Dyronib - Dasatinib 50mg Hetero

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-11-22 20:12:30

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
Chưa cập nhật
Hoạt chất:
Dasatinib
Dạng bào chế:
Viên nén
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

 

Thuốc Dyronib là gì?

  • Dyronib là viên nén do Hetero Labs Limited của Ấn Độ sản xuất chứa hoạt chất dasatinib 50 mg. Thuốc can thiệp vào quá trình tăng trưởng bất thường của tế bào trong bệnh bạch cầu mãn tính và ung thư cấp dòng lympho khi các liệu pháp trước đó đáp ứng chưa tốt. Dạng viên nén của Dyronib mang lại ưu điểm là thuận tiện cho việc sử dụng ngoại trú và dễ điều chỉnh liều theo từng cá thể người bệnh. Sản phẩm này hướng tới các đối tượng được bác sĩ chuyên khoa chỉ định, trong môi trường cần theo dõi sát và kiểm soát phản ứng điều trị.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính:  Dasatinib 50mg
  • Dạng trình bày: Viên nén.

Công dụng - Chỉ định của Dyronib

  • Dyronib được chỉ định trong điều trị một số bệnh lý ung thư như ung thư bạch cầu mãn tính dòng hạt hay Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho không đáp ứng điều trị với các phương pháp hoặc có thể được sử dụng với các mục đích khác.

Liều dùng - Cách dùng Dyronib như thế nào?

  • Liều dùng:
    • Người lớn
      • Với người mắc ung thư bạch cầu mãn tính dòng hạt giai đoạn mãn tính: uống 100mg/ngày
      • Với ung thư bạch cầu mãn tính dòng hạt giai đoạn cấp, bùng nổ tế bào lympho: uống 140mg/ngày
    • Trẻ em
      • Với trẻ mắc bệnh bạch cầu, liều Dasatinib được khuyến cáo theo cân nặng như sau:
        • 10-20kg: uống 40mg/ngày
        • 20-30kg: uống 60mg/ngày
        • 30-45kg: uống 70kg/ngày
        • > = 45 kg: uống 100mg/ngày
  • Cách dùng:
    • Thuốc Dyronib dùng đường uống theo chỉ định của bác sĩ

Chống chỉ định

  • Không dùng Thuốc Dyronib cho người bệnh quá mẫn vớiDasatinib hoặc tá dược nào khác có trong thuốc. 

Cảnh báo và thận trọng

  • Người đang trong độ tuổi sinh sản phải đảm bảo không mang thai trong toàn bộ quá trình điều trị, vì Dyronib có nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
  • Phụ nữ đang cho con bú không nên cho trẻ bú sữa mẹ trong thời gian sử dụng Dyronib và ít nhất mười bốn ngày sau liều uống cuối cùng.
  • Bệnh nhân có tiền sử rối loạn tim mạch hoặc bệnh phổi cần được theo dõi sát vì thuốc có thể liên quan đến tăng áp động mạch phổi hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.
  • Dyronib chỉ được dùng khi có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa, người bệnh không tự ý sử dụng hoặc chia sẻ thuốc cho người khác.
  • Trong quá trình uống Dyronib, cần thực hiện xét nghiệm máu định kỳ nhằm theo dõi nguy cơ nhiễm trùng và chảy máu bất thường.
  • Người bệnh phải uống nguyên viên, không nghiền, không bẻ và không nhai để tránh giải phóng hoạt chất sai cách.
  • Nếu bột thuốc vô tình tiếp xúc với mắt, miệng, mũi hoặc da, cần rửa ngay bằng nước sạch để giảm nguy cơ kích ứng.
  • Dyronib phải được dùng đúng liều bác sĩ kê đơn, không tự ý tăng liều do có thể làm tăng nguy cơ biến cố nghiêm trọng.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp
    • Buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng và rối loạn tiêu hóa gây ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.
    • Đau đầu, đau cơ, mệt mỏi kéo dài và phát ban da trong quá trình điều trị.
    • Chán ăn, sụt cân, cảm giác suy nhược và giảm khả năng vận động.
  • Ít gặp
    • Tăng huyết áp động mạch phổi với biểu hiện khó thở, đau ngực, môi tím và chóng mặt.
    • Chảy máu bất thường như chảy máu cam, xuất huyết tiêu hóa, ho ra máu hoặc nước tiểu sẫm màu.
    • Phản ứng dị ứng như nổi mề đay, phù mặt, khó thở và ngứa lan tỏa toàn thân.
    • Nôn, đau dạ dày, lở miệng, tay chân lạnh và tình trạng lú lẫn thoáng qua.
  • Khi xuất hiện dấu hiệu bất thường nghiêm trọng, người bệnh cần ngưng thuốc và đến cơ sở y tế chuyên khoa để được can thiệp kịp thời.

Tương tác thuốc

  • Dyronib dùng cùng acetylsalicylic acid hoặc ibuprofen có thể làm tăng nguy cơ chảy máu do ảnh hưởng lên chức năng tiểu cầu.
  • Dyronib phối hợp với loratadine có khả năng làm gia tăng tác dụng của thuốc kháng histamin này trên cơ thể.
  • Dyronib dùng chung với diltiazem có thể làm tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn liên quan đến tim mạch.
  • Dyronib sử dụng cùng pantoprazole có thể làm giảm khả năng kiểm soát bệnh do ảnh hưởng đến hấp thu thuốc.
  • Dyronib phối hợp với ondansetron có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim, trong một số trường hợp có khả năng đe dọa tính mạng.

Cách bảo quản

  • Thuốc Dyronib nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, nhiệt độ < 30oC.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • Dyronib được bào chế dạng viên nén nên thuận lợi cho điều trị ngoại trú kéo dài.
    • Thuốc nhắm trúng đích vào cơ chế tín hiệu ung thư và được sử dụng trong các bệnh lý huyết học ác tính đặc hiệu.
    • Sản phẩm do Hetero Labs Limited sản xuất, một tập đoàn dược phẩm lớn của Ấn Độ chuyên về thuốc điều trị ung thư.
    • Có nhiều dữ liệu lâm sàng và tài liệu quốc tế về hoạt chất dasatinib hỗ trợ cho việc sử dụng trong thực hành.
  • Nhược điểm:
    • Thuốc không phù hợp cho phụ nữ mang thai và đang cho con bú do nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ.
    • Quá trình sử dụng bắt buộc phải có giám sát y khoa định kỳ và xét nghiệm liên tục.

Thuốc Dyronib có thể mua không cần đơn hay không?

  • Dyronib là thuốc kê đơn, chỉ được cấp phát khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa huyết học hoặc ung thư. Việc sử dụng Dyronib đòi hỏi theo dõi sát xét nghiệm và tình trạng lâm sàng trong suốt quá trình điều trị.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 60 Viên
  • Nơi sản xuất: Ấn Độ
  • Thương hiệu: Hetero Labs Limited
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: TAPSP0000551 
  • Hạn sử dụng: 36 tháng

Dyronib có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Một số thuốc nhắm trúng đích có cơ chế tương tự Dyronib trong hỗ trợ kiểm soát tiến triển bệnh bạch cầu mạn dòng tủy và bạch cầu cấp dòng lympho đang được cập nhật liên tục trên thị trường. Để biết sản phẩm cụ thể nào có thể thay thế Dyronib theo từng phác đồ, vui lòng liên hệ Duocphamtap để được tư vấn đầy đủ.

Giá bán Dyronib là bao nhiêu?

  • Giá của Dyronib có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

 

Dyronib không được khuyến nghị sử dụng cho phụ nữ đang mang thai vì nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi đã được ghi nhận trong nghiên cứu tiền lâm sàng. Dyronib cũng không phù hợp với bà mẹ đang cho con bú do khả năng hoạt chất bài tiết qua sữa.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ