Hemetrex Inj 25 - Methotrexate Hera
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Hemetrex Inj 25 là gì?
- Hemetrex Inj 25 chứa hoạt chất Methotrexate với nồng độ 25mg/ml, được Hera bào chế dưới dạng dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền dùng trong điều trị nhiều bệnh lý ác tính. Thuộc nhóm chống chuyển hóa đối kháng acid folic, hoạt chất này cạnh tranh trực tiếp với acid folic tại enzym dihydrofolate reductase, khiến quá trình tạo tetrahydrofolate bị gián đoạn và ngăn cản tế bào tổng hợp DNA để phân chia. Dạng dung dịch tiêm sẵn của Hemetrex Inj 25 giúp đội ngũ y tế rút ngắn thời gian pha chế so với dạng bột đông khô, đồng thời linh hoạt sử dụng qua nhiều đường như tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch tùy theo phác đồ. Sản phẩm thường được chỉ định trong điều trị bạch cầu cấp dòng lympho, u lympho, sarcoma xương cùng một số khối u đặc khác, dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa ung thư.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Methotrexate 25mg/ml.
-
Dạng trình bày: Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền.
Công dụng - Chỉ định của Hemetrex Inj 25
-
Thuốc được sử dụng trong điều trị nhiều bệnh lý ác tính, bao gồm bệnh bạch cầu cấp dòng lympho, dự phòng thâm nhiễm màng não trong bệnh bạch cầu, u lympho không Hodgkin, sarcoma xương, ung thư vú, ung thư đầu cổ tái phát hoặc di căn, các bệnh nguyên bào nuôi như ung thư nhau thai, và ung thư bàng quang tiến triển.
Liều dùng - Cách dùng Hemetrex Inj 25 như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Liều lượng methotrexate phải được cá thể hóa dựa trên diện tích bề mặt cơ thể hoặc cân nặng, tùy theo phác đồ điều trị cụ thể và tình trạng bệnh nhân.
-
Liều thấp quy ước: 15 – 50 mg/m² mỗi tuần, tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp; trong một số trường hợp như ung thư đầu cổ có thể dùng 40 – 60 mg/m² tiêm tĩnh mạch bolus mỗi tuần.
-
Liều trung bình: 100 – 1000 mg/m² diện tích cơ thể, có thể áp dụng trong nhiều loại ung thư; một số trường hợp ung thư bàng quang hoặc biểu mô tế bào vảy sử dụng 100 – 200 mg/m².
-
Liều cao: ≥1000 mg/m², truyền trong khoảng 24 giờ; bắt buộc phải phối hợp giải cứu bằng calci folinate, bắt đầu sau 12 – 24 giờ với liều 10 – 15 mg (6 – 12 mg/m²).
-
Một số phác đồ điển hình:
-
Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho: liều duy trì 15 – 30 mg/m² mỗi tuần hoặc 20 – 40 mg/m²/liều.
-
Ung thư vú: 40 mg/m² tiêm tĩnh mạch vào ngày 1 và 8 của chu kỳ, lặp lại mỗi 3 tuần.
-
Sarcoma xương: liều cao 8000 – 12000 mg/m² mỗi tuần, có thể tăng đến 15 g/m² nếu nồng độ huyết thanh chưa đạt yêu cầu.
-
-
Điều chỉnh liều:
-
Người cao tuổi: cân nhắc giảm liều do giảm chức năng gan thận.
-
Suy thận:
-
ClCr > 50 ml/phút: dùng 100% liều.
-
ClCr 20 – 50 ml/phút: dùng 50% liều.
-
ClCr < 20 ml/phút: không dùng.
-
-
Suy gan: thận trọng, chống chỉ định khi bilirubin > 5 mg/dl.
-
-
-
Cách dùng:
-
Methotrexate có thể sử dụng qua nhiều đường: tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm động mạch hoặc tiêm tủy sống. Dung dịch phải được kiểm tra bằng mắt thường trước khi dùng, chỉ sử dụng khi trong suốt và không có tiểu phân.
-
Dung dịch có thể pha loãng với Natri clorid 0,9% hoặc Glucose 5% để đạt nồng độ từ 1 mg/ml đến 10 mg/ml. Phải tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật vô trùng, sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ khi pha chế và xử lý thuốc do tính chất gây độc tế bào.
-
Thuốc chỉ sử dụng một lần, phần còn lại phải loại bỏ theo quy định.
-
Chống chỉ định
-
Quá mẫn với methotrexate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
-
Suy gan nặng, lạm dụng rượu.
-
Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 20 ml/phút).
-
Rối loạn tạo máu như suy tủy, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu hoặc thiếu máu nặng.
-
Nhiễm trùng nghiêm trọng (lao, HIV).
-
Loét niêm mạc miệng hoặc loét tiêu hóa.
-
Phụ nữ đang cho con bú.
-
Sử dụng đồng thời vắc-xin sống.
Cảnh báo và thận trọng
-
Phụ nữ đang mang thai chống chỉ định sử dụng thuốc này, trừ trường hợp mắc bệnh ung thư thực sự cần thiết phải điều trị bằng hoạt chất, do nguy cơ gây quái thai, sảy thai hoặc dị tật bẩm sinh cho thai nhi.
-
Phụ nữ đang cho con bú không được sử dụng thuốc trong suốt thời gian nuôi con bằng sữa mẹ.
-
Cả nam giới và nữ giới cần áp dụng biện pháp tránh thai đáng tin cậy trong và sau khi kết thúc điều trị ít nhất sáu tháng.
-
Người bệnh suy giảm miễn dịch hoặc đang mang bệnh nền nặng cần được bác sĩ cân nhắc kỹ lưỡng trước khi chỉ định sử dụng.
-
Nguy cơ độc tính nghiêm trọng có khả năng dẫn đến tử vong nếu liều dùng không được tính toán chính xác theo từng trường hợp bệnh nhân.
-
Công thức máu, chức năng gan thận cùng tình trạng hô hấp của người bệnh cần được theo dõi sát sao trong suốt liệu trình điều trị.
-
Tình trạng suy tủy xương, nhiễm trùng cơ hội hoặc viêm phổi kẽ đều là những biến chứng có khả năng xuất hiện khi sử dụng thuốc.
-
Nguy cơ tổn thương gan tăng cao hơn khi thuốc được dùng cùng rượu bia hoặc các dược chất khác cũng mang độc tính lên gan.
-
Việc tiếp xúc với ánh sáng mạnh nên được hạn chế do hoạt chất có khả năng gây nhạy cảm ánh sáng cho làn da.
-
Trường hợp dùng quá liều có thể gây độc tính nghiêm trọng lên tủy xương, gan, thận và đường tiêu hóa, đòi hỏi sử dụng calci folinate càng sớm càng tốt kết hợp kiềm hóa nước tiểu và bù dịch đầy đủ.
Tác dụng phụ
-
Rất thường gặp:
-
Cảm giác buồn nôn, nôn mửa, chán ăn, đau vùng bụng, niêm mạc miệng bị viêm và loét, chỉ số men gan tăng cao hơn bình thường.
-
-
Thường gặp:
-
Số lượng bạch cầu và tiểu cầu suy giảm, cơ thể thiếu máu, đau đầu, mệt mỏi, nhiễm trùng, tiêu chảy, da phát ban kèm ngứa ngáy.
-
-
Ít gặp:
-
Tủy xương bị suy giảm chức năng, phản ứng phản vệ, cơn co giật, mạch máu bị viêm, đường tiêu hóa xuất hiện vết loét, tuyến tụy viêm, gan bị xơ hóa, tóc rụng nhiều bất thường.
-
-
Hiếm gặp:
-
Màng ngoài tim bị viêm, dịch tràn vào màng tim, tình trạng thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ xuất hiện.
-
-
Phản ứng nghiêm trọng khác:
-
Viêm phổi kẽ, hoại tử biểu bì nhiễm độc, hội chứng Stevens-Johnson.
-
-
Cách xử trí khi gặp ADR: Người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế ngay lập tức để bác sĩ can thiệp, xử lý kịp thời khi xuất hiện bất kỳ phản ứng bất thường nào trong quá trình điều trị.
Tương tác thuốc
-
Ciprofloxacin làm giảm khả năng thải trừ của methotrexate, kéo theo nguy cơ độc tính tăng cao hơn.
-
Nhóm thuốc kháng viêm không steroid có thể làm nồng độ methotrexate trong máu tăng lên và kéo dài tác dụng, gây độc tính nghiêm trọng.
-
Nitơ oxid làm tăng độc tính của thuốc lên tủy xương và hệ thần kinh.
-
Leflunomide khi phối hợp làm tăng nguy cơ suy tủy xương ở người bệnh.
-
Probenecid cản trở quá trình bài tiết methotrexate qua thận.
-
Penicillin làm giảm độ thanh thải của thuốc, kéo theo độc tính trên huyết học và hệ tiêu hóa tăng cao.
-
Kháng sinh đường uống có khả năng làm giảm hấp thu hoặc ảnh hưởng đến chu kỳ gan-ruột của hoạt chất.
-
Các thuốc mang độc tính lên gan khi dùng chung sẽ làm tăng nguy cơ tổn thương gan.
-
Thuốc ức chế bơm proton có thể khiến nồng độ methotrexate trong huyết tương tăng cao hơn dự kiến.
-
Các loại vitamin chứa acid folic có khả năng làm giảm hiệu năng điều trị của thuốc.
Cách bảo quản
-
Bảo quản thuốc theo điều kiện tiêu chuẩn, tránh ánh sáng, đảm bảo vô trùng khi sử dụng.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Phổ chỉ định rộng bao trùm nhiều loại ung thư khác nhau, từ các bệnh lý ác tính về huyết học đến những khối u đặc, giúp bác sĩ linh hoạt áp dụng trong nhiều phác đồ chuyên khoa.
-
Khả năng sử dụng đa dạng đường dùng như tiêm tĩnh mạch, tiêm tủy sống hay tiêm động mạch giúp tối ưu hiệu năng điều trị theo từng vị trí bệnh cụ thể.
-
Sản phẩm được Sinh Dược phẩm Hera, đơn vị sản xuất trong nước, trực tiếp nghiên cứu và bào chế nhằm đáp ứng nhu cầu điều trị ung thư tại Việt Nam.
-
-
Nhược điểm:
-
Khả năng xảy ra tương tác thuốc phức tạp với nhiều nhóm dược chất khác làm tăng nguy cơ biến chứng nếu không được kiểm soát tốt.
-
Thuốc chống chỉ định hoàn toàn với phụ nữ đang cho con bú và cần biện pháp tránh thai kéo dài sau điều trị, khiến phạm vi đối tượng sử dụng bị thu hẹp đáng kể.
-
Thuốc Hemetrex Inj 25 có thể mua không cần đơn hay không?
-
Hemetrex Inj 25 thuộc nhóm thuốc đặc trị cần kê đơn nghiêm ngặt, chỉ được sử dụng tại các cơ sở y tế chuyên khoa ung thư dưới sự giám sát của bác sĩ. Việc pha chế và tiêm truyền hoạt chất Methotrexate đòi hỏi kỹ thuật vô trùng nghiêm ngặt cùng trang thiết bị bảo hộ chuyên dụng nhằm đảm bảo an tâm cho cả người bệnh và nhân viên y tế.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ x 2ml; Hộp 1 lọ x 10ml; Hộp 1 lọ x 20ml; Hộp 1 lọ x 40ml.
-
Nơi sản xuất: Việt Nam.
-
Thương hiệu: Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera.
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: 893114021826.
-
Hạn sử dụng: 24 tháng.
Hemetrex Inj 25 có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Methotrexate-Belmed 2.5mg cũng chứa cùng hoạt chất Methotrexate như Hemetrex Inj 25, mang chung cơ chế đối kháng acid folic nhằm ức chế enzym dihydrofolate reductase và ngăn cản tế bào ung thư tổng hợp DNA. Nhờ thành phần tương đồng, sản phẩm này có thể được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc thay thế trong một số phác đồ điều trị ung thư và bệnh tự miễn cần kiểm soát tăng sinh tế bào.
Giá bán Hemetrex Inj 25 là bao nhiêu?
-
Giá của Hemetrex Inj 25 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ
Câu hỏi thường gặp
Thuốc không được dùng liên tục mỗi ngày mà áp dụng theo liều lượng và chu kỳ cụ thể trong từng phác đồ điều trị, có thể là hàng tuần hoặc theo đợt truyền cách nhau vài tuần. Tần suất sử dụng hoàn toàn do bác sĩ chuyên khoa ung thư quyết định dựa trên loại bệnh lý và đáp ứng điều trị của từng người.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này