Dovran 200 - La Terre France

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-07-22 20:43:15

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110488325
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Viên nén
Hạn sử dụng:
24 tháng

Video

Thuốc Dovran 200 là gì?

  • Dovran 200 là thuốc kê đơn do Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE sản xuất tại Việt Nam, chứa phối hợp sacubitril cùng valsartan, được sử dụng trong điều trị suy tim mạn có triệu chứng với phân suất tống máu giảm ở người trưởng thành. Sự kết hợp hai hoạt chất theo tỷ lệ cố định giúp tác động đồng thời lên nhiều cơ chế liên quan đến suy tim, góp phần hỗ trợ cải thiện khả năng hoạt động tim mạch và giảm gánh nặng tuần hoàn ở nhiều người bệnh phù hợp. Dovran 200 được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, giúp bảo vệ dược chất, thuận tiện mang theo, dễ bảo quản và hỗ trợ người bệnh sử dụng đều đặn trong quá trình điều trị kéo dài. Việc sản xuất trong nước theo dạng hàm lượng tương đương chế phẩm phối hợp sacubitril và valsartan đang được sử dụng rộng rãi trên thế giới giúp mở rộng thêm lựa chọn điều trị phù hợp cho nhiều người bệnh.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Sacubitril 97,2mg và Valsartan 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp Sacubitril Valsartan Natri 226,2mg)

  • Dạng trình bày: Viên nén bao phim

Công dụng - Chỉ định của Dovran 200

  • Thuốc được sử dụng trong các trường hợp sau:

    • Điều trị suy tim mạn tính có triệu chứng ở người lớn, đặc biệt ở bệnh nhân có phân suất tống máu giảm.

    • Điều trị suy tim mạn tính có triệu chứng ở trẻ em và thanh thiếu niên từ 1 tuổi trở lên có rối loạn chức năng tâm thu thất trái.

Liều dùng - Cách dùng Dovran 200 như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Người lớn:

      • Liều khởi đầu thường là 100mg x 2 lần/ngày.

      • Tùy theo khả năng dung nạp, liều có thể được tăng gấp đôi sau mỗi 3-4 tuần cho đến liều mục tiêu.

      • Ở bệnh nhân chưa từng dùng ACEi/ARB hoặc dùng liều thấp, nên bắt đầu với 50mg x 2 lần/ngày và tăng liều dần.

      • Điều kiện khởi trị:

        • Không bắt đầu điều trị nếu Kali huyết thanh > 5,4 mmol/L hoặc huyết áp tâm thu < 100 mmHg.

        • Cân nhắc liều thấp hơn nếu huyết áp tâm thu từ >100 đến 110 mmHg.

    • Trẻ em:

      • Dùng 2 lần/ngày, liều phụ thuộc cân nặng.

      • Tăng liều sau mỗi 2-4 tuần tùy khả năng dung nạp.

      • Liều theo cân nặng:

        • Dưới 40kg:

          • 0,8mg/kg → 1,6mg/kg → 2,3mg/kg → 3,1mg/kg

        • 40kg đến <50kg:

          • 0,8mg/kg → 24/26mg → 49/51mg → 72/78mg

        • ≥50 kg:

          • 24/26 mg → 49/51 mg → 72/78 mg → 97/103 mg

      • Điều chỉnh liều:

    • Suy thận:

      • Không cần chỉnh liều ở suy thận nhẹ.

      • Suy thận trung bình hoặc nặng: dùng 1/2 liều khởi đầu.

      • Chưa có dữ liệu ở suy thận giai đoạn cuối.

    • Suy gan:

      • Không cần chỉnh liều ở mức độ nhẹ.

      • Suy gan trung bình: khuyến cáo 50mg x 2 lần/ngày.

      • Chống chỉ định ở suy gan nặng.

    • Người cao tuổi:

      • Điều chỉnh theo chức năng thận.

    • Các lưu ý:

      • Không dùng đồng thời với ACEi hoặc ARB.

      • Phải ngừng ACEi ít nhất 36 giờ trước khi bắt đầu dùng thuốc.

      • Nếu quên liều, dùng liều kế tiếp theo lịch, không dùng gấp đôi.

  • Cách dùng:

    • Dùng đường uống.

    • Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.

    • Nuốt nguyên viên với nước, không bẻ hoặc nghiền.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Dùng đồng thời với thuốc ức chế men chuyển ACEi hoặc chưa đủ 36 giờ sau khi ngừng ACEi.

  • Tiền sử phù mạch liên quan đến ACEi hoặc ARB.

  • Phù mạch di truyền hoặc vô căn.

  • Dùng cùng aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận (eGFR <60 ml/phút/1,73 m²).

  • Suy gan nặng, xơ gan mật hoặc ứ mật.

  • Phụ nữ mang thai 3 tháng giữa và 3 tháng cuối.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai không nên dùng thuốc trong ba tháng đầu, đồng thời chống chỉ định tuyệt đối từ tháng thứ tư trở đi.

  • Sacubitril và valsartan có thể gây tổn thương thận thai nhi, thiểu ối, hạ huyết áp hoặc những biến chứng nghiêm trọng khác.

  • Phụ nữ đang cho con bú không nên sử dụng Dovran 200 vì chưa loại trừ được nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ.

  • Người cao tuổi dễ xuất hiện hạ huyết áp hơn, đặc biệt khi đồng thời mắc suy thận hoặc đang thiếu dịch tuần hoàn.

  • Người suy thận cần được kiểm tra chức năng thận định kỳ, nhất là khi dùng chung thuốc chống viêm không steroid.

  • Dovran 200 không được khuyến cáo cho người suy thận giai đoạn cuối vì dữ liệu điều trị trên nhóm này còn hạn chế.

  • Người suy gan mức độ trung bình cần được đánh giá cẩn thận trước điều trị vì khả năng phơi nhiễm dược chất có thể tăng.

  • Người hẹp động mạch thận có nguy cơ suy giảm chức năng thận hoặc tăng creatinin, do đó cần được theo dõi chặt chẽ.

  • Người có tiền sử phù mạch cần đặc biệt thận trọng vì thuốc có thể gây sưng mặt, môi, lưỡi hoặc đường hô hấp.

  • Người suy tim NYHA độ IV không nên tự sử dụng thuốc khi dữ liệu lâm sàng cho nhóm bệnh này chưa đầy đủ.

  • Không sử dụng đồng thời Dovran 200 với thuốc ức chế men chuyển và phải duy trì khoảng cách chuyển thuốc ít nhất 36 giờ.

  • Thuốc có thể gây giảm huyết áp, nhất là khi người bệnh mất nước, đang dùng lợi tiểu liều cao hoặc ăn nhạt nghiêm ngặt.

  • Nồng độ kali huyết cần được theo dõi vì nguy cơ tăng kali rõ hơn ở người suy thận, đái tháo đường hoặc bổ sung kali.

  • BNP không phù hợp để đánh giá đáp ứng khi dùng sacubitril vì hoạt chất này làm thay đổi quá trình phân hủy peptide lợi niệu.

Tác dụng phụ

  • Các phản ứng dưới đây được ghi nhận với phối hợp sacubitril và valsartan, nhưng không phải người bệnh nào cũng gặp phải.

  • Rối loạn chuyển hóa có thể gồm tăng kali máu, giảm kali máu, hạ natri máu hoặc giảm đường huyết trong quá trình điều trị.

  • Rối loạn thần kinh có thể biểu hiện bằng chóng mặt, đau đầu hoặc ngất, đặc biệt khi huyết áp giảm xuống mức thấp.

  • Rối loạn tim mạch thường liên quan đến hạ huyết áp hoặc hạ huyết áp tư thế khi người bệnh thay đổi tư thế đột ngột.

  • Rối loạn hô hấp có thể xuất hiện dưới dạng ho kéo dài, mặc dù tỷ lệ gặp thường thấp hơn khi dùng thuốc ACEi.

  • Rối loạn tiêu hóa có thể gồm tiêu chảy, buồn nôn hoặc viêm dạ dày, gây khó chịu trong thời gian sử dụng thuốc.

  • Rối loạn da và miễn dịch có thể gồm ngứa, phát ban hoặc phù mạch với biểu hiện sưng nhanh vùng mặt, môi, lưỡi.

  • Rối loạn thận có thể biểu hiện bằng giảm chức năng thận, tăng creatinin hoặc suy thận cấp ở người có yếu tố nguy cơ.

  • Rối loạn toàn thân có thể khiến người bệnh mệt mỏi, thiếu sức lực hoặc suy nhược trong sinh hoạt thường ngày.

  • Rối loạn tâm thần ít được báo cáo hơn, bao gồm ảo giác, hoang tưởng, mất ngủ hoặc những thay đổi bất thường về giấc ngủ.

Tương tác thuốc

  • Thuốc ức chế men chuyển ACEi làm tăng nguy cơ phù mạch, vì vậy không được phối hợp và phải cách Dovran 200 ít nhất 36 giờ.

  • Thuốc chẹn thụ thể angiotensin II khác không nên dùng thêm vì Dovran 200 đã chứa valsartan, làm tăng nguy cơ phản ứng bất lợi.

  • Aliskiren có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy thận, đặc biệt ở người mắc đái tháo đường.

  • Atorvastatin và một số statin có thể tăng nồng độ trong máu do sacubitril tác động lên các chất vận chuyển OATP1B1 và OATP1B3.

  • Thuốc ức chế PDE5 như sildenafil có thể làm huyết áp giảm thêm, khiến người bệnh chóng mặt, choáng váng hoặc ngất.

  • Thuốc lợi tiểu giữ kali và chất bổ sung kali có thể làm kali huyết tăng cao, dẫn đến rối loạn nhịp tim.

  • Thuốc đối kháng mineralocorticoid như spironolactone có thể làm tăng kali máu, vì vậy cần kiểm tra điện giải trong thời gian phối hợp.

  • Thuốc chống viêm không steroid có thể làm chức năng thận suy giảm, nhất là ở người cao tuổi hoặc đang thiếu thể tích tuần hoàn.

  • Lithium có thể tích tụ trong máu khi dùng cùng thuốc tác động lên hệ renin–angiotensin, từ đó làm tăng nguy cơ ngộ độc.

  • Metformin có thể giảm nồng độ trong huyết tương khi phối hợp, tuy nhiên ý nghĩa lâm sàng của thay đổi này còn hạn chế.

  • Các thuốc nitrat có thể làm thay đổi huyết áp và nhịp tim, vì vậy người bệnh cần được theo dõi khi phối hợp.

  • Rifampicin, ciclosporin và thuốc ức chế chất vận chuyển có thể làm tăng mức phơi nhiễm sacubitril hoặc chất chuyển hóa có hoạt tính.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Dovran 200 kết hợp hai cơ chế trong một viên, giúp giảm số lượng chế phẩm riêng lẻ cần sử dụng trong phác đồ suy tim.

    • Hàm lượng sacubitril và valsartan trong sản phẩm tương ứng mức liều đích thường được sử dụng khi người bệnh đã dung nạp điều trị.

    • Dạng viên nén bao phim thuận tiện khi uống, giúp hạn chế mùi vị dược chất và hỗ trợ bảo quản thuốc trong quá trình sử dụng.

  • Nhược điểm:

    • Dovran 200 là thuốc kê đơn nên người bệnh phải được bác sĩ đánh giá tình trạng tim, huyết áp, chức năng thận và điện giải.

    • Hàm lượng 200 mg không phù hợp để khởi đầu cho nhiều người chưa dùng ACEi, ARB hoặc có huyết áp tương đối thấp.

    • Thuốc có thể gây hạ huyết áp, tăng kali, suy giảm chức năng thận hoặc phù mạch, trong đó một số phản ứng cần xử trí khẩn cấp.

Thuốc Dovran 200 có thể mua không cần đơn hay không?

  • Dovran 200 là thuốc kê đơn dùng trong điều trị suy tim, do đó người bệnh cần được bác sĩ thăm khám trước khi sử dụng. Bác sĩ sẽ lựa chọn liều dựa trên huyết áp, chức năng thận, kali huyết và những thuốc tim mạch đang dùng.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên

  • Nơi sản xuất: Việt Nam

  • Thương hiệu: Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110488325

  • Hạn sử dụng: 24 tháng

Dovran 200 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Những thuốc có cùng hoạt chất phối hợp sacubitril và valsartan hoặc được chỉ định điều trị suy tim mạn có phân suất tống máu giảm tương tự Dovran 200 hiện đang được cập nhật. Để được tư vấn sản phẩm thay thế phù hợp với tình trạng điều trị, bạn vui lòng liên hệ Duocphamtap để được hỗ trợ.

Giá bán Dovran 200 là bao nhiêu?

  • Giá của Dovran 200 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

Dovran 200 có thể sử dụng trước hoặc sau bữa ăn vì thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hấp thu của thuốc. Người bệnh nên duy trì thời điểm uống cố định mỗi ngày để giúp việc điều trị được ổn định hơn.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ