HeparinBelmed - Heparin natri 25000 IU/5ml Belmedpreparaty
Thuốc kê đơn - cần tư vấn
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Video
Thuốc HeparinBelmed là gì?
- HeparinBelmed là một dung dịch tiêm được sản xuất bởi Belmedpreparaty với hoạt chất chính là heparin natri 25000 IU/5 ml, bào chế dưới dạng dung dịch để tiêm tĩnh mạch hoặc dưới da. Sản phẩm này được sử dụng cho người bệnh có nguy cơ cao huyết khối hoặc đã phát sinh huyết khối tĩnh mạch sâu, huyết khối phổi, hoặc được áp dụng trong phẫu thuật tim-mạch, chạy thận nhân tạo, hoặc trong các thủ thuật yêu cầu chống đông máu. Dạng dung dịch tiêm của HeparinBelmed giúp dược chất đi vào tuần hoàn nhanh và linh hoạt trong điều chỉnh liều theo xét nghiệm đông máu, phù hợp với người bệnh cần kiểm soát sát sao. Dạng này có ưu điểm sử dụng được trong đa tình huống lâm sàng, bao gồm điều trị và dự phòng huyết khối ở những người bất động kéo dài, sau phẫu thuật lớn, hoặc có rối loạn đông máu phức tạp.
Thành phần và dạng bào chế
- Thành phần hoạt chất chính: Heparin natri 25000 IU/5ml
- Dạng trình bày: Dung dịch tiêm
Công dụng - Chỉ định của HeparinBelmed
- Thuốc HeparinBelmed được bác sĩ chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
- Chỉ định trong các trường hợp huyết khối tĩnh mạch sâu.
- Người bệnh huyết khối tĩnh mạch phổi.
- Phòng và điều trị huyết khối nghẽn động mạch, nghẽn mạch phổi, huyết khối mạch ngoại vi.
- Điều trị trong trường hợp rung nhĩ kèm nghẽn mạch.
- Phòng ngừa hình thành cục máu đông trong phẫu thuật tim mạch.
- Được sử dụng trong truyền máu làm chất đông máu, khi phẫu thuật hoặc chạy thận nhân tạo.
Liều dùng - Cách dùng HeparinBelmed như thế nào?
- Liều dùng:
- Liều dùng trên người trưởng thành:
- Phòng huyết khối tĩnh mạch sau phẫu thuật: tiêm dưới da 5000IU 2 tiếng trước khi phẫu thuật. Sau 24h tiếp theo tiêm 2-3 lần 5000IU mỗi lần, tới khi người bệnh đi lại được. Tiêm ít nhất 1 tuần sau phẫu thuật.
- Điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu: tiêm tĩnh mạch 5000IU ở lần đầu tiên.
- Liều duy trì dựa vào đường dùng thuốc:
- Truyền nhỏ giọt: tiêm 1000 - 2000IU/giờ.
- Tiêm tĩnh mạch: 50000 - 10000IU/4 giờ.
- Tiêm dưới da sâu: 25000IU, ngày tiêm 2 lần cách nhau 12 giờ trong vòng 2 ngày. Sau đó 125000IU, ngày tiêm 2 lần cách nhau 12 giờ, trong vòng 3 ngày. Sau đó là 125000IU/ngày/lần trong 2 ngày.
- Tiêm truyền liên tục: ban đầu tiêm 50 - 100IU/kg, sau đó 15 - 25IU/kg/giờ. Điều trị trong vòng 7 - 10 ngày.
- Tiêm dưới da liều nhỏ: 5000IU mỗi lần, 2 - 3 lần/ngày.
- Dùng đường tuần hoàn ngoài cơ thể tiêm liều 140 - 4000IU/kg.
- Dùng cho bệnh nhân chạy thận nhân tạo: tiêm tĩnh mạch lần đầu 10000IU, sau đó thêm giữa quá trình 30000 - 50000IU.
- Liều dùng cho trẻ em: truyền tĩnh mạch 700 - 800IU/kg.
- Người cao tuổi: cần giảm liều.
- Cách dùng:
- Thuốc được dùng theo đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da sâu.
- Trong giai đoạn đầu điều trị phải xét nghiệm thời gian đông máu.
Chống chỉ định
- Chống chỉ định sử dụng HeparinBelmed cho người mẫn cảm với Heparin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào trong thuốc.
- Không dùng cho bệnh nhân đang có nguy cơ chảy máu, xuất huyết nội tạng, chậm đông máu, viêm màng tim nhiễm khuẩn,...
- Chống chỉ định cho bệnh nhân mắc bệnh u ác tính.
Cảnh báo và thận trọng
- Trẻ em dưới 2 tuổi: Cần đặc biệt thận trọng vì thuốc có thể gây rối loạn chuyển hóa, ảnh hưởng hệ thần kinh trung ương và chức năng thận.
- Phụ nữ mang thai: Có thể xuất hiện hiện tượng giảm tiểu cầu, loãng xương hoặc chảy máu khi dùng trong thai kỳ; chỉ nên sử dụng khi thật sự cần thiết và có theo dõi y khoa chặt chẽ.
- Phụ nữ cho con bú: Có thể dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, nhưng cần được giám sát trong suốt quá trình điều trị để tránh tác động không mong muốn cho mẹ và trẻ.
- Người có nguy cơ chảy máu cao: Cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi sử dụng, đặc biệt ở bệnh nhân có rối loạn đông máu hoặc đang điều trị bằng thuốc chống đông khác.
- Không tiêm bắp hoặc tiêm lên vết thương hở: Thuốc chỉ được dùng theo đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da, tuyệt đối không tiêm bắp hay lên vùng da tổn thương.
- Theo dõi số lượng tiểu cầu định kỳ: Trong suốt quá trình sử dụng cần giám sát số lượng tiểu cầu để phát hiện sớm nguy cơ giảm tiểu cầu do heparin.
Tác dụng phụ
- Dị ứng: mẩn ngứa, mày đay, ban da, sốt,....
- Đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, nôn, tiêu chảy,...
- Giảm tiểu cầu.
- Dùng thuốc trong thời gian dài có thể gây loãng xương, men gan tăng,...
- Chảy máu đường tiêu hóa.
- Khi xuất hiện các triệu chứng bất thường, người bệnh cần ngừng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ để được hướng dẫn xử trí kịp thời.
Tương tác thuốc
- Thuốc kháng histamin, glycosid tim, tetracycline, nicotinic acid và nitroglycerin: Khi sử dụng cùng các thuốc này, khả năng chống đông của HeparinBelmed có thể bị giảm đáng kể, làm giảm hiệu quả điều trị.
- Thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II (ARB): Việc phối hợp HeparinBelmed với nhóm thuốc này có thể làm tăng nguy cơ tăng kali trong máu, đặc biệt ở người có bệnh lý tim mạch hoặc thận.
- Các thuốc khác: HeparinBelmed có thể tương tác với nhiều loại thuốc chưa được xác định rõ; do đó, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ toàn bộ danh sách thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, và các sản phẩm thảo dược để được hướng dẫn phù hợp.
Cách bảo quản
- Bảo quản thuốc nơi khô ráo, thoáng mát.
- Bảo quản ở nhiệt độ 20 - 30 độ C.
- Để xa tầm tay của trẻ.
- Kiểm tra ống thuốc bằng mắt thường trước khi sử dụng.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
- Ưu điểm:
- HeparinBelmed được bào chế dạng dung dịch tiêm nên thuốc phát huy tác dụng nhanh và thuận tiện trong các tình huống cần kiểm soát đông máu khẩn cấp.
- Thuốc có thể được đảo ngược tác dụng bằng protamine sulfate khi xảy ra quá liều, giúp kiểm soát tốt hơn so với nhiều thuốc chống đông khác.
- HeparinBelmed được sử dụng phổ biến trong y học lâm sàng từ lâu nên có hướng dẫn liều dùng, phác đồ điều trị và kinh nghiệm thực tế rất rõ ràng.
- Sản phẩm được sản xuất bởi đơn vị dược phẩm uy tín của Belarus với tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.
- Nhược điểm:
- HeparinBelmed là thuốc kê đơn nên người bệnh không thể tự ý sử dụng tại nhà mà cần được bác sĩ chỉ định và theo dõi.
- Nguy cơ chảy máu cao hơn so với các thuốc chống đông mới, yêu cầu xét nghiệm định kỳ để kiểm soát an toàn khi điều trị.
- Với phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, việc dùng thuốc cần thận trọng và theo dõi kỹ vì có thể ảnh hưởng đến tiểu cầu và mật độ xương.
Thuốc HeparinBelmed có thể mua không cần đơn hay không?
- HeparinBelmed là thuốc chống đông máu dạng tiêm, được xếp vào nhóm thuốc kê đơn và chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ. Người bệnh không nên tự ý dùng thuốc vì cần được theo dõi chặt chẽ về liều lượng, xét nghiệm đông máu và nguy cơ chảy máu trong suốt quá trình điều trị.
Thông tin sản xuất
- Quy cách đóng gói: Hộp 05 lọ x 5ml
- Nơi sản xuất: Cộng hòa Belarus
- Thương hiệu: Republican unitary production enterprise “ELMEDPREPARATY”
- Số đăng ký công bố sản phẩm: VN-18524-14
- Hạn sử dụng: 60 tháng
HeparinBelmed có thể thay thế bằng thuốc nào?
- Các sản phẩm thay thế cho HeparinBelmed có tác dụng chống đông máu tương tự, giúp ngăn ngừa và điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi hoặc được dùng trong phẫu thuật tim mạch, hiện đang được cập nhật. Để biết thêm chi tiết về các lựa chọn thay thế phù hợp, vui lòng liên hệ với Duocphamtap để được tư vấn.
Giá bán HeparinBelmed là bao nhiêu?
- Giá của HeparinBelmed có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
HeparinBelmed có thể được sử dụng hàng ngày trong thời gian điều trị, tuy nhiên phải tuân thủ đúng phác đồ của bác sĩ. Việc dùng thuốc mỗi ngày cần được theo dõi định kỳ bằng xét nghiệm đông máu và kiểm tra số lượng tiểu cầu để điều chỉnh liều phù hợp, tránh tác dụng không mong muốn.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này