Hapizide 10 - Glipizid Hasan - Dermapharm
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Hapizide 10 là gì?
-
Hapizide 10 là thuốc kê đơn do Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm sản xuất tại Việt Nam, bào chế dưới dạng viên nén giúp người bệnh dễ sử dụng, thuận tiện mang theo và phân chia liều khi cần thiết theo phác đồ điều trị. Thuốc chứa glipizid, hoạt chất thuộc nhóm sulfonylurê, thường được chỉ định cho người trưởng thành mắc đái tháo đường tuýp 2 khi chế độ dinh dưỡng và luyện tập chưa kiểm soát đường huyết như mong muốn, đồng thời vẫn còn khả năng tiết insulin nội sinh. Dạng viên nén tạo điều kiện sử dụng trước bữa ăn theo thời điểm phù hợp, góp phần hỗ trợ duy trì nồng độ thuốc ổn định trong quá trình điều trị kéo dài và đơn giản hóa việc dùng thuốc hằng ngày. Hapizide 10 không phù hợp với người đái tháo đường tuýp 1, nhiễm toan ceton do đái tháo đường đồng thời người cao tuổi và người suy gan, suy thận cần được theo dõi cẩn thận để hạn chế nguy cơ hạ đường huyết.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Glipizid 10mg
-
Dạng trình bày: Viên nén
Công dụng - Chỉ định của Hapizide 10
-
Hapizide 10 chứa Glipizid, thuộc nhóm sulfonylurea, được sử dụng hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người lớn mắc đái tháo đường tuýp 2, đặc biệt khi chế độ ăn kiêng và tập luyện thể dục đơn thuần không đủ hiệu quả.
-
Thuốc giúp thúc đẩy tiết Insulin từ tế bào beta đảo tụy nhằm cải thiện kiểm soát đường huyết sau ăn, góp phần phòng ngừa biến chứng của bệnh tiểu đường tuýp 2.
Liều dùng - Cách dùng Hapizide 10 như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Không có chế độ liều lượng cố định; liều khởi đầu khuyến cáo là 5 mg trước bữa ăn sáng.
-
Người cao tuổi hoặc bệnh nhân mắc bệnh gan nên bắt đầu với liều 2,5 mg.
-
Có thể điều chỉnh liều theo đáp ứng đường huyết, tăng từng nấc 2,5 mg hoặc 5 mg, mỗi lần cách nhau ít nhất vài ngày.
-
Liều tối đa một lần là 15 mg; tổng liều tối đa hàng ngày là 40 mg.
-
Khi tổng liều hàng ngày trên 15 mg nên chia nhỏ liều và dùng trước các bữa ăn có đủ lượng calo.
-
Bệnh nhân cao tuổi, suy nhược, suy dinh dưỡng hoặc suy gan, suy thận cần thận trọng khi bắt đầu hoặc duy trì liều để tránh hạ đường huyết.
-
Bệnh nhân đang điều trị insulin: nếu đang dùng ≤20 đơn vị/ngày, có thể ngừng insulin và chuyển sang glipizid; nếu dùng >20 đơn vị/ngày, giảm 50% liều insulin khi chuyển và điều chỉnh tiếp theo đáp ứng.
-
Chuyển từ thuốc hạ đường huyết uống khác: theo dõi sát trong 2 tuần đầu khi chuyển, đặc biệt nếu thuốc trước đó có thời gian bán thải dài hơn.
-
-
Cách dùng:
-
Uống Hapizide 10 khoảng 30 phút trước bữa ăn để đạt hiệu quả giảm đường huyết tối ưu sau ăn.
-
Chống chỉ định
-
Người mẫn cảm với glipizid, các sulfonylure khác, sulfonamid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
-
Không dùng cho bệnh nhân đái tháo đường tuýp 1, nhiễm toan ceton do đái tháo đường hoặc hôn mê do đái tháo đường.
Cảnh báo và thận trọng
-
Phụ nữ mang thai chỉ nên dùng Hapizide 10 khi lợi ích điều trị được đánh giá vượt trội nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
-
Phụ nữ gần ngày sinh cần ngừng glipizid ít nhất một tháng trước dự sinh nhằm hạn chế hạ đường huyết kéo dài ở trẻ sơ sinh.
-
Phụ nữ cho con bú cần cân nhắc ngừng thuốc hoặc ngừng cho trẻ bú vì khả năng glipizid bài tiết qua sữa chưa rõ ràng.
-
Người cao tuổi dễ gặp hạ đường huyết nghiêm trọng hoặc kéo dài, đặc biệt khi ăn uống thất thường và khó nhận biết triệu chứng ban đầu.
-
Người suy gan hoặc suy thận có thể đào thải glipizid chậm, khiến nồng độ thuốc tăng và kéo dài tình trạng hạ đường huyết.
-
Người suy dinh dưỡng hoặc thiếu năng lượng cần thận trọng vì lượng carbohydrate không đầy đủ làm nguy cơ hạ đường huyết tăng đáng kể.
-
Người suy tuyến yên hoặc tuyến thượng thận có khả năng điều hòa glucose suy giảm, nên cần được kiểm tra đường huyết thường xuyên hơn.
-
Người thiếu men G6PD có thể xuất hiện thiếu máu tán huyết khi sử dụng thuốc thuộc nhóm sulfonylurê như glipizid.
-
Người không dung nạp galactose không nên dùng Hapizide 10 vì tá dược lactose có thể gây vấn đề ở nhóm bệnh nhân này.
-
Người dùng thuốc chẹn beta có thể khó nhận biết dấu hiệu hạ đường huyết, do một số biểu hiện như tim đập nhanh bị che lấp.
Tác dụng phụ
-
Hạ đường huyết có thể diễn biến nghiêm trọng, nhất là ở người cao tuổi, suy dinh dưỡng, suy gan, suy thận hoặc dùng quá liều.
-
Rối loạn tiêu hóa gồm buồn nôn và tiêu chảy, được ghi nhận với tỷ lệ khoảng một trường hợp trên bảy mươi người dùng.
-
Rối loạn tiêu hóa khác gồm táo bón hoặc đau vùng dạ dày, xuất hiện với tỷ lệ khoảng một trường hợp trên một trăm.
-
Các biểu hiện tiêu hóa thường liên quan đến liều và có thể giảm khi bác sĩ điều chỉnh liều hoặc chia thời điểm sử dụng.
-
Phản ứng trên da gồm ban đỏ, phát ban dạng sởi, nổi mề đay, ngứa hoặc chàm, với tỷ lệ khoảng một trên bảy mươi.
-
Phản ứng hiếm gặp trên da gồm nhạy cảm ánh sáng hoặc rối loạn chuyển hóa porphyrin biểu hiện tại vùng da tiếp xúc ánh nắng.
-
Rối loạn thần kinh gồm chóng mặt, buồn ngủ hoặc đau đầu, thường thoáng qua và xuất hiện khoảng một trường hợp trên năm mươi.
-
Rối loạn huyết học hiếm gặp gồm giảm bạch cầu, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, thiếu máu bất sản hoặc giảm toàn thể huyết cầu.
-
Thiếu máu tán huyết có thể xuất hiện, đặc biệt ở người thiếu men G6PD hoặc có yếu tố thuận lợi liên quan đến hồng cầu.
-
Rối loạn chuyển hóa hiếm gặp gồm phản ứng giống disulfiram khi uống rượu hoặc bất thường chuyển hóa porphyrin tại tế bào gan.
-
Rối loạn nội tiết có thể gồm hạ natri máu hoặc hội chứng tiết hormone chống bài niệu không thích hợp trong quá trình điều trị.
-
Bất thường xét nghiệm gồm tăng nhẹ men gan, LDH, phosphatase kiềm, urê máu hoặc creatinin ở một số người sử dụng.
-
Tổn thương gan hiếm gặp có thể biểu hiện vàng da ứ mật hoặc tổn thương tế bào gan, cần ngừng thuốc khi được phát hiện.
Tương tác thuốc
-
Thuốc chống viêm không steroid có thể tăng tác dụng hạ đường huyết của glipizid, khiến người bệnh dễ xuất hiện run, vã mồ hôi.
-
Thuốc kháng nấm azol có thể làm nồng độ hoặc tác động của glipizid tăng, từ đó gia tăng nguy cơ giảm glucose máu.
-
Salicylat và sulfonamid có thể tăng đáp ứng hạ đường huyết, nên người bệnh cần kiểm tra glucose thường xuyên trong thời gian phối hợp.
-
Chloramphenicol và probenecid có thể làm tác dụng của glipizid mạnh hơn, khiến liều điều trị cần được đánh giá lại phù hợp.
-
Thuốc chống đông coumarin có thể tương tác hai chiều với sulfonylurê, vì vậy chỉ số đông máu và glucose cần được giám sát.
-
Thuốc ức chế MAO và quinolon có thể thúc đẩy hạ đường huyết, đặc biệt ở người đang dùng nhiều thuốc điều trị đái tháo đường.
-
Thuốc chẹn beta adrenergic vừa tăng nguy cơ hạ đường huyết vừa che lấp tim đập nhanh, khiến phản ứng khó nhận biết sớm.
-
Thuốc lợi tiểu thiazid có thể làm glucose máu tăng, từ đó khiến khả năng kiểm soát đường huyết bằng Hapizide 10 suy giảm.
-
Corticosteroid và phenothiazin có thể đối kháng tác động của glipizid, khiến đường huyết tăng trong thời gian sử dụng đồng thời.
-
Hormone tuyến giáp và estrogen có thể làm thay đổi glucose máu, nên liều glipizid cần được xem xét khi bắt đầu hoặc ngừng thuốc.
-
Thuốc tránh thai đường uống có thể làm đường huyết tăng, khiến người bệnh cần kiểm tra glucose sát hơn trong thời gian phối hợp.
-
Phenytoin và acid nicotinic có khả năng làm giảm tác dụng hạ đường huyết, dẫn đến nhu cầu điều chỉnh phác đồ điều trị.
-
Thuốc cường giao cảm và thuốc chẹn kênh calci có thể làm đường huyết tăng, ảnh hưởng quá trình kiểm soát bệnh đang duy trì.
-
Isoniazid có thể làm đáp ứng với glipizid giảm, do đó người bệnh cần theo dõi glucose trước và trong thời gian phối hợp.
Cách bảo quản
-
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
-
Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Hapizide 10 chứa glipizid thuộc sulfonylurê thế hệ hai, hỗ trợ tuyến tụy giải phóng insulin ở người đái tháo đường tuýp 2.
-
Thuốc dạng viên nén tạo thuận lợi khi bảo quản, mang theo và sắp xếp thời điểm sử dụng trước bữa ăn hằng ngày.
-
Glipizid dạng giải phóng thông thường có thời gian tác động ngắn hơn một số sulfonylurê, thuận lợi khi bác sĩ cần điều chỉnh phác đồ.
-
-
Nhược điểm:
-
Hapizide 10 có thể gây hạ đường huyết nghiêm trọng, đặc biệt khi người bệnh bỏ bữa, uống rượu hoặc vận động cường độ cao.
-
Thuốc kích thích tiết insulin nên có thể làm cân nặng tăng, trong khi một số nhóm thuốc mới hỗ trợ kiểm soát cân nặng tốt hơn.
-
Glipizid chỉ phù hợp khi tuyến tụy còn khả năng tiết insulin, vì vậy thuốc không dùng điều trị đái tháo đường tuýp 1.
-
Thuốc Hapizide 10 có thể mua không cần đơn hay không?
-
Hapizide 10 là thuốc kê đơn, vì glipizid có thể gây hạ đường huyết nghiêm trọng và tương tác với nhiều nhóm thuốc khác nhau. Người bệnh cần được đánh giá glucose máu, chức năng gan, chức năng thận và chế độ ăn trước khi xác định liều sử dụng phù hợp.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
-
Nơi sản xuất: Việt Nam
-
Thương hiệu: Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110486325
-
Hạn sử dụng: 36 tháng
Hapizide 10 có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Những thuốc có công dụng tương tự Hapizide 10, hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người trưởng thành mắc đái tháo đường tuýp 2, đang được cập nhật. Người bệnh có thể liên hệ Duocphamtap để được cung cấp thông tin về sản phẩm thay thế phù hợp với hoạt chất, hàm lượng và tình trạng điều trị.
Giá bán Hapizide 10 là bao nhiêu?
-
Giá của Hapizide 10 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Hapizide 10 có thể được sử dụng hằng ngày khi bác sĩ đã xác định liều dựa trên glucose máu và khả năng đáp ứng. Người bệnh không tự ngừng thuốc hoặc tăng liều vì glipizid có thể gây hạ đường huyết nghiêm trọng.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này