • Nhược điểm:
    • Không phù hợp cho phụ nữ đang mang thai hoặc nuôi con bú
    • Cần kê đơn và theo dõi nghiêm ngặt tại cơ sở y tế
    • Có nguy cơ gây biến chứng da và nguy cơ ung thư da khi dùng kéo dài

Thuốc Heradrea có thể mua không cần đơn hay không?

  • Heradrea là thuốc kê đơn trong nhóm thuốc điều hòa tăng sinh tế bào được sử dụng cho các bệnh lý huyết học mạn tính, vì vậy người bệnh chỉ được dùng khi có chỉ định của bác sĩ và cần theo dõi chỉ số huyết học xuyên suốt quá trình điều trị.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên
  • Nơi sản xuất: Việt Nam
  • Thương hiệu: Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893114375424 
  • Hạn sử dụng: 36 tháng

Heradrea có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Một số thuốc có cơ chế và chỉ định tương tự Heradrea trong điều trị rối loạn tăng sinh tủy và bệnh lý huyết học mạn tính hiện đang được Duocphamtap cập nhật dần theo nguồn cung thực tế. Để biết chính xác sản phẩm nào có thể thay thế Heradrea trong từng trường hợp cụ thể, người dùng nên liên hệ trực tiếp Duocphamtap để được tư vấn phù hợp.

Giá bán Heradrea là bao nhiêu?

  • Giá của Heradrea có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

 

Heradrea không được khuyến khích sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi và trẻ nhỏ.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ