Ferrovin - Iron (III) 100mg/5ml Rafarm S.A
Thuốc kê đơn - cần tư vấn
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VN-18143-14
Xuất xứ:
Hy lạp
Dạng bào chế:
Dung dịch tiêm/truyền
Hạn sử dụng:
24 tháng
Video
Thuốc Ferrovin là gì?
- Ferrovin là dung dịch tiêm tĩnh mạch chứa phức hợp iron hydroxide sucrose, được RAFARM SA sản xuất, hướng đến bổ sung sắt đường tiêm trong các bối cảnh cần can thiệp y khoa. Sản phẩm này được phát triển để cung cấp sắt trực tiếp vào tuần hoàn, hỗ trợ cải thiện tình trạng thiếu sắt khi đường uống không phù hợp hoặc không đạt đáp ứng mong muốn. Dạng bào chế dung dịch tiêm tĩnh mạch giúp sắt được phân bố nhanh vào hệ thống tạo máu, giảm ảnh hưởng của hấp thu tiêu hóa và hạn chế kích ứng đường tiêu hóa. Ferrovin thường được cân nhắc cho người thiếu sắt mức độ trung bình đến nặng, người có bệnh lý kèm theo làm giảm hấp thu sắt, hoặc cần bổ sung sắt có kiểm soát. Khi sử dụng, nhân viên y tế cần lưu ý tiền sử quá mẫn với chế phẩm sắt tiêm, các rối loạn chuyển hóa sắt, và tình trạng nhiễm trùng đang tiến triển.
Thành phần và dạng bào chế
- Thành phần hoạt chất chính: Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100 mg/5ml
- Dạng trình bày: Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Công dụng - Chỉ định của Ferrovin
- Người thiếu máu mạn tính.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú.
- Người ăn kiêng.
- Người hay mệt mỏi, cơ thể suy nhược hoặc suy dinh dưỡng.
- Sau một cuộc phẫu thuật.
- Thiếu máu do thiếu sắt.
Liều dùng - Cách dùng Ferrovin như thế nào?
- Liều dùng:
- Liều dùng thuốc Ferrovin 100mg/5ml cho người lớn.
- Người lớn bị thiếu hụt sắt: 50-100 mg sắt nhân tố chia ba lần mỗi ngày.
- Phụ nữ bị bị thiếu hụt sắt: 30-120 mg sắt mỗi tuần trong 2-3 tháng.
- Phụ nữ mang thai: 27 mg/ngày.
- Phụ nữ cho con bú: 10 mg/ngày đối với người từ 14 đến 18 tuổi và 9 mg/ngày đối với người từ 19-50 tuổi.
- Thanh thiếu niên bị thiếu hụt sắt: 650 mg sắt Sulfat uống hai lần mỗi ngày.
- Người lớn bị ho do các thuốc ACEI (thuốc ức chế men chuyển Angiotensin): 256 mg sắt Sulfat.
- Liều dùng thuốc Ferrovin 100mg/5ml cho trẻ em.
- Trẻ chữa trị mất máu do thiếu sắt: 4-6 mg/kg mỗi ngày chia uống ba lần trong 2-3 tháng.
- Trẻ phòng ngừa thiếu sắt:
- Trẻ 4-6 tháng tuổi: cho dùng sắt nhân tố 1 mg/kg/ngày.
- Trẻ 6-12 tháng tuổi: cho dùng 11 mg/ngày từ thức ăn hoặc thuốc bổ sung.
- Trẻ sinh non tháng: cho dùng 2 mg/kg/ngày trong năm đầu tiên.
- Trẻ từ 1-3 tuổi: cho dùng 7 mg/ngày.
- Trẻ em 4-8 tuổi: 10 mg/ngày.
- Trẻ em 9-13 tuổi: 8 mg/ngày.
- Con trai từ 14 đến 18 tuổi: 11 mg/ngày.
- Con gái từ 14 đến 18 tuổi: 15 mg/ngày.
- Liều dùng thuốc Ferrovin 100mg/5ml cho người lớn.
- Cách dùng:
- Thuốc Ferrovin 100mg/5ml tiêm tĩnh mạch, được thực hiện bởi y bác sĩ có chuyên môn.
Chống chỉ định
- Đối tượng quá mẫn cảm với bất kì thành phần nào của thuốc từng bị dị ứng với Sắt.
- Hẹp thực quản, túi cùng Đường tiêu hóa.
- Dị ứng với bất cứ loại thuốc nào khác, thực phẩm, thuốc nhuộm, chất bảo quản hoặc động vật.
- Tình trạng thừa sắt trong cơ hể như một số trường hợp: thiếu máu, tan máu, bệnh mô nhiễm sắt.
- Hoặc các trường hợp chống chỉ định theo yêu cầu của bác sĩ .
Cảnh báo và thận trọng
- Phụ nữ mang thai: Ferrovin có thể được cân nhắc bổ sung sắt trong thai kỳ, tuy nhiên cần đánh giá kỹ nhu cầu thực tế và điều chỉnh liều phù hợp theo từng giai đoạn.
- Phụ nữ đang cho con bú: Việc sử dụng Ferrovin ở giai đoạn cho con bú cần được xem xét cẩn trọng về liều dùng nhằm tránh tích lũy sắt không cần thiết.
- Người vừa truyền máu số lượng lớn: Ferrovin cần được sử dụng thận trọng do nguy cơ dư thừa sắt sau truyền máu.
- Người cao tuổi: Nhóm đối tượng này cần theo dõi sát khi dùng Ferrovin vì chức năng chuyển hóa và thải trừ có thể suy giảm theo tuổi.
- Không sử dụng Ferrovin khi thuộc các trường hợp chống chỉ định đã được xác định.
- Không lạm dụng thuốc và không vượt quá lượng sắt được khuyến nghị trong phác đồ điều trị.
- Không dùng thuốc khi dung dịch có dấu hiệu bất thường hoặc đã quá hạn sử dụng.
Tác dụng phụ
- Táo bón hoặc tiêu chảy kèm thay đổi màu phân sang xanh đậm hoặc đen.
- Chán ăn hoặc cảm giác khó chịu tiêu hóa trong quá trình sử dụng.
- Buồn nôn kéo dài hoặc nôn nhiều gây mệt mỏi.
- Co thắt dạ dày, đau bụng hoặc cảm giác nặng vùng thượng vị.
- Sốt hoặc đi ngoài có lẫn máu trong một số trường hợp.
- Phản ứng dị ứng nặng như phát ban, nổi mề đay, tức ngực, ngứa, khó thở, sưng môi, lưỡi hoặc mặt.
- Quá liều có thể gây rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng, buồn nôn kéo dài, nôn nhiều, co thắt dạ dày và tổn thương thực quản.
Tương tác thuốc
- Chloramphenicol, Penicillamine và nhóm Quinolon có thể tạo phức chelat với sắt làm giảm khả năng hấp thu.
- Các thuốc điều trị tuyến giáp có thể bị ảnh hưởng khi dùng đồng thời với sắt.
- Levodopa có thể giảm tác dụng khi sử dụng cùng các chế phẩm sắt.
- Bisphosphonate như Alendronate có nguy cơ giảm hấp thu khi dùng chung với sắt.
- Methyldopa có thể bị ảnh hưởng nồng độ khi sử dụng cùng Ferrovin.
- Thuốc kháng acid chứa natri carbonat, calci carbonat hoặc magnesi trisilicat làm giảm hấp thu sắt đường uống.
- Cần thông báo đầy đủ các thuốc đang sử dụng cho bác sĩ trước khi điều trị bằng Ferrovin.
Cách bảo quản
- Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
- Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
- Ưu điểm:
- Dạng tiêm tĩnh mạch giúp đưa sắt trực tiếp vào tuần hoàn mà không phụ thuộc hấp thu tiêu hóa.
- Phù hợp với người không dung nạp sắt đường uống hoặc hấp thu kém.
- Có thể sử dụng trong thai kỳ và giai đoạn cho con bú khi được cân nhắc liều phù hợp.
- Được sản xuất bởi RAFARM SA với quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
- Nhược điểm:
- Cần thực hiện bởi nhân viên y tế do là dạng tiêm tĩnh mạch.
- Không phù hợp cho người có rối loạn chuyển hóa sắt hoặc thừa sắt.
Thuốc Ferrovin có thể mua không cần đơn hay không?
- Ferrovin là thuốc cần kê đơn vì được bào chế dạng tiêm tĩnh mạch và yêu cầu đánh giá y khoa trước khi sử dụng nhằm kiểm soát liều sắt phù hợp cho từng đối tượng.
Thông tin sản xuất
- Quy cách đóng gói: Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 5 ml
- Nơi sản xuất: Greece
- Thương hiệu: RAFARM SA
- Số đăng ký công bố sản phẩm: VN-18143-14
- Hạn sử dụng: 24 tháng
Ferrovin có thể thay thế bằng thuốc nào?
- Các sản phẩm thay thế Ferrovin có cùng mục tiêu bổ sung sắt đường tiêm trong điều trị thiếu sắt khi đường uống không phù hợp hiện vẫn đang được cập nhật. Để biết lựa chọn nào có thể thay thế Ferrovin phù hợp với từng tình trạng cụ thể, người dùng nên liên hệ trực tiếp với Duocphamtap để được hỗ trợ thông tin chi tiết.
Giá bán Ferrovin là bao nhiêu?
- Ferrovin hiện đang có giá khoảng 580.000vnđ/hộp. Thuốc hiện có bán tại Duocphamtap, để mua hàng chính hãng, chất lượng, bạn hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388
Câu hỏi thường gặp
Việc sử dụng Ferrovin hằng ngày cần được cân nhắc dựa trên tổng lượng sắt cần bổ sung và tình trạng dự trữ sắt của từng người.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này