Goldvoxin - Levofloxacin 250mg/50ml InfoRLife SA

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất:

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VN-19111-15
Xuất xứ:
Thụy Sỹ
Dạng bào chế:
Dung dịch tiêm/truyền
Hạn sử dụng:
24 tháng

Video

Trong bài viết này, Dược Phẩm TAP giới thiệu đến quý khách hàng sản phẩm Goldvoxin được sản xuất bởi InfoRLife SA (Thụy Sĩ)

Goldvoxin là thuốc gì? 

  • Goldvoxin là thuốc kháng sinh do InfoRLife SA (Thụy Sĩ) sản xuất, với thành phần chính là Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg/50ml. Thuốc có tác dụng điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra, bao gồm các nhiễm trùng đường hô hấp, tiết niệu, da và mô mềm. Goldvoxin giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn bằng cách ức chế quá trình tổng hợp DNA của chúng.

Thành phần

  • Thuốc Goldvoxin có thành phần chính là: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg/50ml

Công dụng của các thành phần chính

  • Levofloxacin, thành phần chính trong Goldvoxin, là một loại kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolone, có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn bằng cách ức chế enzyme gyrase, giúp ngừng quá trình sao chép DNA của vi khuẩn. Thuốc hiệu quả trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram dương và Gram âm gây ra, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp, tiết niệu, da, và mô mềm. Levofloxacin cũng được chỉ định để điều trị các nhiễm trùng phổi mãn tính và các trường hợp nhiễm trùng nặng khác, giúp giảm nguy cơ lây lan và các biến chứng do vi khuẩn.

Goldvoxin hoạt động như thế nào?

  • Goldvoxin hoạt động bằng cách ức chế enzyme gyrase và topoisomerase IV, những enzyme quan trọng trong việc sao chép và sửa chữa DNA của vi khuẩn. Khi các enzyme này bị ức chế, quá trình nhân đôi DNA của vi khuẩn bị ngừng lại, dẫn đến sự chết của vi khuẩn. Vì vậy, Goldvoxin giúp ngừng sự phát triển của các vi khuẩn gây nhiễm trùng, làm giảm nguy cơ lây lan và giúp cơ thể phục hồi nhanh chóng. 

Tác dụng của Goldvoxin là gì?

  • Goldvoxin  có tác dụng điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn

Goldvoxin chỉ định sử dụng cho đối tượng nào?

  • Thuốc Goldvoxin chỉ định điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra ở người trưởng thành như viêm phổi cộng đồng, viêm xoang cấp, nhiễm khuẩn da có biến chứng hoặc không, điều trị triệt để bệnh than,...

Liều dùng và cách dùng thuốc Goldvoxin 

  • Cách sử dụng:
    • Thuốc Goldvoxin  dùng đường truyền tĩnh mạch
  • Liều dùng tham khảo:
    • Nhiễm khuẩn đường hô hấp
      • Đợt cấp của viêm phế quản mãn tính: 500mg/ lần, 1 lần/ ngày, dùng trong 7 ngày.
      • Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng: 500mg/ lần, 1-2 lần/ngày, dùng trong 7-14 ngày.
      • Viêm xoang hàm trên cấp tinh: 500mg/ lần, 1 lần/ ngày, dùng trong 10-14 ngày
    • Nhiễm trùng da và tổ chức dưới da
      • Có biến chứng: 750mg/ lần, 1 lần/ ngày, dùng trong 1-2 tuần
      • Không có biến chứng: 500mg/ lần, 1 lần/ngày, dùng trong 7-10 ngày
    • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu
      • Có biến chứng: 250 mg/ lần, 1 lần/ngày, dùng trong 10 ngày.
      • Không có biến chứng: 250 mg/ lần, 1 lần/ngày, dùng trong 3 ngày.
      • Viêm thận - bể thận cấp: 250 mg/ lần, 1 lần/ngày, dùng trong 10 ngày.
    • Điều trị bệnh than
      • Truyền thuốc qua đường tĩnh mạch, nếu tình trạng người bệnh cho phép, đổi sang liều uống 500 mg/ lần/, 1 lần/ ngày, dùng trong 8 tuần.
    • Viêm tuyến tiền liệt
      • Truyền tĩnh mạch 500mg/ ngày, có thể chuyển sang uống nếu cơ thể đáp ứng được

Chống chỉ định

Không sử dụng Goldvoxin  khi thuộc trường hợp:

  • Người bị quá mẫn với thành phần trong thuốc Goldvoxin 250mg/50ml
  • Phụ nữ có thai và cho con bú
  • Trẻ dưới 18 tuổi
  • Người có tiền sử tác dụng phụ do quinolon trên gân, bệnh nhân động kinh, người thiếu G6PD trong cơ thể.

Lưu ý/thận trọng khi dùng Goldvoxin 

  • Thông báo về các biến chứng: Trước khi bắt đầu điều trị bằng Goldvoxin, bệnh nhân cần được thông báo về các biến chứng có thể xảy ra, như viêm gân, thoái hóa sụn ở khớp, để hiểu rõ hơn về các rủi ro có thể gặp phải khi sử dụng thuốc.
  • Thận trọng với bệnh nhân nhược cơ và bệnh thần kinh: Goldvoxin cần được sử dụng thận trọng đối với bệnh nhân mắc các bệnh lý như nhược cơ hoặc các vấn đề thần kinh như xơ cứng mạch máu não, trầm cảm, vì có thể gây tác dụng phụ không mong muốn.
  • Dừng thuốc khi có triệu chứng mẫn cảm: Nếu bệnh nhân xuất hiện các dấu hiệu mẫn cảm như nổi mẩn đỏ, ngứa, hoặc khó thở khi sử dụng Goldvoxin, thuốc cần được ngừng ngay lập tức để tránh các phản ứng dị ứng nghiêm trọng.
  • Hạn chế tiếp xúc với ánh sáng: Trong suốt quá trình điều trị bằng Goldvoxin và ít nhất 2 ngày sau khi ngừng thuốc, bệnh nhân cần hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mạnh để giảm nguy cơ phản ứng ánh sáng, như mẩn đỏ hoặc kích ứng da.
  • Theo dõi đường huyết và chỉ số đông máu: Bệnh nhân đang điều trị với Goldvoxin cần theo dõi chặt chẽ các chỉ số đường huyết và chỉ số đông máu, đặc biệt nếu có các bệnh lý liên quan đến tiểu đường hoặc tình trạng đông máu.
  • Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú: Hiện tại chưa có nghiên cứu đầy đủ về việc sử dụng Goldvoxin cho phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú, do đó cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.

Tác dụng phụ của Goldvoxin 

  • Tác dụng phụ thường gặp: Kích ứng tại vị trí tiêm, nôn, tiêu chảy, tăng enzyme gan, đau đầu
  • Tác dụng phụ ít gặp: 
    • Chóng mặt, lo lắng, xuất hiện phát ban và ngứa
    • Tăng bilirubin máu, đau bụng, khó tiêu, viêm âm đạo
  • Tác dụng phụ hiếm gặp: 
    • Loạn nhịp tim, co giật, rối loạn tâm thần, choáng phản vệ, phù Quinck
    • Khô miệng, viêm đại tràng giả mạc, đau khớp, viêm tủy xương.

Tương tác

  • Antacid, Sucralfat, ion kim loại: Sử dụng đồng thời Goldvoxin với các thuốc antacid, sucralfat hoặc các ion kim loại có thể làm giảm khả năng hấp thu levofloxacin, giảm hiệu quả điều trị của thuốc. Cần tránh dùng các thuốc này trong vòng 2 giờ trước hoặc sau khi dùng Goldvoxin.
  • Theophylline: Levofloxacin có thể làm tăng nồng độ theophylline trong huyết tương, dẫn đến nguy cơ ngộ độc theophylline. Người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ khi sử dụng đồng thời hai thuốc này.
  • Warfarin: Khi sử dụng cùng với warfarin, levofloxacin có thể làm tăng tác dụng chống đông của warfarin, tăng nguy cơ chảy máu. Cần theo dõi thường xuyên INR (International Normalized Ratio) và điều chỉnh liều warfarin nếu cần.
  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Sử dụng kết hợp với NSAIDs có thể làm tăng nguy cơ kích thích hệ thần kinh trung ương, gây ra các tác dụng phụ như chóng mặt, đau đầu hoặc co giật.
  • Thuốc hạ đường huyết: Levofloxacin có thể làm tăng nguy cơ rối loạn đường huyết, đặc biệt là đối với bệnh nhân sử dụng thuốc hạ đường huyết, làm tăng nguy cơ hạ hoặc tăng đường huyết.

Sản phẩm tương tự

  • Kaflovo là một lựa chọn thay thế tương tự Goldvoxin, cũng chứa thành phần chính là Levofloxacin, một kháng sinh nhóm fluoroquinolone. Như Goldvoxin, Kaflovo được chỉ định trong điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp, tiết niệu, da và mô mềm. Cả hai thuốc đều có cơ chế tác dụng giống nhau, bằng cách ức chế sự tổng hợp DNA của vi khuẩn, ngừng sự phát triển và tiêu diệt chúng. Việc lựa chọn Kaflovo thay thế Goldvoxin có thể dựa trên các yếu tố như sẵn có, giá thành, hoặc chỉ định điều trị cụ thể mà không ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. 

Câu hỏi thường gặp

Thuốc Goldvoxin của InfoRLife SA có giá khoảng 90.000 VNĐ (Hộp chứa 10 túi nhôm). Giá có thể dao động tùy theo thời điểm, vì vậy hãy liên hệ với Dược Phẩm chúng tôi để được báo giá tốt nhất. Thông tin liên hệ:

- Hotline: 0971.899.466

- Zalo: 090.179.6388

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ