Famatar 50 - Topiramate US Pharma USA

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-08-01 01:56:52

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110392125
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Viên nén
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

Thuốc Famatar 50 là gì?

  • Famatar 50 là thuốc kê đơn do Công ty Cổ phần US Pharma USA sản xuất tại Việt Nam, chứa hoạt chất Topiramate 50 mg, được chỉ định trong điều trị một số dạng động kinh và dự phòng đau nửa đầu ở người trưởng thành sau khi đã cân nhắc các phương pháp phù hợp. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, giúp che vị đắng của dược chất, hỗ trợ việc nuốt viên thuận tiện hơn, đồng thời góp phần duy trì chất lượng viên trong quá trình bảo quản và sử dụng. Với hàm lượng 50 mg, Famatar 50 tạo điều kiện cho bác sĩ linh hoạt điều chỉnh liều theo từng giai đoạn điều trị, đáp ứng nhu cầu của người bệnh cần tăng liều từng bước nhằm hạn chế những phản ứng không mong muốn khi bắt đầu dùng thuốc. Sản phẩm phù hợp cho người lớn và trẻ em theo từng chỉ định cụ thể, tuy nhiên không sử dụng trong điều trị cơn đau nửa đầu đang xuất hiện.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Topiramate 50mg

  • Dạng trình bày: Viên nén bao phim

Công dụng - Chỉ định của Famatar 50

  • Famatar 50 chỉ định để điều trị động kinh ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên, dùng trong điều trị phối hợp hoặc đơn trị liệu.

  • Hỗ trợ kiểm soát cơn động kinh toàn thể khởi phát hoặc cục bộ có hoặc không có cơn co giật toàn thể thứ phát.

  • Dùng để phòng ngừa đau nửa đầu ở người lớn và trẻ từ 2 tuổi trở lên khi việc điều trị bằng các thuốc khác không đạt hiệu quả hoặc không dung nạp được.

  • Thuốc không phù hợp để điều trị các cơn đau nửa đầu cấp.

Liều dùng - Cách dùng Famatar 50 như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Người lớn:

      • Đơn trị liệu động kinh: Khởi đầu 25mg vào buổi tối trong một tuần; sau đó tăng liều dần 25-50mg/ngày mỗi tuần, chia 2 lần, tối đa 100-500mg/ngày tùy đáp ứng.

      • Phối hợp với thuốc khác: Khởi đầu 25-50mg vào buổi tối trong một tuần; tăng 25-50mg/ngày mỗi tuần, chia 2 lần. Liều duy trì thường 200-400mg/ngày, tối đa 1000mg/ngày.

      • Phòng ngừa đau nửa đầu: Bắt đầu 25mg vào buổi tối trong một tuần, tăng thêm 25mg mỗi tuần, tối đa 100mg/ngày, chia 2 lần.

    • Trẻ em (trên 6 tuổi):

      • Đơn trị liệu động kinh: Liều khởi đầu 0,5-1mg/kg/ngày, chia 1-2 lần; tăng liều 0,5-1mg/kg/ngày mỗi tuần; liều duy trì 3-6mg/kg/ngày, tối đa 16mg/kg/ngày hoặc 400mg/ngày.

      • Phối hợp với thuốc khác: Khởi đầu 25mg/ngày, chia 2 lần; tăng 25mg/ngày mỗi tuần. Liều tối đa dựa trên cân nặng hoặc 400mg/ngày.

    • Chỉnh liều ở người suy thận:

      • Giảm 50% liều thông thường; tăng liều cần thận trọng.

  • Cách dùng:

    • Dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn.

    • Nuốt nguyên viên với nước, không nhai hoặc bẻ vỡ viên.

Chống chỉ định

  • Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Người có tiền sử toan chuyển hóa, tăng chloride máu không rõ nguyên nhân, hoặc tăng amoniac máu.

Cảnh báo và thận trọng

  • Người có tiền sử sỏi thận cần thận trọng vì topiramate có thể làm thay đổi môi trường nước tiểu, tạo điều kiện hình thành sỏi.

  • Người từng bị toan chuyển hóa cần được theo dõi phù hợp vì thuốc có thể tiếp tục làm giảm nồng độ bicarbonat trong máu.

  • Người bị suy thận cần được đánh giá chức năng thận trước và trong quá trình điều trị do topiramate được đào thải chủ yếu qua thận.

  • Người bị suy gan nặng cần thận trọng trong quá trình sử dụng vì tình trạng suy giảm chức năng gan có thể ảnh hưởng thải trừ thuốc.

  • Người có nguy cơ giảm cân nên được theo dõi cân nặng thường xuyên, đặc biệt khi xuất hiện chán ăn hoặc giảm khối lượng cơ thể kéo dài.

  • Phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng khi nhu cầu điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi đang phát triển.

  • Phụ nữ đang cho con bú cần cân nhắc lợi ích điều trị cho mẹ cùng những ảnh hưởng có thể xảy ra đối với trẻ bú mẹ.

  • Người điều trị kéo dài cần được theo dõi sức khỏe định kỳ nhằm phát hiện sớm các thay đổi về chuyển hóa, cân nặng và chức năng thận. 

Tác dụng phụ

  • Tác dụng không mong muốn phổ biến:

    • Chán ăn hoặc giảm cân.

    • Mất ngủ, lo âu hoặc mệt mỏi.

    • Chóng mặt hoặc buồn ngủ.

    • Khó tập trung trong công việc và sinh hoạt.

    • Buồn nôn hoặc tiêu chảy.

    • Thay đổi hoặc rối loạn cảm nhận vị giác.

  • Tác dụng ít gặp hoặc nghiêm trọng:

    • Sỏi thận hoặc toan chuyển hóa.

    • Tăng nồng độ amoniac trong máu.

    • Tăng nhãn áp hoặc rối loạn thị giác.

    • Rối loạn tâm thần.

    • Giảm bạch cầu hoặc giảm tiểu cầu.

    • Giảm kali hoặc giảm natri trong máu.

    • Giảm huyết áp.

    • Phát ban, ngứa hoặc phù mạch.

    • Hội chứng Stevens-Johnson.

    • Hoại tử thượng bì nhiễm độc.

Tương tác thuốc

  • Phenytoin có thể làm thay đổi nồng độ topiramate hoặc bị topiramate tác động, vì vậy phối hợp hai thuốc cần được theo dõi phù hợp.

  • Carbamazepin có thể làm giảm nồng độ topiramate trong máu, từ đó ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát triệu chứng của phác đồ điều trị.

  • Axit valproic có thể thay đổi nồng độ thuốc khi phối hợp với topiramate, đồng thời làm tăng nguy cơ tăng amoniac trong máu.

  • Digoxin có thể bị topiramate ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa hoặc nồng độ trong cơ thể khi hai thuốc được sử dụng đồng thời.

  • Thuốc tránh thai có thể bị giảm tác dụng khi dùng cùng topiramate, đặc biệt tại liều cao, dẫn đến nguy cơ mang thai ngoài dự kiến.

  • Metformin có thể tương tác với topiramate và làm gia tăng nguy cơ rối loạn chuyển hóa, vì vậy người bệnh cần được theo dõi.

  • Amitriptylin có thể bị thay đổi nồng độ trong máu khi phối hợp với topiramate, làm tăng khả năng xuất hiện phản ứng không mong muốn.

  • Propranolol có thể tương tác với topiramate trong quá trình chuyển hóa, vì vậy cần xem xét các biểu hiện bất thường khi dùng phối hợp.

  • Pioglitazon có thể bị topiramate ảnh hưởng đến nồng độ hoặc chuyển hóa khi hai thuốc xuất hiện trong cùng một phác đồ điều trị.

  • Diltiazem có thể tương tác với topiramate, làm thay đổi mức độ phơi nhiễm thuốc và cần được cân nhắc trong quá trình phối hợp.

  • Venlafaxin có thể chịu ảnh hưởng về chuyển hóa khi dùng cùng topiramate, vì vậy người bệnh cần theo dõi các phản ứng thần kinh.

  • Flunarizin có thể tương tác với topiramate trong quá trình sử dụng đồng thời, do đó cần lưu ý biểu hiện buồn ngủ hoặc chóng mặt.

  • Rượu và thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng buồn ngủ, chóng mặt, giảm tỉnh táo và suy giảm khả năng phối hợp vận động.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Famatar 50 chứa topiramate, hoạt chất được sử dụng trong kiểm soát một số dạng động kinh và dự phòng đau nửa đầu theo chỉ định.

    • Hàm lượng 50 mg tạo thuận lợi cho việc điều chỉnh liều từng bước, đặc biệt trong giai đoạn tăng liều hoặc duy trì điều trị.

    • Dạng viên nén bao phim giúp hạn chế cảm nhận vị khó chịu của dược chất, đồng thời hỗ trợ người bệnh nuốt viên thuận tiện hơn.

  • Nhược điểm:

    • Famatar 50 là thuốc kê đơn nên người bệnh không thể tự mua và sử dụng dựa trên triệu chứng hoặc kinh nghiệm cá nhân.

    • Liều topiramate thường cần được tăng từ từ, vì vậy thuốc không phù hợp với mong muốn kiểm soát triệu chứng ngay sau lần dùng đầu.

    • Thuốc có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, khó tập trung hoặc mệt mỏi, ảnh hưởng đến việc lái xe và vận hành máy móc.

Thuốc Famatar 50 có thể mua không cần đơn hay không?

  • Famatar 50 là thuốc kê đơn nên người bệnh chỉ sử dụng sau khi được bác sĩ đánh giá tình trạng, lựa chọn liều và theo dõi đáp ứng. Việc tự mua, điều chỉnh liều hoặc ngừng thuốc đột ngột có thể làm tăng phản ứng bất lợi và ảnh hưởng kiểm soát bệnh.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên

  • Nơi sản xuất: Việt Nam

  • Thương hiệu: Công ty cổ phần US Pharma USA

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110392125

  • Hạn sử dụng: 36 tháng

Famatar 50 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Huether-25 chứa topiramat 25 mg, được bào chế dạng viên nén bao phim và có cùng hoạt chất điều trị như Famatar 50. Thuốc được cân nhắc thay thế trong điều trị động kinh hoặc dự phòng đau nửa đầu khi cần hàm lượng thấp hơn. Do khác hàm lượng, người bệnh không tự đổi thuốc hoặc quy đổi số viên mà cần bác sĩ xác định liều phù hợp.

Giá bán Famatar 50 là bao nhiêu?

  • Giá của Famatar 50 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

Famatar 50 có thể được sử dụng hằng ngày nếu bác sĩ chỉ định nhằm duy trì kiểm soát động kinh hoặc dự phòng đau nửa đầu. Người bệnh cần dùng đúng liều, đúng thời gian điều trị và không tự ý ngừng thuốc đột ngột khi chưa có ý kiến của nhân viên y tế.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ