Fordamet 1g - Cefoperazone Medochemie

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất:

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893710958224
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Bột pha tiêm/truyền
Hạn sử dụng:
24 tháng

Video

Thuốc Fordamet 1g là gì?

  • Fordamet 1g là một chế phẩm bột pha tiêm chứa hoạt chất từ nhóm cephalosporin thế hệ ba, được sản xuất bởi Medochemie. Fordamet 1g được chỉ định cho các tình trạng nhiễm khuẩn nặng như viêm phổi, nhiễm khuẩn tiết niệu hoặc nhiễm khuẩn ổ bụng, nhờ phổ lòng kháng khuẩn rộng của hoạt chất. Việc bào chế dưới dạng bột pha tiêm giúp thuốc có thể được truyền tĩnh mạch nhanh, thích hợp với môi trường bệnh viện và bệnh nhân cần can thiệp cấp cứu. Fordamet 1g mang ưu thế khi nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram âm và Gram dương nhạy cảm, đặc biệt trong các trường hợp cần lựa chọn kháng sinh mạnh do vi khuẩn đa kháng.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính:  Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g
  • Dạng trình bày: Bột pha tiêm

Công dụng - Chỉ định của Fordamet 1g

  • Thuốc Fordamet 1g điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy với thuốc, gồm có:
    • Người bệnh nhiễm trùng xương, viêm phổi, nhiễm trùng mô hoặc da,...
    • Hỗ trợ điều trị nhiễm trùng sinh dục ở phụ nữ.
    • Fordamet cũng được chỉ định sử dụng dự phòng nhiễm trùng hậu phẫu cho bệnh nhân phẫu thuật bụng, chấn thương chỉnh hình, mắc các bệnh phụ khoa...

Liều dùng - Cách dùng Fordamet 1g như thế nào?

  • Liều dùng:
    • Người lớn
      • Với người bệnh nhiễm khuẩn nhẹ và trung bình, liều thường dùng là 1 - 2g, sử dụng mỗi 12 giờ một lần.
      • Với người bệnh nhiễm khuẩn nặng, liều dùng có thể tăng lên 12g/ 24 giờ, chia làm 2 - 4 phân liều. Những bệnh nhân suy giảm miễn dịch có thể dùng tới liều 16g/ ngày bằng đường tiêm truyền liên tục.
    • Trẻ em
      • Sử dụng Fordamet 1g để tiêm tĩnh mạch cho trẻ em với liều 25 - 100mg/ kg, cứ 12 giờ một lần. Trong đó, liều dùng cho trẻ sơ sinh là 50mg/ kg cách 12 giờ một lần; trẻ nhỏ từ 25 - 50mg/ kg cách 6 - 12 giờ một lần. Tuy nhiên, cần chú ý chỉ dùng liều tối đa 400mg/ kg/ ngày, không vượt quá 6g/ ngày.
    • Đối tượng khác
      • Người bệnh suy thận có thể sử dụng Fordamet với liều thường dùng mà không cần điều chỉnh liều lượng vì thuốc thải trừ chính qua đường mật. Tuy nhiên trong trường hợp có dấu hiệu tích lũy thuốc, bệnh nhân phải giảm liều cho phù hợp.
      • Liều dùng cho người bị bệnh gan hoặc tắc mật thường không quá 4g/ 24 giờ. Trong trường hợp sử dụng Fordamet với liều cao hơn, bệnh nhân cần được theo dõi nồng độ cefoperazone trong huyết tương.
  • Cách dùng:
    • Fordamet 1g được dùng qua đường tiêm bắp sâu hoặc tiêm truyền tĩnh mạch gián đoạn (khoảng 15 - 30 phút) hoặc liên tục với liều dùng tham khảo như sau:

Chống chỉ định

  • Người bệnh có tiền sử dị ứng với cefoperazone và các loại thuốc kháng sinh nhóm cephalosporin.

Cảnh báo và thận trọng

  • Người có tiền sử dị ứng với kháng sinh nhóm β-lactam cần thận trọng vì Fordamet 1g có thể gây phản ứng quá mẫn nghiêm trọng như sốc phản vệ.
  • Trường hợp điều trị kéo dài bằng Fordamet 1g có nguy cơ phát triển vi khuẩn không nhạy thuốc, vì vậy phải giám sát và ngưng thuốc nếu xuất hiện bội nhiễm.
  • Phụ nữ mang thai chỉ nên dùng Fordamet 1g khi thực sự cần thiết và được bác sĩ chỉ định vì dữ liệu về thuốc trong thai kỳ còn hạn chế.
  • Phụ nữ cho con bú cần thận trọng khi dùng Fordamet 1g vì hoạt chất có khả năng bài tiết vào sữa mẹ, đặc biệt nếu trẻ nhỏ có vấn đề như ỉa chảy hoặc tưa lưỡi.
  • Người lái xe hoặc vận hành máy móc có thể dùng Fordamet 1g vì thuốc không ảnh hưởng tới hệ thần kinh trung ương và khả năng vận hành thiết bị.

Tác dụng phụ

  • Phát ban và nổi mề đay trên da là các phản ứng thường gặp ở người nhạy cảm với kháng sinh nhóm cephalosporin.
  • Một số trường hợp ghi nhận tăng bạch cầu ái toan trong máu, kèm theo buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy do kích ứng đường tiêu hóa.
  • Có thể xuất hiện viêm tĩnh mạch tại vị trí tiêm truyền, đặc biệt khi truyền kéo dài hoặc tốc độ truyền nhanh.
  • Hiếm khi xảy ra tình trạng hạ prothrombin huyết, làm tăng nguy cơ chảy máu ở người có bệnh gan hoặc thiếu vitamin K.
  • Dùng thuốc dài ngày có thể dẫn đến bội nhiễm do phát triển các vi khuẩn không nhạy cảm.
  • Khi gặp phản ứng bất thường, cần ngừng thuốc ngay và thông báo cho bác sĩ để được điều chỉnh điều trị hoặc thay thế thuốc khác phù hợp.

Tương tác thuốc

  • Dùng Fordamet 1g cùng aminoglycosid có thể làm tăng nguy cơ gây độc tính trên thận, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy thận.
  • Khi kết hợp với heparin hoặc warfarin, Fordamet 1g có thể làm tăng nguy cơ chảy máu do giảm prothrombin huyết, cần theo dõi chỉ số đông máu định kỳ.
  • Sử dụng đồng thời với các thuốc gây độc cho gan như rifampicin hoặc paracetamol liều cao có thể làm tăng gánh nặng cho gan, vì vậy nên kiểm tra chức năng gan trong suốt quá trình điều trị.
  • Fordamet 1g có thể làm giảm hiệu lực của vắc-xin thương hàn và gây kết quả dương tính giả khi xét nghiệm glucose trong nước tiểu.
  • Không nên uống rượu trong khi dùng Fordamet 1g, vì sự tương tác có thể gây ra các triệu chứng như đỏ bừng, chóng mặt, buồn nôn, nôn và nhịp tim nhanh.

Cách bảo quản

  • Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát.
  • Nhiệt độ bảo quản không quá 30 độ C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • Fordamet 1g có phổ kháng khuẩn rộng, tiêu diệt được cả vi khuẩn Gram âm và Gram dương, giúp kiểm soát nhiều loại nhiễm khuẩn nặng.
    • Thuốc được bào chế dạng bột pha tiêm, giúp thuốc thấm nhanh vào máu, rút ngắn thời gian đạt nồng độ điều trị.
    • Sản phẩm do Công ty TNHH Medochemie sản xuất, một đơn vị dược phẩm có uy tín quốc tế, đảm bảo chất lượng và độ ổn định của chế phẩm.
    • Có thể phối hợp với các kháng sinh khác để tăng hiệu quả trong điều trị nhiễm khuẩn phức tạp, đặc biệt trong bệnh viện.
  • Nhược điểm:
    • Fordamet 1g là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng tại cơ sở y tế có nhân viên chuyên môn giám sát.
    • Dữ liệu về độ an toàn của Fordamet 1g ở phụ nữ mang thai và cho con bú còn hạn chế, nên cần thận trọng khi sử dụng.
    • Có thể gây rối loạn tiêu hóa, phát ban hoặc phản ứng dị ứng ở người nhạy cảm với kháng sinh nhóm beta-lactam.

Thuốc Fordamet 1g có thể mua không cần đơn hay không?

  • Fordamet 1g là thuốc kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ ba, được dùng trong điều trị nhiễm khuẩn nặng. Đây là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ để đảm bảo đúng liều lượng và thời gian điều trị, giúp hạn chế nguy cơ kháng thuốc và tác dụng phụ.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
  • Nơi sản xuất: Việt Nam
  • Thương hiệu: Công ty TNHH Medochemie
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893710958224 
  • Hạn sử dụng:  24 tháng

Fordamet 1g có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Các thuốc như Cefoperazone 2g và Cefopefast-S 1500 đều chứa hoạt chất cefoperazone có cơ chế kháng khuẩn tương tự Fordamet 1g, giúp điều trị các nhiễm khuẩn nặng tại đường hô hấp, tiết niệu và ổ bụng. Chúng có thể được dùng thay thế khi cần điều chỉnh liều hoặc lựa chọn sản phẩm phù hợp với tình trạng bệnh nhân.

Giá bán Fordamet 1g là bao nhiêu?

  • Giá của Fordamet 1g có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

Thuốc Fordamet 1g chỉ nên sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ. Dù hoạt chất cefoperazone chỉ bài tiết vào sữa mẹ ở lượng thấp, vẫn cần thận trọng do có thể ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh nhạy cảm.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ