Etam-BFS - Etamsylate 125mg/1ml CPC1 Hà Nội
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Etam-BFS là gì?
-
Etam-BFS là thuốc kê đơn do Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội sản xuất tại Việt Nam, chứa hoạt chất Etamsylate 125mg/1ml, thường được sử dụng nhằm hỗ trợ kiểm soát tình trạng chảy máu mao mạch trong nhiều chuyên khoa như ngoại khoa, sản khoa hoặc tai mũi họng. Etam-BFS được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm, cho phép dược chất nhanh chóng đi vào tuần hoàn sau khi tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, phù hợp với những trường hợp cần xử trí sớm hoặc người bệnh không thể sử dụng thuốc đường uống. Chế phẩm được đóng trong ống nhựa vô khuẩn với hàm lượng chuẩn, giúp thuận tiện khi chuẩn bị liều dùng, đồng thời góp phần giảm nguy cơ sai sót trong quá trình thao tác tại cơ sở y tế.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Etamsylate (Ethamsylat) 125mg/1ml
-
Dạng trình bày: Dung dịch tiêm
Công dụng - Chỉ định của Etam-BFS
-
Chỉ định Etam-BFS ở trẻ em, người lớn, trẻ sơ sinh trong:
-
Phẫu thuật: Điều trị, phòng ngừa chảy máu mao mạch trước, trong và sau phẫu thuật ở những trường hợp can thiệp phẫu thuật sản khoa, nhãn khoa, thẩm mỹ và tái tạo, tai mũi họng, phụ khoa, nha khoa và tiết niệu.
-
Nội khoa: Chữa trị chảy máu mao mạch bởi nhiều nguyên do và cơ địa khác nhau: tan máu bẩm sinh malena, đái máu hoặc ở tình trạng khẩn cấp mà không dùng được thuốc uống.
-
Phụ khoa: Rong huyết rong kinh do thiết bị đặt vòng tránh thai gây nên, không có nguyên do hữu cơ hoặc ở tình trạng khẩn cấp mà không dùng được thuốc uống.
-
Nhi khoa: Phòng ngừa xuất huyết quanh não thất cho các bé sơ sinh thiếu tháng.
-
Liều dùng - Cách dùng Etam-BFS như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Người lớn:
-
Ở phẫu thuật:
-
Trước phẫu thuật: 1-2 ống, tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, dùng trước phẫu thuật 1 tiếng.
-
Trong phẫu thuật: 1-2 ống, tiêm tĩnh mạch, lặp lại khi cần.
-
Sau phẫu thuật: 1-2 ống/lần, tiêm bắp hoặc tĩnh mạch, mỗi 4-6 tiếng, tùy mức độ chảy máu.
-
-
Trường hợp cấp cứu, chảy máu cấp dựa vào mức độ trầm trọng: 1-2 ống/lần, tiêm bắp hoặc tĩnh mạch, mỗi 4-6 tiếng, tùy mức độ chảy máu.
-
Chữa trị tại chỗ: Thấm khoảng 250mg (1 ống) thuốc vào băng gạt, đặt ở nơi chảy máu hoặc vị trí sau nhổ răng. Nếu cần, có thể lặp nhiều lần, có thể kết hợp với chữa trị bằng đường uống và tiêm.
-
-
Trẻ em, bé sơ sinh:
-
Trẻ em: Dùng ½ liều của người lớn.
-
Trẻ sơ sinh: 10mg/kg, tiêm bắp trong vòng 2 tiếng sau sinh, mỗi lần dùng cách nhau 6, lặp lại 4 ngày.
-
-
Bệnh nhân đặc biệt: Thận trọng khi dùng ở người suy gan, thận.
-
-
Cách dùng:
-
Dùng Etam-BFS để tiêm bắp hoặc tĩnh mạch.
-
Chống chỉ định
-
Người bị quá mẫn thành phần trong Etam-BFS 125mg/ml.
-
Người mang tiền sử quá mẫn sulfit.
-
Trường hợp mắc hen phế quản, rối loạn chuyển hóa porphyrin cấp.
Cảnh báo và thận trọng
-
Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng Etam-BFS vì dữ liệu lâm sàng hiện còn hạn chế, dù nghiên cứu động vật chưa ghi nhận độc tính thai nhi.
-
Phụ nữ đang cho con bú không nên dùng thuốc trong thời gian điều trị vì chưa xác định etamsylat có bài tiết vào sữa mẹ hay không.
-
Người có huyết áp thấp hoặc huyết áp dao động cần được theo dõi chặt chẽ vì dạng tiêm etamsylat có nguy cơ làm giảm huyết áp.
-
Người nhạy cảm với sulfit có thể gặp buồn nôn, tiêu chảy hoặc dị ứng do natri metabisulfit hiện diện trong thành phần của thuốc.
-
Người mắc hen phế quản có nguy cơ xuất hiện cơn hen nghiêm trọng hoặc sốc phản vệ khi cơ thể phản ứng với sulfit trong chế phẩm.
-
Người bệnh phải ngừng thuốc ngay khi xuất hiện biểu hiện quá mẫn, đồng thời cần được nhân viên y tế đánh giá và xử trí kịp thời.
-
Người suy gan hoặc suy thận cần thận trọng khi sử dụng vì hiện chưa có nghiên cứu lâm sàng đầy đủ trên hai nhóm bệnh nhân này.
Tác dụng phụ
-
Thường gặp gồm buồn nôn, đau bụng, khó chịu vùng bụng, tiêu chảy, phát ban, mệt mỏi và đau đầu trong thời gian điều trị.
-
Ít gặp là cơn hen suyễn, đặc biệt cần lưu ý ở người có cơ địa nhạy cảm hoặc từng phản ứng với các hợp chất sulfit.
-
Hiếm gặp là đau khớp, khiến người bệnh cảm thấy khó chịu hoặc hạn chế vận động trong thời gian đang sử dụng thuốc.
-
Rất hiếm gặp gồm sốt, hạ huyết áp, tắc mạch huyết khối, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu trung tính hoặc giảm bạch cầu hạt.
-
Rất hiếm gặp còn có phản ứng quá mẫn, bao gồm sốc phản vệ, cần được phát hiện sớm để hạn chế diễn biến nghiêm trọng.
Tương tác thuốc
-
Thiamin có thể bị sulfit trong dung dịch tiêm làm mất hoạt tính, vì vậy cần lưu ý khi người bệnh đồng thời bổ sung vitamin B1.
-
Xét nghiệm bằng phương pháp enzym có thể cho kết quả creatinin, lactat, triglycerid, cholesterol và acid uric thấp hơn thực tế trong vòng mười hai giờ.
-
Mẫu xét nghiệm nên được lấy trước liều etamsylat đầu tiên nhằm giảm nguy cơ thuốc làm sai lệch những chỉ số cần đánh giá.
-
Dextran truyền tĩnh mạch cần được thực hiện sau khi tiêm etamsylat, bởi thứ tự sử dụng không phù hợp có thể gây tương kỵ thuốc.
Cách bảo quản
-
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
-
Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Dạng dung dịch tiêm phù hợp với tình huống cấp cứu hoặc trường hợp người bệnh không thể sử dụng thuốc cầm máu qua đường uống.
-
Thuốc có thể được tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, tạo sự linh hoạt hơn về đường dùng so với chế phẩm chỉ bào chế dạng viên.
-
Sau khi tiêm tĩnh mạch, etamsylat đạt nồng độ đỉnh huyết tương khoảng mười phút, thuận lợi trong những trường hợp cần can thiệp sớm.
-
-
Nhược điểm:
-
Thuốc thuộc nhóm kê đơn và được sử dụng bằng đường tiêm, vì vậy quá trình dùng thuốc cần do nhân viên chuyên môn thực hiện.
-
So với thuốc dạng uống, chế phẩm tiêm gây bất tiện hơn khi sử dụng ngoài cơ sở y tế và đòi hỏi dụng cụ cùng kỹ thuật phù hợp.
-
Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú nên tránh sử dụng vì dữ liệu về thai kỳ và khả năng bài tiết qua sữa còn thiếu.
-
Thuốc Etam-BFS có thể mua không cần đơn hay không?
-
Etam-BFS là thuốc kê đơn, được nhận biết qua ký hiệu Rx trên tờ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm. Người bệnh cần được bác sĩ đánh giá tình trạng tiêu hóa, lựa chọn liều lượng và theo dõi phản ứng bất lợi, đặc biệt những biểu hiện liên quan đến chức năng gan.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml
-
Nơi sản xuất: Việt Nam
-
Thương hiệu: Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110460525
-
Hạn sử dụng: 24 tháng
Etam-BFS có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Etam-BFS là thuốc kê đơn nên người bệnh không nên tự mua hoặc tự tiêm tại nhà khi chưa được bác sĩ thăm khám. Dạng tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp đòi hỏi nhân viên y tế thực hiện, đồng thời theo dõi huyết áp và phản ứng dị ứng sau khi dùng.
Giá bán Etam-BFS là bao nhiêu?
-
Giá của Etam-BFS có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Etam-BFS không phải là thuốc kháng sinh mà là thuốc cầm máu chứa hoạt chất etamsylat. Thuốc được sử dụng nhằm hỗ trợ kiểm soát tình trạng chảy máu mao mạch và không có tác dụng tiêu diệt hoặc ức chế vi khuẩn.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này