Duradolol OPV
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Duradolol là gì?
- Duradolol là viên nén bao phim được sản xuất bởi dược phẩm OPV tại Việt Nam với thành phần kết hợp giảm đau giữa hoạt chất trung ương và cảm giác đau thần kinh. Sản phẩm này được thiết kế để hỗ trợ điều trị các cơn đau từ mức trung bình đến cao ở người lớn, đồng thời dạng viên bao phim giúp hấp thu ổn định khi uống. Duradolol mang lại lợi ích cho những người cần kiểm soát đau mà các thuốc giảm đau thông thường không đáp ứng, đồng thời có thể dùng với chế độ điều chỉnh phù hợp cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi. Điều quan trọng là trong quá trình dùng Duradolol cần tuân thủ liều dùng riêng và theo dõi sát đáp ứng từng cá nhân cho từng tình trạng đau.
Thành phần và dạng bào chế
- Thành phần hoạt chất chính: Paracetamol 325mg; Tramadol hydrochloride 37,5mg
- Dạng trình bày: Viên nén bao phim
Công dụng - Chỉ định của Duradolol
- Thuốc Duradolol dùng để giảm đau cấp tính thời gian ngắn, thường là 5 ngày trở xuống.
Liều dùng - Cách dùng Duradolol như thế nào?
- Liều dùng:
- Người lớn và trẻ trên 12:
- Liều bắt đầu là 2 viên thuốc mỗi ngày. Sau có thể tăng liều nhưng không được dùng quá 8 viên thuốc mỗi ngày.
- Điều chỉnh liều dùng tùy theo mức độ bệnh và đáp ứng của người bệnh.
- Uống thuốc cách nhau mỗi 6 tiếng 1 lần.
- Trẻ dưới 12: Không nên dùng do ảnh hưởng và an toàn chưa rõ.
- Người lớn tuổi:
- Dùng liều thông thường.
- Bệnh nhân trên 75 nên dùng các liều cách ít nhất 6 tiếng do thời gian bán hủy tăng lên 17%.
- Người suy thận không nên dùng thuốc nếu bị nặng, khoảng 10ml mỗi phút. Tăng lên khoảng cách mỗi lần dùng là 12 tiếng với người có độ thanh thải từ 10-30ml mỗi phút.
- Người lớn và trẻ trên 12:
- Cách dùng:
- Có thể dùng thuốc vào bất kỳ thời điểm nào, có hoặc không có đồ ăn.
- Uống nguyên cả viên thuốc cùng với 200ml nước.
Chống chỉ định
- Không dùng thuốc cho những bệnh nhân từng bị hoặc đang bị dị ứng với các thành phần có trong thuốc Duradolol.
- Người bị suy hô hấp nặng.
- Bệnh nhân suy gan nặng.
- Bệnh nhân bị ngộ độc rượu, thuốc ngủ, thuốc hướng thần, thuốc nhóm opioid hoặc thuốc ảnh hưởng hệ thần kinh.
- Người đang dùng thuốc ức chế MAO hoặc mới dừng thuốc được 2 tuần.
- Người bị động kinh chưa kiểm soát.
Cảnh báo và thận trọng
- Phụ nữ mang thai: Không nên sử dụng Duradolol trong thai kỳ vì thuốc có thể ảnh hưởng đến thai nhi, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kéo dài.
- Phụ nữ cho con bú: Thuốc có thể bài tiết qua sữa mẹ nên cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng, tránh gây ảnh hưởng đến trẻ nhỏ.
- Bệnh nhân suy thận nặng: Cần thận trọng khi dùng Duradolol ở người có độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút do nguy cơ tích lũy thuốc trong cơ thể.
- Người có rối loạn thần kinh hoặc bệnh lý đặc biệt: Thận trọng với bệnh nhân có tiền sử co giật, chấn thương sọ não, rối loạn hô hấp hoặc rối loạn ý thức chưa rõ nguyên nhân.
- Người lệ thuộc opioid: Có thể gặp các phản ứng tương tự triệu chứng cai nghiện thuốc phiện, cần được giám sát y tế chặt chẽ.
- Phản ứng da nghiêm trọng: Cần ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện dấu hiệu phát ban, phồng rộp hoặc bong tróc da do nguy cơ hội chứng Stevens–Johnson, Lyell hoặc AGEP.
- Tương tác trong phẫu thuật: Khi dùng cùng nitrous oxide hoặc enflurane có thể làm bệnh nhân tỉnh nhanh trong quá trình gây mê, cần được bác sĩ gây mê theo dõi.
- Tác động với rượu: Uống rượu trong khi dùng Duradolol có thể làm tăng độc tính trên gan do tương tác với paracetamol, nên tránh tuyệt đối.
Tác dụng phụ
- Rất thường gặp: Chóng mặt và buồn ngủ, đặc biệt khi bắt đầu điều trị hoặc khi tăng liều.
- Thường gặp: Run tay, thay đổi tâm trạng, táo bón, đầy bụng, ngứa, lú lẫn, tiêu chảy, tăng tiết mồ hôi, khó ngủ, buồn nôn hoặc rối loạn tiêu hóa.
- Ít gặp: Tăng huyết áp, rối loạn nhịp tim, cảm giác dị cảm, ảo giác, khó thở, đau ngực, trầm cảm, co thắt cơ, ác mộng, nóng bừng mặt.
- Hiếm gặp: Co giật, phụ thuộc thuốc, yếu cơ, ù tai, rối loạn thần kinh, hoảng loạn, lo âu quá mức, thay đổi vị giác hoặc mắt mở bất thường.
- Khi xuất hiện các phản ứng bất thường như co giật, rối loạn nhịp tim hoặc ảo giác, cần ngừng thuốc ngay và thông báo cho bác sĩ để được xử lý kịp thời.
Tương tác thuốc
- Thuốc ức chế CYP2D6: Làm giảm quá trình chuyển hóa tramadol trong Duradolol, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu và nguy cơ buồn ngủ hoặc chóng mặt.
- Thuốc ức chế CYP3A4: Có thể thay đổi chuyển hóa của tramadol, ảnh hưởng đến hiệu lực giảm đau và thời gian tác dụng của thuốc.
- Triptans: Khi dùng cùng Duradolol để điều trị đau nửa đầu có thể làm tăng nguy cơ co mạch và rối loạn thần kinh, cần được giám sát y tế.
- Carbamazepine: Làm tăng tốc độ chuyển hóa tramadol, khiến thời gian giảm đau rút ngắn và hiệu quả điều trị giảm đáng kể.
- Warfarin: Có thể kéo dài thời gian đông máu, làm tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt ở người dùng thuốc chống đông lâu dài.
- Quinidin: Làm tăng nồng độ tramadol trong máu nhưng giảm nồng độ chất chuyển hóa M1, có thể gây thay đổi đáp ứng giảm đau.
Cách bảo quản
- Để thuốc ở những khu vực thoáng mát và khô ráo. Tránh nhiệt độ quá cao hay ánh sáng của mặt trời chiếu vào sản phẩm.
- Nên để thuốc ở nhiệt độ phòng.
- Không được để gần tầm với của trẻ em.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
- Ưu điểm:
- Duradolol kết hợp hai hoạt chất có cơ chế giảm đau khác nhau giúp kiểm soát cơn đau từ trung bình đến nặng nhanh chóng và toàn diện hơn so với paracetamol đơn thuần.
- Dạng viên nén bao phim giúp thuốc hấp thu ổn định, dễ uống và thuận tiện cho việc sử dụng hằng ngày trong điều trị ngắn hạn.
- Sản phẩm được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm OPV, một đơn vị uy tín tại Việt Nam đạt tiêu chuẩn GMP, đảm bảo chất lượng ổn định.
- Có thể được sử dụng trong nhiều loại đau khác nhau như đau sau phẫu thuật, đau cơ xương khớp hoặc chấn thương nhẹ, mang lại sự linh hoạt trong chỉ định lâm sàng.
- Nhược điểm:
- Duradolol là thuốc kê đơn nên người bệnh không được tự ý mua và sử dụng mà cần chỉ định của bác sĩ.
- Thuốc có thể gây buồn ngủ, chóng mặt hoặc rối loạn tiêu hóa nên không thích hợp cho người cần tỉnh táo khi làm việc.
- Không nên dùng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi và trẻ nhỏ.
Thuốc Duradolol có thể mua không cần đơn hay không?
- Duradolol là thuốc kê đơn, được sử dụng trong điều trị các cơn đau từ trung bình đến nặng và chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ. Việc tự ý sử dụng thuốc có thể gây ra các phản ứng bất lợi như rối loạn thần kinh hoặc phụ thuộc thuốc, do đó cần tuân thủ đúng hướng dẫn điều trị.
Thông tin sản xuất
- Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- Nơi sản xuất: Việt Nam
- Thương hiệu: Công ty cổ phần dược phẩm OPV
- Số đăng ký công bố sản phẩm: 893111865424
- Hạn sử dụng: 24 tháng
Duradolol có thể thay thế bằng thuốc nào?
- Các sản phẩm thay thế Duradolol có công dụng giảm đau mức độ trung bình đến nặng tương tự đang được cập nhật. Người bệnh có thể liên hệ với Duocphamtap để được tư vấn chi tiết về các lựa chọn phù hợp, giúp đảm bảo hiệu quả kiểm soát cơn đau và an toàn trong quá trình sử dụng thuốc.
Giá bán Duradolol là bao nhiêu?
- Giá của Duradolol có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Duradolol có thể được uống cùng hoặc sau bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày, giúp thuốc được dung nạp tốt hơn. Người bệnh nên nuốt nguyên viên với nước, không nhai hoặc nghiền thuốc để đảm bảo hấp thu đúng liều lượng và duy trì tác dụng giảm đau ổn định.
Duradolol chỉ nên dùng hàng ngày trong thời gian ngắn theo hướng dẫn của bác sĩ để kiểm soát cơn đau trung bình đến nặng. Việc sử dụng kéo dài có thể dẫn đến hiện tượng dung nạp thuốc hoặc lệ thuộc, vì vậy cần tuân thủ đúng liều và thời gian điều trị được chỉ định.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này